Danh mục lớp học phần đăng ký học phần: 325

STT Mã HP Tên LHP Tên Học Phần Số TC Giảng Viên Thứ Từ Tiết Đến Tiết Phòng SLDK Đã ĐK Cấp Ngày hiệu lực Ghi chú
1 5504061 325THTDKDC01 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 3 7 10 X-OTO 20 5 DH 06/07/2026
2 5504061 325THTDKDC01 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 5 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
3 5504229 325DADDTOTO01 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 7 6 6 X 20 20 DH 06/07/2026
4 5504061 325THTDKDC01 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 7 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
5 5506124 325THUDTX01 Tin học ứng dụng trong XDHT 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 2 1 4 B201 20 6 DH 06/07/2026
6 5506071 325DCKDX01 Đồ án CB kỹ thuật mặt bằng xây dựng 1.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 3 6 6 VPK 20 2 DH 06/07/2026
7 5506124 325THUDTX01 Tin học ứng dụng trong XDHT 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 4 1 4 B201 20 0 DH 06/07/2026
8 5506173 325DATCCTDT01 Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị 1.5 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 5 6 6 X 20 2 DH 06/07/2026
9 5506124 325THUDTX01 Tin học ứng dụng trong XDHT 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 6 1 4 B201 20 0 DH 06/07/2026
10 5504011 325CNCTM101 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 1 4 A 40 40 DH 06/07/2026
11 5504011 325CNCTM101 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 4 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
12 5504254 325HKDNCTM01 Học kỳ doanh nghiệp Chế tạo máy 3.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 4 12 12 X 150 144 DH 06/07/2026
13 5504011 325CNCTM101 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
14 5504306 325TTTNCK2201 Thực tập tốt nghiệp 5.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 6 6 X 60 53 DH 06/07/2026
15 5507090 325DAQT01 Đồ án QT & TB 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 6 6 X 40 0 DH 06/07/2026
16 5504241 325THCMGH03 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 2 1 4 XGO-HAN 20 19 DH 06/07/2026
17 5504241 325THCMGH03 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 4 1 4 XGO-HAN 20 0 DH 06/07/2026
18 5504241 325THCMGH03 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 6 1 4 XGO-HAN 20 0 DH 06/07/2026
19 5505344 325DAPM2001 Đồ án phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 6 6 VPBM 60 4 DH 06/07/2026
20 5505349 325TTCMTKCSDL01 TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 6 6 X 80 7 DH 06/07/2026
21 5504176 325HKDNNL03 HKDN ngành Nhiệt lạnh 3.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 6 6 6 BMNHIET 25 23 DH 06/07/2026
22 5504303 325TNVLKT2201 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 2 7 10 XCOKHI 20 20 DH 06/07/2026
23 5504303 325TNVLKT2201 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
24 5504303 325TNVLKT2201 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 6 7 10 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
25 5209004 325HCM02 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 4 7 10 A 80 80 DH 06/07/2026
26 5209004 325HCM02 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
27 5504016 325DACTM01 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 6 6 VPK 20 0 DH 06/07/2026
28 5504004 325CTM01 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 7 10 A 40 32 DH 06/07/2026
29 5504004 325CTM01 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 7 10 A 40 0 DH 06/07/2026
30 5504004 325CTM01 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 7 7 10 A 40 0 DH 06/07/2026
31 5505035 325KTCB01 Kỹ thuật cảm biến 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 1 4 A 60 58 DH 06/07/2026
32 5505358 325TTTNKS2202 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 6 6 X 25 25 DH 06/07/2026
33 5505035 325KTCB01 Kỹ thuật cảm biến 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
34 5505035 325KTCB01 Kỹ thuật cảm biến 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 6 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
35 5505332 325HKDNTDH02 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 7 12 12 X 25 25 DH 06/07/2026
36 KD5413010 325KDTAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 3 1 4 A 40 1 DH 06/07/2026
37 5413004 325NN301 Ngoại ngữ III 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 3 1 4 A 20 20 DH 06/07/2026
38 KD5413010 325KDTAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 5 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
39 5413004 325NN301 Ngoại ngữ III 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 5 1 4 A 20 0 DH 06/07/2026
40 KD5413010 325KDTAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 7 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
41 5413004 325NN301 Ngoại ngữ III 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 7 1 4 A 20 0 DH 06/07/2026
42 5505086 325TXS&ứD01 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 2 1 4 PTNDIENTU 20 20 DH 06/07/2026
43 5505086 325TXS&ứD01 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 1 4 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
44 5505086 325TXS&ứD01 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 1 4 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
45 5504261 325THCMDRD01 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 2 1 4 XCOKHI 20 16 DH 06/07/2026
46 5504279 325THUDTCK01 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 3 1 4 PMT 30 13 DH 06/07/2026
47 5504261 325THCMDRD01 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 4 1 4 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
48 5504279 325THUDTCK01 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 5 1 4 PMT 30 0 DH 06/07/2026
49 5504261 325THCMDRD01 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 6 1 4 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
50 5504279 325THUDTCK01 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 7 1 4 PMT 30 0 DH 06/07/2026
51 5505355 325TTTNKSCCD02 Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 5.0 Lê Công Hân Thứ 4 12 12 X 20 0 DH 06/07/2026
52 5505330 325HKDNHTCCD03 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Lê Công Hân Thứ 6 6 6 X 20 6 DH 06/07/2026
53 KD5209007 325KDCNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 3 7 10 A 80 57 DH 06/07/2026
54 KD5209007 325KDCNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 5 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
55 KD5209007 325KDCNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 7 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
56 5504279 325THUDTCK02 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 2 7 10 PMT 30 30 DH 06/07/2026
57 5504071 325TMGH01 TTCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 3 7 10 XGH 20 15 DH 06/07/2026
58 5504279 325THUDTCK02 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 7 10 PMT 30 0 DH 06/07/2026
59 5504071 325TMGH01 TTCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 5 7 10 XGH 20 0 DH 06/07/2026
60 5504279 325THUDTCK02 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 7 10 PMT 30 0 DH 06/07/2026
61 5504071 325TMGH01 TTCM Gò Hàn 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 7 7 10 XGH 20 0 DH 06/07/2026
62 5505007 325DCSVTD01 ĐA chống sét và tiếp địa 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 6 6 X 30 20 DH 06/07/2026
63 5505051 325LTM201 Lý thuyết mạch II 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 7 10 A 40 35 DH 06/07/2026
64 5505330 325HKDNHTCCD01 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Trương Thị Hoa Thứ 4 6 6 X 20 20 DH 06/07/2026
65 5505051 325LTM201 Lý thuyết mạch II 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 4 7 10 A 40 0 DH 06/07/2026
66 5505355 325TTTNKSCCD03 Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 5.0 Trương Thị Hoa Thứ 5 6 6 X 20 20 DH 06/07/2026
67 5505051 325LTM201 Lý thuyết mạch II 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 6 7 10 A 40 0 DH 06/07/2026
68 5505308 325TTTNHTD01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Trương Thị Hoa Thứ 7 6 6 X 5 1 DH 06/07/2026
69 5209006 325KTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 2 1 4 A 80 79 DH 06/07/2026
70 5209006 325KTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
71 5209006 325KTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
72 5505332 325HKDNTDH03 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 2 6 6 X 25 25 DH 06/07/2026
73 5505358 325TTTNKS2203 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 4 12 12 X 16 16 DH 06/07/2026
74 5507230 325TNQTPTMTN01 TN quan trắc và phân tích môi trường nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 7 10 PTNMT 20 9 DH 06/07/2026
75 5507228 325HKDNMT2001 Học kỳ doanh nghiệp MT 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 12 12 X 30 1 DH 06/07/2026
76 5507233 325TTKT01 Thực tập kỹ thuật 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 12 12 X 30 17 DH 06/07/2026
77 5507226 325DAXLNT01 Đồ án Xử lý nước thải 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 6 6 VPK 20 10 DH 06/07/2026
78 5507231 325TNQTPTMTKK01 TN quan trắc và phân tích môi trường không khí 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 7 10 PTNMT 20 7 DH 06/07/2026
79 5507242 325DATNMTKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư 12.0 Kiều Thị Hòa Thứ 4 6 6 VPK 20 0 DH 06/07/2026
80 5507230 325TNQTPTMTN01 TN quan trắc và phân tích môi trường nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 4 7 10 PTNMT 20 0 DH 06/07/2026
81 5507231 325TNQTPTMTKK01 TN quan trắc và phân tích môi trường không khí 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 7 10 PTNMT 20 0 DH 06/07/2026
82 5507230 325TNQTPTMTN01 TN quan trắc và phân tích môi trường nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 7 10 PTNMT 20 0 DH 06/07/2026
83 5507231 325TNQTPTMTKK01 TN quan trắc và phân tích môi trường không khí 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 7 7 10 PTNMT 20 0 DH 06/07/2026
84 5504238 325CDOTO01 Chuyên đề ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 2 7 10 A 45 10 DH 06/07/2026
85 5504247 325TUDCKOTO01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 1 4 A 60 28 DH 06/07/2026
86 KD5504063 325KDTHTLO01 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 7 10 X-OTO 20 9 DH 06/07/2026
87 5504238 325CDOTO01 Chuyên đề ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 4 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
88 5504247 325TUDCKOTO01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
89 KD5504063 325KDTHTLO01 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
90 5504238 325CDOTO01 Chuyên đề ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
91 5504247 325TUDCKOTO01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 7 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
92 KD5504063 325KDTHTLO01 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 7 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
93 5209005 325THML01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 2 2 5 A 80 26 DH 06/07/2026
94 KD5209005 325THMLK01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 2 2 5 A 40 23 DH 06/07/2026
95 5209005 325THML01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 4 2 5 A 80 0 DH 06/07/2026
96 KD5209005 325THMLK01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 4 2 5 A 40 0 DH 06/07/2026
97 5209005 325THML01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 6 2 5 A 80 0 DH 06/07/2026
98 KD5209005 325THMLK01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 6 2 5 A 40 0 DH 06/07/2026
99 5209008 325LSDCSVN02 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 2 7 11 A 80 80 DH 06/07/2026
100 5209008 325LSDCSVN02 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 4 7 11 A 80 0 DH 06/07/2026
101 5504197 325KTVXLVDKCDT01 KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 1 4 A 50 6 DH 06/07/2026
102 KD5504351 325KDLTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 7 10 A 50 2 DH 06/07/2026
103 5504351 325LTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 7 10 A 50 17 DH 06/07/2026
104 5504300 325CNXLA2201 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 3 1 4 A 50 7 DH 06/07/2026
105 5504197 325KTVXLVDKCDT01 KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 1 4 A 50 0 DH 06/07/2026
106 KD5504351 325KDLTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
107 5504351 325LTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
108 5504300 325CNXLA2201 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 1 4 A 50 0 DH 06/07/2026
109 5504197 325KTVXLVDKCDT01 KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 1 4 A 50 0 DH 06/07/2026
110 KD5504351 325KDLTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
111 5504351 325LTHDT2401 Lập trình hướng đối tượng 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
112 5504300 325CNXLA2201 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 7 1 4 A 50 0 DH 06/07/2026
113 5505037 325KTD01 Kỹ Thuật Điện 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 1 4 A 40 13 DH 06/07/2026
114 5502009 325KNLDQL01 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 7 10 A 60 60 DH 06/07/2026
115 5505330 325HKDNHTCCD06 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 12 12 X 10 0 DH 06/07/2026
116 5505037 325KTD01 Kỹ Thuật Điện 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
117 5502009 325KNLDQL01 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
118 5505037 325KTD01 Kỹ Thuật Điện 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
119 5502009 325KNLDQL01 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
120 5505264 325TTSO01 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 3 7 10 A 50 38 DH 06/07/2026
121 5505264 325TTSO01 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 5 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
122 5505264 325TTSO01 Thông tin số 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 7 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
123 5504084 325VLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 1 4 A 40 40 DH 06/07/2026
124 5504016 325DACTM02 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 6 6 VPK 20 14 DH 06/07/2026
125 5504084 325VLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 5 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
126 5504084 325VLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
127 5504229 325DADDTOTO02 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 2 12 12 X 20 17 DH 06/07/2026
128 5504231 325HKDNDL2001 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 12 12 X 150 104 DH 06/07/2026
129 5504308 325TTTNDL2201 TT Tốt nghiệp 5.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 6 6 X 150 102 DH 06/07/2026
130 5505289 325KTSCT01 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 2 1 4 A 60 14 DH 06/07/2026
131 5505289 325KTSCT01 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 4 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
132 5505289 325KTSCT01 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
133 5413010 325TAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 2 1 4 A 45 44 DH 06/07/2026
134 5413010 325TAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 4 1 4 A 45 0 DH 06/07/2026
135 5413010 325TAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 6 1 4 A 45 0 DH 06/07/2026
136 5504293 325THPLCSXTD2201 TH PLC-SXTD CĐT 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 1 4 XCDT 30 4 DH 06/07/2026
137 5504154 325TP01 TTCM PLC-SXTD 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 1 4 XCDT 10 1 DH 06/07/2026
138 5504301 325TTTNCDT2201 TT tốt nghiệp CĐT 5.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 6 6 VPBM 180 95 DH 06/07/2026
139 5504354 325PPS2401 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 7 10 A 50 18 DH 06/07/2026
140 5504219 325DKHTDTN01 Điều khiển hệ thống đa tác nhân 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 1 4 A 30 5 DH 06/07/2026
141 5504293 325THPLCSXTD2201 TH PLC-SXTD CĐT 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 1 4 XCDT 30 0 DH 06/07/2026
142 5504154 325TP01 TTCM PLC-SXTD 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 1 4 XCDT 10 0 DH 06/07/2026
143 5504354 325PPS2401 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
144 5504219 325DKHTDTN01 Điều khiển hệ thống đa tác nhân 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 1 4 A 30 0 DH 06/07/2026
145 5504280 325HKDNCDT01 Học kỳ doanh nghiệp CDT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 12 12 X 180 120 DH 06/07/2026
146 5504293 325THPLCSXTD2201 TH PLC-SXTD CĐT 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 1 4 XCDT 30 0 DH 06/07/2026
147 5504154 325TP01 TTCM PLC-SXTD 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 1 4 XCDT 10 0 DH 06/07/2026
148 5504354 325PPS2401 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
149 5504219 325DKHTDTN01 Điều khiển hệ thống đa tác nhân 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 7 1 4 A 30 0 DH 06/07/2026
150 5209007 325CNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 2 1 4 A 80 56 DH 06/07/2026
151 5209007 325CNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
152 5209007 325CNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
153 5505330 325HKDNHTCCD05 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Doãn Vân Khánh Thứ 2 6 6 X 20 0 DH 06/07/2026
154 5505236 325TNCCD01 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 2 7 10 PTNMMD 20 20 DH 06/07/2026
155 5505236 325TNCCD01 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 7 10 PTNMMD 20 0 DH 06/07/2026
156 5505236 325TNCCD01 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 6 7 10 PTNMMD 20 0 DH 06/07/2026
157 5505355 325TTTNKSCCD05 Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 5.0 Doãn Vân Khánh Thứ 7 6 6 X 20 4 DH 06/07/2026
158 5505116 325XLTHS01 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 2 7 10 A 50 21 DH 06/07/2026
159 5505116 325XLTHS01 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
160 5505116 325XLTHS01 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 6 7 10 A 50 0 DH 06/07/2026
161 5505355 325TTTNKSCCD01 Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 5.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 6 6 X 20 0 DH 06/07/2026
162 5505006 325CCD01 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 7 10 A 60 60 DH 06/07/2026
163 5505021 325DATKCD02 Đồ án thiết kế cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 4 6 6 X 30 1 DH 06/07/2026
164 5505006 325CCD01 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
165 5505330 325HKDNHTCCD02 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 12 12 X 20 1 DH 06/07/2026
166 5505006 325CCD01 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 7 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
167 5505069 325TDGNTNV01 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 1 4 PTNHTN 20 11 DH 06/07/2026
168 5505069 325TDGNTNV01 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 0 DH 06/07/2026
169 5505069 325TDGNTNV01 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 1 4 PTNHTN 20 0 DH 06/07/2026
170 5506027 325HH01 Hình họa 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 3 7 10 A 60 7 DH 06/07/2026
171 5506027 325HH01 Hình họa 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 5 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
172 5506027 325HH01 Hình họa 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 7 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
173 5502003 325KNGT01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 1 4 A 60 45 DH 06/07/2026
174 KD5502004 325KDKNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 3 1 4 A 60 10 DH 06/07/2026
175 5502003 325KNGT01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
176 KD5502004 325KDKNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
177 5502003 325KNGT01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
178 KD5502004 325KDKNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 7 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
179 5504260 325THCMPB01 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 7 10 XCOKHI 20 1 DH 06/07/2026
180 5504079 325TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 7 11 XCTM 26 26 DH 06/07/2026
181 5504260 325THCMPB01 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
182 5504079 325TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 5 7 11 XCTM 20 0 DH 06/07/2026
183 5504260 325THCMPB01 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 6 7 10 XCOKHI 20 0 DH 06/07/2026
184 5504079 325TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 7 7 11 XCTM 20 0 DH 06/07/2026
185 5504079 325TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Chủ nhật 1 4 XCTM 20 0 DH 06/07/2026
186 5505358 325TTTNKS2208 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 6 6 X 15 0 DH 06/07/2026
187 5505332 325HKDNTDH08 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 7 6 6 X 30 9 DH 06/07/2026
188 5506154 325HKDNXC01 Học kỳ doanh nghiệp XC 3.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 4 6 6 X 20 14 DH 06/07/2026
189 5505372 325THMDCB2402 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 7 10 XDIEN 25 24 DH 06/07/2026
190 5505372 325THMDCB2403 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 1 4 XDIEN 25 11 DH 06/07/2026
191 5505372 325THMDCB2402 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 7 10 XDIEN 25 0 DH 06/07/2026
192 5505372 325THMDCB2403 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 1 4 XDIEN 25 0 DH 06/07/2026
193 5505332 325HKDNTDH06 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 6 6 X 25 7 DH 06/07/2026
194 5505372 325THMDCB2402 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 7 10 XDIEN 25 0 DH 06/07/2026
195 5505372 325THMDCB2403 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 1 4 XDIEN 25 0 DH 06/07/2026
196 5505358 325TTTNKS2206 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 6 6 X 15 15 DH 06/07/2026
197 5505332 325HKDNTDH09 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 2 12 12 X 25 0 DH 06/07/2026
198 5505358 325TTTNKS2209 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 4 12 12 X 15 4 DH 06/07/2026
199 5505048 325KTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 2 1 5 A 60 10 DH 06/07/2026
200 5505048 325KTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 4 1 5 A 60 0 DH 06/07/2026
201 5505048 325KTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 6 1 5 A 60 0 DH 06/07/2026
202 5505366 325MTTMT2401 Mạng truyền thông máy tính 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 7 10 PTNHTN 40 16 DH 06/07/2026
203 5505366 325MTTMT2401 Mạng truyền thông máy tính 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 5 7 10 PTNHTN 40 0 DH 06/07/2026
204 5505366 325MTTMT2401 Mạng truyền thông máy tính 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 7 7 10 PTNHTN 40 0 DH 06/07/2026
205 5504176 325HKDNNL02 HKDN ngành Nhiệt lạnh 3.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 6 6 BMNHIET 25 25 DH 06/07/2026
206 KD5502003 325KDKNGT02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 2 7 10 A 60 25 DH 06/07/2026
207 5502004 325KNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 7 10 A 60 20 DH 06/07/2026
208 KD5502003 325KDKNGT02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
209 5502004 325KNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
210 KD5502003 325KDKNGT02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 6 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
211 5502004 325KNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 7 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
212 5507245 325HKDNTP01 Học kỳ doanh nghiệp TP 3.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 5 6 6 X 50 27 DH 06/07/2026
213 5505086 325TXS&ứD04 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 2 7 10 PTNDIENTU 20 21 DH 06/07/2026
214 5505086 325TXS&ứD03 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 3 1 4 PTNDIENTU 20 16 DH 06/07/2026
215 5505086 325TXS&ứD04 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 7 10 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
216 5505086 325TXS&ứD03 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 5 1 4 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
217 5505086 325TXS&ứD04 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 7 10 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
218 5505086 325TXS&ứD03 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 7 1 4 PTNDIENTU 20 0 DH 06/07/2026
219 5505358 325TTTNKS2201 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 12 12 X 20 20 DH 06/07/2026
220 5505313 325TTTNTDH01 Thực tập Tốt nghiệp 3.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 12 12 X 5 1 DH 06/07/2026
221 5505313 325TTTNTDH02 Thực tập Tốt nghiệp 3.0 Phạm Thanh Phong Thứ 3 12 12 X 5 0 DH 06/07/2026
222 5505332 325HKDNTDH01 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Phạm Thanh Phong Thứ 6 6 6 X 33 26 DH 06/07/2026
223 5506191 325HKDNXD2001 Học kỳ Doanh nghiệp XD 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 2 6 6 X 30 28 DH 06/07/2026
224 5211005 325PLDC01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Đình Quang Phúc Thứ 2 1 4 A 80 14 DH 06/07/2026
225 5211005 325PLDC01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Đình Quang Phúc Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
226 5211005 325PLDC01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Đình Quang Phúc Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
227 5413009 325TAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 2 7 10 A 45 9 DH 06/07/2026
228 5413009 325TAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 4 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
229 5413009 325TAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 6 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
230 5505332 325HKDNTDH04 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 3 12 12 X 25 6 DH 06/07/2026
231 5505358 325TTTNKS2204 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 5 6 6 X 15 1 DH 06/07/2026
232 5504245 325THTP01 TH Tiện phay 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 2 1 4 XCHETAOMAY 20 12 DH 06/07/2026
233 5504245 325THTP01 TH Tiện phay 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 4 1 4 XCHETAOMAY 20 0 DH 06/07/2026
234 5504245 325THTP01 TH Tiện phay 2.0 Huỳnh Văn Sanh Thứ 6 1 4 XCHETAOMAY 20 0 DH 06/07/2026
235 5319001 325DSTT01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 1 4 A 80 35 DH 06/07/2026
236 KD5319001 325DSTTK01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 1 4 A 80 7 DH 06/07/2026
237 5319001 325DSTT01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
238 KD5319001 325DSTTK01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
239 5319001 325DSTT01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
240 KD5319001 325DSTTK01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
241 KD5504192 325KDTDCKCDT01 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 1 4 A 60 8 DH 06/07/2026
242 KD5504192 325KDTDCKCDT01 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
243 KD5504192 325KDTDCKCDT01 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 7 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
244 5209004 325HCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 2 1 4 A 80 76 DH 06/07/2026
245 5209004 325HCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
246 5504031 325KTN01 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 7 10 A 60 12 DH 06/07/2026
247 5504031 325KTN01 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 4 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
248 5504031 325KTN01 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
249 5504040 325SBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 2 1 4 A 60 24 DH 06/07/2026
250 5504169 325SBVLCB01 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 2 7 10 A 80 8 DH 06/07/2026
251 5504040 325SBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
252 5504169 325SBVLCB01 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
253 5504040 325SBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 1 4 A 60 0 DH 06/07/2026
254 5504169 325SBVLCB01 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
255 5504062 325THDCO01 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 2 7 10 X-OTO 20 17 DH 06/07/2026
256 5504062 325THDCO02 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 1 4 X-OTO 20 8 DH 06/07/2026
257 5504230 325CNCDSOTO01 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 7 10 A 45 38 DH 06/07/2026
258 5504062 325THDCO01 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
259 5504062 325THDCO02 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 1 4 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
260 5504230 325CNCDSOTO01 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
261 5504228 325DAOTO01 Đồ án ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 6 6 X 30 17 DH 06/07/2026
262 5504062 325THDCO01 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 7 10 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
263 5504062 325THDCO02 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 1 4 X-OTO 20 0 DH 06/07/2026
264 5504230 325CNCDSOTO01 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 7 10 A 45 0 DH 06/07/2026
265 5505100 325THDLCB01 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 2 1 4 PTNDLCB 20 19 DH 06/07/2026
266 5505100 325THDLCB01 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 4 1 4 PTNDLCB 20 0 DH 06/07/2026
267 5505100 325THDLCB01 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Dương Quang Thiện Thứ 6 1 4 PTNDLCB 20 0 DH 06/07/2026
268 5505176 325LKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 7 10 A 60 23 DH 06/07/2026
269 5505176 325LKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
270 5505176 325LKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
271 KD5209004 325KDHCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 5 1 5 A 80 13 DH 06/07/2026
272 KD5209004 325KDHCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 7 1 5 A 80 0 DH 06/07/2026
273 5505332 325HKDNTDH05 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Võ Khánh Thoại Thứ 4 6 6 X 30 5 DH 06/07/2026
274 5505358 325TTTNKS2205 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Võ Khánh Thoại Thứ 6 12 12 X 15 1 DH 06/07/2026
275 5504347 325DADKHTCK2401 Đồ án Điều khiển hệ thống Cơ khí 1.0 Ngô Tấn Thống Thứ 6 12 12 X 30 2 DH 06/07/2026
276 5504304 325TUHTCK2201 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 2 1 4 A 40 17 DH 06/07/2026
277 5504304 325TUHTCK2201 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 4 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
278 5504304 325TUHTCK2201 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 6 1 4 A 40 0 DH 06/07/2026
279 5504055 325TSB&KLH02 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Lê Mạnh Thưởng Thứ 2 1 4 PTNSB 60 2 DH 06/07/2026
280 5504055 325TSB&KLH02 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Lê Mạnh Thưởng Thứ 4 1 4 PTNSB 60 0 DH 06/07/2026
281 5504055 325TSB&KLH02 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Lê Mạnh Thưởng Thứ 6 1 4 PTNSB 60 0 DH 06/07/2026
282 KD5211005 325PLDCK01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 2 7 10 A 80 23 DH 06/07/2026
283 KD5211005 325PLDCK01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 4 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
284 KD5211005 325PLDCK01 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 6 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
285 5209006 325KTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 2 7 10 A 80 48 DH 06/07/2026
286 5209006 325KTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 4 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
287 5209006 325KTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 6 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
288 KD5209008 325KDLSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 2 1 5 A 30 29 DH 06/07/2026
289 5209008 325LSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 2 1 5 A 80 79 DH 06/07/2026
290 KD5209008 325KDLSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 4 1 5 A 30 0 DH 06/07/2026
291 5209008 325LSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 4 1 5 A 80 0 DH 06/07/2026
292 5504361 325THCNCCCNC2402 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 3 1 4 PMT 25 10 DH 06/07/2026
293 5504361 325THCNCCCNC2404 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 3 7 10 PMT 25 25 DH 06/07/2026
294 5504361 325THCNCCCNC2402 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 1 4 PMT 25 0 DH 06/07/2026
295 5504361 325THCNCCCNC2404 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 7 10 PMT 25 0 DH 06/07/2026
296 5504361 325THCNCCCNC2402 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 1 4 PMT 25 0 DH 06/07/2026
297 5504361 325THCNCCCNC2404 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 7 10 PMT 25 0 DH 06/07/2026
298 5504159 325TTNL01 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 1 4 XOTO 20 14 DH 06/07/2026
299 5504159 325TTNL01 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 1 4 XOTO 20 0 DH 06/07/2026
300 5504159 325TTNL01 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 6 1 4 XOTO 20 0 DH 06/07/2026
301 5505092 325TTMD02 TH máy điện 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 10 XDIEN 20 10 DH 06/07/2026
302 5505092 325TTMD02 TH máy điện 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 7 10 XDIEN 20 0 DH 06/07/2026
303 5505092 325TTMD02 TH máy điện 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 6 7 10 XDIEN 20 0 DH 06/07/2026
304 5507263 325TTTNVL01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 6 6 X 20 10 DH 06/07/2026
305 5507260 325TTKT2001 Thực tập kỹ thuật 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 12 12 X 45 37 DH 06/07/2026
306 5504037 325NLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 2 7 10 A 60 46 DH 06/07/2026
307 5504037 325NLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
308 5504037 325NLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 6 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
309 5504088 325COLT01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 3 7 10 A 60 19 DH 06/07/2026
310 5504088 325COLT01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 5 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
311 5504088 325COLT01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 7 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
312 5505358 325TTTNKS2207 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 12 12 X 15 15 DH 06/07/2026
313 5505332 325HKDNTDH07 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 12 12 X 25 25 DH 06/07/2026
314 5505355 325TTTNKSCCD04 Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 5.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 12 12 X 20 2 DH 06/07/2026
315 5505330 325HKDNHTCCD04 Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ 3.0 Hồ Quang Việt Thứ 7 12 12 X 20 15 DH 06/07/2026
316 5507197 325VLUD01 Vật lý ứng dụng 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 7 10 A 60 59 DH 06/07/2026
317 5507197 325VLUD01 Vật lý ứng dụng 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 5 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
318 5507197 325VLUD01 Vật lý ứng dụng 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 7 7 10 A 60 0 DH 06/07/2026
319 5504176 325HKDNNL01 HKDN ngành Nhiệt lạnh 3.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 4 6 6 BMNHIET 25 25 DH 06/07/2026
320 5505331 325HKDNDT2003 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 X 40 25 DH 06/07/2026
321 5505274 325TTTNDT02 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 VPBM 10 3 DH 06/07/2026
322 5505259 325TTTNKTDT03 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 VPBM 25 25 DH 06/07/2026
323 5505331 325HKDNDT2001 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 6 6 X 40 38 DH 06/07/2026
324 5505259 325TTTNKTDT04 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 6 6 VPBM 25 25 DH 06/07/2026
325 5505274 325TTTNDT03 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 6 6 VPBM 25 25 DH 06/07/2026
326 5505331 325HKDNDT2002 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 12 12 X 40 0 DH 06/07/2026
327 5505259 325TTTNKTDT01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 12 12 VPBM 10 10 DH 06/07/2026
328 5505269 325HKDNDTVT01 Học kỳ doanh nghiệp ĐTVT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 X 42 41 DH 06/07/2026
329 5505274 325TTTNDT04 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 VPBM 25 10 DH 06/07/2026
330 5505259 325TTTNKTDT02 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 VPBM 10 10 DH 06/07/2026
331 5505274 325TTTNDT01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 12 12 VPBM 10 7 DH 06/07/2026
332 5502010 325DMSTKN01 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 2 1 4 A 80 78 DH 06/07/2026
333 5502010 325DMSTKN02 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 3 1 4 A 81 81 DH 06/07/2026
334 5502010 325DMSTKN01 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 4 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
335 5502010 325DMSTKN02 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 5 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
336 5502010 325DMSTKN01 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 6 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
337 5502010 325DMSTKN02 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 7 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
338 KD5209006 325KDKTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 3 1 4 A 80 36 DH 06/07/2026
339 KD5209006 325KDKTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 5 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
340 KD5209006 325KDKTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 7 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
341 5209007 325CNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 2 7 10 A 80 62 DH 06/07/2026
342 5209007 325CNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 4 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
343 5209007 325CNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 6 7 10 A 80 0 DH 06/07/2026
344 KD5319005 325KDXSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 3 1 4 A 80 3 DH 06/07/2026
345 5319005 325XSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 3 1 4 A 80 49 DH 06/07/2026
346 KD5319005 325KDXSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 5 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
347 5319005 325XSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 5 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
348 KD5319005 325KDXSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 7 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026
349 5319005 325XSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 7 1 4 A 80 0 DH 06/07/2026

Tổng cộng: 349 lớp học phần