Danh mục lớp học phần đăng ký học phần: 126
| STT | Mã HP | Tên LHP | Tên Học Phần | Số TC | Giảng Viên | Thứ | Từ Tiết | Đến Tiết | Phòng | SLDK | Đã ĐK | Cấp | Ngày hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5209005 | 126THML06 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Hữu Ái | Thứ 4 | 7 | 9 | A | 80 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 2 | KD5209005 | 126THMLK03 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Hữu Ái | Thứ 5 | 1 | 3 | A | 80 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 3 | KD5209005 | 126THMLK09 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Hữu Ái | Thứ 6 | 7 | 9 | A | 80 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 4 | 5506246 | 126XHHDT01 | Xã hội học đô thị | 2.0 | Phan Bảo An | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 50 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 5 | 5506171 | 126DACTNDT01 | ĐA Cấp thoát nước đô thị | 1.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 6 | 5506171 | 126DACTNDT02 | ĐA Cấp thoát nước đô thị | 1.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 7 | 5506071 | 126DCKDX01 | Đồ án CB kỹ thuật mặt bằng xây dựng | 1.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 8 | 5506170 | 126CTNDT2001 | Cấp thoát nước đô thị | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 9 | 5506064 | 126CKMX01 | Chuẩn bị kỹ thuật mặt bằng xây dựng | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 60 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 10 | 5506124 | 126THUDTX01 | Tin học ứng dụng trong XDHT | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 7 | 1 | 3 | B201 | 30 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 11 | 5506129 | 126TCVQLTC01 | Tổ chức và Quản lí Thi công | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 7 | 4 | 5 | A | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 12 | 5506215 | 126CSVHVN01 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 13 | 5506091 | 126KTCQ01 | Kiến trúc cảnh quan | 2.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 14 | 5506091 | 126KTCQ02 | Kiến trúc cảnh quan | 2.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 36 | DH | 12/10/2026 | |
| 15 | 5506062 | 126VXDMT06 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 5 | 4 | 6 | B201 | 30 | 6 | DH | 02/07/2026 | |
| 16 | 5506226 | 126DAKTCC103 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 | 3.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 6 | 6 | 6 | B104 | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 17 | 5506062 | 126VXDMT07 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 6 | 9 | 11 | B201 | 30 | 1 | DH | 02/07/2026 | |
| 18 | 5506226 | 126DAKTCC104 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 | 3.0 | Trương Thị Huyền Anh | Thứ 7 | 6 | 6 | B104 | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 19 | 5504024 | 126HDHTNO01 | Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 55 | 55 | DH | 17/08/2026 | |
| 20 | 5504024 | 126HDHTNO02 | Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 12/10/2026 | |
| 21 | 5504024 | 126HDHTNO03 | Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 22 | 5504061 | 126THTDKDC05 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 4 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 23 | 5504235 | 126DATNKSDL03 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 4 | 12 | 12 | VPBM | 9 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 24 | 5504061 | 126THTDKDC06 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 5 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 25 | KD5504023 | 126KDHDDTO03 | Hệ thống điện & điện tử trên ô tô | 3.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 26 | 5504061 | 126THTDKDC07 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 6 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 27 | KD5504023 | 126KDHDDTO02 | Hệ thống điện & điện tử trên ô tô | 3.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 28 | 5504229 | 126DADDTOTO02 | Đồ án điện - điện tử ô tô | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 29 | 5506228 | 126DAKTCC203 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 | 3.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 2 | 6 | 6 | B104 | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 30 | 5506225 | 126TKNTCT01 | Thiết kế nội thất công trình | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 31 | 5506228 | 126DAKTCC204 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 | 3.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 3 | 6 | 6 | B104 | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 32 | 5506223 | 126QHDT201 | Quy hoạch đô thị 2 | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 56 | DH | 17/08/2026 | |
| 33 | 5506270 | 126MHKT201 | Mô hình kiến trúc | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 4 | 3 | 5 | B104 | 45 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 34 | 5506270 | 126MHKT202 | Mô hình kiến trúc | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 5 | 3 | 5 | B104 | 45 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 35 | 5506062 | 126VXDMT04 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 5 | 9 | 11 | B201 | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 36 | 5506062 | 126VXDMT05 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 6 | 4 | 6 | B201 | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 37 | 5506266 | 126DHKT01 | Diễn họa kiến trúc | 2.0 | Lê Thị Kim Anh | Thứ 6 | 7 | 10 | B104 | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 38 | KD5319001 | 126DSTTK01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 39 | KD5319002 | 126GT1K03 | Giải tích I | 3.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 40 | 5319001 | 126DSTT06 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 23 | DH | 07/09/2026 | |
| 41 | 5319002 | 126GT106 | Giải tích I | 3.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 80 | 13 | DH | 07/09/2026 | |
| 42 | KD5319001 | 126DSTTK02 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 43 | KD5319002 | 126GT1K04 | Giải tích I | 3.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 44 | 5413011 | 126TAB1101 | Tiếng Anh B1.1 | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Anh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 45 | 5413007 | 126TACB07 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Nguyễn Thị Lan Anh | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 46 | 5504017 | 126DACCTM02 | Đồ án CN Chế tạo Máy | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 47 | 5504011 | 126CNCTM101 | Công nghệ Chế tạo Máy I | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 48 | 48 | DH | 17/08/2026 | |
| 48 | 5504011 | 126CNCTM102 | Công nghệ Chế tạo Máy I | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 48 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 49 | 5504252 | 126TUDCK01 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 50 | 5504252 | 126TUDCK02 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 51 | 5504254 | 126HKDNCTM01 | Học kỳ doanh nghiệp Chế tạo máy | 3.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 50 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 52 | 5504272 | 126DDKT01 | Dao động kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 44 | DH | 17/08/2026 | |
| 53 | 5504266 | 126DATNCTM01 | Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy | 12.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 40 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 54 | 5504270 | 126AVCN02 | Anh văn chuyên ngành | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 55 | KD5504244 | 126KDKTCK01 | Kỹ thuật cơ khí | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 56 | 5504306 | 126TTTNCK2201 | Thực tập tốt nghiệp | 5.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 60 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 57 | 5504270 | 126AVCN01 | Anh văn chuyên ngành | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 58 | KD5504244 | 126KDKTCK02 | Kỹ thuật cơ khí | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 60 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 59 | 5504017 | 126DACCTM01 | Đồ án CN Chế tạo Máy | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 7 | 12 | 12 | X | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 60 | 5507175 | 126TNHHP02 | TN Hóa lý - Hóa phân tích | 1.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 61 | 5507175 | 126TNHHP03 | TN Hóa lý - Hóa phân tích | 1.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 12/10/2026 | |
| 62 | KD5507410 | 126KDHHCHVC01 | Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ | 3.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 63 | KD5507175 | 126KDTNHHP02 | TN Hóa lý - Hóa phân tích | 1.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 64 | 5507410 | 126HHCHVC02 | Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ | 3.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 65 | KD5507175 | 126KDTNHHP01 | TN Hóa lý - Hóa phân tích | 1.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 66 | 5507175 | 126TNHHP01 | TN Hóa lý - Hóa phân tích | 1.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 67 | 5507410 | 126HHCHVC01 | Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ | 3.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 68 | 5507106 | 126HHLVMP01 | Hóa hương liệu và mỹ phẩm | 2.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 69 | 5507366 | 126CNSXCSPTN01 | CNSX CÁC SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN | 2.0 | Huỳnh Ngọc Bích | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 70 | 5505130 | 126CMMM01 | Công cụ và môi trường mã nguồn mở | 2.0 | Đoàn Duy Bình | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 71 | 5505196 | 126TCMMM01 | TH Công cụ và môi trường mã nguồn mở | 1.0 | Đoàn Duy Bình | Thứ 6 | 9 | 10 | PMT | 30 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 72 | KD5413008 | 126TAA21K04 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thanh Bình | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 16 | DH | 07/09/2026 | |
| 73 | 5413011 | 126TAB1102 | Tiếng Anh B1.1 | 2.0 | Nguyễn Dương Nguyên Châu | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 45 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 74 | 5413008 | 126TAA2102 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Dương Nguyên Châu | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 45 | 4 | DH | 07/09/2026 | |
| 75 | 5413012 | 126TAB1203 | Tiếng Anh B1.2 | 2.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 45 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 76 | 5413007 | 126TACB01 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 77 | 5413012 | 126TAB1204 | Tiếng Anh B1.2 | 2.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 78 | KD5413008 | 126TAA21K02 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 16 | DH | 07/09/2026 | |
| 79 | KD5413007 | 126TACBK06 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 80 | 5413011 | 126TAB1104 | Tiếng Anh B1.1 | 2.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 81 | 5413007 | 126TACB04 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Thị Quỳnh Châu | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 82 | 5507359 | 126KTSXCDHH01 | KTSX CHẤT DẺO | 2.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 83 | 5507339 | 126KTGCCSVL01 | Kỹ thuật gia công cao su | 3.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 84 | 5507169 | 126TGCC01 | TN Gia công composite | 1.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 85 | 5507354 | 126TNCNSXSVNVL01 | TN CNSX Sơn-Vecni | 1.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 9 | DH | 12/10/2026 | |
| 86 | 5507328 | 126HHCHCCPT01 | Hóa học các hợp chất cao phân tử | 2.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 87 | 5507328 | 126HHCHCCPT02 | Hóa học các hợp chất cao phân tử | 2.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 88 | 5507340 | 126TNKTSXCD01 | TN KTSX chất dẻo | 1.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 89 | 5507348 | 126DACNVL2201 | Đồ án chuyên ngành | 3.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 30 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 90 | 5507412 | 126NMNVLHH01 | Nhập môn ngành Vật liệu | 2.0 | Mai Thị Phương Chi | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 91 | 5507283 | 126TNQTTBTL01 | TN QT & TB thủy lực | 2.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 92 | 5507090 | 126DAQT01 | Đồ án QT & TB | 2.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 40 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 93 | 5507207 | 126TNQTTBTN01 | TN QT & TB truyền nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 94 | 5507325 | 126TNQTVATBTL03 | TN Quá trình và thiết bị thủy lực | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNQT | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 95 | 5507090 | 126DAQT02 | Đồ án QT & TB | 2.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 40 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 96 | 5507283 | 126TNQTTBTL02 | TN QT & TB thủy lực | 2.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 97 | 5507336 | 126TNQTVATBTC01 | TN Quá trình và thiết bị truyền chất | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 10 | DH | 12/10/2026 | |
| 98 | 5507325 | 126TNQTVATBTL01 | TN Quá trình và thiết bị thủy lực | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNQT | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 99 | 5507325 | 126TNQTVATBTL02 | TN Quá trình và thiết bị thủy lực | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNQT | 20 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 100 | 5507207 | 126TNQTTBTN02 | TN QT & TB truyền nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 101 | 5507207 | 126TNQTTBTN03 | TN QT & TB truyền nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 102 | KD5507207 | 126KDTNQTTBTN01 | TN QT & TB truyền nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 103 | 5507325 | 126TNQTVATBTL04 | TN Quá trình và thiết bị thủy lực | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNQT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 104 | 5507208 | 126TNQTTBTC01 | TN QT & TB truyền chất | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 105 | 5507336 | 126TNQTVATBTC02 | TN Quá trình và thiết bị truyền chất | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 106 | 5507337 | 126TNAMVBVKL02 | TN ăn mòn và bảo vệ kim loại | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 107 | KD5507207 | 126KDTNQTTBTN02 | TN QT & TB truyền nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 108 | 5507337 | 126TNAMVBVKL01 | TN ăn mòn và bảo vệ kim loại | 1.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 5 | DH | 12/10/2026 | |
| 109 | 5505103 | 126TMDT03 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDT | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 110 | 5505103 | 126TMDT04 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDT | 20 | 5 | DH | 12/10/2026 | |
| 111 | 5505103 | 126TMDT05 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDT | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 112 | 5505103 | 126TMDT06 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 113 | 5505103 | 126TMDT07 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 114 | 5505103 | 126TMDT08 | TN mạch điện tử | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDT | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 115 | 5505256 | 126TKMDT03 | Thiết kế mạch điện tử | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHTN | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 116 | 5505261 | 126THCSUDIOTS02 | TH Cơ sở và ứng dụng IoTs | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHTN | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 117 | 5505357 | 126TTHTTT2205 | TT Hệ thống thông tin | 1.0 | Trần Duy Chung | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDT | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 118 | 5505129 | 126IOT01 | Cơ sở và ứng dụng IoTs | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 119 | 5505129 | 126IOT02 | Cơ sở và ứng dụng IoTs | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 12/10/2026 | |
| 120 | 5505039 | 126KTDDT02 | Kỹ thuật điện-điên tử | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 121 | 5505039 | 126KTDDT03 | Kỹ thuật điện-điên tử | 2.0 | Trần Duy Chung | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 122 | 5504241 | 126THCMGH01 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 2 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 123 | 5504241 | 126THCMGH02 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 2 | 7 | 10 | XGO-HAN | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 124 | 5504241 | 126THCMGH03 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 3 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 125 | 5504338 | 126THCMNGUOICB01 | THCM Nguội cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 3 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 126 | 5504258 | 126THCMHAN01 | THCM Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 127 | 5504241 | 126THCMGH04 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 5 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 128 | 5504338 | 126THCMNGUOICB02 | THCM Nguội cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 5 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 129 | 5504241 | 126THCMGH05 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 6 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 130 | 5504241 | 126THCMGH06 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 6 | 7 | 10 | XGO-HAN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 131 | 5505141 | 126DTNIT01 | Đồ án tốt nghiệp CNTT | 10.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 60 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 132 | 5505322 | 126DAKTPM01 | Đồ Án Kiểm thử phần mềm | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 133 | 5505322 | 126DAKTPM02 | Đồ Án Kiểm thử phần mềm | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 134 | 5505322 | 126DAKTPM03 | Đồ Án Kiểm thử phần mềm | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 135 | 5505344 | 126DAPM2001 | Đồ án phần mềm | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 3 | 12 | 12 | VPBM | 80 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 136 | 5505323 | 126DATNCNTTKS01 | Đồ án Tốt nghiệp CNTT | 12.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 120 | 81 | DH | 17/08/2026 | |
| 137 | 5505327 | 126TTTNCNTT01 | Thực tập Tốt nghiệp CNTT | 3.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 100 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 138 | 5505328 | 126TTCMCNM01 | TTCM Công nghệ mới | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 200 | 157 | DH | 17/08/2026 | |
| 139 | 5505333 | 126HKDNCNTT01 | Học kỳ doanh nghiệp CNTT | 3.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 200 | 147 | DH | 17/08/2026 | |
| 140 | 5505349 | 126TTCMTKCSDL01 | TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 200 | 135 | DH | 17/08/2026 | |
| 141 | 5507008 | 126DGTDMT01 | Đánh giá tác động môi trường | 3.0 | Đoạn Chí Cường | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 142 | 5504136 | 126TACNN02 | Tiếng Anh chuyên ngành Nhiệt | 2.0 | Bùi Mai Cường | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 143 | 5504128 | 126LH01 | Lò Hơi | 3.0 | Hoàng Thành Đạt | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 144 | 5504128 | 126LH02 | Lò Hơi | 3.0 | Hoàng Thành Đạt | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 145 | 5504188 | 126DATNNLKS03 | Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư | 12.0 | Hoàng Thành Đạt | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 146 | 5504022 | 126DSDL03 | Dung sai đo lường | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 147 | KD5504307 | 126KDTHKTD2201 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 3 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 25 | 16 | DH | 12/10/2026 | |
| 148 | 5504303 | 126TNVLKT2202 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 3 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 149 | 5504046 | 126TKKM01 | Thiết kế khuôn mẫu | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 150 | 5504256 | 126TKCK3D03 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 151 | KD5504307 | 126KDTHKTD2202 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 4 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 25 | 3 | DH | 12/10/2026 | |
| 152 | 5504305 | 126TNCNCTM2201 | TN Công nghệ Chế tạo Máy | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 153 | 5504305 | 126TNCNCTM2202 | TN Công nghệ Chế tạo Máy | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 5 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 154 | 5504305 | 126TNCNCTM2203 | TN Công nghệ Chế tạo Máy | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 5 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 18 | DH | 12/10/2026 | |
| 155 | 5504084 | 126VLKT02 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 156 | 5504256 | 126TKCK3D02 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 157 | 5504303 | 126TNVLKT2201 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 6 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 158 | 5504084 | 126VLKT01 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 159 | 5504256 | 126TKCK3D01 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 160 | 5504044 | 126TNKTD01 | Thí nghiệm Kỹ thuật Đo | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 7 | 10 | 4 | PTNDL | 30 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 161 | 5506052 | 126THDHKT01 | Tin học đồ hoạ kiến trúc | 3.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 2 | 7 | 9 | B201 | 25 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 162 | 5506052 | 126THDHKT02 | Tin học đồ hoạ kiến trúc | 3.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 3 | 1 | 3 | B201 | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 163 | 5506052 | 126THDHKT03 | Tin học đồ hoạ kiến trúc | 3.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 3 | 4 | 6 | B201 | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 164 | 5506218 | 126KTCC01 | Kiến trúc công cộng | 2.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 165 | 5506218 | 126KTCC02 | Kiến trúc công cộng | 2.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 8 | DH | 12/10/2026 | |
| 166 | 5506052 | 126THDHKT04 | Tin học đồ hoạ kiến trúc | 3.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 5 | 1 | 3 | B201 | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 167 | 5506207 | 126CSTHKT01 | Cơ sở tạo hình kiến trúc | 2.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 5 | 4 | 5 | A | 50 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 168 | 5506207 | 126CSTHKT02 | Cơ sở tạo hình kiến trúc | 2.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 50 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 169 | 5506238 | 126HKDNKT01 | Học kỳ doanh nghiệp | 3.0 | Đinh Nam Đức | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 50 | 44 | DH | 17/08/2026 | |
| 170 | KD5013001 | 126GDTC1K05 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 171 | KD5013001 | 126GDTC1K06 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 172 | KD5505222 | 126KDTKW03 | Thiết kế Web | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 173 | 5505287 | 126TKWEBCB02 | Thiết kế Web cơ bản | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 2 | 3 | 5 | PMT | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 174 | 5505287 | 126TKWEBCB01 | Thiết kế Web cơ bản | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 2 | 9 | 11 | PMT | 30 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 175 | KD5505222 | 126KDTKW01 | Thiết kế Web | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 176 | 5505213 | 126TTKW01 | TH Thiết kế Web | 1.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 3 | 3 | 4 | PMT | 30 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 177 | KD5505222 | 126KDTKW02 | Thiết kế Web | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 56 | DH | 17/08/2026 | |
| 178 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS07 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 3 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 179 | KD5505213 | 126KDTTKW02 | TH Thiết kế Web | 1.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 4 | 1 | 2 | PMT | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 180 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS08 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 4 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 181 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS09 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 182 | KD5505213 | 126KDTTKW03 | TH Thiết kế Web | 1.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 5 | 7 | 8 | PMT | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 183 | 5505408 | 126UDAIXLTLS08 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 5 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 184 | KD5505213 | 126KDTTKW04 | TH Thiết kế Web | 1.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 6 | 1 | 2 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 185 | 5505222 | 126TKW01 | Thiết kế Web | 2.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 186 | KD5505213 | 126KDTTKW01 | TH Thiết kế Web | 1.0 | Trần Bửu Dung | Thứ 6 | 9 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 187 | 5505371 | 126CSLTMII01 | Cơ sở lý thuyết mạch II | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 188 | KD5505371 | 126KDCSLTMII01 | Cơ sở lý thuyết mạch II | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 189 | KD5505371 | 126KDCSLTMII02 | Cơ sở lý thuyết mạch II | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 190 | KD5505371 | 126KDCSLTMII03 | Cơ sở lý thuyết mạch II | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 191 | KD5505108 | 126KDTCN02 | Toán chuyên ngành | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 192 | KD5505108 | 126KDTCN04 | Toán chuyên ngành | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 40 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 193 | 5505110 | 126TDT01 | Trường điện từ | 2.0 | Hoàng Dũng | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 194 | KD5209004 | 126KDHCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 195 | KD5209004 | 126KDHCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 196 | KD5209004 | 126KDHCM03 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 197 | KD5209004 | 126KDHCM04 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 80 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 198 | KD5319005 | 126KDXSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Lê Văn Dũng | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 199 | KD5319005 | 126KDXSTK02 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Lê Văn Dũng | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 200 | 5506197 | 126TKCTCDDGB01 | Thiết kế công trình chịu động đất và gió bão | 3.0 | Nguyễn Thế Dương | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 40 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 201 | 5506006 | 126CDKCC01 | Chuyên đề kết cấu CT | 1.0 | Nguyễn Thế Dương | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 30 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 202 | 5506032 | 126KCNNT01 | Kết cấu nhà nhiều tầng | 2.0 | Nguyễn Thế Dương | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 34 | DH | 12/10/2026 | |
| 203 | 85802012C29 | 126THSKCCTDHH01 | Kết cấu chịu tác dụng của hỏa hoạn | 2.0 | Nguyễn Thế Dương | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 30 | 0 | TH | 17/08/2026 | |
| 204 | KD5506269 | 126KDNMNXD03 | Nhập môn ngành XD | 2.0 | Nguyễn Thế Dương | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 205 | 5504037 | 126NLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 206 | KD5504307 | 126KDTHKTD2203 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 2 | 7 | 10 | XCHETAOMAY | 25 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 207 | 5504016 | 126DACTM02 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 23 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 208 | 5504045 | 126TBNC01 | Thiết bị nâng chuyển | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 209 | 5504016 | 126DACTM03 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 23 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 210 | 5504037 | 126NLM02 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 211 | 5504412 | 126NMNTKMPS02 | Nhập môn ngành Thiết kế và Mô phỏng số | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 212 | 5504016 | 126DACTM04 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 23 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 213 | 5504271 | 126DATTTKCK02 | Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 30 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 214 | KD5504307 | 126KDTHKTD2204 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 6 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 25 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 215 | 5504004 | 126CTM01 | Chi tiết máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 216 | 5504412 | 126NMNTKMPS01 | Nhập môn ngành Thiết kế và Mô phỏng số | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 217 | 5319003 | 126GT201 | Giải tích II | 2.0 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 218 | KD5319002 | 126GT1K05 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Thùy Dương | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 219 | 5505046 | 126KTVDK06 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 220 | 5505019 | 126DADKL02 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 221 | 5505339 | 126THMTTCNHS05 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNTDH | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 222 | 5505100 | 126THDLCB02 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 223 | 5505100 | 126THDLCB04 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 224 | 5505100 | 126THDLCB01 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDLCB | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 225 | 5505013 | 126DKGNTB05 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 49 | DH | 17/08/2026 | |
| 226 | 5505013 | 126DKGNTB06 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 27 | DH | 12/10/2026 | |
| 227 | 5505046 | 126KTVDK07 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 228 | 5505026 | 126DAVDK01 | Đồ án Vi điều khiển | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 50 | 49 | DH | 17/08/2026 | |
| 229 | 5505339 | 126THMTTCNHS06 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 230 | 5505339 | 126THMTTCNHS08 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 6 | 2 | 5 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 231 | 5505339 | 126THMTTCNHS07 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 232 | KD5413008 | 126TAA21K13 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 233 | KD5413008 | 126TAA21K09 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 234 | 5413007 | 126TACB05 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 235 | 5413010 | 126TAA2305 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 236 | 5413008 | 126TAA2109 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 45 | 14 | DH | 07/09/2026 | |
| 237 | 5413010 | 126TAA2306 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 238 | 5413008 | 126TAA2110 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 10 | DH | 07/09/2026 | |
| 239 | KD5413008 | 126TAA21K12 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 240 | KD5013001 | 126GDTC1K17 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Thanh Giang | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 241 | KD5013001 | 126GDTC1K18 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Thanh Giang | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 242 | KD5505066 | 126KDTHDT01 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 2 | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 243 | KD5505066 | 126KDTHDT02 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 2 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 244 | KD5505066 | 126KDTHDT03 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 3 | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 245 | KD5505066 | 126KDTHDT04 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 3 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 246 | KD5505066 | 126KDTHDT05 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 247 | KD5505066 | 126KDTHDT06 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 248 | 5505273 | 126QLDACNDTVT01 | Quản lý dự án chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 4 | 11 | 13 | A | 40 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 249 | 5505012 | 126DTTT01 | Điện tử thông tin | 3.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 250 | 5505012 | 126DTTT02 | Điện tử thông tin | 3.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 251 | 5505066 | 126THDT02 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 252 | 5505066 | 126THDT03 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 253 | 5505066 | 126THDT04 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 7 | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 254 | 5505066 | 126THDT05 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 7 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 255 | KD5505066 | 126KDTHDT07 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Chủ nhật | 1 | 4 | XDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 256 | 5505066 | 126THDT01 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Chủ nhật | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 257 | 5506041 | 126NNCNX01 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | 2.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 40 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 258 | 5506041 | 126NNCNX02 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | 2.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 259 | 5506035 | 126KTXD01 | Kinh tế xây dựng | 2.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 260 | 5506038 | 126LXD01 | Luật xây dựng | 1.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 261 | 5506038 | 126LXD02 | Luật xây dựng | 1.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 262 | 5506038 | 126LXD03 | Luật xây dựng | 1.0 | Trương Thị Thu Hà | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 60 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 263 | 5211005 | 126PLDC01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 46 | DH | 07/09/2026 | |
| 264 | 5211005 | 126PLDC02 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 80 | 28 | DH | 07/09/2026 | |
| 265 | 5211005 | 126PLDC05 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 266 | 5211005 | 126PLDC06 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Thị Thanh Hà | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 80 | 26 | DH | 07/09/2026 | |
| 267 | 5413010 | 126TAA2303 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Đặng Thị Phương Hà | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 268 | 5413008 | 126TAA2107 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Đặng Thị Phương Hà | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 22 | DH | 07/09/2026 | |
| 269 | 5504261 | 126THCMDRD02 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 2 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 270 | 5504255 | 126TBDTMCK01 | Trang bị điện trong máy cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 40 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 271 | 5504013 | 126CNTP01 | Công nghệ tạo phôi | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 272 | 5504279 | 126THUDTCK03 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 3 | 3 | 5 | PMT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 273 | 5504279 | 126THUDTCK04 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 4 | 3 | 5 | PMT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 274 | 5504340 | 126THCMTBDTMCK01 | THCM Trang bị điện trong máy cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 4 | 7 | 10 | X | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 275 | 5504279 | 126THUDTCK05 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 5 | 3 | 5 | PMT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 276 | 5504340 | 126THCMTBDTMCK02 | THCM Trang bị điện trong máy cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 5 | 7 | 10 | X | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 277 | 5504261 | 126THCMDRD03 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 6 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 278 | 5505059 | 126NMH01 | Ngắn mạch | 2.0 | Lê Công Hân | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 279 | 5505106 | 126TR02 | TN Rơle | 1.0 | Lê Công Hân | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 280 | 5505106 | 126TR03 | TN Rơle | 1.0 | Lê Công Hân | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 15 | DH | 12/10/2026 | |
| 281 | 5505295 | 126THLDTD01 | TH lắp đặt tủ điện | 2.0 | Lê Công Hân | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 282 | 5505295 | 126THLDTD04 | TH lắp đặt tủ điện | 2.0 | Lê Công Hân | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 283 | 5505106 | 126TR01 | TN Rơle | 1.0 | Lê Công Hân | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 284 | 5505295 | 126THLDTD03 | TH lắp đặt tủ điện | 2.0 | Lê Công Hân | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 285 | 5505295 | 126THLDTD02 | TH lắp đặt tủ điện | 2.0 | Lê Công Hân | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 286 | 5507292 | 126CSDTCCTG2201 | Cơ sở di truyền của chọn tạo giống | 3.0 | Đỗ Hồng Hạnh | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 287 | 5507009 | 126DGVDSP01 | Đánh giá vòng đời sản phẩm | 2.0 | Đỗ Hồng Hạnh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 30 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 288 | 5507031 | 126STMTUD01 | Sinh thái môi trường ứng dụng | 2.0 | Đỗ Hồng Hạnh | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 30 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 289 | 5507239 | 126QHMTDT01 | Quy hoạch môi trường đô thị | 3.0 | Đỗ Hồng Hạnh | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 30 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 290 | 5209007 | 126CNXHKH06 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Lê Thu Hiền | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 291 | KD5013001 | 126GDTC1K13 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Xuân Hiền | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 292 | KD5013001 | 126GDTC1K14 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Xuân Hiền | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 293 | KD5013001 | 126GDTC1K15 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Xuân Hiền | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 294 | KD5013001 | 126GDTC1K16 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Xuân Hiền | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 295 | KD5209007 | 126KDCNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Trương Thị Thu Hiền | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 296 | KD5209007 | 126KDCNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Trương Thị Thu Hiền | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 297 | 5504022 | 126DSDL01 | Dung sai đo lường | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 298 | KD5504411 | 126KDNMNCKCT03 | Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 299 | 5504279 | 126THUDTCK01 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 3 | 3 | 5 | PMT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 300 | 5504279 | 126THUDTCK02 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 3 | 9 | 11 | PMT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 301 | 5504303 | 126TNVLKT2203 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 302 | 5504303 | 126TNVLKT2205 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 13 | DH | 12/10/2026 | |
| 303 | 5504303 | 126TNVLKT2204 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 4 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 304 | 5504303 | 126TNVLKT2206 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 4 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 6 | DH | 12/10/2026 | |
| 305 | 5504084 | 126VLKT03 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 306 | KD5504411 | 126KDNMNCKCT04 | Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 307 | 5504003 | 126CGKL01 | Cắt gọt kim loại | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 308 | 5504022 | 126DSDL02 | Dung sai đo lường | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 309 | 5505101 | 126TKDCA01 | TN KT điện cao áp | 1.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 14 | DH | 12/10/2026 | |
| 310 | 5505101 | 126TKDCA03 | TN KT điện cao áp | 1.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 311 | 5505006 | 126CCD01 | Cung cấp điện | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 312 | 5505006 | 126CCD02 | Cung cấp điện | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 13 | DH | 12/10/2026 | |
| 313 | KD5505051 | 126KDLTM202 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 314 | KD5505407 | 126KDNMNCNKTD02 | Nhập môn ngành CNKT Điện | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 315 | 5505052 | 126MDKV01 | Mạng điện khu vực | 3.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 316 | 5505101 | 126TKDCA02 | TN KT điện cao áp | 1.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 317 | KD5505051 | 126KDLTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 318 | KD5505407 | 126KDNMNCNKTD01 | Nhập môn ngành CNKT Điện | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 319 | 5209007 | 126CNXHKH05 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Vương Phương Hoa | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 320 | 5209006 | 126KTCT05 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Vương Phương Hoa | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 321 | 5209004 | 126HCM09 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Thị Ngọc Hoa | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 80 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 322 | 5209004 | 126HCM10 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Thị Ngọc Hoa | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 80 | 71 | DH | 17/08/2026 | |
| 323 | 5209004 | 126HCM11 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Thị Ngọc Hoa | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 80 | 46 | DH | 17/08/2026 | |
| 324 | 5505019 | 126DADKL08 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 325 | 5505014 | 126DKLG01 | Điều khiển logic | 3.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 326 | 5505014 | 126DKLG02 | Điều khiển logic | 3.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 327 | 5505014 | 126DKLG03 | Điều khiển logic | 3.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 328 | 5505014 | 126DKLG04 | Điều khiển logic | 3.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 329 | 5505049 | 126LTP01 | Lập trình PLC | 2.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 330 | 5505049 | 126LTP02 | Lập trình PLC | 2.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 23 | DH | 12/10/2026 | |
| 331 | 5507230 | 126TNQTPTMTN01 | TN quan trắc và phân tích môi trường nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 332 | 5507226 | 126DAXLNT01 | Đồ án Xử lý nước thải | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 20 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 333 | 5507231 | 126TNQTPTMTKK01 | TN quan trắc và phân tích môi trường không khí | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 334 | 5507226 | 126DAXLNT02 | Đồ án Xử lý nước thải | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 335 | 5507004 | 126CXLKT01 | CN xử lý khí thải | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 336 | 5507234 | 126MCN01 | Mạng cấp nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 337 | 5507235 | 126MTN01 | Mạng thoát nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 3 | DH | 12/10/2026 | |
| 338 | 5507233 | 126TTKT01 | Thực tập kỹ thuật | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 339 | 5507233 | 126TTKT02 | Thực tập kỹ thuật | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 340 | 5507228 | 126HKDNMT2001 | Học kỳ doanh nghiệp MT | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 30 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 341 | 5507242 | 126DATNMTKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư | 12.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 20 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 342 | KD5504063 | 126KDTHTLO01 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 2 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 343 | KD5504063 | 126KDTHTLO02 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 3 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 344 | 5504051 | 126TACNOT01 | Tiếng anh chuyên ngành ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 345 | KD5504033 | 126LTOTK04 | Lý thuyết ô tô | 3.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 346 | 5504244 | 126KTCK01 | Kỹ thuật cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 347 | KD5504038 | 126NMNOTK03 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 348 | 5504228 | 126DAOTO03 | Đồ án ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 349 | KD5504244 | 126KDKTCK03 | Kỹ thuật cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 350 | 5504247 | 126TUDCKOTO01 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 351 | 5504247 | 126TUDCKOTO02 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 51 | DH | 12/10/2026 | |
| 352 | 5504235 | 126DATNKSDL06 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 9 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 353 | 5504247 | 126TUDCKOTO03 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 46 | DH | 17/08/2026 | |
| 354 | 5504337 | 126NCPTDLOTD01 | Nghiên cứu và phân tích dữ liệu chuyên ngành ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 47 | DH | 17/08/2026 | |
| 355 | KD5504033 | 126LTOTK03 | Lý thuyết ô tô | 3.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 356 | KD5209005 | 126THMLK02 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trịnh Sơn Hoan | Thứ 3 | 10 | 12 | A | 80 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 357 | 5209005 | 126THML07 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trịnh Sơn Hoan | Thứ 4 | 10 | 12 | A | 80 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 358 | KD5209008 | 126KDLSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Nguyễn Văn Hoàn | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 359 | KD5209008 | 126KDLSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Nguyễn Văn Hoàn | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 80 | 76 | DH | 17/08/2026 | |
| 360 | 5506142 | 126CHKCHTD01 | Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định | 3.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 361 | KD5506142 | 126KDCHKCHTD01 | Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định | 3.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 362 | KD5506142 | 126KDCHKCHTD02 | Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định | 3.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 363 | 5506039 | 126MXD01 | Máy xây dựng | 2.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 364 | 5506039 | 126MXD02 | Máy xây dựng | 2.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 365 | 5506039 | 126MXD03 | Máy xây dựng | 2.0 | Nguyễn Phú Hoàng | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 60 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 366 | 5504362 | 126THVDK2407 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 2 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 367 | 5504295 | 126THVDKCDT2201 | TH Vi Điều khiển CĐT | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 2 | 7 | 10 | XCDT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 368 | 5504362 | 126THVDK2401 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 3 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 369 | 5504362 | 126THVDK2402 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 3 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 370 | 5504362 | 126THVDK2403 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 4 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 371 | 5504362 | 126THVDK2404 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 4 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 372 | 5504362 | 126THVDK2405 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 373 | 5504362 | 126THVDK2406 | TH Vi điều khiển | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 374 | 5504364 | 126PTDL2401 | Phân tích dữ liệu | 1.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 11 | 12 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 375 | 5504201 | 126DAVDKCDT01 | Đồ án Vi Điều khiển CĐT | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 12 | 12 | VPBM | 50 | 46 | DH | 17/08/2026 | |
| 376 | 5504221 | 126UDIOT01 | Ứng dụng IOT | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 55 | 55 | DH | 17/08/2026 | |
| 377 | 5504221 | 126UDIOT02 | Ứng dụng IOT | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 55 | 55 | DH | 12/10/2026 | |
| 378 | 5504197 | 126KTVXLVDKCDT01 | KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 379 | 5504215 | 126TTNTUD01 | Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 380 | 5504300 | 126CNXLA2201 | Công nghệ xử lý ảnh | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 381 | 5504197 | 126KTVXLVDKCDT02 | KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 40 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 382 | 5319005 | 126XSTK05 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 80 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 383 | 5502009 | 126KNLDQL01 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 384 | 5502009 | 126KNLDQL02 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 385 | KD5505027 | 126KDDLDDT02 | Đo lường điện - điện tử | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 386 | 5502009 | 126KNLDQL03 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 387 | 5502009 | 126KNLDQL04 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 388 | KD5505027 | 126KDDLDDT04 | Đo lường điện - điện tử | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 389 | 5502009 | 126KNLDQL05 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 390 | 5505299 | 126PPTS01 | Phương pháp tính số | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 391 | 5514010 | 126PPGDMKT01 | P. pháp giảng dạy môn kỹ thuật | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 392 | 5319005 | 126XSTK06 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 393 | 5502009 | 126KNLDQL07 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 394 | 5502009 | 126KNLDQL06 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 395 | 5507197 | 126VLUD01 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Thanh Hội | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 10 | DH | 07/09/2026 | |
| 396 | 5507197 | 126VLUD02 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Thanh Hội | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 60 | 12 | DH | 07/09/2026 | |
| 397 | 5507197 | 126VLUD03 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Thanh Hội | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 7 | DH | 07/09/2026 | |
| 398 | 5505268 | 126DADTVT202 | Đồ án ĐTVT2 | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 4 | 12 | 12 | VPBM | 30 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 399 | 5505268 | 126DADTVT203 | Đồ án ĐTVT2 | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 5 | 12 | 12 | VPBM | 30 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 400 | 5507298 | 126TNTDXLPPPTP2201 | TN Tận dụng xử lý phế, phụ phẩm của thực phẩm | 1.0 | Trần Thị Kim Hồng | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 401 | 5507125 | 126PTSPTP01 | Phát triển sản phẩm thực phẩm | 2.0 | Trần Thị Kim Hồng | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 402 | 5507297 | 126TDXLPPPTP2201 | Tận dụng xử lý phế, phụ phẩm của thực phẩm | 2.0 | Trần Thị Kim Hồng | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 403 | 5505021 | 126DATKCD01 | Đồ án thiết kế cấp điện | 2.0 | Bộ môn HTĐ | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 100 | 67 | DH | 17/08/2026 | |
| 404 | 5505307 | 126DATNHTCCDKS01 | Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 12.0 | Bộ môn HTĐ | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 50 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 405 | 5505007 | 126DCSVTD01 | ĐA chống sét và tiếp địa | 2.0 | Bộ môn HTĐ | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 406 | 5504034 | 126MCKL03 | Máy cắt kim loại | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 48 | 48 | DH | 17/08/2026 | |
| 407 | 5504002 | 126BDCN01 | Bảo dưỡng công nghiệp | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 408 | 5504030 | 126KTATCK01 | Kỹ thuật An toàn Cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 44 | DH | 17/08/2026 | |
| 409 | 5504030 | 126KTATCK02 | Kỹ thuật An toàn Cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 410 | KD5504122 | 126KDKTCTM01 | Kỹ thuật chế tạo máy | 3.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 411 | 5504274 | 126TBCNGCCK01 | Trang bị công nghệ gia công cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 412 | 5504016 | 126DACTM05 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 23 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 413 | 5504339 | 126THVCK2401 | TH Vẽ Cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 414 | 5504016 | 126DACTM06 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 23 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 415 | 5504302 | 126VCK2201 | Vẽ Cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 30 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 416 | 5504030 | 126KTATCK03 | Kỹ thuật An toàn Cơ khí | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 417 | KD5504122 | 126KDKTCTM02 | Kỹ thuật chế tạo máy | 3.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 418 | 5502010 | 126DMSTKN03 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 419 | 5502010 | 126DMSTKN04 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 420 | 5505132 | 126CNPM01 | Công nghệ phần mềm | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 421 | 5505132 | 126CNPM02 | Công nghệ phần mềm | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 422 | 5505132 | 126CNPM03 | Công nghệ phần mềm | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 423 | 5505183 | 126NNCNC01 | Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT | 2.0 | Võ Trung Hùng | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 80 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 424 | 5504231 | 126HKDNDL2001 | Học kỳ doanh nghiệp Động lực | 3.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 100 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 425 | 5504235 | 126DATNKSDL01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 2 | 12 | 12 | VPBM | 9 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 426 | 5504308 | 126TTTNDL2201 | TT Tốt nghiệp | 5.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 100 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 427 | 5504025 | 126HTTMO01 | Hệ thống thông minh trên ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 428 | 5504025 | 126HTTMO02 | Hệ thống thông minh trên ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 429 | 5504249 | 126QLDAOTO01 | Quản lý dự án chuyên ngành Động lực | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 430 | KD5504023 | 126KDHDDTO01 | Hệ thống điện & điện tử trên ô tô | 3.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 431 | 5504061 | 126THTDKDC01 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 4 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 432 | 5504249 | 126QLDAOTO02 | Quản lý dự án chuyên ngành Động lực | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 433 | KD5504038 | 126NMNOTK01 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 434 | 5504061 | 126THTDKDC02 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 5 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 435 | 5504061 | 126THTDKDC03 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 6 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 436 | 5504229 | 126DADDTOTO01 | Đồ án điện - điện tử ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 45 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 437 | 5504061 | 126THTDKDC04 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 6 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 438 | 5504324 | 126TBLTHTSPIN01 | Thiết bị lưu trữ và hệ thống sạc pin | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 439 | 5504023 | 126HDDTO01 | Hệ thống điện & điện tử trên ô tô | 3.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 440 | 5504036 | 126NLMTOT01 | Năng lượng mới trên ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 441 | 5504036 | 126NLMTOT02 | Năng lượng mới trên ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 442 | KD5319005 | 126KDXSTK03 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Nguyễn Lê Hùng | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 443 | 5319001 | 126DSTT03 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 49 | DH | 07/09/2026 | |
| 444 | 5319002 | 126GT103 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 80 | 53 | DH | 07/09/2026 | |
| 445 | 5319001 | 126DSTT01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 33 | DH | 07/09/2026 | |
| 446 | 5319002 | 126GT101 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 80 | 23 | DH | 07/09/2026 | |
| 447 | 5319001 | 126DSTT02 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 16 | DH | 07/09/2026 | |
| 448 | 5319002 | 126GT102 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thanh Hưng | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 80 | 17 | DH | 07/09/2026 | |
| 449 | KD5013003 | 126KDGDTC305 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Huỳnh Thái Hưng | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 450 | KD5013003 | 126KDGDTC306 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Huỳnh Thái Hưng | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 451 | KD5013003 | 126KDGDTC307 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Huỳnh Thái Hưng | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 452 | KD5013003 | 126KDGDTC308 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Huỳnh Thái Hưng | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 453 | 5507289 | 126TNCNSHTP2201 | TN Công nghệ sinh học thực phẩm | 1.0 | Lê Thị Diệu Hương | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 454 | 5507213 | 126CNSXTPTT01 | Công nghệ sản xuất TP truyền thống | 2.0 | Lê Thị Diệu Hương | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 455 | 5507296 | 126BQTPHAM2201 | Bảo quản thực phẩm | 2.0 | Lê Thị Diệu Hương | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 456 | KD5506019 | 126KDDAKTX05 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 457 | 5506228 | 126DAKTCC201 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 | 3.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 2 | 12 | 12 | B104 | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 458 | KD5506019 | 126KDDAKTX04 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 459 | KD5506019 | 126KDDAKTX07 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 3 | 12 | 12 | VPK | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 460 | KD5506019 | 126KDDAKTX06 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 461 | 5506239 | 126DATNKT01 | Đồ án tốt nghiệp Kiến trúc sư | 12.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 4 | 12 | 13 | X | 10 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 462 | 5506211 | 126VLKT101 | Vật lý kiến trúc 1 | 2.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 463 | 5506212 | 126VLKT201 | Vật lý kiến trúc 2 | 2.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 17 | DH | 12/10/2026 | |
| 464 | 5506211 | 126VLKT102 | Vật lý kiến trúc 1 | 2.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 26 | DH | 12/10/2026 | |
| 465 | 5506212 | 126VLKT202 | Vật lý kiến trúc 2 | 2.0 | Lưu Thiên Hương | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 466 | 5505086 | 126TXS&ứD03 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 467 | 5505086 | 126TXS&ứD01 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 468 | 5505086 | 126TXS&ứD02 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 469 | 5505364 | 126NNLTC2401 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 40 | 38 | DH | 07/09/2026 | |
| 470 | 5505289 | 126KTSCT01 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 471 | 5505289 | 126KTSCT02 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 472 | 5505364 | 126NNLTC2402 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 40 | 27 | DH | 07/09/2026 | |
| 473 | 5505265 | 126HTVT01 | Hệ thống viễn thông | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 474 | 5505265 | 126HTVT02 | Hệ thống viễn thông | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 40 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 475 | KD5413010 | 126KDTAA2304 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Phạm Thị Thu Hương | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 476 | 5413007 | 126TACB02 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Phạm Thị Thu Hương | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 477 | KD5413010 | 126KDTAA2307 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 45 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 478 | KD5413008 | 126TAA21K05 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 479 | KD5413010 | 126KDTAA2308 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 480 | KD5413008 | 126TAA21K06 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 13 | DH | 07/09/2026 | |
| 481 | KD5413007 | 126TACBK09 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 482 | 5413007 | 126TACB08 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 483 | KD5413007 | 126TACBK05 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Hương | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 484 | KD5413008 | 126TAA21K11 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Hương | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 485 | KD5504353 | 126KDKTXS2401 | KT Xung số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 486 | 5504225 | 126DATNCDTKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư CĐT | 12.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 150 | 90 | DH | 17/08/2026 | |
| 487 | KD5504354 | 126KDPPS2401 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 488 | KD5504354 | 126KDPPS2402 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 489 | KD5504353 | 126KDKTXS2402 | KT Xung số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 490 | KD5504354 | 126KDPPS2403 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 491 | KD5504354 | 126KDPPS2404 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 45 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 492 | KD5504353 | 126KDKTXS2403 | KT Xung số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 493 | 5504360 | 126THDKLOGIC2401 | TH ĐK logic | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 494 | 5504108 | 126DTNC01 | Đồ án tốt nghiệp CDT | 10.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 495 | KD5504353 | 126KDKTXS2404 | KT Xung số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 496 | 5504360 | 126THDKLOGIC2402 | TH ĐK logic | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 5 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 497 | 5504154 | 126TP01 | TTCM PLC-SXTD | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 1 | 4 | XCDT | 20 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 498 | 5504360 | 126THDKLOGIC2403 | TH ĐK logic | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 499 | 5504203 | 126DAHTCDT01 | Đồ án Hệ thống CĐT | 3.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 160 | 116 | DH | 17/08/2026 | |
| 500 | 5504360 | 126THDKLOGIC2404 | TH ĐK logic | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 7 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 501 | 5504293 | 126THPLCSXTD2202 | TH PLC-SXTD CĐT | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 7 | 7 | 10 | XCDT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 502 | 5505206 | 126TLTTD01 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 2 | 7 | 8 | PMT | 30 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 503 | 5505167 | 126LTDD02 | Lập trình di động | 2.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 504 | 5505172 | 126LTTD01 | Lập trình trên ĐTDĐ | 2.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 505 | 5505206 | 126TLTTD02 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 3 | 7 | 8 | PMT | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 506 | 5505197 | 126TCNX01 | TH Công Nghệ XML | 1.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 3 | 9 | 10 | PMT | 30 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 507 | 5505172 | 126LTTD02 | Lập trình trên ĐTDĐ | 2.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 508 | 5505172 | 126LTTD03 | Lập trình trên ĐTDĐ | 2.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 509 | 5505167 | 126LTDD01 | Lập trình di động | 2.0 | Đỗ Phú Huy | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 510 | 5506011 | 126CHD01 | Cơ học đất | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 511 | 5506011 | 126CHD02 | Cơ học đất | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 512 | 5506154 | 126HKDNXC01 | Học kỳ doanh nghiệp XC | 3.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 40 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 513 | 5506174 | 126HKDNXH01 | Học kỳ doanh nghiệp XH | 3.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 40 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 514 | KD5506011 | 126KDCHD01 | Cơ học đất | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 515 | KD5506011 | 126KDCHD02 | Cơ học đất | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 60 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 516 | 5506041 | 126NNCNX03 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 40 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 517 | 5506041 | 126NNCNX04 | Ngoại ngữ chuyên ngành XD | 2.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 40 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 518 | 5506268 | 126NMNXCXD01 | Nhập môn ngành XC | 1.0 | Trần Thị Phương Huyền | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 519 | 5209006 | 126KTCT03 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 520 | 5209006 | 126KTCT04 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 521 | KD5209006 | 126KDKTCT03 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 522 | KD5209006 | 126KDKTCT04 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 523 | 5505104 | 126TMDKV01 | TN Mạng điện khu vực | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHTĐ | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 524 | 5505104 | 126TMDKV02 | TN Mạng điện khu vực | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHTĐ | 20 | 10 | DH | 12/10/2026 | |
| 525 | KD5505102 | 126KDTNMD14 | TN mạch điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 526 | 5505236 | 126TNCCD01 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 527 | 5505236 | 126TNCCD02 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 4 | DH | 12/10/2026 | |
| 528 | KD5505102 | 126KDTNMD12 | TN mạch điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 529 | KD5505102 | 126KDTNMD13 | TN mạch điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 530 | 5505236 | 126TNCCD03 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 531 | KD5505001 | 126KDATD06 | An toàn điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 532 | KD5505001 | 126KDATD04 | An toàn điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 533 | KD5505001 | 126KDATD05 | An toàn điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 534 | 5506003 | 126CTN01 | Cấp thoát nước | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 535 | 5506053 | 126THXD05 | Tin học xây dựng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 2 | 3 | 5 | B201 | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 536 | 5506056 | 126TVLXD01 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 537 | 5506056 | 126TVLXD03 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 538 | KD5506056 | 126TVLXDK01 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 1 | DH | 02/11/2026 | |
| 539 | KD5506060 | 126VLXDK02 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 540 | KD5506056 | 126TVLXDK02 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 541 | KD5506056 | 126TVLXDK03 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 0 | DH | 02/11/2026 | |
| 542 | KD5506056 | 126TVLXDK04 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 543 | KD5506058 | 126KDTUD01 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 5 | 4 | 6 | B201 | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 544 | 5506058 | 126TUD01 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 5 | 9 | 11 | B201 | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 545 | KD5506058 | 126KDTUD04 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 6 | 4 | 6 | B201 | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 546 | 5506058 | 126TUD02 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 6 | 9 | 11 | B201 | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 547 | 5506053 | 126THXD04 | Tin học xây dựng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 7 | 7 | 9 | B201 | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 548 | KD5506058 | 126KDTUD02 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Thứ 7 | 10 | 12 | B201 | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 549 | KD5506058 | 126KDTUD03 | Toán ứng dụng | 2.0 | Nguyễn Tấn Khoa | Chủ nhật | 1 | 3 | B201 | 35 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 550 | 5505257 | 126MCBKD01 | Mạng cảm biến không dây | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 551 | 5505257 | 126MCBKD02 | Mạng cảm biến không dây | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 552 | 5505257 | 126MCBKD03 | Mạng cảm biến không dây | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 553 | 5505257 | 126MCBKD04 | Mạng cảm biến không dây | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 554 | 5505054 | 126MVS01 | Matlab và simulink | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 4 | 3 | 5 | PMT | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 555 | 5505257 | 126MCBKD05 | Mạng cảm biến không dây | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 556 | 5505116 | 126XLTHS01 | Xử lý tín hiệu số | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 557 | KD5505364 | 126KDNNLTC2402 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 40 | 40 | DH | 07/09/2026 | |
| 558 | 5505116 | 126XLTHS02 | Xử lý tín hiệu số | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 559 | KD5505055 | 126KDMD104 | Máy điện I | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 560 | 5504322 | 126DCDOT01 | Động cơ điện ô tô | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 561 | KD5505235 | 126KDVKTD02 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 3 | 3 | 4 | PMT | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 562 | 5505006 | 126CCD03 | Cung cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 563 | 5505238 | 126CDNHTD01 | Chuyên đề ngành HTCCĐ | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 40 | DH | 12/10/2026 | |
| 564 | 5505006 | 126CCD04 | Cung cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 21 | DH | 12/10/2026 | |
| 565 | KD5505055 | 126KDMD101 | Máy điện I | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 566 | 5505055 | 126MD101 | Máy điện I | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 567 | 5505111 | 126TDD03 | Truyền động điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 568 | KD5505235 | 126KDVKTD01 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 6 | 9 | 10 | PMT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 569 | 5505235 | 126VKTD01 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 6 | 9 | 10 | PMT | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 570 | 5505105 | 126THMD01 | TN Máy điện | 1.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 571 | 5505046 | 126KTVDK01 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 572 | 5505069 | 126TDGNTNV05 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 573 | 5505069 | 126TDGNTNV06 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 5 | DH | 12/10/2026 | |
| 574 | 5505243 | 126DADT203 | Đồ án ĐT2 | 2.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 2 | 12 | 12 | VPBM | 30 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 575 | 5505069 | 126TDGNTNV03 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 16 | DH | 12/10/2026 | |
| 576 | 5505069 | 126TDGNTNV04 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 577 | 5505275 | 126LTPY02 | Lập trình Python | 3.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 578 | 5505069 | 126TDGNTNV01 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 579 | 5505069 | 126TDGNTNV02 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 3 | DH | 12/10/2026 | |
| 580 | 5505046 | 126KTVDK03 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 581 | 5505275 | 126LTPY01 | Lập trình Python | 3.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 582 | 5505013 | 126DKGNTB02 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | 2.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 50 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 583 | 5505046 | 126KTVDK02 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 584 | 5505069 | 126TDGNTNV07 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 9 | DH | 12/10/2026 | |
| 585 | 5505069 | 126TDGNTNV08 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 586 | 5504080 | 126TDHSX01 | Tự động hóa sản xuất | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 587 | KD5504029 | 126KDHTDTK01 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 45 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 588 | 5504363 | 126BTBDATSDTB01 | Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 589 | 5504029 | 126HTDTK01 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 590 | KD5504189 | 126KDTUDCB01 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 591 | KD5504189 | 126KDTUDCB04 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 592 | 5504363 | 126BTBDATSDTB02 | Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 593 | KD5504029 | 126KDHTDTK02 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 45 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 594 | 5504080 | 126TDHSX02 | Tự động hóa sản xuất | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 595 | 5504363 | 126BTBDATSDTB03 | Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 596 | 5504160 | 126KTDKTDCK01 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 3.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 597 | 5504363 | 126BTBDATSDTB04 | Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 598 | KD5504189 | 126KDTUDCB03 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 599 | KD5504189 | 126KDTUDCB02 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 600 | KD5505347 | 126NMNCNTTK03 | Nhập môn ngành CNTT | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 601 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS04 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 2 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 602 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS05 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 2 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 603 | KD5505347 | 126NMNCNTTK02 | Nhập môn ngành CNTT | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 604 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS06 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 3 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 605 | KD5505166 | 126LTCBVCK03 | Lập trình cơ bản với C | 3.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 606 | KD5505347 | 126NMNCNTTK01 | Nhập môn ngành CNTT | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 607 | KD5505166 | 126LTCBVCK01 | Lập trình cơ bản với C | 3.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 608 | 5505408 | 126UDAIXLTLS06 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 609 | 5505347 | 126NMNCNTT01 | Nhập môn ngành CNTT | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 610 | 5505149 | 126DHUD01 | Đồ họa ứng dụng | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 5 | 3 | 5 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 611 | 5505149 | 126DHUD02 | Đồ họa ứng dụng | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 5 | 9 | 11 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 612 | 5505234 | 126CTTT01 | Cấu trúc dữ liệu- thuật toán | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 613 | KD5505166 | 126LTCBVCK02 | Lập trình cơ bản với C | 3.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 614 | 5505149 | 126DHUD03 | Đồ họa ứng dụng | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 615 | 5505234 | 126CTTT02 | Cấu trúc dữ liệu- thuật toán | 2.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 616 | 5505166 | 126LTCBVC01 | Lập trình cơ bản với C | 3.0 | Hoàng Thị Mỹ Lệ | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 7 | DH | 07/09/2026 | |
| 617 | KD5209007 | 126KDCNXHKH03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Hoàng Thị Kim Liên | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 66 | DH | 17/08/2026 | |
| 618 | KD5209007 | 126KDCNXHKH04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Hoàng Thị Kim Liên | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 80 | 79 | DH | 17/08/2026 | |
| 619 | KD5507205 | 126KDTNVS02 | TN Vi sinh | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 620 | 5507168 | 126TDGCQ02 | TN đánh giá cảm quan | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 621 | 5507084 | 126DGCQ01 | Đánh giá cảm quan | 2.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 622 | 5507204 | 126VS01 | Vi sinh | 3.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 623 | 5507205 | 126TNVS01 | TN Vi sinh | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 624 | 5507205 | 126TNVS02 | TN Vi sinh | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 2 | DH | 12/10/2026 | |
| 625 | KD5507205 | 126KDTNVS01 | TN Vi sinh | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 14 | DH | 12/10/2026 | |
| 626 | 5507168 | 126TDGCQ01 | TN đánh giá cảm quan | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 627 | KD5507204 | 126KDVS01 | Vi sinh | 3.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 628 | 5507205 | 126TNVS03 | TN Vi sinh | 1.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 7 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 629 | 5507071 | 126CTKM01 | Cơ sở thiết kế nhà máy | 2.0 | Trần Thị Ngọc Linh | Thứ 7 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 630 | 5504085 | 126VKT01 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 631 | 5504026 | 126HH-VKT03 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 632 | KD5504085 | 126VKTK05 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 2 | 12 | 13 | A | 60 | 4 | DH | 07/09/2026 | |
| 633 | KD5504085 | 126VKTK07 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 634 | KD5504085 | 126VKTK08 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 60 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 635 | 5504085 | 126VKT02 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 636 | 5504026 | 126HH-VKT04 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 637 | KD5504085 | 126VKTK09 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 638 | KD5504085 | 126VKTK10 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 60 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 639 | KD5504085 | 126VKTK06 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 4 | 11 | 12 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 640 | 5504085 | 126VKT04 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 47 | DH | 17/08/2026 | |
| 641 | KD5504026 | 126KDHHVKTSP04 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 642 | 5504085 | 126VKT05 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 643 | 5504085 | 126VKT06 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 60 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 644 | KD5504085 | 126VKTK11 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 6 | 11 | 12 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 645 | 5504085 | 126VKT03 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 646 | KD5504026 | 126KDHHVKTSP03 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 647 | 5211005 | 126PLDC09 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Hoàng Duy Linh | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 14 | DH | 07/09/2026 | |
| 648 | KD5211005 | 126PLDCK01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Hoàng Duy Linh | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 80 | 20 | DH | 07/09/2026 | |
| 649 | KD5211005 | 126PLDCK04 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Hoàng Duy Linh | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 80 | 13 | DH | 07/09/2026 | |
| 650 | KD5211005 | 126PLDCK05 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Nguyễn Hoàng Duy Linh | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 80 | 15 | DH | 07/09/2026 | |
| 651 | KD5305002 | 126VLCNK02 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Phan Thị Hà Linh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 652 | KD5305002 | 126VLCNK03 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Phan Thị Hà Linh | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 653 | KD5013003 | 126KDGDTC309 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 654 | KD5013003 | 126KDGDTC310 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 655 | KD5013003 | 126KDGDTC311 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 656 | KD5013003 | 126KDGDTC312 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 657 | KD5013003 | 126KDGDTC313 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 658 | KD5013003 | 126KDGDTC314 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 659 | KD5013003 | 126KDGDTC315 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 660 | KD5013003 | 126KDGDTC316 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 661 | KD5013001 | 126GDTC1K19 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 662 | KD5013001 | 126GDTC1K20 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 663 | KD5013003 | 126KDGDTC317 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 664 | KD5013003 | 126KDGDTC318 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 665 | KD5013001 | 126GDTC1K23 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 666 | KD5013001 | 126GDTC1K24 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hoàng Trọng Lợi | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 667 | 5502004 | 126KNLVN01 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 668 | 5502004 | 126KNLVN02 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 8 | DH | 12/10/2026 | |
| 669 | KD5502004 | 126KDKNLVN01 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 48 | DH | 17/08/2026 | |
| 670 | KD5502004 | 126KDKNLVN02 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 4 | DH | 12/10/2026 | |
| 671 | 5502003 | 126KNGT01 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 672 | 5504415 | 126KNGTVLVN03 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 673 | 5514003 | 126TLHDC01 | Tâm lý học đại cương | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 50 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 674 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN08 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 675 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN07 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 676 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN05 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 677 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN06 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 678 | 5504415 | 126KNGTVLVN04 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 679 | 5504415 | 126KNGTVLVN05 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 680 | 5514005 | 126LLDHOC01 | Lý luận dạy học | 2.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 50 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 681 | 5506069 | 126CHCT01 | Cơ học công trình | 3.0 | Phan Nhật Long | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 682 | 5506216 | 126KCCT101 | Kết cấu công trình 1 | 3.0 | Phan Nhật Long | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 40 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 683 | 5506069 | 126CHCT02 | Cơ học công trình | 3.0 | Phan Nhật Long | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 684 | 5506053 | 126THXD01 | Tin học xây dựng | 2.0 | Phan Nhật Long | Thứ 4 | 7 | 9 | B201 | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 685 | 5506053 | 126THXD02 | Tin học xây dựng | 2.0 | Phan Nhật Long | Thứ 4 | 10 | 12 | B201 | 30 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 686 | 5506055 | 126TKCCT02 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Phan Nhật Long | Thứ 5 | 1 | 4 | PKĐ | 25 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 687 | 5506055 | 126TKCCT03 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Phan Nhật Long | Thứ 5 | 1 | 4 | PKĐ | 25 | 2 | DH | 12/10/2026 | |
| 688 | 5506055 | 126TKCCT01 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Phan Nhật Long | Thứ 6 | 1 | 4 | PKĐ | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 689 | 5506055 | 126TKCCT04 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Phan Nhật Long | Thứ 6 | 1 | 4 | PKĐ | 25 | 9 | DH | 12/10/2026 | |
| 690 | 5506053 | 126THXD03 | Tin học xây dựng | 2.0 | Phan Nhật Long | Thứ 7 | 4 | 6 | B201 | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 691 | 5504034 | 126MCKL01 | Máy cắt kim loại | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 48 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 692 | 5504034 | 126MCKL02 | Máy cắt kim loại | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 48 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 693 | 5504079 | 126TTCB01 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 2 | 7 | 12 | XCTM | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 694 | 5504260 | 126THCMPB01 | THCM Phay-Bào | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 3 | 1 | 4 | XCOKHI | 25 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 695 | 5504079 | 126TTCB02 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 3 | 7 | 12 | XCTM | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 696 | 5504260 | 126THCMPB02 | THCM Phay-Bào | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 697 | 5504079 | 126TTCB03 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 4 | 7 | 12 | XCTM | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 698 | 5504340 | 126THCMTBDTMCK03 | THCM Trang bị điện trong máy cơ khí | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 5 | 1 | 4 | X | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 699 | 5504079 | 126TTCB04 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 5 | 7 | 12 | XCTM | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 700 | 5504294 | 126THCTMCDT2201 | TH Chế tạo máy CĐT - 1 | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 6 | 1 | 4 | XCTM | 20 | 1 | 17/08/2026 | ||
| 701 | 5504079 | 126TTCB05 | TTCM Tiện - 1 | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 6 | 7 | 12 | XCTM | 20 | 20 | 17/08/2026 | ||
| 702 | 5504294 | 126THCTMCDT2202 | TH Chế tạo máy CĐT - 1 | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 7 | 1 | 4 | XCTM | 20 | 4 | 17/08/2026 | ||
| 703 | 5504245 | 126THTP01 | TH Tiện phay - 1 | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 7 | 7 | 10 | XCHETAOMAY | 20 | 15 | 17/08/2026 | ||
| 704 | 5504245 | 126THTP02 | TH Tiện phay - 1 | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Chủ nhật | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 20 | 13 | 17/08/2026 | ||
| 705 | 5013001 | 126GDTC101 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 50 | 14 | DH | 07/09/2026 | |
| 706 | 5013001 | 126GDTC102 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 50 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 707 | 5013001 | 126GDTC103 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 50 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 708 | 5013001 | 126GDTC104 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 50 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 709 | 5013001 | 126GDTC105 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 710 | 5013001 | 126GDTC106 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 711 | 5013001 | 126GDTC107 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 712 | 5013001 | 126GDTC108 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 713 | 5013001 | 126GDTC109 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 7 | DH | 07/09/2026 | |
| 714 | 5013001 | 126GDTC110 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 715 | 5013001 | 126GDTC111 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 716 | 5013001 | 126GDTC112 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 717 | 5013001 | 126GDTC113 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 13 | DH | 07/09/2026 | |
| 718 | 5013001 | 126GDTC114 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 5 | 1 | 4 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 719 | 5013001 | 126GDTC115 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 720 | 5013001 | 126GDTC116 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 721 | KD5013001 | 126GDTC1K01 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 722 | KD5013001 | 126GDTC1K02 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 723 | KD5013001 | 126GDTC1K03 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 724 | KD5013001 | 126GDTC1K04 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 725 | 5013002 | 126GDTC201 | Giáo dục thể chất II | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 726 | 5013004 | 126GDTC401 | Giáo dục thể chất IV | 1.0 | Nguyễn Hữu Lực | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 727 | 5209005 | 126THML01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trần Hồng Lưu | Thứ 2 | 1 | 3 | A | 80 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 728 | 5209005 | 126THML02 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trần Hồng Lưu | Thứ 3 | 7 | 9 | A | 80 | 46 | DH | 17/08/2026 | |
| 729 | 5209005 | 126THML05 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trần Hồng Lưu | Thứ 5 | 1 | 3 | A | 80 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 730 | 5209005 | 126THML03 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trần Hồng Lưu | Thứ 5 | 7 | 9 | A | 80 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 731 | KD5505055 | 126KDMD102 | Máy điện I | 2.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 732 | KD5505055 | 126KDMD103 | Máy điện I | 2.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 48 | DH | 12/10/2026 | |
| 733 | KD5505078 | 126THNMTDHK07 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 3 | 1 | 4 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 734 | 5505107 | 126TTDD01 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 3 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 17 | DH | 12/10/2026 | |
| 735 | KD5505078 | 126THNMTDHK08 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 3 | 7 | 10 | XDIEN2 | 20 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 736 | 5505107 | 126TTDD02 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 3 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 737 | 5505107 | 126TTDD03 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 738 | 5505107 | 126TTDD04 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 739 | 5505019 | 126DADKL06 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 740 | KD5505078 | 126THNMTDHK09 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 741 | 5505107 | 126TTDD07 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 742 | 5505107 | 126TTDD05 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 5 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 4 | DH | 12/10/2026 | |
| 743 | 5505107 | 126TTDD06 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 5 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 7 | DH | 12/10/2026 | |
| 744 | 5505107 | 126TTDD08 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 745 | 5505107 | 126TTDD09 | TN Truyền động điện | 1.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 19 | DH | 12/10/2026 | |
| 746 | 5505111 | 126TDD01 | Truyền động điện | 2.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 747 | 5505111 | 126TDD02 | Truyền động điện | 2.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 748 | KD5504164 | 126NMCDT2K01 | Nhập môn ngành CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 749 | 5504359 | 126CNCCCNC2401 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 3.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 750 | 5504216 | 126CNGCTT01 | Công nghệ gia công tiên tiến | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 751 | 5504257 | 126THCMCCC01 | THCM CAD/CAM/CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 9 | 12 | PMT | 25 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 752 | KD5504164 | 126NMCDT2K02 | Nhập môn ngành CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 753 | 5504009 | 126CNC02 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 754 | 5504200 | 126CDPMCCCDT02 | CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 755 | KD5504164 | 126NMCDT2K03 | Nhập môn ngành CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 756 | 5504009 | 126CNC03 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 757 | 5504200 | 126CDPMCCCDT03 | CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 758 | 5504369 | 126THCNC2401 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 5 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 759 | 5504213 | 126TACNCDT01 | Tiếng Anh chuyên ngành CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 760 | 5504361 | 126THCNCCCNC2401 | TH CAD/CAM | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 5 | 9 | 12 | PMT | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 761 | 5504369 | 126THCNC2402 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 6 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 762 | 5504213 | 126TACNCDT02 | Tiếng Anh chuyên ngành CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 45 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 763 | 5504361 | 126THCNCCCNC2402 | TH CAD/CAM | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 6 | 9 | 12 | PMT | 20 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 764 | 5504223 | 126QLDUCN01 | Quản lý dự án chuyên ngành | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 765 | 5504200 | 126CDPMCCCDT01 | CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 45 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 766 | 5504202 | 126DACCCCDT01 | Đồ án CAD/CAM/CNC CĐT | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 6 | 6 | VPBM | 30 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 767 | 5504009 | 126CNC01 | Công nghệ CAD/CAM/CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 768 | 5319005 | 126XSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 80 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 769 | KD5319002 | 126GT1K12 | Giải tích I | 3.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 80 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 770 | 5319001 | 126DSTT05 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 13 | DH | 07/09/2026 | |
| 771 | KD5319002 | 126GT1K11 | Giải tích I | 3.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 772 | 5319005 | 126XSTK02 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 54 | DH | 17/08/2026 | |
| 773 | KD5319002 | 126GT1K10 | Giải tích I | 3.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 774 | 5505195 | 126TCSDL201 | TH Cơ sở dữ liệu II | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 2 | 1 | 2 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 775 | 5505408 | 126UDAIXLTLS01 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 2 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 776 | KD5505195 | 126KDTCSDL203 | TH Cơ sở dữ liệu II | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 2 | 7 | 8 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 777 | 5505348 | 126THLTHDT01 | TH Lập trình HĐT | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 3 | 1 | 2 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 778 | 5505408 | 126UDAIXLTLS03 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 3 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 779 | KD5505348 | 126KDTHLTHDT03 | TH Lập trình HĐT | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 3 | 7 | 8 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 780 | KD5505195 | 126KDTCSDL201 | TH Cơ sở dữ liệu II | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 4 | 7 | 8 | PMT | 30 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 781 | KD5505195 | 126KDTCSDL202 | TH Cơ sở dữ liệu II | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 5 | 1 | 2 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 782 | 5505408 | 126UDAIXLTLS02 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 5 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 783 | KD5505348 | 126KDTHLTHDT02 | TH Lập trình HĐT | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 5 | 7 | 8 | PMT | 30 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 784 | KD5505195 | 126KDTCSDL204 | TH Cơ sở dữ liệu II | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 6 | 1 | 2 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 785 | KD5505348 | 126KDTHLTHDT01 | TH Lập trình HĐT | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 6 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 786 | KD5505348 | 126KDTHLTHDT04 | TH Lập trình HĐT | 1.0 | Phạm Thị Trà My | Thứ 6 | 7 | 8 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 787 | 5506098 | 126QHGTDT01 | Quy hoạch giao thông đô thị | 2.0 | Cao Thị Xuân Mỹ | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 788 | KD5506011 | 126KDCHD03 | Cơ học đất | 2.0 | Cao Thị Xuân Mỹ | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 789 | 5506123 | 126THUDD01 | Tin học ứng dụng đường | 1.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 2 | 1 | 2 | B201 | 30 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 790 | 5506153 | 126DTCTXD01 | Dự toán công trình xây dựng | 2.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 791 | 5506166 | 126DATNXCKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XC | 12.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 100 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 792 | 5506060 | 126VLXD02 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 793 | KD5506060 | 126VLXDK03 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 794 | 5506183 | 126DATNXHKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XH | 12.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 100 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 795 | 5506144 | 126TKHHDOTO01 | Thiết kế hình học đường ô tô | 2.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 796 | 5506060 | 126VLXD01 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 60 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 797 | 5506079 | 126DTHDO01 | Đồ án thiết kế hình học đường ô tô | 1.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 5 | 6 | 6 | VPK | 40 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 798 | 5505044 | 126KTR01 | Kỹ thuật Robot | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 56 | DH | 17/08/2026 | |
| 799 | 5505019 | 126DADKL01 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 800 | 5505026 | 126DAVDK03 | Đồ án Vi điều khiển | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 50 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 801 | 5504240 | 126UDVDKOTO01 | Ứng dụng vi điều khiển trên ô tô | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 802 | 5505046 | 126KTVDK04 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 803 | 5504240 | 126UDVDKOTO02 | Ứng dụng vi điều khiển trên ô tô | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 804 | 5505046 | 126KTVDK05 | Kỹ thuật vi điều khiển | 3.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 805 | 5505013 | 126DKGNTB03 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 806 | 5505013 | 126DKGNTB04 | Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 32 | DH | 12/10/2026 | |
| 807 | 5505317 | 126THKTROBOT01 | TH kỹ thuật robot | 2.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 6 | 1 | 4 | Marker Space | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 808 | 5505339 | 126THMTTCNHS01 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNTDH | 20 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 809 | 5505092 | 126TTMD01 | TH máy điện | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 2 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 810 | 5505372 | 126THMDCB2403 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 2 | 11 | 14 | XDIEN | 25 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 811 | 5505339 | 126THMTTCNHS02 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 812 | 5505075 | 126TLTP01 | TH Lập trình PLC | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNTDH | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 813 | 5505075 | 126TLTP02 | TH Lập trình PLC | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNTDH | 25 | 25 | DH | 12/10/2026 | |
| 814 | 5505339 | 126THMTTCNHS03 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 815 | 5505075 | 126TLTP03 | TH Lập trình PLC | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNTDH | 25 | 19 | DH | 12/10/2026 | |
| 816 | 5505075 | 126TLTP04 | TH Lập trình PLC | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNTDH | 25 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 817 | 5505372 | 126THMDCB2404 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 11 | 14 | XDIEN | 25 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 818 | 5505339 | 126THMTTCNHS04 | TH Mạng TTCN & Hệ SCADA | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNTDH | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 819 | 5505372 | 126THMDCB2401 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 820 | 5505372 | 126THMDCB2402 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 21 | DH | 12/10/2026 | |
| 821 | 5505336 | 126THTKSDDCN05 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 1 | 4 | PMT | 30 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 822 | 5505019 | 126DADKL03 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 823 | 5505336 | 126THTKSDDCN06 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 7 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 824 | 5505372 | 126THMDCB2405 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 11 | 14 | XDIEN | 25 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 825 | 5505092 | 126TTMD02 | TH máy điện | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 826 | 5505291 | 126LTLOPLC01 | Lập trình Logic và PLC | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 827 | 5505291 | 126LTLOPLC02 | Lập trình Logic và PLC | 2.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 60 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 828 | 5505243 | 126DADT202 | Đồ án ĐT2 | 2.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 829 | KD5505048 | 126KDKTXS03 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 830 | 5505048 | 126KTXS02 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 831 | 5505048 | 126KTXS03 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 832 | 5505362 | 126NMTKVMBD01 | Nhập môn Thiết kế vi mạch | 2.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 833 | 5505197 | 126TCNX02 | TH Công Nghệ XML | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 2 | 9 | 10 | PMT | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 834 | 5505197 | 126TCNX03 | TH Công Nghệ XML | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 3 | 3 | 4 | PMT | 35 | 35 | DH | 17/08/2026 | |
| 835 | 5505197 | 126TCNX04 | TH Công Nghệ XML | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 3 | 9 | 10 | PMT | 35 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 836 | 5505206 | 126TLTTD03 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 4 | 3 | 4 | PMT | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 837 | 5505206 | 126TLTTD04 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 4 | 9 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 838 | 5505206 | 126TLTTD05 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 5 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 839 | 5505206 | 126TLTTD06 | TH Lập trình trên ĐTDĐ | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 5 | 9 | 10 | PMT | 30 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 840 | 5505208 | 126TLTWNC03 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 6 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 841 | 5505208 | 126TLTWNC04 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 6 | 9 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 842 | 5505208 | 126TLTWNC06 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 7 | 1 | 2 | PMT | 30 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 843 | 5505208 | 126TLTWNC05 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Huỳnh Nhật Nam | Thứ 7 | 3 | 4 | PMT | 30 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 844 | 5209008 | 126LSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đỗ Thị Hằng Nga | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 845 | 5209008 | 126LSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đỗ Thị Hằng Nga | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 846 | KD5413008 | 126TAA21K03 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trương Thúy Nga | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 847 | 5505074 | 126TLTN02 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 848 | 5505074 | 126TLTN03 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 849 | 5505074 | 126TLTN04 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 850 | 5505074 | 126TLTN05 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 851 | 5505074 | 126TLTN06 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 852 | 5505074 | 126TLTN07 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 853 | 5505366 | 126MTTMT2401 | Mạng truyền thông máy tính | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 854 | 5505366 | 126MTTMT2402 | Mạng truyền thông máy tính | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 855 | KD5505364 | 126KDNNLTC2401 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 40 | 30 | DH | 07/09/2026 | |
| 856 | 5505074 | 126TLTN01 | TH lập trình nhúng | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHTN | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 857 | 5504096 | 126CDL01 | Chuyên đề Lạnh | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 40 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 858 | 5504121 | 126KTAT01 | Kỹ thuật An toàn | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 50 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 859 | 5504127 | 126KTVHTBL02 | Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 50 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 860 | 5504136 | 126TACNN01 | Tiếng Anh chuyên ngành Nhiệt | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 40 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 861 | 5504188 | 126DATNNLKS02 | Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư | 12.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 862 | 5504121 | 126KTAT03 | Kỹ thuật An toàn | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 50 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 863 | 5504124 | 126KTLI01 | Kỹ Thuật lạnh cơ sở | 3.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 864 | 5504166 | 126NMHNL02 | Nhập môn ngành NL | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 50 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 865 | 5504127 | 126KTVHTBL01 | Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 50 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 866 | 5504124 | 126KTLI02 | Kỹ Thuật lạnh cơ sở | 3.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 50 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 867 | 5504096 | 126CDL02 | Chuyên đề Lạnh | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 868 | 5504121 | 126KTAT02 | Kỹ thuật An toàn | 2.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 50 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 869 | KD5506056 | 126TVLXDK05 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 870 | 5506142 | 126CHKCHTD02 | Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định | 3.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 871 | 5506056 | 126TVLXD02 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 872 | KD5506142 | 126KDCHKCHTD03 | Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định | 3.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 873 | KD5506056 | 126TVLXDK06 | TN Vật liệu xây dựng | 1.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 874 | 5506010 | 126CDVLXD01 | Chuyên đề vật liệu xây dựng | 1.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 875 | 5506047 | 126TBKTTN01 | Thiết bị kỹ thuật trong nhà | 2.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 38 | DH | 12/10/2026 | |
| 876 | 5506047 | 126TBKTTN02 | Thiết bị kỹ thuật trong nhà | 2.0 | Phan Thanh Ngọc | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 49 | DH | 17/08/2026 | |
| 877 | 5507322 | 126TNHVCVL2201 | TN Hóa vô cơ | 1.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 878 | 5507322 | 126TNHVCVL2202 | TN Hóa vô cơ | 1.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 3 | DH | 12/10/2026 | |
| 879 | KD5507130 | 126KDQTVTBTC01 | Quá trình và thiết bị truyền chất | 2.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 880 | 5507346 | 126CNSXVLTT01 | CNSX vật liệu tiên tiến | 3.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 881 | 5507364 | 126TNVLTTKTHH02 | TN VẬT LIỆU TIÊN TIẾN TRONG HÓA HỌC | 1.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHH | 20 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 882 | 5507143 | 126TACNV01 | Tiếng Anh chuyên ngành VL | 2.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 40 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 883 | 5507322 | 126TNHVCVL2203 | TN Hóa vô cơ | 1.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 884 | 5507322 | 126TNHVCVL2204 | TN Hóa vô cơ | 1.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 885 | 5507130 | 126QTVTBTC01 | Quá trình và thiết bị truyền chất | 2.0 | Trần Thị Thanh Ngọc | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 886 | KD5413010 | 126KDTAA2305 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 45 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 887 | 5413007 | 126TACB03 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 4 | DH | 07/09/2026 | |
| 888 | 5305001 | 126VLCD01 | Vật Lý Cơ - Điện | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 80 | 33 | DH | 07/09/2026 | |
| 889 | KD5305001 | 126VLCDK01 | Vật Lý Cơ - Điện | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 80 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 890 | 5305003 | 126VLCQ01 | Vật lý Cơ - Quang | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 891 | KD5305003 | 126VLCQK01 | Vật lý Cơ - Quang | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 892 | KD5305001 | 126VLCDK02 | Vật Lý Cơ - Điện | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 15 | DH | 07/09/2026 | |
| 893 | KD5305001 | 126VLCDK03 | Vật Lý Cơ - Điện | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 80 | 4 | DH | 07/09/2026 | |
| 894 | KD5305003 | 126VLCQK02 | Vật lý Cơ - Quang | 2.0 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 895 | 5305002 | 126VLCN01 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Võ Thị Minh Ngọc | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 896 | 5305002 | 126VLCN02 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Võ Thị Minh Ngọc | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 897 | 5504230 | 126CNCDSOTO03 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 898 | 5504230 | 126CNCDSOTO04 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 899 | 5504230 | 126CNCDSOTO05 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 900 | 5504235 | 126DATNKSDL02 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 3 | 12 | 12 | VPBM | 9 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 901 | KD5504063 | 126KDTHTLO05 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 4 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 902 | 5504228 | 126DAOTO02 | Đồ án ô tô | 2.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 903 | 5504038 | 126NMNOT01 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 25 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 904 | KD5504063 | 126KDTHTLO03 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 6 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 905 | KD5504063 | 126KDTHTLO04 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Đỗ Phú Ngưu | Thứ 6 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 906 | KD5209008 | 126KDLSDCSVN03 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Từ Ánh Nguyệt | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 907 | KD5209008 | 126KDLSDCSVN04 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Từ Ánh Nguyệt | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 908 | 5413011 | 126TAB1103 | Tiếng Anh B1.1 | 2.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 45 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 909 | 5413007 | 126TACB09 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 910 | KD5413007 | 126TACBK04 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 911 | 5413010 | 126TAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 912 | 5413008 | 126TAA2105 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 10 | DH | 07/09/2026 | |
| 913 | 5413008 | 126TAA2111 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 45 | 7 | DH | 07/09/2026 | |
| 914 | KD5413007 | 126TACBK02 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 915 | 5504135 | 126TBTDN01 | Thiết bị Trao Đổi Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 916 | 5504382 | 126TKUD2401 | Thủy khí ứng dụng | 3.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 917 | 5504172 | 126DLN01 | Đo lường nhiệt | 3.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 50 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 918 | 5504135 | 126TBTDN02 | Thiết bị Trao Đổi Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 47 | DH | 17/08/2026 | |
| 919 | 5504382 | 126TKUD2402 | Thủy khí ứng dụng | 3.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 920 | 5504188 | 126DATNNLKS04 | Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư | 12.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 15 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 921 | 5504172 | 126DLN02 | Đo lường nhiệt | 3.0 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 922 | 5506001 | 126ATLD01 | An toàn lao động | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 923 | 5506001 | 126ATLD02 | An toàn lao động | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 11 | DH | 12/10/2026 | |
| 924 | 5506259 | 126DATCTC2201 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 925 | 5506259 | 126DATCTC2207 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 2 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 926 | 5506001 | 126ATLD03 | An toàn lao động | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 927 | 5506259 | 126DATCTC2202 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 928 | 5506057 | 126TCTC01 | Tổ chức thi công | 3.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 929 | K85802012C19 | 126KDVLBVTTXD_TS01 | Vật liệu bền vững và tiên tiến cho lĩnh vực Xây dựng | 3.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 930 | 5506259 | 126DATCTC2203 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 931 | 5506057 | 126TCTC02 | Tổ chức thi công | 3.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 932 | 5506259 | 126DATCTC2204 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 5 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 933 | 5506057 | 126TCTC03 | Tổ chức thi công | 3.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 934 | 5506259 | 126DATCTC2205 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 6 | 6 | 6 | VPK | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 935 | 5506259 | 126DATCTC2206 | Đồ án Tổ chức thi công | 1.0 | Phan Viết Nhựt | Thứ 7 | 6 | 6 | VPK | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 936 | 5504415 | 126KNGTVLVN02 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 937 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN01 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 938 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN02 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 939 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN03 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 940 | KD5504415 | 126KDKNGTVLVN04 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 941 | 5502004 | 126KNLVN03 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 942 | 5502004 | 126KNLVN04 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 5 | DH | 12/10/2026 | |
| 943 | 5502003 | 126KNGT02 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 944 | 5502003 | 126KNGT03 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 12/10/2026 | |
| 945 | 5504415 | 126KNGTVLVN01 | Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm | 2.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 946 | KD5502004 | 126KDKNLVN03 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 947 | KD5502004 | 126KDKNLVN04 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 12 | DH | 12/10/2026 | |
| 948 | KD5505375 | 126KDVLBD01 | Vật lý bán dẫn | 2.0 | Đỗ Viết Ơn | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 40 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 949 | 5505375 | 126VLBD01 | Vật lý bán dẫn | 2.0 | Đỗ Viết Ơn | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 40 | 24 | DH | 07/09/2026 | |
| 950 | 5507206 | 126TTNT2001 | Thực tập nhận thức | 1.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 951 | 5507210 | 126DACNTP101 | Đồ án Công nghệ TP 1 | 2.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 952 | 5507224 | 126DATNTPKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư | 12.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 40 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 953 | KD5507206 | 126KDTTNT2001 | Thực tập nhận thức | 1.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 25 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 954 | 5507245 | 126HKDNTP01 | Học kỳ doanh nghiệp TP | 3.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 13 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 955 | KD5507206 | 126KDTTNT2002 | Thực tập nhận thức | 1.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 25 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 956 | KD5013001 | 126GDTC1K07 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 957 | KD5013001 | 126GDTC1K08 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 958 | KD5013001 | 126GDTC1K09 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 959 | KD5013001 | 126GDTC1K10 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 960 | KD5013001 | 126GDTC1K11 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 961 | KD5013001 | 126GDTC1K12 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 962 | 5013003 | 126GDTC317 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 963 | 5013003 | 126GDTC318 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 964 | 5013003 | 126GDTC319 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 965 | 5013003 | 126GDTC320 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 966 | KD5013003 | 126KDGDTC303 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 967 | KD5013003 | 126KDGDTC304 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 6 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 968 | KD5013001 | 126GDTC1K21 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 969 | KD5013001 | 126GDTC1K22 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Hà Quốc Pháp | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 970 | 5505180 | 126MDR01 | Mạng diện rộng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 971 | 5505124 | 126CDM01 | Chuyên đề mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 972 | 5505212 | 126TQTM01 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 2 | 7 | 8 | PMT | 30 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 973 | 5505212 | 126TQTM02 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 2 | 9 | 10 | PMT | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 974 | 5505180 | 126MDR02 | Mạng diện rộng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 975 | 5505124 | 126CDM02 | Chuyên đề mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 976 | 5505212 | 126TQTM03 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 3 | 7 | 8 | PMT | 30 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 977 | 5505212 | 126TQTM04 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 3 | 9 | 10 | PMT | 30 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 978 | 5505220 | 126TKM01 | Thiết kế Mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 979 | 5505212 | 126TQTM05 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 4 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 980 | 5505192 | 126QTM01 | Quản trị Mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 981 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS12 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 982 | 5505220 | 126TKM02 | Thiết kế Mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 983 | 5505212 | 126TQTM06 | TH Quản trị Mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 5 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 984 | 5505192 | 126QTM02 | Quản trị Mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 985 | 5505408 | 126UDAIXLTLS09 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 5 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 986 | 5505171 | 126LTM01 | Lập trình mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 987 | 5505204 | 126TLTM01 | TH Lập trình mạng | 1.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 6 | 3 | 4 | PMT | 30 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 988 | 5505192 | 126QTM03 | Quản trị Mạng | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 989 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS13 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Văn Phát | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 990 | 5505244 | 126HTTT01 | Hệ thống thông tin | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 40 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 991 | 5505241 | 126CTPC02 | Cấu trúc phần cứng máy tính | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 07/09/2026 | |
| 992 | KD5505396 | 126KDKTS2402 | Kỹ thuật số | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 993 | 5505039 | 126KTDDT01 | Kỹ thuật điện-điên tử | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 994 | 5505048 | 126KTXS01 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 995 | 5505244 | 126HTTT02 | Hệ thống thông tin | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 996 | KD5505396 | 126KDKTS2401 | Kỹ thuật số | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 40 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 997 | KD5505048 | 126KDKTXS01 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 998 | KD5505048 | 126KDKTXS02 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 999 | 5505268 | 126DADTVT201 | Đồ án ĐTVT2 | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 7 | 6 | 6 | VPBM | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1000 | 5506198 | 126KCCTBTCT01 | Kết cấu công trình BTCT | 2.0 | Lê Chí Phát | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1001 | 5506198 | 126KCCTBTCT02 | Kết cấu công trình BTCT | 2.0 | Lê Chí Phát | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1002 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2201 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Lê Chí Phát | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1003 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2202 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Lê Chí Phát | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1004 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2203 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Lê Chí Phát | Thứ 5 | 6 | 6 | VPK | 20 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1005 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2204 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Lê Chí Phát | Thứ 6 | 6 | 6 | VPK | 20 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1006 | KD5505041 | 126KDKTDKTD01 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1007 | 5505041 | 126KTDKTD01 | Kỹ thuật điều khiển tự động | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 85 | 85 | DH | 17/08/2026 | |
| 1008 | 5505040 | 126KTDKNC01 | Kỹ thuật điều khiển nâng cao | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 85 | 85 | DH | 17/08/2026 | |
| 1009 | 5505019 | 126DADKL04 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 1010 | KD5505334 | 126NMNTDH20K01 | Nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 4 | 11 | 12 | A | 85 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1011 | 5505314 | 126DATNTDHKS01 | Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư | 12.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 200 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1012 | KD5505334 | 126NMNTDH20K02 | Nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 2.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 5 | 11 | 12 | A | 85 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1013 | 5505332 | 126HKDNTDH01 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 10 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1014 | 5505358 | 126TTTNKS2201 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 10 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 1015 | 5504040 | 126SBVL01 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 49 | DH | 17/08/2026 | |
| 1016 | 5319005 | 126XSTK03 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 80 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1017 | 5319005 | 126XSTK04 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 80 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1018 | 5504040 | 126SBVL03 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1019 | 5504040 | 126SBVL02 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1020 | 5504169 | 126SBVLCB01 | Sức bền vật liệu cơ bản | 2.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1021 | 5504169 | 126SBVLCB02 | Sức bền vật liệu cơ bản | 2.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1022 | 5507136 | 126SLHTV01 | Sinh lý học thực vật | 2.0 | Trần Thị Phú | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1023 | 5507295 | 126CDNGANH2201 | Chuyên đề ngành | 2.0 | Trần Thị Phú | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 1024 | 5505100 | 126THDLCB03 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phạm Quốc Phú | Thứ 7 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 1025 | 5506026 | 126GSTCXD01 | Giám sát thi công xây dựng | 2.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 1026 | 5506192 | 126DAKTTCLG01 | Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép | 1.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 30 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1027 | 5506194 | 126DATNXDKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XD | 12.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 300 | 52 | DH | 17/08/2026 | |
| 1028 | 5506191 | 126HKDNXD2001 | Học kỳ Doanh nghiệp XD | 3.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 300 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 1029 | 5506036 | 126KTTC101 | Kỹ thuật thi công I | 3.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1030 | 5506258 | 126DATCDBTCTTK2201 | Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối | 1.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1031 | 5506189 | 126TCLGXHT01 | Thi công lắp ghép, xây và hoàn thiện | 2.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1032 | 5506189 | 126TCLGXHT02 | Thi công lắp ghép, xây và hoàn thiện | 2.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 22 | DH | 12/10/2026 | |
| 1033 | 5506023 | 126DTNXD01 | Đồ án tốt nghiệp XD | 10.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 5 | 6 | 6 | VPK | 15 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 1034 | 5506036 | 126KTTC102 | Kỹ thuật thi công I | 3.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 51 | DH | 17/08/2026 | |
| 1035 | 5506187 | 126TCDBTCTTK01 | Thi công đất và BTCT toàn khối | 3.0 | Đoàn Vĩnh Phúc | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1036 | 5507122 | 126NMKTTP01 | Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm | 1.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1037 | 5507030 | 126SXSH01 | Sản xuất sạch hơn | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1038 | 5507042 | 126TVSMT01 | TN Vi sinh môi trường | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1039 | 5507222 | 126CNSHTP01 | Công nghệ sinh học thực phẩm | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1040 | 5507290 | 126KTPTVSTP2201 | Kỹ thuật phân tích vi sinh thực phẩm | 3.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1041 | 5507042 | 126TVSMT02 | TN Vi sinh môi trường | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1042 | 5507154 | 126TCSVCSS01 | TN CNCB sữa và các sp sữa | 1.0 | Ngô Thị Minh Phương | Thứ 2 | 1 | 5 | HÓA | 20 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1043 | 5507219 | 126THKTHDTCNTP01 | Thực hành kỹ thuật hiện đại trong CNTP | 2.0 | Ngô Thị Minh Phương | Thứ 3 | 1 | 5 | HÓA | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 1044 | 5507145 | 126THUDTK01 | Tin học ứng dụng trong KTTP | 2.0 | Ngô Thị Minh Phương | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 30 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1045 | 5507070 | 126CSKTTP01 | Cơ sở kỹ thuật thực phẩm | 2.0 | Ngô Thị Minh Phương | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1046 | 5507145 | 126THUDTK02 | Tin học ứng dụng trong KTTP | 2.0 | Ngô Thị Minh Phương | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 30 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 1047 | 5506266 | 126DHKT02 | Diễn họa kiến trúc | 2.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 2 | 1 | 4 | B104 | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1048 | KD5506019 | 126KDDAKTX01 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1049 | 5506266 | 126DHKT03 | Diễn họa kiến trúc | 2.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 2 | 7 | 10 | B104 | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1050 | KD5506019 | 126KDDAKTX02 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1051 | 5506062 | 126VXDMT01 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 4 | 1 | 3 | B201 | 30 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 1052 | 5506062 | 126VXDMT02 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 4 | 4 | 6 | B201 | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1053 | 5506226 | 126DAKTCC101 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 | 3.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 4 | 6 | 6 | B104 | 20 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1054 | KD5506019 | 126KDDAKTX03 | Đồ án Kiến trúc XD | 1.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1055 | 5506226 | 126DAKTCC102 | Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 | 3.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 5 | 6 | 6 | B104 | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1056 | 5506062 | 126VXDMT03 | Vẽ xây dựng trên máy tính | 2.0 | Võ Thị Vỹ Phương | Thứ 6 | 1 | 3 | B201 | 30 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1057 | 5211005 | 126PLDC03 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Hoàng Lan Phương | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 38 | DH | 07/09/2026 | |
| 1058 | 5211005 | 126PLDC04 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Hoàng Lan Phương | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 30 | DH | 07/09/2026 | |
| 1059 | KD5211005 | 126PLDCK06 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Hoàng Lan Phương | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 80 | 4 | DH | 07/09/2026 | |
| 1060 | KD5211005 | 126PLDCK07 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Hoàng Lan Phương | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 80 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1061 | 5305002 | 126VLCN03 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Lê Thị Minh Phương | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 12 | DH | 07/09/2026 | |
| 1062 | KD5305002 | 126VLCNK01 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Lê Thị Minh Phương | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1063 | KD5305002 | 126VLCNK04 | Vật lý Cơ - Nhiệt | 2.0 | Lê Thị Minh Phương | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1064 | 5506025 | 126DTXD01 | Dự toán xây dựng | 3.0 | Lê Thị Phượng | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1065 | 5506025 | 126DTXD02 | Dự toán xây dựng | 3.0 | Lê Thị Phượng | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1066 | 5506025 | 126DTXD03 | Dự toán xây dựng | 3.0 | Lê Thị Phượng | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 60 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 1067 | KD5413010 | 126KDTAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1068 | KD5413007 | 126TACBK11 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1069 | KD5413009 | 126KDTAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 1070 | 5413008 | 126TAA2103 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1071 | 5505135 | 126CNX01 | Công Nghệ XML | 2.0 | Ngô Lê Quân | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1072 | 5505136 | 126CPQH02 | CSDL phi quan hệ | 2.0 | Ngô Lê Quân | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 39 | DH | 12/10/2026 | |
| 1073 | 5505135 | 126CNX02 | Công Nghệ XML | 2.0 | Ngô Lê Quân | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 12/10/2026 | |
| 1074 | 5505136 | 126CPQH01 | CSDL phi quan hệ | 2.0 | Ngô Lê Quân | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 57 | DH | 17/08/2026 | |
| 1075 | 5505135 | 126CNX03 | Công Nghệ XML | 2.0 | Ngô Lê Quân | Thứ 7 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 1076 | 5506090 | 126KTVTND01 | Khai thác và thí nghiệm đường | 2.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNCĐ | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1077 | 5506121 | 126TV01 | Thủy văn | 2.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 1078 | 5506090 | 126KTVTND02 | Khai thác và thí nghiệm đường | 2.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNCĐ | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1079 | 5506173 | 126DATCCTDT01 | Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị | 1.5 | Hồ Văn Quân | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 20 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1080 | 5506262 | 126TNHTCTD2201 | Thí nghiệm hiện trường công trình đường | 1.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 4 | 7 | 10 | X | 25 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 1081 | 5506090 | 126KTVTND03 | Khai thác và thí nghiệm đường | 2.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNCĐ | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1082 | 5506173 | 126DATCCTDT02 | Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị | 1.5 | Hồ Văn Quân | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1083 | 5506262 | 126TNHTCTD2202 | Thí nghiệm hiện trường công trình đường | 1.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 5 | 7 | 10 | X | 25 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1084 | 5506147 | 126TCD01 | Thi công đường | 3.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1085 | 5506148 | 126DATCD01 | Đồ án thi công đường | 1.5 | Hồ Văn Quân | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 40 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1086 | 5506102 | 126TCIF01 | Thi công công trình hạ tầng đô thị | 3.0 | Hồ Văn Quân | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1087 | 5507209 | 126QHTN01 | Quy hoạch thực nghiệm | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1088 | 5507360 | 126TACNKTHH01 | TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HH | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 40 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1089 | 5507365 | 126HTTUDKTHH01 | HÓA TÍNH TOÁN ỨNG DỤNG | 3.0 | Võ Văn Quân | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 30 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1090 | 5507326 | 126HLVL2201 | Hóa lý | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 55 | DH | 17/08/2026 | |
| 1091 | 5507333 | 126HTTVL02 | Hóa tính toán | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1092 | 5507326 | 126HLVL2202 | Hóa lý | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 1093 | 5507333 | 126HTTVL01 | Hóa tính toán | 2.0 | Võ Văn Quân | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1094 | 5505109 | 126TBDCN01 | Trang bị điện công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 51 | DH | 17/08/2026 | |
| 1095 | 5505109 | 126TBDCN02 | Trang bị điện công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 60 | 47 | DH | 17/08/2026 | |
| 1096 | 5505019 | 126DADKL09 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1097 | 5505109 | 126TBDCN03 | Trang bị điện công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 1098 | KD5506250 | 126KDTHTD2206 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1099 | 5506054 | 126TCHD01 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 1100 | KD5506054 | 126KDTCHD03 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1101 | 5506054 | 126TCHD02 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1102 | 5506055 | 126TKCCT05 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 3 | 7 | 10 | PKĐ | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1103 | 5506054 | 126TCHD03 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1104 | 5506055 | 126TKCCT06 | TN kết cấu công trình | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 4 | 7 | 10 | PKĐ | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1105 | KD5506054 | 126KDTCHD01 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1106 | KD5506250 | 126KDTHTD2204 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 25 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1107 | KD5506054 | 126KDTCHD02 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNXD | 25 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1108 | KD5506250 | 126KDTHTD2205 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Trần Thanh Quang | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 25 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1109 | 5506043 | 126PPPTHH01 | Phương pháp Phần tử hữu hạn | 2.0 | Trần Anh Quang | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 50 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1110 | KD5506054 | 126KDTCHD05 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Anh Quang | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1111 | KD5506054 | 126KDTCHD06 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Anh Quang | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1112 | KD5506054 | 126KDTCHD04 | TN cơ học đất | 1.0 | Trần Anh Quang | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNXD | 25 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 1113 | KD5504413 | 126KDNDLHOT01 | Nhiệt động lực học trên ô tô | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1114 | 5504038 | 126NMNOT02 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1115 | KD5504307 | 126KDTHKTD2207 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 2 | 7 | 10 | X-OTO | 25 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1116 | 5504158 | 126DADCT03 | Đồ án động cơ ô tô | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 15 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1117 | 5504235 | 126DATNKSDL04 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 9 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1118 | 5504159 | 126TTNL07 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 3 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1119 | 5504159 | 126TTNL01 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 4 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1120 | KD5504307 | 126KDTHKTD2205 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 4 | 7 | 10 | X-OTO | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1121 | 5504159 | 126TTNL02 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 5 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1122 | KD5504307 | 126KDTHKTD2206 | TH kỹ thuật đo | 1.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 5 | 7 | 10 | X-OTO | 25 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1123 | 5504159 | 126TTNL03 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 6 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1124 | 5504159 | 126TTNL04 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 6 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1125 | KD5504413 | 126KDNDLHOT02 | Nhiệt động lực học trên ô tô | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1126 | KD5504413 | 126KDNDLHOT03 | Nhiệt động lực học trên ô tô | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1127 | 5505128 | 126CSDL201 | Cơ sở dữ liệu II | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1128 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS02 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 2 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1129 | 5505219 | 126TKGDND01 | Thiết kế giao diện người dùng | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 53 | DH | 17/08/2026 | |
| 1130 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS03 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 3 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1131 | 5505219 | 126TKGDND02 | Thiết kế giao diện người dùng | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1132 | KD5505128 | 126KDCSDL201 | Cơ sở dữ liệu II | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 60 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 1133 | KD5505128 | 126KDCSDL202 | Cơ sở dữ liệu II | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 1134 | 5505408 | 126UDAIXLTLS07 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 5 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1135 | KD5505128 | 126KDCSDL203 | Cơ sở dữ liệu II | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1136 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS01 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Nguyễn Thị Hà Quyên | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1137 | KD5413010 | 126KDTAA2306 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 1138 | 5413008 | 126TAA2104 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 19 | DH | 07/09/2026 | |
| 1139 | 5506076 | 126DTCBT01 | Đồ án thiết kế cầu BTCT | 1.0 | Bạch Quốc Sĩ | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1140 | 5506076 | 126DTCBT02 | Đồ án thiết kế cầu BTCT | 1.0 | Bạch Quốc Sĩ | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1141 | 5506251 | 126TKBTCT2201 | Thiết kế cầu bê tông cốt thép | 3.0 | Bạch Quốc Sĩ | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1142 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK04 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 2 | 1 | 4 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1143 | 5504370 | 126THRBCN2402 | TH Robot công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 2 | 7 | 10 | XCDT | 25 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1144 | 5504212 | 126CDCDT01 | Chuyên đề CĐT | 1.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1145 | KD5504410 | 126KDNMLT03 | Nhập môn lập trình | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1146 | 5504370 | 126THRBCN2401 | TH Robot công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 3 | 7 | 10 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1147 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK02 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 4 | 1 | 4 | XCDT | 25 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1148 | 5504370 | 126THRBCN2403 | TH Robot công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 4 | 7 | 10 | XCDT | 25 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1149 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK03 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 5 | 1 | 4 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1150 | KD5504192 | 126KDTDCKCDT02 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1151 | KD5504192 | 126KDTDCKCDT03 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1152 | 5504292 | 126THDTCDT2201 | TH Điện Tử CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 5 | 11 | 14 | XCDT | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1153 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK01 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 6 | 1 | 4 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1154 | KD5504410 | 126KDNMLT02 | Nhập môn lập trình | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1155 | 5504039 | 126RCN01 | Robot công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1156 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK06 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 7 | 1 | 4 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1157 | KD5504410 | 126KDNMLT01 | Nhập môn lập trình | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 7 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1158 | KD5504355 | 126KDTHDDTCK05 | TH Điện - Điện Tử | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Chủ nhật | 1 | 4 | XCDT | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1159 | 5504370 | 126THRBCN2404 | TH Robot công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Chủ nhật | 7 | 10 | XCDT | 25 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1160 | 5504208 | 126TTCMRBCNCDT01 | TTCM Robot Công nghiệp CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Chủ nhật | 7 | 10 | XCNC | 20 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1161 | KD5319001 | 126DSTTK03 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 80 | 59 | DH | 07/09/2026 | |
| 1162 | KD5319002 | 126GT1K06 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 80 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 1163 | KD5319001 | 126DSTTK04 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 1164 | KD5319002 | 126GT1K07 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 80 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1165 | KD5319001 | 126DSTTK05 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1166 | KD5319002 | 126GT1K08 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 80 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1167 | KD5319001 | 126DSTTK06 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 80 | 25 | DH | 07/09/2026 | |
| 1168 | KD5319002 | 126GT1K09 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1169 | KD5319001 | 126DSTTK07 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1170 | 5319002 | 126GT104 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 80 | 64 | DH | 07/09/2026 | |
| 1171 | 5506031 | 126KCCTT01 | Kết cấu công trình thép | 2.0 | Huỳnh Minh Sơn | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 1172 | 5506033 | 126KCT01 | Kết cấu thép | 2.0 | Huỳnh Minh Sơn | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 60 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1173 | 5506257 | 126DAKCT2201 | Đồ án kết cấu thép | 1.0 | Huỳnh Minh Sơn | Thứ 6 | 6 | 6 | VPK | 30 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 1174 | 5504139 | 126TKTN01 | TN Kỹ thuật nhiệt | 1.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 2 | 1 | 4 | XNHIET | 10 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 1175 | 5504170 | 126TNKTNL01 | Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 2 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1176 | 5504173 | 126THCMDLCN04 | THCM Điện lạnh công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 2 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1177 | 5504170 | 126TNKTNL02 | Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 3 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1178 | 5504170 | 126TNKTNL03 | Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 3 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1179 | 5504103 | 126DHTÔ01 | Điều hòa trên Ôtô | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1180 | 5504103 | 126DHTÔ02 | Điều hòa trên Ôtô | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 1181 | 5504170 | 126TNKTNL04 | Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 5 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1182 | 5504173 | 126THCMDLCN01 | THCM Điện lạnh công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 5 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1183 | 5504173 | 126THCMDLCN02 | THCM Điện lạnh công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 6 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1184 | 5504173 | 126THCMDLCN03 | THCM Điện lạnh công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 6 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 1185 | 5504031 | 126KTN01 | Kỹ Thuật Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1186 | 5504031 | 126KTN02 | Kỹ Thuật Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1187 | 5504188 | 126DATNNLKS05 | Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư | 12.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 15 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1188 | 5209004 | 126HCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 80 | 76 | DH | 17/08/2026 | |
| 1189 | 5209004 | 126HCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 80 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 1190 | 5209004 | 126HCM07 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 80 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1191 | 5209004 | 126HCM08 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 80 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1192 | 5507131 | 126QTVTBTN01 | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt | 2.0 | Nguyễn Hồng Sơn | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 57 | DH | 12/10/2026 | |
| 1193 | 5507001 | 126VSCN01 | ATLĐ và vệ sinh công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Hồng Sơn | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1194 | KD5413007 | 126TACBK10 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Thị Thu Sương | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1195 | KD5504085 | 126VKTK03 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1196 | KD5504026 | 126KDHHVKTSP01 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1197 | KD5504085 | 126VKTK02 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1198 | 5504026 | 126HH-VKT02 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1199 | KD5504085 | 126VKTK04 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1200 | KD5504026 | 126KDHHVKTSP02 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1201 | KD5504085 | 126VKTK01 | Vẽ kỹ thuật | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1202 | 5504026 | 126HH-VKT01 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 60 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 1203 | KD5209005 | 126THMLK01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Đức Tâm | Thứ 2 | 7 | 9 | A | 80 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1204 | KD5209005 | 126THMLK04 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Đức Tâm | Thứ 3 | 10 | 12 | A | 80 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 1205 | KD5209005 | 126THMLK05 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Đức Tâm | Thứ 5 | 7 | 9 | A | 80 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1206 | KD5209005 | 126THMLK07 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Đức Tâm | Thứ 6 | 1 | 3 | A | 80 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1207 | KD5209005 | 126THMLK08 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Đức Tâm | Thứ 7 | 7 | 9 | A | 80 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1208 | 5504261 | 126THCMDRD01 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Nguyễn Thanh Tân | Thứ 5 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1209 | 5505148 | 126DHPC01 | Đồ họa máy tính | 2.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1210 | KD5505225 | 126KDTRR01 | Toán rời rạc | 3.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 1211 | KD5505148 | 126KDDHPC02 | Đồ họa máy tính | 2.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1212 | 5505225 | 126TRR01 | Toán rời rạc | 3.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1213 | KD5505148 | 126KDDHPC01 | Đồ họa máy tính | 2.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 1214 | KD5505225 | 126KDTRR02 | Toán rời rạc | 3.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 1215 | KD5505225 | 126KDTRR03 | Toán rời rạc | 3.0 | Phan Thanh Tao | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 1216 | KD5413010 | 126KDTAA2303 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 45 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 1217 | KD5413008 | 126TAA21K01 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 36 | DH | 07/09/2026 | |
| 1218 | KD5413007 | 126TACBK07 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1219 | 5413007 | 126TACB06 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1220 | KD5413008 | 126TAA21K07 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 45 | 21 | DH | 07/09/2026 | |
| 1221 | 5413010 | 126TAA2304 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1222 | 5413008 | 126TAA2108 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Nguyễn Thị Diệu Thanh | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 45 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 1223 | 5504062 | 126THDCO04 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 2 | 7 | 10 | X-OTO | 27 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1224 | KD5504033 | 126LTOTK01 | Lý thuyết ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1225 | 5504228 | 126DAOTO01 | Đồ án ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1226 | 5504062 | 126THDCO03 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 3 | 7 | 10 | X-OTO | 27 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1227 | 5504062 | 126THDCO01 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 4 | 1 | 4 | X-OTO | 27 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 1228 | 5504264 | 126KTOTO01 | Kỹ thuật ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1229 | KD5504033 | 126LTOTK02 | Lý thuyết ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1230 | 5504062 | 126THDCO02 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 5 | 1 | 4 | X-OTO | 27 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 1231 | 5504246 | 126TKMTKOTO01 | Thủy khí và máy thủy khí | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 57 | DH | 17/08/2026 | |
| 1232 | 5504230 | 126CNCDSOTO01 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1233 | 5504230 | 126CNCDSOTO02 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1234 | KD5504038 | 126NMNOTK05 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 25 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1235 | 5504235 | 126DATNKSDL08 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 7 | 6 | 6 | VPBM | 9 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1236 | 5504033 | 126LTOT01 | Lý thuyết ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1237 | 5506070 | 126CTNDT01 | Công trình ngầm đô thị | 2.0 | Đặng Ngọc Thành | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1238 | 5504040 | 126SBVL04 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Đặng Ngọc Thành | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1239 | 5506122 | 126THUDC01 | Tin học ứng dụng cầu | 1.0 | Đặng Ngọc Thành | Thứ 5 | 7 | 8 | B201 | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1240 | 5506122 | 126THUDC02 | Tin học ứng dụng cầu | 1.0 | Đặng Ngọc Thành | Thứ 6 | 7 | 8 | B201 | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1241 | KD5209005 | 126THMLK06 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Phạm Huy Thành | Thứ 5 | 10 | 12 | A | 80 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1242 | 5209005 | 126THML04 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Phạm Huy Thành | Thứ 7 | 10 | 12 | A | 80 | 78 | DH | 17/08/2026 | |
| 1243 | 5506204 | 126VMT101 | Vẽ Mỹ thuật 1 | 2.0 | Nguyễn Trọng Công Thành | Thứ 4 | 7 | 8 | B104 | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1244 | 5506204 | 126VMT102 | Vẽ Mỹ thuật 1 | 2.0 | Nguyễn Trọng Công Thành | Thứ 4 | 9 | 10 | B104 | 30 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1245 | 5506204 | 126VMT103 | Vẽ Mỹ thuật 1 | 2.0 | Nguyễn Trọng Công Thành | Thứ 7 | 1 | 2 | B104 | 30 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1246 | KD5209005 | 126THMLK10 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Văn Thao | Thứ 2 | 10 | 12 | A | 80 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1247 | 5209005 | 126THML08 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Lê Văn Thao | Thứ 4 | 10 | 12 | A | 80 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1248 | 5507005 | 126CLNHL01 | CN xử lý nước - các quá trình hóa lý | 3.0 | Trần Minh Thảo | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 22 | DH | 17/08/2026 | |
| 1249 | 5507374 | 126VKTTMT2401 | Vẽ kỹ thuật trên máy tính | 2.0 | Trần Minh Thảo | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 1250 | 5413009 | 126TAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Đinh Thị Thu Thảo | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1251 | 5413008 | 126TAA2101 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Đinh Thị Thu Thảo | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 45 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1252 | 5413010 | 126TAA2302 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Thị Phương Thảo | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1253 | 5413008 | 126TAA2106 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trần Thị Phương Thảo | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 20 | DH | 07/09/2026 | |
| 1254 | 5413012 | 126TAB1201 | Tiếng Anh B1.2 | 2.0 | Trần Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 45 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1255 | KD5413007 | 126TACBK01 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trần Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1256 | KD5305004 | 126VLDTK04 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Lê Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1257 | KD5305004 | 126VLDTK05 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Lê Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 80 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1258 | 5505361 | 126VLNTVMBD01 | Vật lý nguyên tử | 2.0 | Lê Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1259 | 5505361 | 126VLNTVMBD02 | Vật lý nguyên tử | 2.0 | Lê Thị Phương Thảo | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1260 | KD5013003 | 126KDGDTC319 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Phạm Hữu Thật | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1261 | KD5013003 | 126KDGDTC320 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Phạm Hữu Thật | Thứ 3 | 1 | 4 | SVD | 40 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1262 | KD5505027 | 126KDDLDDT01 | Đo lường điện - điện tử | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 40 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1263 | KD5505027 | 126KDDLDDT03 | Đo lường điện - điện tử | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1264 | KD5505176 | 126KDLKDT01 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1265 | KD5505402 | 126KDDLDDT2501 | Đo lường điện tử | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 40 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1266 | KD5505402 | 126KDDLDDT2502 | Đo lường điện tử | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1267 | 5505176 | 126LKDT01 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1268 | KD5505179 | 126KDLTMDT201 | Lý thuyết mạch điện tử 2 | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1269 | KD5505108 | 126KDTCN01 | Toán chuyên ngành | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1270 | 5505176 | 126LKDT02 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 40 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1271 | 5505178 | 126LTMDT101 | Lý thuyết mạch điện tử 1 | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 5 | 3 | 4 | B301 | 40 | 40 | DH | 07/09/2026 | |
| 1272 | 5505179 | 126LTMDT202 | Lý thuyết mạch điện tử 2 | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1273 | 5505179 | 126LTMDT203 | Lý thuyết mạch điện tử 2 | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1274 | KD5505108 | 126KDTCN03 | Toán chuyên ngành | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 40 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1275 | 5505179 | 126LTMDT201 | Lý thuyết mạch điện tử 2 | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1276 | 5505176 | 126LKDT03 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1277 | KD5505027 | 126KDDLDDT05 | Đo lường điện - điện tử | 2.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 1278 | 5504195 | 126KTCBCDT01 | Kỹ Thuật cảm biến CĐT | 2.0 | Huỳnh Phước Thịnh | Thứ 4 | 11 | 13 | A | 40 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 1279 | 5502010 | 126DMSTKN06 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Phan Cao Thọ | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1280 | 5506114 | 126TKNGT01 | Thiết kế nút giao thông | 2.0 | Phan Cao Thọ | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1281 | 5502010 | 126DMSTKN05 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Phan Cao Thọ | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1282 | 5506267 | 126NMNXH01 | Nhập môn ngành XH | 1.0 | Phan Cao Thọ | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1283 | 5209004 | 126HCM03 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 53 | DH | 17/08/2026 | |
| 1284 | 5209004 | 126HCM04 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1285 | 5209004 | 126HCM05 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 64 | DH | 17/08/2026 | |
| 1286 | 5209004 | 126HCM06 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1287 | 5505099 | 126TDTCS10 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1288 | 5505099 | 126TDTCS14 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 17 | DH | 12/10/2026 | |
| 1289 | 5505336 | 126THTKSDDCN02 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 2 | 7 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1290 | 5505099 | 126TDTCS09 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1291 | 5505099 | 126TDTCS13 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1292 | 5505336 | 126THTKSDDCN01 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 3 | 7 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1293 | 5505057 | 126MHHMT01 | Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1294 | 5505057 | 126MHHMT02 | Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 37 | DH | 12/10/2026 | |
| 1295 | 5505099 | 126TDTCS11 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1296 | 5505099 | 126TDTCS15 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 10 | DH | 12/10/2026 | |
| 1297 | 5505336 | 126THTKSDDCN03 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 5 | 7 | 10 | PMT | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1298 | 5505099 | 126TDTCS12 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1299 | 5505099 | 126TDTCS16 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1300 | 5505336 | 126THTKSDDCN04 | TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 6 | 7 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1301 | 5505019 | 126DADKL07 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 7 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1302 | 5504017 | 126DACCTM03 | Đồ án CN Chế tạo Máy | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1303 | 5504017 | 126DACCTM04 | Đồ án CN Chế tạo Máy | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1304 | 5504052 | 126TTKTMT01 | Tính thiết kế trên máy tính | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 50 | 46 | DH | 17/08/2026 | |
| 1305 | 5504271 | 126DATTTKCK01 | Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1306 | KD5504411 | 126KDNMNCKCT02 | Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1307 | 5504304 | 126TUHTCK2201 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 45 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1308 | 5504012 | 126CNCTM201 | Công nghệ Chế tạo Máy II | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 1309 | KD5504411 | 126KDNMNCKCT01 | Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1310 | 5504273 | 126HTSXTHCIM01 | Hệ thống sản xuất tích hợp CIM | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 49 | DH | 17/08/2026 | |
| 1311 | 5504347 | 126DADKHTCK2401 | Đồ án Điều khiển hệ thống Cơ khí | 1.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 25 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1312 | 5504269 | 126QLDANCK01 | Quản lý dự án ngành Cơ khí | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1313 | 5504265 | 126CPPGCDB02 | Các phương pháp gia công đặc biệt | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 1314 | 5504256 | 126TKCK3D05 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1315 | 5504263 | 126KTVDKTDCK01 | Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1316 | 5504256 | 126TKCK3D04 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1317 | 5504265 | 126CPPGCDB01 | Các phương pháp gia công đặc biệt | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 19 | DH | 12/10/2026 | |
| 1318 | 5504046 | 126TKKM02 | Thiết kế khuôn mẫu | 2.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1319 | 5413009 | 126TAA2202 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Hồ Minh Thu | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1320 | KD5413008 | 126TAA21K08 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Hồ Minh Thu | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1321 | KD5413007 | 126TACBK08 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Hồ Minh Thu | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1322 | KD5413008 | 126TAA21K10 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Hồ Minh Thu | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1323 | 5507052 | 126CCCND01 | CN CB cây nhiệt đới | 2.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1324 | 5507138 | 126TBTP01 | Thiết bị thực phẩm | 2.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1325 | 5507214 | 126DDH01 | Dinh dưỡng học | 2.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1326 | 5507151 | 126TCCCND01 | TN CN CB cây nhiệt đới | 1.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 1327 | 5507151 | 126TCCCND02 | TN CN CB cây nhiệt đới | 1.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1328 | 5507153 | 126TCCBTTS01 | TN CN chế biến thịt, thủy sản; | 1.0 | Trần Thị Ngọc Thư | Thứ 6 | 7 | 10 | HÓA | 20 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1329 | 5505208 | 126TLTWNC01 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 2 | 1 | 2 | PMT | 30 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 1330 | 5505208 | 126TLTWNC02 | TH Lập trình web nâng cao | 1.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 2 | 3 | 4 | PMT | 30 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1331 | KD5505346 | 126KDLTHDT03 | Lập trình hướng đối tượng | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 12/10/2026 | |
| 1332 | 5505175 | 126LTWNC01 | Lập trình web nâng cao | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1333 | 5505346 | 126LTHDT01 | Lập trình hướng đối tượng | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 35 | DH | 12/10/2026 | |
| 1334 | 5505175 | 126LTWNC02 | Lập trình web nâng cao | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1335 | KD5505346 | 126KDLTHDT01 | Lập trình hướng đối tượng | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1336 | 5505175 | 126LTWNC03 | Lập trình web nâng cao | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 27 | DH | 12/10/2026 | |
| 1337 | KD5505346 | 126KDLTHDT02 | Lập trình hướng đối tượng | 2.0 | Nguyễn Tấn Thuận | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1338 | 5504055 | 126TSB&KLH01 | TN Sức bền & Kim loại học | 1.0 | Lê Mạnh Thưởng | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNSB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1339 | 5504055 | 126TSB&KLH02 | TN Sức bền & Kim loại học | 1.0 | Lê Mạnh Thưởng | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNSB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1340 | KD5505201 | 126TLTCBVCK05 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Phan Thị Diễm Thúy | Thứ 4 | 3 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1341 | KD5319001 | 126DSTTK12 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 11 | DH | 07/09/2026 | |
| 1342 | KD5319002 | 126GT1K14 | Giải tích I | 3.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1343 | 5319001 | 126DSTT04 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 80 | 16 | DH | 07/09/2026 | |
| 1344 | 5319002 | 126GT105 | Giải tích I | 3.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 80 | 14 | DH | 07/09/2026 | |
| 1345 | 5319003 | 126GT202 | Giải tích II | 2.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1346 | KD5319002 | 126GT1K15 | Giải tích I | 3.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 80 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1347 | KD5319001 | 126DSTTK11 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 80 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1348 | KD5319002 | 126GT1K13 | Giải tích I | 3.0 | Ngô Thị Bích Thủy | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1349 | 5211005 | 126PLDC07 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Bích Thủy | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 37 | DH | 07/09/2026 | |
| 1350 | 5211005 | 126PLDC08 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Bích Thủy | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 80 | 23 | DH | 07/09/2026 | |
| 1351 | KD5504192 | 126KDTDCKCDT01 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Phan Văn Tiên | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 60 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1352 | 5504249 | 126QLDAOTO03 | Quản lý dự án chuyên ngành Động lực | 2.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1353 | 5504053 | 126TTDCDT01 | Tính toán động cơ đốt trong | 3.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1354 | 5504249 | 126QLDAOTO04 | Quản lý dự án chuyên ngành Động lực | 2.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 1355 | 5504053 | 126TTDCDT02 | Tính toán động cơ đốt trong | 3.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 1356 | 5504053 | 126TTDCDT03 | Tính toán động cơ đốt trong | 3.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 45 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1357 | 5504158 | 126DADCT02 | Đồ án động cơ ô tô | 2.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 15 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 1358 | 5504235 | 126DATNKSDL07 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 9 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1359 | KD5504038 | 126NMNOTK04 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Nguyễn Minh Tiến | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1360 | 5506230 | 126DAKTCN01 | Đồ án Kiến trúc Công nghiệp | 3.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 2 | 6 | 6 | B201 | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1361 | 5506214 | 126THDHKT201 | Tin học đồ họa kiến trúc 2 | 2.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 2 | 10 | 12 | B201 | 25 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1362 | 5506230 | 126DAKTCN02 | Đồ án Kiến trúc Công nghiệp | 3.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 3 | 6 | 6 | B201 | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1363 | 5506214 | 126THDHKT202 | Tin học đồ họa kiến trúc 2 | 2.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 3 | 7 | 9 | B201 | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1364 | 5506214 | 126THDHKT203 | Tin học đồ họa kiến trúc 2 | 2.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 3 | 10 | 12 | B201 | 25 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1365 | 5506202 | 126HH101 | Hình họa 1 | 2.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 50 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 1366 | 5506202 | 126HH102 | Hình họa 1 | 2.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 50 | 8 | DH | 07/09/2026 | |
| 1367 | 5506220 | 126KTCN01 | Kiến trúc công nghiệp | 3.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 40 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1368 | 5506220 | 126KTCN02 | Kiến trúc công nghiệp | 3.0 | Trần Vũ Tiến | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1369 | 5507013 | 126DHMT01 | Độc học môi trường | 2.0 | Phạm Phú Song Toàn | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1370 | 5507003 | 126CXLCTR01 | CN xử lý chất thải rắn | 3.0 | Phạm Phú Song Toàn | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 21 | DH | 17/08/2026 | |
| 1371 | 5507029 | 126QTPTMT01 | Quan trắc và phân tích môi trường | 3.0 | Phạm Phú Song Toàn | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1372 | 5507236 | 126BDKHCLTU01 | Biến đổi khí hậu và chiến lược thích ứng | 3.0 | Phạm Phú Song Toàn | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 30 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1373 | 5507291 | 126TNKTPTVSTP2201 | TN Kỹ thuật phân tích vi sinh thực phẩm | 1.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1374 | 5507342 | 126CNSXPBVL01 | CNSX Phân bón | 2.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1375 | 5507293 | 126TNCSDTCCTG2201 | TN Cơ sở di truyền của chọn tạo giống | 1.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 12/10/2026 | |
| 1376 | 5507002 | 126CTVXLMT01 | CN thực vật xử lý môi trường | 2.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 1377 | 5507294 | 126VSVNN2201 | Vi sinh vật nông nghiệp | 2.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 60 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1378 | 5507343 | 126TNCNSXPBVL01 | TN CNSX Phân bón | 1.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1379 | 5507287 | 126THUDKTMT01 | Tin học ứng dụng trong KTMT | 2.0 | Nguyễn Sỹ Toàn | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 35 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1380 | 5504181 | 126KTXLKPT01 | Kỹ thuật xử lý khí phát thải | 2.0 | Phan Quí Trà | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 21 | DH | 12/10/2026 | |
| 1381 | 5504130 | 126NLTT01 | Năng lượng tái tạo | 2.0 | Phan Quí Trà | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 50 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 1382 | 5504181 | 126KTXLKPT02 | Kỹ thuật xử lý khí phát thải | 2.0 | Phan Quí Trà | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 41 | DH | 12/10/2026 | |
| 1383 | 5504130 | 126NLTT02 | Năng lượng tái tạo | 2.0 | Phan Quí Trà | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 50 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1384 | 5507139 | 126TPCN01 | Thực phẩm chức năng | 2.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 60 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1385 | 5507056 | 126CCBRQ01 | CN chế biến rau quả | 2.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 26 | DH | 17/08/2026 | |
| 1386 | 5507150 | 126TCRQ01 | TN CN CB rau quả | 1.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1387 | 5507150 | 126TCRQ02 | TN CN CB rau quả | 1.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 6 | DH | 12/10/2026 | |
| 1388 | 5507358 | 126TKNMTKTHH01 | THIẾT KẾ NHÀ MÁY TRONG KỸ THUẬT HOÁ HỌC | 3.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1389 | KD5507122 | 126NMKTTPK01 | Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm | 1.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1390 | 5507079 | 126CNSVL01 | Công nghệ sấy và lạnh | 3.0 | Nguyễn Hữu Phước Trang | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1391 | KD5209006 | 126KDKTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Trần Thị Thuỳ Trang | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 74 | DH | 17/08/2026 | |
| 1392 | KD5209006 | 126KDKTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Trần Thị Thuỳ Trang | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 80 | 51 | DH | 17/08/2026 | |
| 1393 | KD5211005 | 126PLDCK02 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 80 | 17 | DH | 07/09/2026 | |
| 1394 | KD5211005 | 126PLDCK03 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 80 | 16 | DH | 07/09/2026 | |
| 1395 | KD5211005 | 126PLDCK08 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1396 | KD5211005 | 126PLDCK09 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1397 | KD5413007 | 126TACBK03 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Võ Nguyễn Thùy Trang | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1398 | 5505201 | 126TLTCBVC01 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | Thứ 2 | 1 | 2 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1399 | KD5505201 | 126TLTCBVCK01 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | Thứ 2 | 3 | 4 | PMT | 30 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1400 | KD5505201 | 126TLTCBVCK02 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | Thứ 3 | 1 | 2 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1401 | KD5505201 | 126TLTCBVCK03 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | Thứ 3 | 3 | 4 | PMT | 30 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1402 | KD5505201 | 126TLTCBVCK04 | TH Lập trình cơ bản với C | 1.0 | Nguyễn Thị Thuỳ Trang | Thứ 4 | 1 | 2 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1403 | 5504080 | 126TDHSX03 | Tự động hóa sản xuất | 2.0 | Nguyễn Thế Tranh | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1404 | 5209006 | 126KTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 80 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1405 | 5209006 | 126KTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Thứ 3 | 3 | 4 | A | 80 | 74 | DH | 17/08/2026 | |
| 1406 | 5209008 | 126LSDCSVN03 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đinh Văn Trọng | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1407 | 5209008 | 126LSDCSVN04 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đinh Văn Trọng | Thứ 3 | 9 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1408 | 5504360 | 126THDKLOGIC2405 | TH ĐK logic | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 2 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 1409 | 5504360 | 126THDKLOGIC2406 | TH ĐK logic | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 2 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1410 | 5504360 | 126THDKLOGIC2407 | TH ĐK logic | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 3 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1411 | 5504360 | 126THDKLOGIC2408 | TH ĐK logic | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 3 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1412 | 5504196 | 126DKLPCDT01 | Điều khiển Logic PLC CĐT | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 3 | 11 | 12 | A | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 1413 | KD5504029 | 126KDHTDTK03 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 45 | 44 | DH | 17/08/2026 | |
| 1414 | KD5504029 | 126KDHTDTK04 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 45 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 1415 | 5504361 | 126THCNCCCNC2404 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 7 | 10 | PMT | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1416 | 5504168 | 126VCKTMT01 | Vẽ Cơ khí trên máy tính | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 11 | 13 | PMT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1417 | 5504293 | 126THPLCSXTD2201 | TH PLC-SXTD CĐT | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 5 | 1 | 4 | XCDT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1418 | 5504361 | 126THCNCCCNC2403 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 5 | 7 | 10 | PMT | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1419 | 5504015 | 126DKTK04 | Điều khiển thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1420 | 5504015 | 126DKTK05 | Điều khiển thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 44 | DH | 17/08/2026 | |
| 1421 | 5504015 | 126DKTK06 | Điều khiển thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1422 | 5504015 | 126DKTK07 | Điều khiển thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 45 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 1423 | 5504014 | 126DPLC01 | Điều khiển Logic PLC | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1424 | 5504029 | 126HTDTK02 | HT Truyền động Thủy khí | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1425 | 5013003 | 126GDTC311 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1426 | 5013003 | 126GDTC312 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1427 | 5013003 | 126GDTC313 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1428 | 5013003 | 126GDTC314 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1429 | 5013003 | 126GDTC315 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1430 | 5013003 | 126GDTC316 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 3 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1431 | KD5013003 | 126KDGDTC301 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1432 | KD5013003 | 126KDGDTC302 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trần Văn Trường | Thứ 5 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1433 | KD5506250 | 126KDTHTD2201 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1434 | KD5506250 | 126KDTHTD2202 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 25 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1435 | 5506150 | 126KTKDC01 | Khai thác và kiểm định cầu | 2.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1436 | 5506101 | 126TCC01 | Thi công cầu | 3.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1437 | KD5506250 | 126KDTHTD2203 | Thực hành trắc địa | 1.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 25 | 16 | DH | 17/08/2026 | |
| 1438 | KD5506059 | 126KDTDXD03 | Trắc địa xây dựng | 2.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1439 | 5506149 | 126DATCC01 | Đồ án thi công cầu | 1.5 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 40 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1440 | KD5506059 | 126KDTDXD01 | Trắc địa xây dựng | 2.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 48 | DH | 17/08/2026 | |
| 1441 | KD5506059 | 126KDTDXD02 | Trắc địa xây dựng | 2.0 | Nguyễn Hữu Tuân | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1442 | 5505126 | 126CDPM01 | Chuyên đề phần mềm | 2.0 | Phạm Tuấn | Thứ 2 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 1443 | 5505126 | 126CDPM02 | Chuyên đề phần mềm | 2.0 | Phạm Tuấn | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 1444 | 5505326 | 126TGMT2001 | Thị giác máy tính | 3.0 | Phạm Tuấn | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 53 | DH | 17/08/2026 | |
| 1445 | 5505326 | 126TGMT2002 | Thị giác máy tính | 3.0 | Phạm Tuấn | Thứ 3 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1446 | 5505326 | 126TGMT2003 | Thị giác máy tính | 3.0 | Phạm Tuấn | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1447 | 5505343 | 126DTDM2001 | Điện toán đám mây | 2.0 | Phạm Tuấn | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1448 | 5505343 | 126DTDM2002 | Điện toán đám mây | 2.0 | Phạm Tuấn | Thứ 5 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 22 | DH | 12/10/2026 | |
| 1449 | 5505161 | 126KDLPDL01 | Kho dữ liệu-Khai phá dữ liệu | 2.0 | Phạm Tuấn | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 64 | DH | 17/08/2026 | |
| 1450 | 5505226 | 126TTNT01 | Trí tuệ nhân tạo | 3.0 | Phạm Tuấn | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 80 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 1451 | 5013003 | 126GDTC301 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1452 | 5013003 | 126GDTC302 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 2 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1453 | 5013003 | 126GDTC303 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1454 | 5013003 | 126GDTC304 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 2 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1455 | 5013003 | 126GDTC305 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1456 | 5013003 | 126GDTC306 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 4 | 1 | 4 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1457 | 5013003 | 126GDTC307 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1458 | 5013003 | 126GDTC308 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 4 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1459 | 5013003 | 126GDTC309 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1460 | 5013003 | 126GDTC310 | Giáo dục thể chất III | 1.0 | Trương Anh Tuấn | Thứ 6 | 7 | 10 | SVD | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1461 | 5504317 | 126KTDCDTOT01 | Kỹ thuật động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 1462 | 5504158 | 126DADCT01 | Đồ án động cơ ô tô | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1463 | KD5504226 | 126KDKCDCDT01 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 3 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1464 | KD5504038 | 126NMNOTK02 | Nhập môn ngành ô tô | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 25 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1465 | KD5504226 | 126KDKCDCDT03 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1466 | 5504235 | 126DATNKSDL05 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực | 12.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 9 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1467 | 5504159 | 126TTNL05 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 4 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1468 | 5504021 | 126DCDT01 | Động cơ đốt trong | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1469 | KD5504226 | 126KDKCDCDT02 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 6 | 2 | 5 | CS2 | 45 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 1470 | 5504159 | 126TTNL06 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 6 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1471 | 5504232 | 126OTOVAONMT01 | Ô tô và ô nhiễm môi trường | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 1472 | 5504226 | 126KCDCDT01 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 45 | 24 | DH | 17/08/2026 | |
| 1473 | 5504238 | 126CDOTO02 | Chuyên đề ô tô | 2.0 | Lê Văn Tụy | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 45 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1474 | 5504238 | 126CDOTO01 | Chuyên đề ô tô | 2.0 | Lê Văn Tụy | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 45 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1475 | KD5413009 | 126KDTAA2203 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1476 | KD5413008 | 126TAA21K14 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 45 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1477 | KD5413007 | 126TACBK12 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 45 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1478 | 5507149 | 126TCDBK01 | TN CN CB đường –bánh kẹo | 1.0 | Huỳnh Thị Diễm Uyên | Thứ 5 | 1 | 5 | PTNHOA | 20 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 1479 | 5507149 | 126TCDBK02 | TN CN CB đường –bánh kẹo | 1.0 | Huỳnh Thị Diễm Uyên | Thứ 5 | 7 | 11 | PTNHOA | 20 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1480 | 5507050 | 126CDNT01 | Chuyên đề ngành TP | 2.0 | Huỳnh Thị Diễm Uyên | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1481 | 5507054 | 126CCBDK01 | CN chế biến đường-bánh kẹo | 2.0 | Huỳnh Thị Diễm Uyên | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 37 | DH | 17/08/2026 | |
| 1482 | 5507104 | 126HHFD01 | Hóa học thực phẩm | 2.0 | Huỳnh Thị Diễm Uyên | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 34 | DH | 17/08/2026 | |
| 1483 | 5507324 | 126HHCII2201 | Hóa hữu cơ 2 | 2.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1484 | 5507327 | 126HPTVL2201 | Hóa phân tích | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1485 | 5507323 | 126TNHHCI2201 | TN Hóa hữu cơ 1 | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1486 | 5507323 | 126TNHHCI2202 | TN Hóa hữu cơ 1 | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1487 | 5507324 | 126HHCII2202 | Hóa hữu cơ 2 | 2.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1488 | 5507327 | 126HPTVL2202 | Hóa phân tích | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1489 | 5507323 | 126TNHHCI2203 | TN Hóa hữu cơ 1 | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1490 | 5507323 | 126TNHHCI2204 | TN Hóa hữu cơ 1 | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 4 | DH | 12/10/2026 | |
| 1491 | 5507344 | 126CNCSPTR01 | Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 30 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1492 | 5507344 | 126CNCSPTR02 | Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 4 | 9 | 11 | A | 30 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1493 | 5507379 | 126HDCHH01 | Hóa đại cương | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1494 | 5507368 | 126DATNKHHKS01 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ HH | 12.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 20 | 7 | DH | 17/08/2026 | |
| 1495 | 5507048 | 126PPLH01 | Các phương pháp phân tích vật lý và hóa lý | 2.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1496 | 5507356 | 126NMNCKTHH01 | NHẬP MÔN NGÀNH CNKTHH | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 1 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1497 | 5507411 | 126NMNCNKTHH01 | NHẬP MÔN NGÀNH CNKTHH | 2.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1498 | 5507379 | 126HDCHH02 | Hóa đại cương | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 6 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1499 | 5507262 | 126DATNVLKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư VL | 12.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 15 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1500 | 5507319 | 126TNHDCVL2201 | TN Hóa đại cương | 1.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNHOA | 20 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1501 | 5504088 | 126COLT01 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 60 | DH | 07/09/2026 | |
| 1502 | 5504414 | 126CLTTH01 | Cơ lý thuyết - Tĩnh học | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1503 | KD5504088 | 126COLTK01 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 9 | DH | 07/09/2026 | |
| 1504 | 5504045 | 126TBNC03 | Thiết bị nâng chuyển | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1505 | KD5504414 | 126KDCLTTH01 | Cơ lý thuyết - Tĩnh học | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1506 | 5504037 | 126NLM03 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 1507 | KD5504037 | 126KDNLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 4 | 3 | 4 | A | 60 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1508 | KD5504088 | 126COLTK02 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 60 | 10 | DH | 07/09/2026 | |
| 1509 | 5504316 | 126NLCTMOT01 | Nguyên lý – chi tiết máy | 3.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 5 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 42 | DH | 17/08/2026 | |
| 1510 | 5504045 | 126TBNC02 | Thiết bị nâng chuyển | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1511 | KD5504122 | 126KDKTCTM03 | Kỹ thuật chế tạo máy | 3.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1512 | KD5504037 | 126KDNLM02 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 43 | DH | 17/08/2026 | |
| 1513 | KD5504037 | 126KDNLM03 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 60 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1514 | KD5504088 | 126COLTK03 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 2 | 11 | 12 | A | 60 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1515 | KD5504414 | 126KDCLTTH02 | Cơ lý thuyết - Tĩnh học | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1516 | KD5504088 | 126COLTK04 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 3 | 12 | 13 | A | 60 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1517 | KD5504088 | 126COLTK05 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 4 | 11 | 12 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1518 | KD5504088 | 126COLTK06 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 5 | 11 | 12 | A | 60 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1519 | KD5504414 | 126KDCLTTH03 | Cơ lý thuyết - Tĩnh học | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1520 | 5504414 | 126CLTTH02 | Cơ lý thuyết - Tĩnh học | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1521 | KD5505102 | 126KDTNMD02 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1522 | 5505019 | 126DADKL05 | Đồ án điều khiển logic | 2.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 18 | 18 | DH | 17/08/2026 | |
| 1523 | KD5505102 | 126KDTNMD05 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1524 | KD5505102 | 126KDTNMD06 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1525 | KD5505102 | 126KDTNMD07 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1526 | 5505100 | 126THDLCB07 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1527 | 5505026 | 126DAVDK02 | Đồ án Vi điều khiển | 2.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | |
| 1528 | 5505100 | 126THDLCB06 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1529 | KD5505102 | 126KDTNMD03 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1530 | KD5505102 | 126KDTNMD04 | TN mạch điện | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1531 | 5505100 | 126THDLCB08 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1532 | 5505100 | 126THDLCB11 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1533 | 5505100 | 126THDLCB09 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1534 | KD5505078 | 126THNMTDHK01 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 5 | 1 | 4 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 1535 | 5505100 | 126THDLCB10 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1536 | KD5505078 | 126THNMTDHK03 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 1537 | KD5505078 | 126THNMTDHK02 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1538 | KD5505102 | 126KDTNMD08 | TN mạch điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1539 | KD5505102 | 126KDTNMD09 | TN mạch điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 2 | DH | 12/10/2026 | |
| 1540 | KD5505102 | 126KDTNMD10 | TN mạch điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1541 | KD5505102 | 126KDTNMD11 | TN mạch điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNMMD | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1542 | KD5505235 | 126KDVKTD03 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 5 | 1 | 2 | PMT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1543 | KD5505235 | 126KDVKTD04 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 5 | 3 | 4 | PMT | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1544 | 5505001 | 126ATD01 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1545 | KD5505001 | 126KDATD01 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1546 | KD5505001 | 126KDATD03 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 40 | 40 | DH | 12/10/2026 | |
| 1547 | KD5505001 | 126KDATD02 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1548 | 5505102 | 126TNMD01 | TN mạch điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNMMD | 25 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1549 | 5507378 | 126VLCR01 | Vật lý chất rắn | 2.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1550 | 5507347 | 126VLCTNANO01 | Vật liệu cấu trúc nano | 3.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 2 | 9 | 11 | A | 60 | 4 | DH | 17/08/2026 | |
| 1551 | KD5507197 | 126VLUDK01 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1552 | 5507380 | 126NMNVLBD01 | Nhập môn ngành VLBD | 1.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1553 | 5504166 | 126NMHNL01 | Nhập môn ngành NL | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 50 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1554 | 5504174 | 126CNS01 | Công nghệ sấy | 3.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1555 | 5504148 | 126TDHKK01 | THCM Điều hoà không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 2 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1556 | 5504148 | 126TDHKK02 | THCM Điều hoà không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 3 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1557 | 5504188 | 126DATNNLKS01 | Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư | 12.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1558 | 5504178 | 126TGCN01 | Thông gió công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 3 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1559 | 5504174 | 126CNS02 | Công nghệ sấy | 3.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 45 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1560 | 5504152 | 126TL201 | THCM lạnh nâng cao | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 4 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1561 | 5504148 | 126TDHKK04 | THCM Điều hoà không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 4 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1562 | 5504148 | 126TDHKK03 | THCM Điều hoà không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 5 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1563 | 5504152 | 126TL202 | THCM lạnh nâng cao | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 5 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1564 | 5504152 | 126TL204 | THCM lạnh nâng cao | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 6 | 1 | 4 | XNHIET | 20 | 13 | DH | 17/08/2026 | |
| 1565 | 5504089 | 126CDHKK01 | CĐ Điều hòa không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 6 | 7 | 10 | CS2 | 40 | 40 | DH | 17/08/2026 | |
| 1566 | 5504178 | 126TGCN02 | Thông gió công nghiệp | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 45 | 27 | DH | 17/08/2026 | |
| 1567 | 5504089 | 126CDHKK02 | CĐ Điều hòa không khí | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 40 | 36 | DH | 17/08/2026 | |
| 1568 | 5504152 | 126TL203 | THCM lạnh nâng cao | 2.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 7 | 7 | 10 | XNHIET | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1569 | 5506206 | 126KTNM01 | Kiến trúc nhập môn | 1.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 50 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1570 | 5506007 | 126CDKTBV01 | Chuyên đề kiến trúc bền vững | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 10 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1571 | 5506234 | 126CDKTBVKT01 | Chuyên đề kiến trúc bền vững | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 50 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1572 | 5506230 | 126DAKTCN03 | Đồ án Kiến trúc Công nghiệp | 3.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 3 | 6 | 6 | B201 | 20 | 5 | DH | 02/07/2026 | |
| 1573 | 5506004 | 126CTKNDD01 | Cấu tạo KT nhà dân dụng | 3.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 4 | 2 | 5 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1574 | 5506004 | 126CTKNDD02 | Cấu tạo KT nhà dân dụng | 3.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 1575 | 5506206 | 126KTNM02 | Kiến trúc nhập môn | 1.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 50 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1576 | 5506234 | 126CDKTBVKT02 | Chuyên đề kiến trúc bền vững | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 50 | 28 | DH | 17/08/2026 | |
| 1577 | 5506233 | 126VGH02 | Vẽ ghi | 1.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 50 | 17 | DH | 17/08/2026 | |
| 1578 | KD5506034 | 126KDKTRXD01 | Kiến trúc xây dựng | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1579 | KD5506034 | 126KDKTRXD02 | Kiến trúc xây dựng | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 23 | DH | 17/08/2026 | |
| 1580 | KD5506034 | 126KDKTRXD03 | Kiến trúc xây dựng | 2.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 41 | DH | 17/08/2026 | |
| 1581 | 5506233 | 126VGH01 | Vẽ ghi | 1.0 | Phan Tiến Vinh | Thứ 6 | 9 | 10 | A | 50 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1582 | 5506198 | 126KCCTBTCT03 | Kết cấu công trình BTCT | 2.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 2 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1583 | 5506017 | 126DAKCB01 | Đồ án Kết cấu BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 2 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1584 | 5506029 | 126KCBTCT01 | Kết cấu bê tông cốt thép | 3.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 3 | 9 | 11 | A | 60 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1585 | 5506017 | 126DAKCB02 | Đồ án Kết cấu BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 3 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1586 | 5506017 | 126DAKCB03 | Đồ án Kết cấu BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 4 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1587 | KD5506269 | 126KDNMNXD01 | Nhập môn ngành XD | 2.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 5 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1588 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2205 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 5 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1589 | KD5506060 | 126VLXDK01 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1590 | KD5506269 | 126KDNMNXD02 | Nhập môn ngành XD | 2.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1591 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2206 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 6 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1592 | 5506060 | 126VLXD03 | Vật liệu xây dựng | 2.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 7 | 1 | 2 | A | 60 | 6 | DH | 07/09/2026 | |
| 1593 | 5506029 | 126KCBTCT02 | Kết cấu bê tông cốt thép | 3.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 7 | 3 | 5 | A | 60 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1594 | 5506260 | 126DAKCCTBTCT2207 | Đồ án Kết cấu Công trình BTCT | 1.0 | Ngô Thanh Vinh | Thứ 7 | 12 | 12 | VPK | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1595 | 5505278 | 126DATNDTMTKS01 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1596 | 5505286 | 126DATNVTKS01 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 3 | DH | 17/08/2026 | |
| 1597 | 5505259 | 126TTTNKTDT01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1598 | 5505260 | 126DATNKTDTKS03 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1599 | 5505331 | 126HKDNDT2003 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 40 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1600 | 5505278 | 126DATNDTMTKS02 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 6 | DH | 17/08/2026 | |
| 1601 | 5505286 | 126DATNVTKS02 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1602 | 5505259 | 126TTTNKTDT02 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1603 | 5505260 | 126DATNKTDTKS04 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1604 | 5505274 | 126TTTNDT01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1605 | 5505278 | 126DATNDTMTKS03 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1606 | 5505286 | 126DATNVTKS03 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1607 | 5505259 | 126TTTNKTDT03 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1608 | 5505260 | 126DATNKTDTKS05 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 15 | DH | 17/08/2026 | |
| 1609 | 5505274 | 126TTTNDT02 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1610 | 5505278 | 126DATNDTMTKS04 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 11 | DH | 17/08/2026 | |
| 1611 | 5505286 | 126DATNVTKS04 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1612 | 5505259 | 126TTTNKTDT04 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1613 | 5505260 | 126DATNKTDTKS06 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 2 | DH | 17/08/2026 | |
| 1614 | 5505274 | 126TTTNDT03 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1615 | 5505260 | 126DATNKTDTKS01 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1616 | 5505331 | 126HKDNDT2001 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 40 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1617 | 5505260 | 126DATNKTDTKS07 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1618 | 5505274 | 126TTTNDT04 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1619 | 5505260 | 126DATNKTDTKS02 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 7 | 6 | 6 | VPBM | 15 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1620 | 5505331 | 126HKDNDT2002 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 40 | 0 | DH | 17/08/2026 | |
| 1621 | 5505260 | 126DATNKTDTKS08 | Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT | 12.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 7 | 12 | 12 | VPBM | 15 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1622 | 5505274 | 126TTTNDT05 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 7 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1623 | 5502010 | 126DMSTKN02 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 3 | 1 | 2 | A | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1624 | 5505342 | 126CDDH2002 | Chuyên đề đồ hoạ | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 3 | 3 | 5 | A | 60 | 14 | DH | 17/08/2026 | |
| 1625 | 5505342 | 126CDDH2001 | Chuyên đề đồ hoạ | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 60 | 10 | DH | 17/08/2026 | |
| 1626 | 5505408 | 126UDAIXLTLS05 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 4 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1627 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS10 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 5 | 3 | 5 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1628 | KD5505408 | 126KDUDAIXLTLS11 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 5 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1629 | 5502010 | 126DMSTKN01 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 60 | 59 | DH | 17/08/2026 | |
| 1630 | 5505408 | 126UDAIXLTLS04 | Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 6 | 9 | 11 | PMT | 30 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1631 | 5505047 | 126KTVXL03 | Kỹ thuật Vi xử lý | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 40 | 30 | DH | 17/08/2026 | |
| 1632 | 5505187 | 126NMDT01 | Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1633 | 5505115 | 126TDTK01 | Tư duy thiết kế | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 4 | 3 | 4 | B301 | 60 | 60 | DH | 17/08/2026 | |
| 1634 | 5505115 | 126TDTK02 | Tư duy thiết kế | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 4 | 3 | 4 | B301 | 60 | 17 | DH | 12/10/2026 | |
| 1635 | 5505047 | 126KTVXL01 | Kỹ thuật Vi xử lý | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 40 | 32 | DH | 17/08/2026 | |
| 1636 | 5505133 | 126CNR01 | Công nghệ RFID | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 4 | 9 | 11 | B301 | 40 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 1637 | 5505187 | 126NMDT02 | Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 60 | 3 | DH | 07/09/2026 | |
| 1638 | KD5505061 | 126NMNDTK01 | Nhập môn ngành Điện- Điện tử | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1639 | KD5505061 | 126NMNDTK02 | Nhập môn ngành Điện- Điện tử | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 02/11/2026 | |
| 1640 | KD5505115 | 126KDTDTK01 | Tư duy thiết kế | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 60 | 35 | DH | 12/10/2026 | |
| 1641 | 5505115 | 126TDTK03 | Tư duy thiết kế | 1.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 6 | 3 | 4 | B301 | 60 | 54 | DH | 17/08/2026 | |
| 1642 | 5505243 | 126DADT201 | Đồ án ĐT2 | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 30 | 29 | DH | 17/08/2026 | |
| 1643 | 5505047 | 126KTVXL02 | Kỹ thuật Vi xử lý | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 40 | 5 | DH | 17/08/2026 | |
| 1644 | 5505133 | 126CNR02 | Công nghệ RFID | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 6 | 9 | 11 | B301 | 40 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1645 | 5505258 | 126QLDACNKTDT01 | Quản lý dự án chuyên ngành KTĐT | 2.0 | Trần Hoàng Vũ | Thứ 7 | 3 | 4 | A | 40 | 25 | DH | 17/08/2026 | |
| 1646 | 5504321 | 126DTCSTOT01 | Điện tử công suất trên ô tô | 2.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 2 | 3 | 5 | A | 60 | 31 | DH | 17/08/2026 | |
| 1647 | 5505099 | 126TDTCS03 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 19 | DH | 17/08/2026 | |
| 1648 | 5505099 | 126TDTCS06 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 12/10/2026 | |
| 1649 | 5505099 | 126TDTCS08 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1650 | KD5505078 | 126THNMTDHK04 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 3 | 1 | 4 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 1651 | 5505099 | 126TDTCS02 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 20 | DH | 17/08/2026 | |
| 1652 | 5505099 | 126TDTCS07 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 15 | DH | 12/10/2026 | |
| 1653 | 5505011 | 126DTCS01 | Điện tử công suất | 3.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 4 | 7 | 10 | CS2 | 60 | 48 | DH | 17/08/2026 | |
| 1654 | 5504336 | 126KTVDKUDTOTD01 | Kỹ thuật vi điều khiển ứng dụng trên ô tô | 3.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 60 | 39 | DH | 17/08/2026 | |
| 1655 | 5505099 | 126TDTCS04 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1656 | 5505099 | 126TDTCS05 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 1 | DH | 12/10/2026 | |
| 1657 | KD5505078 | 126THNMTDHK06 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 1658 | 5505099 | 126TDTCS01 | TN Điện tử công suất | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNDTCS | 20 | 9 | DH | 17/08/2026 | |
| 1659 | KD5505078 | 126THNMTDHK05 | TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH | 1.0 | Đỗ Viết Vũ | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN2 | 20 | 0 | DH | 12/10/2026 | |
| 1660 | 5209006 | 126KTCT06 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 80 | 38 | DH | 17/08/2026 | |
| 1661 | 5209006 | 126KTCT07 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 6 | 1 | 2 | A | 80 | 33 | DH | 17/08/2026 | |
| 1662 | 5209006 | 126KTCT08 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 6 | 3 | 4 | A | 80 | 69 | DH | 17/08/2026 | |
| 1663 | 5504233 | 126NLDNSDTDCDT01 | Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong | 2.0 | Võ Anh Vũ | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | |
| 1664 | 5209007 | 126CNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 2 | 1 | 2 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1665 | 5209007 | 126CNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 2 | 3 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1666 | 5209007 | 126CNXHKH03 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 2 | 7 | 8 | A | 80 | 80 | DH | 17/08/2026 | |
| 1667 | 5209007 | 126CNXHKH04 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 2 | 9 | 10 | A | 80 | 58 | DH | 17/08/2026 | |
| 1668 | 5505268 | 126DADTVT204 | Đồ án ĐTVT2 | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 30 | 1 | DH | 17/08/2026 | |
| 1669 | 5505125 | 126CDTVT01 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 60 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1670 | 5505125 | 126CDTVT02 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 60 | 8 | DH | 17/08/2026 | |
| 1671 | 5305004 | 126VLDT01 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Trần Thị Hương Xuân | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 23 | DH | 07/09/2026 | |
| 1672 | KD5305004 | 126VLDTK01 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Trần Thị Hương Xuân | Thứ 5 | 3 | 4 | A | 80 | 5 | DH | 07/09/2026 | |
| 1673 | KD5305004 | 126VLDTK02 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Trần Thị Hương Xuân | Thứ 5 | 7 | 8 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1674 | KD5305004 | 126VLDTK03 | Vật Lý Điện - Từ | 2.0 | Trần Thị Hương Xuân | Thứ 5 | 9 | 10 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1675 | KD5319001 | 126DSTTK09 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 4 | 1 | 2 | A | 80 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1676 | KD5319002 | 126GT1K02 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 4 | 3 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1677 | KD5319001 | 126DSTTK08 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 5 | 1 | 2 | A | 80 | 2 | DH | 07/09/2026 | |
| 1678 | 5319002 | 126GT107 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 5 | 3 | 5 | A | 80 | 14 | DH | 07/09/2026 | |
| 1679 | KD5319001 | 126DSTTK10 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 6 | 7 | 8 | A | 80 | 0 | DH | 07/09/2026 | |
| 1680 | KD5319002 | 126GT1K01 | Giải tích I | 3.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 80 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1681 | 5413007 | 126TACB10 | Tiếng Anh cơ bản | 3.0 | Lê Thị Hải Yến | Thứ 6 | 9 | 11 | A | 45 | 1 | DH | 07/09/2026 | |
| 1682 | KD5413010 | 126KDTAA2302 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Thị Hải Yến | Thứ 7 | 7 | 8 | A | 45 | 12 | DH | 17/08/2026 | |
| 1683 | 5413008 | 126TAA2112 | Tiếng Anh A2.1 | 3.0 | Lê Thị Hải Yến | Thứ 7 | 9 | 11 | A | 45 | 7 | DH | 07/09/2026 | |
| 1684 | 5413009 | 126TAA2203 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Thứ 4 | 7 | 8 | A | 45 | 45 | DH | 17/08/2026 | ||
| 1685 | KD5413009 | 126KDTAA2202 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Thứ 4 | 9 | 10 | A | 45 | 33 | DH | 17/08/2026 | ||
| 1686 | KD5013001 | 126GDTC1K26 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | ||
| 1687 | KD5013001 | 126GDTC1K28 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Thứ 7 | 1 | 4 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | ||
| 1688 | KD5013001 | 126GDTC1K25 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Thứ 7 | 7 | 10 | SVD | 40 | 1 | DH | 07/09/2026 | ||
| 1689 | KD5013001 | 126GDTC1K27 | Giáo dục thể chất I | 1.0 | Thứ 7 | 7 | 10 | SVD | 40 | 0 | DH | 07/09/2026 | ||
| 1690 | 5013004 | 126GDTC402 | Giáo dục thể chất IV | 1.0 | Thứ 7 | 7 | 10 | SVD | 50 | 50 | DH | 17/08/2026 | ||
| 1691 | KD5013002 | 126KDGDTC201 | Giáo dục thể chất II | 1.0 | Thứ 7 | 7 | 10 | SVD | 50 | 13 | DH | 17/08/2026 |
Tổng cộng: 1691 lớp học phần
