Danh mục lớp học phần đăng ký học phần: 126

STT Mã HP Tên LHP Tên Học Phần Số TC Giảng Viên Thứ Từ Tiết Đến Tiết Phòng SLDK Đã ĐK Cấp Ngày hiệu lực Ghi chú
1 5209005 126THML06 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Hữu Ái Thứ 4 7 9 A 80 21 DH 17/08/2026
2 KD5209005 126THMLK03 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Hữu Ái Thứ 5 1 3 A 80 22 DH 17/08/2026
3 KD5209005 126THMLK09 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Hữu Ái Thứ 6 7 9 A 80 2 DH 17/08/2026
4 5506246 126XHHDT01 Xã hội học đô thị 2.0 Phan Bảo An Thứ 4 1 2 A 50 18 DH 17/08/2026
5 5506171 126DACTNDT01 ĐA Cấp thoát nước đô thị 1.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 2 6 6 X 20 7 DH 17/08/2026
6 5506171 126DACTNDT02 ĐA Cấp thoát nước đô thị 1.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 3 6 6 X 20 11 DH 17/08/2026
7 5506071 126DCKDX01 Đồ án CB kỹ thuật mặt bằng xây dựng 1.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 4 6 6 VPK 20 13 DH 17/08/2026
8 5506170 126CTNDT2001 Cấp thoát nước đô thị 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 5 1 2 A 60 22 DH 17/08/2026
9 5506064 126CKMX01 Chuẩn bị kỹ thuật mặt bằng xây dựng 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 5 3 4 A 60 16 DH 17/08/2026
10 5506124 126THUDTX01 Tin học ứng dụng trong XDHT 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 7 1 3 B201 30 22 DH 17/08/2026
11 5506129 126TCVQLTC01 Tổ chức và Quản lí Thi công 2.0 Huỳnh Võ Duyên Anh Thứ 7 4 5 A 60 30 DH 17/08/2026
12 5506215 126CSVHVN01 Cơ sở văn hóa Việt Nam 2.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 2 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
13 5506091 126KTCQ01 Kiến trúc cảnh quan 2.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 3 2 5 CS2 40 40 DH 17/08/2026
14 5506091 126KTCQ02 Kiến trúc cảnh quan 2.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 3 2 5 CS2 40 36 DH 12/10/2026
15 5506062 126VXDMT06 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 5 4 6 B201 30 6 DH 02/07/2026
16 5506226 126DAKTCC103 Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 3.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 6 6 6 B104 20 19 DH 17/08/2026
17 5506062 126VXDMT07 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 6 9 11 B201 30 1 DH 02/07/2026
18 5506226 126DAKTCC104 Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 3.0 Trương Thị Huyền Anh Thứ 7 6 6 B104 20 20 DH 17/08/2026
19 5504024 126HDHTNO01 Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 2 2 5 CS2 55 55 DH 17/08/2026
20 5504024 126HDHTNO02 Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 2 2 5 CS2 45 45 DH 12/10/2026
21 5504024 126HDHTNO03 Hệ thống an toàn và tiện nghi trên ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 2 7 10 CS2 45 45 DH 17/08/2026
22 5504061 126THTDKDC05 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 4 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
23 5504235 126DATNKSDL03 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 4 12 12 VPBM 9 5 DH 17/08/2026
24 5504061 126THTDKDC06 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 5 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
25 KD5504023 126KDHDDTO03 Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 3.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 5 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
26 5504061 126THTDKDC07 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 6 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
27 KD5504023 126KDHDDTO02 Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 3.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 6 9 11 A 45 22 DH 17/08/2026
28 5504229 126DADDTOTO02 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Hồ Trần Ngọc Anh Thứ 7 6 6 X 45 45 DH 17/08/2026
29 5506228 126DAKTCC203 Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 3.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 2 6 6 B104 20 20 DH 17/08/2026
30 5506225 126TKNTCT01 Thiết kế nội thất công trình 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 2 7 10 CS2 50 50 DH 17/08/2026
31 5506228 126DAKTCC204 Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 3.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 3 6 6 B104 20 14 DH 17/08/2026
32 5506223 126QHDT201 Quy hoạch đô thị 2 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 4 1 2 A 60 56 DH 17/08/2026
33 5506270 126MHKT201 Mô hình kiến trúc 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 4 3 5 B104 45 0 DH 17/08/2026
34 5506270 126MHKT202 Mô hình kiến trúc 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 5 3 5 B104 45 0 DH 17/08/2026
35 5506062 126VXDMT04 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 5 9 11 B201 30 18 DH 17/08/2026
36 5506062 126VXDMT05 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 6 4 6 B201 30 15 DH 17/08/2026
37 5506266 126DHKT01 Diễn họa kiến trúc 2.0 Lê Thị Kim Anh Thứ 6 7 10 B104 30 0 DH 07/09/2026
38 KD5319001 126DSTTK01 Đại số tuyến tính 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 1 2 A 80 5 DH 07/09/2026
39 KD5319002 126GT1K03 Giải tích I 3.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 3 5 A 80 1 DH 07/09/2026
40 5319001 126DSTT06 Đại số tuyến tính 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 7 8 A 80 23 DH 07/09/2026
41 5319002 126GT106 Giải tích I 3.0 Phan Quang Như Anh Thứ 4 9 11 A 80 13 DH 07/09/2026
42 KD5319001 126DSTTK02 Đại số tuyến tính 2.0 Phan Quang Như Anh Thứ 5 1 2 A 80 2 DH 07/09/2026
43 KD5319002 126GT1K04 Giải tích I 3.0 Phan Quang Như Anh Thứ 5 3 5 A 80 5 DH 07/09/2026
44 5413011 126TAB1101 Tiếng Anh B1.1 2.0 Nguyễn Thị Lan Anh Thứ 5 1 2 A 45 18 DH 17/08/2026
45 5413007 126TACB07 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Nguyễn Thị Lan Anh Thứ 5 3 5 A 45 1 DH 07/09/2026
46 5504017 126DACCTM02 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 6 6 X 25 25 DH 17/08/2026
47 5504011 126CNCTM101 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 7 8 A 48 48 DH 17/08/2026
48 5504011 126CNCTM102 Công nghệ Chế tạo Máy I 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 2 9 10 A 48 32 DH 17/08/2026
49 5504252 126TUDCK01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
50 5504252 126TUDCK02 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 3 9 10 A 45 45 DH 17/08/2026
51 5504254 126HKDNCTM01 Học kỳ doanh nghiệp Chế tạo máy 3.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 4 6 6 X 50 1 DH 17/08/2026
52 5504272 126DDKT01 Dao động kỹ thuật 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 5 2 5 CS2 45 44 DH 17/08/2026
53 5504266 126DATNCTM01 Đồ án tốt nghiệp Chế tạo máy 12.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 5 6 6 X 40 36 DH 17/08/2026
54 5504270 126AVCN02 Anh văn chuyên ngành 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 1 2 A 40 35 DH 17/08/2026
55 KD5504244 126KDKTCK01 Kỹ thuật cơ khí 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 3 4 A 60 11 DH 17/08/2026
56 5504306 126TTTNCK2201 Thực tập tốt nghiệp 5.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 6 6 X 60 2 DH 17/08/2026
57 5504270 126AVCN01 Anh văn chuyên ngành 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 7 8 A 40 6 DH 17/08/2026
58 KD5504244 126KDKTCK02 Kỹ thuật cơ khí 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 6 9 10 A 60 13 DH 17/08/2026
59 5504017 126DACCTM01 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Nguyễn Xuân Bảo Thứ 7 12 12 X 25 25 DH 17/08/2026
60 5507175 126TNHHP02 TN Hóa lý - Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
61 5507175 126TNHHP03 TN Hóa lý - Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 11 DH 12/10/2026
62 KD5507410 126KDHHCHVC01 Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ 3.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 3 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
63 KD5507175 126KDTNHHP02 TN Hóa lý - Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 4 DH 17/08/2026
64 5507410 126HHCHVC02 Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ 3.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 4 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
65 KD5507175 126KDTNHHP01 TN Hóa lý - Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 20 DH 12/10/2026
66 5507175 126TNHHP01 TN Hóa lý - Hóa phân tích 1.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
67 5507410 126HHCHVC01 Hóa hữu cơ - Hóa vô cơ 3.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 5 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
68 5507106 126HHLVMP01 Hóa hương liệu và mỹ phẩm 2.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 6 1 2 A 60 32 DH 17/08/2026
69 5507366 126CNSXCSPTN01 CNSX CÁC SẢN PHẨM THIÊN NHIÊN 2.0 Huỳnh Ngọc Bích Thứ 6 3 5 A 30 30 DH 17/08/2026
70 5505130 126CMMM01 Công cụ và môi trường mã nguồn mở 2.0 Đoàn Duy Bình Thứ 6 7 8 A 60 31 DH 17/08/2026
71 5505196 126TCMMM01 TH Công cụ và môi trường mã nguồn mở 1.0 Đoàn Duy Bình Thứ 6 9 10 PMT 30 22 DH 17/08/2026
72 KD5413008 126TAA21K04 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thanh Bình Thứ 3 9 11 A 45 16 DH 07/09/2026
73 5413011 126TAB1102 Tiếng Anh B1.1 2.0 Nguyễn Dương Nguyên Châu Thứ 6 1 2 A 45 17 DH 17/08/2026
74 5413008 126TAA2102 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Dương Nguyên Châu Thứ 6 3 5 A 45 4 DH 07/09/2026
75 5413012 126TAB1203 Tiếng Anh B1.2 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 1 2 A 45 24 DH 17/08/2026
76 5413007 126TACB01 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
77 5413012 126TAB1204 Tiếng Anh B1.2 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 7 8 A 45 25 DH 17/08/2026
78 KD5413008 126TAA21K02 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 2 9 11 A 45 16 DH 07/09/2026
79 KD5413007 126TACBK06 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 3 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
80 5413011 126TAB1104 Tiếng Anh B1.1 2.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 3 7 8 A 45 26 DH 17/08/2026
81 5413007 126TACB04 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Thị Quỳnh Châu Thứ 3 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
82 5507359 126KTSXCDHH01 KTSX CHẤT DẺO 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 2 1 2 A 60 37 DH 17/08/2026
83 5507339 126KTGCCSVL01 Kỹ thuật gia công cao su 3.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 2 3 5 A 60 30 DH 17/08/2026
84 5507169 126TGCC01 TN Gia công composite 1.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 3 1 4 PTNHOA 20 3 DH 17/08/2026
85 5507354 126TNCNSXSVNVL01 TN CNSX Sơn-Vecni 1.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 3 1 4 PTNHOA 20 9 DH 12/10/2026
86 5507328 126HHCHCCPT01 Hóa học các hợp chất cao phân tử 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 4 1 2 A 60 20 DH 17/08/2026
87 5507328 126HHCHCCPT02 Hóa học các hợp chất cao phân tử 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 4 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
88 5507340 126TNKTSXCD01 TN KTSX chất dẻo 1.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 11 DH 17/08/2026
89 5507348 126DACNVL2201 Đồ án chuyên ngành 3.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 6 6 6 X 30 1 DH 17/08/2026
90 5507412 126NMNVLHH01 Nhập môn ngành Vật liệu 2.0 Mai Thị Phương Chi Thứ 7 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
91 5507283 126TNQTTBTL01 TN QT & TB thủy lực 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 5 DH 17/08/2026
92 5507090 126DAQT01 Đồ án QT & TB 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 6 6 X 40 24 DH 17/08/2026
93 5507207 126TNQTTBTN01 TN QT & TB truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 6 DH 17/08/2026
94 5507325 126TNQTVATBTL03 TN Quá trình và thiết bị thủy lực 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 7 10 PTNQT 20 20 DH 12/10/2026
95 5507090 126DAQT02 Đồ án QT & TB 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 2 12 12 X 40 13 DH 17/08/2026
96 5507283 126TNQTTBTL02 TN QT & TB thủy lực 2.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 3 1 4 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
97 5507336 126TNQTVATBTC01 TN Quá trình và thiết bị truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 10 DH 12/10/2026
98 5507325 126TNQTVATBTL01 TN Quá trình và thiết bị thủy lực 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 3 7 10 PTNQT 20 12 DH 17/08/2026
99 5507325 126TNQTVATBTL02 TN Quá trình và thiết bị thủy lực 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 4 1 4 PTNQT 20 9 DH 17/08/2026
100 5507207 126TNQTTBTN02 TN QT & TB truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 9 DH 17/08/2026
101 5507207 126TNQTTBTN03 TN QT & TB truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 1 DH 12/10/2026
102 KD5507207 126KDTNQTTBTN01 TN QT & TB truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 20 DH 12/10/2026
103 5507325 126TNQTVATBTL04 TN Quá trình và thiết bị thủy lực 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 1 4 PTNQT 20 20 DH 17/08/2026
104 5507208 126TNQTTBTC01 TN QT & TB truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 16 DH 17/08/2026
105 5507336 126TNQTVATBTC02 TN Quá trình và thiết bị truyền chất 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 17 DH 17/08/2026
106 5507337 126TNAMVBVKL02 TN ăn mòn và bảo vệ kim loại 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 6 1 4 PTNHOA 20 4 DH 17/08/2026
107 KD5507207 126KDTNQTTBTN02 TN QT & TB truyền nhiệt 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 6 7 10 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
108 5507337 126TNAMVBVKL01 TN ăn mòn và bảo vệ kim loại 1.0 Nguyễn Thị Trung Chinh Thứ 6 7 10 PTNHOA 20 5 DH 12/10/2026
109 5505103 126TMDT03 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 2 1 4 PTNDT 20 18 DH 17/08/2026
110 5505103 126TMDT04 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 2 1 4 PTNDT 20 5 DH 12/10/2026
111 5505103 126TMDT05 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 2 7 10 PTNDT 20 20 DH 12/10/2026
112 5505103 126TMDT06 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 2 7 10 PTNDT 20 20 DH 17/08/2026
113 5505103 126TMDT07 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 3 1 4 PTNDT 20 20 DH 17/08/2026
114 5505103 126TMDT08 TN mạch điện tử 1.0 Trần Duy Chung Thứ 3 1 4 PTNDT 20 20 DH 12/10/2026
115 5505256 126TKMDT03 Thiết kế mạch điện tử 2.0 Trần Duy Chung Thứ 4 1 4 PTNHTN 30 30 DH 17/08/2026
116 5505261 126THCSUDIOTS02 TH Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 4 7 10 PTNHTN 30 30 DH 17/08/2026
117 5505357 126TTHTTT2205 TT Hệ thống thông tin 1.0 Trần Duy Chung Thứ 4 7 10 PTNDT 20 20 DH 12/10/2026
118 5505129 126IOT01 Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
119 5505129 126IOT02 Cơ sở và ứng dụng IoTs 2.0 Trần Duy Chung Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 12/10/2026
120 5505039 126KTDDT02 Kỹ thuật điện-điên tử 2.0 Trần Duy Chung Thứ 6 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
121 5505039 126KTDDT03 Kỹ thuật điện-điên tử 2.0 Trần Duy Chung Thứ 6 3 4 A 40 40 DH 17/08/2026
122 5504241 126THCMGH01 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 2 1 4 XGO-HAN 20 18 DH 17/08/2026
123 5504241 126THCMGH02 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 2 7 10 XGO-HAN 20 19 DH 17/08/2026
124 5504241 126THCMGH03 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 3 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 17/08/2026
125 5504338 126THCMNGUOICB01 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 3 7 10 XCOKHI 20 12 DH 17/08/2026
126 5504258 126THCMHAN01 THCM Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 4 1 4 XCOKHI 20 15 DH 17/08/2026
127 5504241 126THCMGH04 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 5 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 17/08/2026
128 5504338 126THCMNGUOICB02 THCM Nguội cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 5 7 10 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
129 5504241 126THCMGH05 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 6 1 4 XGO-HAN 20 20 DH 17/08/2026
130 5504241 126THCMGH06 THCM Gò Hàn 2.0 Nguyễn Văn Chương Thứ 6 7 10 XGO-HAN 20 20 DH 17/08/2026
131 5505141 126DTNIT01 Đồ án tốt nghiệp CNTT 10.0 Bộ môn CNTT Thứ 2 6 6 X 60 13 DH 17/08/2026
132 5505322 126DAKTPM01 Đồ Án Kiểm thử phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 2 12 12 X 60 60 DH 17/08/2026
133 5505322 126DAKTPM02 Đồ Án Kiểm thử phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 3 6 6 X 60 60 DH 17/08/2026
134 5505322 126DAKTPM03 Đồ Án Kiểm thử phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 3 12 12 X 60 31 DH 17/08/2026
135 5505344 126DAPM2001 Đồ án phần mềm 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 3 12 12 VPBM 80 8 DH 17/08/2026
136 5505323 126DATNCNTTKS01 Đồ án Tốt nghiệp CNTT 12.0 Bộ môn CNTT Thứ 4 6 6 X 120 81 DH 17/08/2026
137 5505327 126TTTNCNTT01 Thực tập Tốt nghiệp CNTT 3.0 Bộ môn CNTT Thứ 4 12 12 X 100 23 DH 17/08/2026
138 5505328 126TTCMCNM01 TTCM Công nghệ mới 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 6 6 X 200 157 DH 17/08/2026
139 5505333 126HKDNCNTT01 Học kỳ doanh nghiệp CNTT 3.0 Bộ môn CNTT Thứ 5 12 12 X 200 147 DH 17/08/2026
140 5505349 126TTCMTKCSDL01 TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu 2.0 Bộ môn CNTT Thứ 6 6 6 X 200 135 DH 17/08/2026
141 5507008 126DGTDMT01 Đánh giá tác động môi trường 3.0 Đoạn Chí Cường Thứ 7 3 5 A 60 13 DH 17/08/2026
142 5504136 126TACNN02 Tiếng Anh chuyên ngành Nhiệt 2.0 Bùi Mai Cường Thứ 4 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
143 5504128 126LH01 Lò Hơi 3.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 3 2 5 CS2 50 50 DH 17/08/2026
144 5504128 126LH02 Lò Hơi 3.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 3 7 10 CS2 50 17 DH 17/08/2026
145 5504188 126DATNNLKS03 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư 12.0 Hoàng Thành Đạt Thứ 5 6 6 X 15 15 DH 17/08/2026
146 5504022 126DSDL03 Dung sai đo lường 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 2 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
147 KD5504307 126KDTHKTD2201 TH kỹ thuật đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 1 4 XCHETAOMAY 25 16 DH 12/10/2026
148 5504303 126TNVLKT2202 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 1 4 XCOKHI 20 19 DH 17/08/2026
149 5504046 126TKKM01 Thiết kế khuôn mẫu 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 7 8 A 30 30 DH 17/08/2026
150 5504256 126TKCK3D03 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 3 9 11 A 30 30 DH 17/08/2026
151 KD5504307 126KDTHKTD2202 TH kỹ thuật đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 4 1 4 XCHETAOMAY 25 3 DH 12/10/2026
152 5504305 126TNCNCTM2201 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 4 1 4 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
153 5504305 126TNCNCTM2202 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 1 4 XCOKHI 20 14 DH 17/08/2026
154 5504305 126TNCNCTM2203 TN Công nghệ Chế tạo Máy 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 1 4 XCOKHI 20 18 DH 12/10/2026
155 5504084 126VLKT02 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
156 5504256 126TKCK3D02 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 5 9 11 A 30 30 DH 17/08/2026
157 5504303 126TNVLKT2201 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 6 1 4 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
158 5504084 126VLKT01 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 7 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
159 5504256 126TKCK3D01 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 7 9 11 A 30 30 DH 17/08/2026
160 5504044 126TNKTD01 Thí nghiệm Kỹ thuật Đo 1.0 Nguyễn Quang Dự Thứ 7 10 4 PTNDL 30 22 DH 17/08/2026
161 5506052 126THDHKT01 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 2 7 9 B201 25 17 DH 17/08/2026
162 5506052 126THDHKT02 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 3 1 3 B201 25 25 DH 17/08/2026
163 5506052 126THDHKT03 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 3 4 6 B201 25 25 DH 17/08/2026
164 5506218 126KTCC01 Kiến trúc công cộng 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 4 7 10 CS2 40 37 DH 17/08/2026
165 5506218 126KTCC02 Kiến trúc công cộng 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 4 7 10 CS2 40 8 DH 12/10/2026
166 5506052 126THDHKT04 Tin học đồ hoạ kiến trúc 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 5 1 3 B201 25 25 DH 17/08/2026
167 5506207 126CSTHKT01 Cơ sở tạo hình kiến trúc 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 5 4 5 A 50 1 DH 07/09/2026
168 5506207 126CSTHKT02 Cơ sở tạo hình kiến trúc 2.0 Đinh Nam Đức Thứ 6 1 2 A 50 5 DH 07/09/2026
169 5506238 126HKDNKT01 Học kỳ doanh nghiệp 3.0 Đinh Nam Đức Thứ 7 6 6 X 50 44 DH 17/08/2026
170 KD5013001 126GDTC1K05 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 7 1 4 SVD 40 1 DH 07/09/2026
171 KD5013001 126GDTC1K06 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Ngọc Quỳnh Dung Thứ 7 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
172 KD5505222 126KDTKW03 Thiết kế Web 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 2 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
173 5505287 126TKWEBCB02 Thiết kế Web cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 2 3 5 PMT 30 18 DH 17/08/2026
174 5505287 126TKWEBCB01 Thiết kế Web cơ bản 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 2 9 11 PMT 30 7 DH 17/08/2026
175 KD5505222 126KDTKW01 Thiết kế Web 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 3 1 2 A 60 3 DH 17/08/2026
176 5505213 126TTKW01 TH Thiết kế Web 1.0 Trần Bửu Dung Thứ 3 3 4 PMT 30 28 DH 17/08/2026
177 KD5505222 126KDTKW02 Thiết kế Web 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 3 7 8 A 60 56 DH 17/08/2026
178 KD5505408 126KDUDAIXLTLS07 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 3 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
179 KD5505213 126KDTTKW02 TH Thiết kế Web 1.0 Trần Bửu Dung Thứ 4 1 2 PMT 30 18 DH 17/08/2026
180 KD5505408 126KDUDAIXLTLS08 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 4 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
181 KD5505408 126KDUDAIXLTLS09 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 4 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
182 KD5505213 126KDTTKW03 TH Thiết kế Web 1.0 Trần Bửu Dung Thứ 5 7 8 PMT 30 29 DH 17/08/2026
183 5505408 126UDAIXLTLS08 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 5 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
184 KD5505213 126KDTTKW04 TH Thiết kế Web 1.0 Trần Bửu Dung Thứ 6 1 2 PMT 30 30 DH 17/08/2026
185 5505222 126TKW01 Thiết kế Web 2.0 Trần Bửu Dung Thứ 6 7 8 A 60 37 DH 17/08/2026
186 KD5505213 126KDTTKW01 TH Thiết kế Web 1.0 Trần Bửu Dung Thứ 6 9 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
187 5505371 126CSLTMII01 Cơ sở lý thuyết mạch II 2.0 Hoàng Dũng Thứ 2 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
188 KD5505371 126KDCSLTMII01 Cơ sở lý thuyết mạch II 2.0 Hoàng Dũng Thứ 2 1 2 A 60 29 DH 17/08/2026
189 KD5505371 126KDCSLTMII02 Cơ sở lý thuyết mạch II 2.0 Hoàng Dũng Thứ 2 7 8 A 60 38 DH 17/08/2026
190 KD5505371 126KDCSLTMII03 Cơ sở lý thuyết mạch II 2.0 Hoàng Dũng Thứ 4 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
191 KD5505108 126KDTCN02 Toán chuyên ngành 2.0 Hoàng Dũng Thứ 4 7 8 A 40 7 DH 17/08/2026
192 KD5505108 126KDTCN04 Toán chuyên ngành 2.0 Hoàng Dũng Thứ 7 1 2 A 40 14 DH 17/08/2026
193 5505110 126TDT01 Trường điện từ 2.0 Hoàng Dũng Thứ 7 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
194 KD5209004 126KDHCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
195 KD5209004 126KDHCM02 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 3 4 A 80 80 DH 17/08/2026
196 KD5209004 126KDHCM03 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 7 8 A 80 31 DH 17/08/2026
197 KD5209004 126KDHCM04 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Trịnh Quang Dũng Thứ 6 9 10 A 80 34 DH 17/08/2026
198 KD5319005 126KDXSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Lê Văn Dũng Thứ 4 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
199 KD5319005 126KDXSTK02 Xác suất Thống kê 2.0 Lê Văn Dũng Thứ 4 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
200 5506197 126TKCTCDDGB01 Thiết kế công trình chịu động đất và gió bão 3.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 2 9 11 A 40 17 DH 17/08/2026
201 5506006 126CDKCC01 Chuyên đề kết cấu CT 1.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 3 7 10 CS2 30 8 DH 17/08/2026
202 5506032 126KCNNT01 Kết cấu nhà nhiều tầng 2.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 3 7 10 CS2 40 34 DH 12/10/2026
203 85802012C29 126THSKCCTDHH01 Kết cấu chịu tác dụng của hỏa hoạn 2.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 6 1 2 A 30 0 TH 17/08/2026
204 KD5506269 126KDNMNXD03 Nhập môn ngành XD 2.0 Nguyễn Thế Dương Thứ 6 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
205 5504037 126NLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 1 2 A 60 25 DH 17/08/2026
206 KD5504307 126KDTHKTD2203 TH kỹ thuật đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 7 10 XCHETAOMAY 25 11 DH 17/08/2026
207 5504016 126DACTM02 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 2 12 12 X 23 23 DH 17/08/2026
208 5504045 126TBNC01 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 7 10 CS2 45 45 DH 17/08/2026
209 5504016 126DACTM03 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 3 12 12 X 23 23 DH 17/08/2026
210 5504037 126NLM02 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 7 8 A 60 58 DH 17/08/2026
211 5504412 126NMNTKMPS02 Nhập môn ngành Thiết kế và Mô phỏng số 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 9 11 A 30 0 DH 07/09/2026
212 5504016 126DACTM04 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 4 12 12 X 23 23 DH 17/08/2026
213 5504271 126DATTTKCK02 Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 5 6 6 X 30 25 DH 17/08/2026
214 KD5504307 126KDTHKTD2204 TH kỹ thuật đo 1.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 6 1 4 XCHETAOMAY 25 3 DH 17/08/2026
215 5504004 126CTM01 Chi tiết máy 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 7 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
216 5504412 126NMNTKMPS01 Nhập môn ngành Thiết kế và Mô phỏng số 2.0 Nguyễn Thái Dương Thứ 7 3 5 A 30 0 DH 07/09/2026
217 5319003 126GT201 Giải tích II 2.0 Nguyễn Thị Thùy Dương Thứ 6 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
218 KD5319002 126GT1K05 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Thùy Dương Thứ 6 3 5 A 80 1 DH 07/09/2026
219 5505046 126KTVDK06 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 3 5 A 50 50 DH 17/08/2026
220 5505019 126DADKL02 Đồ án điều khiển logic 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
221 5505339 126THMTTCNHS05 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 2 7 10 PTNTDH 20 5 DH 17/08/2026
222 5505100 126THDLCB02 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 1 4 PTNDLCB 20 20 DH 17/08/2026
223 5505100 126THDLCB04 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 1 4 PTNDLCB 20 20 DH 12/10/2026
224 5505100 126THDLCB01 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 3 7 10 PTNDLCB 20 18 DH 17/08/2026
225 5505013 126DKGNTB05 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 7 10 CS2 50 49 DH 17/08/2026
226 5505013 126DKGNTB06 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 4 7 10 CS2 50 27 DH 12/10/2026
227 5505046 126KTVDK07 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 5 3 5 A 50 50 DH 17/08/2026
228 5505026 126DAVDK01 Đồ án Vi điều khiển 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 5 6 6 VPBM 50 49 DH 17/08/2026
229 5505339 126THMTTCNHS06 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 5 7 10 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
230 5505339 126THMTTCNHS08 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 6 2 5 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
231 5505339 126THMTTCNHS07 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Phạm Duy Dưởng Thứ 6 7 10 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
232 KD5413008 126TAA21K13 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 3 5 A 45 5 DH 07/09/2026
233 KD5413008 126TAA21K09 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 2 9 11 A 45 5 DH 07/09/2026
234 5413007 126TACB05 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 4 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
235 5413010 126TAA2305 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 6 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
236 5413008 126TAA2109 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 6 3 5 A 45 14 DH 07/09/2026
237 5413010 126TAA2306 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 6 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
238 5413008 126TAA2110 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 6 9 11 A 45 10 DH 07/09/2026
239 KD5413008 126TAA21K12 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Hữu Ngô Duy Thứ 7 9 11 A 45 3 DH 07/09/2026
240 KD5013001 126GDTC1K17 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Thanh Giang Thứ 5 1 4 SVD 40 5 DH 07/09/2026
241 KD5013001 126GDTC1K18 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Thanh Giang Thứ 5 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
242 KD5505066 126KDTHDT01 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 2 1 4 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
243 KD5505066 126KDTHDT02 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 2 7 10 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
244 KD5505066 126KDTHDT03 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 3 1 4 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
245 KD5505066 126KDTHDT04 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 3 7 10 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
246 KD5505066 126KDTHDT05 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 1 4 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
247 KD5505066 126KDTHDT06 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 7 10 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
248 5505273 126QLDACNDTVT01 Quản lý dự án chuyên ngành ĐTVT 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 4 11 13 A 40 20 DH 17/08/2026
249 5505012 126DTTT01 Điện tử thông tin 3.0 Trần Thanh Hà Thứ 5 2 5 CS2 40 39 DH 17/08/2026
250 5505012 126DTTT02 Điện tử thông tin 3.0 Trần Thanh Hà Thứ 5 7 10 CS2 40 23 DH 17/08/2026
251 5505066 126THDT02 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 1 4 XDIENTU 20 8 DH 17/08/2026
252 5505066 126THDT03 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 6 7 10 XDIENTU 20 14 DH 17/08/2026
253 5505066 126THDT04 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 7 1 4 XDIENTU 20 7 DH 17/08/2026
254 5505066 126THDT05 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Thứ 7 7 10 XDIENTU 20 7 DH 17/08/2026
255 KD5505066 126KDTHDT07 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Chủ nhật 1 4 XDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
256 5505066 126THDT01 TH Điện tử 2.0 Trần Thanh Hà Chủ nhật 7 10 XDIENTU 20 13 DH 17/08/2026
257 5506041 126NNCNX01 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 3 7 8 A 40 15 DH 17/08/2026
258 5506041 126NNCNX02 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 3 9 10 A 40 40 DH 17/08/2026
259 5506035 126KTXD01 Kinh tế xây dựng 2.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 5 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
260 5506038 126LXD01 Luật xây dựng 1.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 5 9 10 A 60 59 DH 17/08/2026
261 5506038 126LXD02 Luật xây dựng 1.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 6 7 8 A 60 14 DH 17/08/2026
262 5506038 126LXD03 Luật xây dựng 1.0 Trương Thị Thu Hà Thứ 6 9 10 A 60 7 DH 17/08/2026
263 5211005 126PLDC01 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 4 1 2 A 80 46 DH 07/09/2026
264 5211005 126PLDC02 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 4 3 4 A 80 28 DH 07/09/2026
265 5211005 126PLDC05 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 6 1 2 A 80 6 DH 07/09/2026
266 5211005 126PLDC06 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Thị Thanh Hà Thứ 6 3 4 A 80 26 DH 07/09/2026
267 5413010 126TAA2303 Tiếng Anh A2.3 2.0 Đặng Thị Phương Hà Thứ 5 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
268 5413008 126TAA2107 Tiếng Anh A2.1 3.0 Đặng Thị Phương Hà Thứ 5 3 5 A 45 22 DH 07/09/2026
269 5504261 126THCMDRD02 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 2 1 4 XCOKHI 20 11 DH 17/08/2026
270 5504255 126TBDTMCK01 Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 2 7 8 A 40 7 DH 17/08/2026
271 5504013 126CNTP01 Công nghệ tạo phôi 2.0 Huỳnh Hải Thứ 3 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
272 5504279 126THUDTCK03 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 3 3 5 PMT 25 25 DH 17/08/2026
273 5504279 126THUDTCK04 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 4 3 5 PMT 25 25 DH 17/08/2026
274 5504340 126THCMTBDTMCK01 THCM Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 4 7 10 X 20 14 DH 17/08/2026
275 5504279 126THUDTCK05 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 5 3 5 PMT 25 25 DH 17/08/2026
276 5504340 126THCMTBDTMCK02 THCM Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Huỳnh Hải Thứ 5 7 10 X 20 18 DH 17/08/2026
277 5504261 126THCMDRD03 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Huỳnh Hải Thứ 6 1 4 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
278 5505059 126NMH01 Ngắn mạch 2.0 Lê Công Hân Thứ 2 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
279 5505106 126TR02 TN Rơle 1.0 Lê Công Hân Thứ 3 7 10 PTNHTĐ 20 20 DH 17/08/2026
280 5505106 126TR03 TN Rơle 1.0 Lê Công Hân Thứ 3 7 10 PTNHTĐ 20 15 DH 12/10/2026
281 5505295 126THLDTD01 TH lắp đặt tủ điện 2.0 Lê Công Hân Thứ 4 1 4 XDIEN 20 14 DH 17/08/2026
282 5505295 126THLDTD04 TH lắp đặt tủ điện 2.0 Lê Công Hân Thứ 4 7 10 XDIEN 20 5 DH 17/08/2026
283 5505106 126TR01 TN Rơle 1.0 Lê Công Hân Thứ 5 7 10 PTNHTĐ 20 20 DH 17/08/2026
284 5505295 126THLDTD03 TH lắp đặt tủ điện 2.0 Lê Công Hân Thứ 6 1 4 XDIEN 20 20 DH 17/08/2026
285 5505295 126THLDTD02 TH lắp đặt tủ điện 2.0 Lê Công Hân Thứ 6 7 10 XDIEN 20 7 DH 17/08/2026
286 5507292 126CSDTCCTG2201 Cơ sở di truyền của chọn tạo giống 3.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 2 9 11 A 60 15 DH 17/08/2026
287 5507009 126DGVDSP01 Đánh giá vòng đời sản phẩm 2.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 3 1 2 A 30 13 DH 17/08/2026
288 5507031 126STMTUD01 Sinh thái môi trường ứng dụng 2.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 3 3 4 A 30 6 DH 17/08/2026
289 5507239 126QHMTDT01 Quy hoạch môi trường đô thị 3.0 Đỗ Hồng Hạnh Thứ 5 9 11 A 30 0 DH 17/08/2026
290 5209007 126CNXHKH06 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Lê Thu Hiền Thứ 3 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
291 KD5013001 126GDTC1K13 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
292 KD5013001 126GDTC1K14 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
293 KD5013001 126GDTC1K15 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
294 KD5013001 126GDTC1K16 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Xuân Hiền Thứ 4 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
295 KD5209007 126KDCNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trương Thị Thu Hiền Thứ 4 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
296 KD5209007 126KDCNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Trương Thị Thu Hiền Thứ 4 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
297 5504022 126DSDL01 Dung sai đo lường 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 2 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
298 KD5504411 126KDNMNCKCT03 Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 2 3 5 A 30 0 DH 07/09/2026
299 5504279 126THUDTCK01 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 3 3 5 PMT 25 25 DH 17/08/2026
300 5504279 126THUDTCK02 Tin học ứng dụng trong Cơ khí 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 3 9 11 PMT 25 25 DH 17/08/2026
301 5504303 126TNVLKT2203 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 1 4 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
302 5504303 126TNVLKT2205 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 1 4 XCOKHI 20 13 DH 12/10/2026
303 5504303 126TNVLKT2204 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 12 DH 17/08/2026
304 5504303 126TNVLKT2206 TN Vật liệu kỹ thuật 1.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 4 7 10 XCOKHI 20 6 DH 12/10/2026
305 5504084 126VLKT03 Vật liệu kỹ thuật 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 5 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
306 KD5504411 126KDNMNCKCT04 Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 5 9 11 A 30 0 DH 07/09/2026
307 5504003 126CGKL01 Cắt gọt kim loại 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
308 5504022 126DSDL02 Dung sai đo lường 2.0 Hoàng Trọng Hiếu Thứ 6 7 10 CS2 45 45 DH 17/08/2026
309 5505101 126TKDCA01 TN KT điện cao áp 1.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 14 DH 12/10/2026
310 5505101 126TKDCA03 TN KT điện cao áp 1.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 7 DH 17/08/2026
311 5505006 126CCD01 Cung cấp điện 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 7 10 CS2 40 31 DH 17/08/2026
312 5505006 126CCD02 Cung cấp điện 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 2 7 10 CS2 40 13 DH 12/10/2026
313 KD5505051 126KDLTM202 Lý thuyết mạch II 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 3 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
314 KD5505407 126KDNMNCNKTD02 Nhập môn ngành CNKT Điện 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 3 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
315 5505052 126MDKV01 Mạng điện khu vực 3.0 Trương Thị Hoa Thứ 4 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
316 5505101 126TKDCA02 TN KT điện cao áp 1.0 Trương Thị Hoa Thứ 4 7 10 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
317 KD5505051 126KDLTM201 Lý thuyết mạch II 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 5 1 2 A 45 31 DH 17/08/2026
318 KD5505407 126KDNMNCNKTD01 Nhập môn ngành CNKT Điện 2.0 Trương Thị Hoa Thứ 5 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
319 5209007 126CNXHKH05 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 7 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
320 5209006 126KTCT05 Kinh tế chính trị 2.0 Vương Phương Hoa Thứ 7 3 4 A 80 80 DH 17/08/2026
321 5209004 126HCM09 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 7 1 2 A 80 45 DH 17/08/2026
322 5209004 126HCM10 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 7 3 4 A 80 71 DH 17/08/2026
323 5209004 126HCM11 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Thị Ngọc Hoa Thứ 7 7 8 A 80 46 DH 17/08/2026
324 5505019 126DADKL08 Đồ án điều khiển logic 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 2 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
325 5505014 126DKLG01 Điều khiển logic 3.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 3 2 5 CS2 50 50 DH 17/08/2026
326 5505014 126DKLG02 Điều khiển logic 3.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 4 2 5 CS2 50 50 DH 17/08/2026
327 5505014 126DKLG03 Điều khiển logic 3.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 5 2 5 CS2 50 50 DH 17/08/2026
328 5505014 126DKLG04 Điều khiển logic 3.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 6 2 5 CS2 50 7 DH 17/08/2026
329 5505049 126LTP01 Lập trình PLC 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 6 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
330 5505049 126LTP02 Lập trình PLC 2.0 Nguyễn Tấn Hoà Thứ 6 7 10 CS2 60 23 DH 12/10/2026
331 5507230 126TNQTPTMTN01 TN quan trắc và phân tích môi trường nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 1 4 PTNMT 20 2 DH 17/08/2026
332 5507226 126DAXLNT01 Đồ án Xử lý nước thải 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 2 6 6 X 20 1 DH 17/08/2026
333 5507231 126TNQTPTMTKK01 TN quan trắc và phân tích môi trường không khí 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 1 4 PTNHOA 20 6 DH 17/08/2026
334 5507226 126DAXLNT02 Đồ án Xử lý nước thải 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 3 6 6 X 20 0 DH 17/08/2026
335 5507004 126CXLKT01 CN xử lý khí thải 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 4 7 10 CS2 60 3 DH 17/08/2026
336 5507234 126MCN01 Mạng cấp nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 2 5 CS2 60 19 DH 17/08/2026
337 5507235 126MTN01 Mạng thoát nước 2.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 2 5 CS2 60 3 DH 12/10/2026
338 5507233 126TTKT01 Thực tập kỹ thuật 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 6 6 X 20 0 DH 17/08/2026
339 5507233 126TTKT02 Thực tập kỹ thuật 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 5 12 12 X 20 0 DH 17/08/2026
340 5507228 126HKDNMT2001 Học kỳ doanh nghiệp MT 3.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 6 6 X 30 9 DH 17/08/2026
341 5507242 126DATNMTKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư 12.0 Kiều Thị Hòa Thứ 6 12 12 X 20 4 DH 17/08/2026
342 KD5504063 126KDTHTLO01 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 2 7 10 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
343 KD5504063 126KDTHTLO02 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
344 5504051 126TACNOT01 Tiếng anh chuyên ngành ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
345 KD5504033 126LTOTK04 Lý thuyết ô tô 3.0 Nguyễn Hoài Thứ 3 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
346 5504244 126KTCK01 Kỹ thuật cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 4 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
347 KD5504038 126NMNOTK03 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 4 9 11 A 25 1 DH 07/09/2026
348 5504228 126DAOTO03 Đồ án ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 6 6 X 30 30 DH 17/08/2026
349 KD5504244 126KDKTCK03 Kỹ thuật cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 5 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
350 5504247 126TUDCKOTO01 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
351 5504247 126TUDCKOTO02 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 2 5 CS2 60 51 DH 12/10/2026
352 5504235 126DATNKSDL06 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 6 6 VPBM 9 4 DH 17/08/2026
353 5504247 126TUDCKOTO03 Toán ứng dụng cơ khí 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 6 7 10 CS2 60 46 DH 17/08/2026
354 5504337 126NCPTDLOTD01 Nghiên cứu và phân tích dữ liệu chuyên ngành ô tô 2.0 Nguyễn Hoài Thứ 7 7 8 A 60 47 DH 17/08/2026
355 KD5504033 126LTOTK03 Lý thuyết ô tô 3.0 Nguyễn Hoài Thứ 7 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
356 KD5209005 126THMLK02 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 3 10 12 A 80 23 DH 17/08/2026
357 5209005 126THML07 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trịnh Sơn Hoan Thứ 4 10 12 A 80 27 DH 17/08/2026
358 KD5209008 126KDLSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 4 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
359 KD5209008 126KDLSDCSVN02 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Nguyễn Văn Hoàn Thứ 4 9 10 A 80 76 DH 17/08/2026
360 5506142 126CHKCHTD01 Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định 3.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 2 3 5 A 60 60 DH 17/08/2026
361 KD5506142 126KDCHKCHTD01 Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định 3.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 3 3 5 A 60 60 DH 17/08/2026
362 KD5506142 126KDCHKCHTD02 Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định 3.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 4 3 5 A 60 34 DH 17/08/2026
363 5506039 126MXD01 Máy xây dựng 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 5 3 5 A 60 60 DH 17/08/2026
364 5506039 126MXD02 Máy xây dựng 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 6 3 5 A 60 23 DH 17/08/2026
365 5506039 126MXD03 Máy xây dựng 2.0 Nguyễn Phú Hoàng Thứ 6 9 11 A 60 6 DH 17/08/2026
366 5504362 126THVDK2407 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 1 4 XCNC 20 1 DH 17/08/2026
367 5504295 126THVDKCDT2201 TH Vi Điều khiển CĐT 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 2 7 10 XCDT 30 30 DH 17/08/2026
368 5504362 126THVDK2401 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 3 1 4 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
369 5504362 126THVDK2402 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 3 7 10 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
370 5504362 126THVDK2403 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 1 4 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
371 5504362 126THVDK2404 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 4 7 10 XCNC 20 15 DH 17/08/2026
372 5504362 126THVDK2405 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 1 4 XCNC 20 7 DH 17/08/2026
373 5504362 126THVDK2406 TH Vi điều khiển 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 7 10 XCNC 20 5 DH 17/08/2026
374 5504364 126PTDL2401 Phân tích dữ liệu 1.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 11 12 A 50 50 DH 17/08/2026
375 5504201 126DAVDKCDT01 Đồ án Vi Điều khiển CĐT 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 5 12 12 VPBM 50 46 DH 17/08/2026
376 5504221 126UDIOT01 Ứng dụng IOT 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 2 5 CS2 55 55 DH 17/08/2026
377 5504221 126UDIOT02 Ứng dụng IOT 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 2 5 CS2 55 55 DH 12/10/2026
378 5504197 126KTVXLVDKCDT01 KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 6 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
379 5504215 126TTNTUD01 Trí tuệ nhân tạo và ứng dụng 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 7 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
380 5504300 126CNXLA2201 Công nghệ xử lý ảnh 2.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 7 3 5 A 60 60 DH 17/08/2026
381 5504197 126KTVXLVDKCDT02 KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT 3.0 Trần Ngọc Hoàng Thứ 7 9 11 A 40 26 DH 17/08/2026
382 5319005 126XSTK05 Xác suất Thống kê 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 3 4 A 80 41 DH 17/08/2026
383 5502009 126KNLDQL01 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 2 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
384 5502009 126KNLDQL02 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
385 KD5505027 126KDDLDDT02 Đo lường điện - điện tử 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 3 4 A 40 40 DH 17/08/2026
386 5502009 126KNLDQL03 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
387 5502009 126KNLDQL04 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 3 9 10 A 60 60 DH 17/08/2026
388 KD5505027 126KDDLDDT04 Đo lường điện - điện tử 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
389 5502009 126KNLDQL05 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 4 9 10 A 60 60 DH 17/08/2026
390 5505299 126PPTS01 Phương pháp tính số 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 2 5 CS2 40 30 DH 17/08/2026
391 5514010 126PPGDMKT01 P. pháp giảng dạy môn kỹ thuật 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 5 7 10 CS2 50 16 DH 17/08/2026
392 5319005 126XSTK06 Xác suất Thống kê 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 1 2 A 80 60 DH 17/08/2026
393 5502009 126KNLDQL07 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
394 5502009 126KNLDQL06 Kỹ năng lãnh đạo, quản lý 2.0 Trần Lê Nhật Hoàng Thứ 6 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
395 5507197 126VLUD01 Vật lý ứng dụng 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 4 7 8 A 60 10 DH 07/09/2026
396 5507197 126VLUD02 Vật lý ứng dụng 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 4 9 10 A 60 12 DH 07/09/2026
397 5507197 126VLUD03 Vật lý ứng dụng 2.0 Nguyễn Thanh Hội Thứ 5 7 8 A 60 7 DH 07/09/2026
398 5505268 126DADTVT202 Đồ án ĐTVT2 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 4 12 12 VPBM 30 20 DH 17/08/2026
399 5505268 126DADTVT203 Đồ án ĐTVT2 2.0 Nguyễn Thị Khánh Hồng Thứ 5 12 12 VPBM 30 13 DH 17/08/2026
400 5507298 126TNTDXLPPPTP2201 TN Tận dụng xử lý phế, phụ phẩm của thực phẩm 1.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 4 7 10 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
401 5507125 126PTSPTP01 Phát triển sản phẩm thực phẩm 2.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 5 1 2 A 60 31 DH 17/08/2026
402 5507297 126TDXLPPPTP2201 Tận dụng xử lý phế, phụ phẩm của thực phẩm 2.0 Trần Thị Kim Hồng Thứ 6 1 2 A 60 16 DH 17/08/2026
403 5505021 126DATKCD01 Đồ án thiết kế cấp điện 2.0 Bộ môn HTĐ Thứ 2 6 6 X 100 67 DH 17/08/2026
404 5505307 126DATNHTCCDKS01 Đồ án tốt nghiệp kĩ sư HTCCD 12.0 Bộ môn HTĐ Thứ 3 6 6 X 50 20 DH 17/08/2026
405 5505007 126DCSVTD01 ĐA chống sét và tiếp địa 2.0 Bộ môn HTĐ Thứ 4 6 6 X 60 32 DH 17/08/2026
406 5504034 126MCKL03 Máy cắt kim loại 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 1 2 A 48 48 DH 17/08/2026
407 5504002 126BDCN01 Bảo dưỡng công nghiệp 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 7 10 CS2 45 20 DH 12/10/2026
408 5504030 126KTATCK01 Kỹ thuật An toàn Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 2 7 10 CS2 45 44 DH 17/08/2026
409 5504030 126KTATCK02 Kỹ thuật An toàn Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
410 KD5504122 126KDKTCTM01 Kỹ thuật chế tạo máy 3.0 Đào Thanh Hùng Thứ 3 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
411 5504274 126TBCNGCCK01 Trang bị công nghệ gia công cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 4 7 10 CS2 45 43 DH 17/08/2026
412 5504016 126DACTM05 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 5 12 12 X 23 23 DH 17/08/2026
413 5504339 126THVCK2401 TH Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 6 3 5 A 30 15 DH 17/08/2026
414 5504016 126DACTM06 Đồ án Chi Tiết Máy 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 6 12 12 X 23 23 DH 17/08/2026
415 5504302 126VCK2201 Vẽ Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 1 2 A 30 1 DH 17/08/2026
416 5504030 126KTATCK03 Kỹ thuật An toàn Cơ khí 2.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
417 KD5504122 126KDKTCTM02 Kỹ thuật chế tạo máy 3.0 Đào Thanh Hùng Thứ 7 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
418 5502010 126DMSTKN03 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 3 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
419 5502010 126DMSTKN04 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 3 9 10 A 60 60 DH 17/08/2026
420 5505132 126CNPM01 Công nghệ phần mềm 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 4 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
421 5505132 126CNPM02 Công nghệ phần mềm 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 4 3 4 A 60 59 DH 17/08/2026
422 5505132 126CNPM03 Công nghệ phần mềm 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 7 8 A 60 28 DH 17/08/2026
423 5505183 126NNCNC01 Ngoại ngữ chuyên ngành CNTT 2.0 Võ Trung Hùng Thứ 5 9 10 A 80 17 DH 17/08/2026
424 5504231 126HKDNDL2001 Học kỳ doanh nghiệp Động lực 3.0 Bùi Văn Hùng Thứ 2 6 6 VPBM 100 16 DH 17/08/2026
425 5504235 126DATNKSDL01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Bùi Văn Hùng Thứ 2 12 12 VPBM 9 9 DH 17/08/2026
426 5504308 126TTTNDL2201 TT Tốt nghiệp 5.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 6 6 X 100 9 DH 17/08/2026
427 5504025 126HTTMO01 Hệ thống thông minh trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 7 10 CS2 45 39 DH 17/08/2026
428 5504025 126HTTMO02 Hệ thống thông minh trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 3 7 10 CS2 45 1 DH 12/10/2026
429 5504249 126QLDAOTO01 Quản lý dự án chuyên ngành Động lực 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
430 KD5504023 126KDHDDTO01 Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 3.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 3 5 A 45 35 DH 17/08/2026
431 5504061 126THTDKDC01 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 4 7 10 X-OTO 20 18 DH 17/08/2026
432 5504249 126QLDAOTO02 Quản lý dự án chuyên ngành Động lực 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
433 KD5504038 126NMNOTK01 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 3 5 A 25 0 DH 07/09/2026
434 5504061 126THTDKDC02 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 5 7 10 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
435 5504061 126THTDKDC03 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 1 4 X-OTO 20 13 DH 17/08/2026
436 5504229 126DADDTOTO01 Đồ án điện - điện tử ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 6 6 X 45 39 DH 17/08/2026
437 5504061 126THTDKDC04 TH Hệ thống điều khiển động cơ 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 6 7 10 X-OTO 20 7 DH 17/08/2026
438 5504324 126TBLTHTSPIN01 Thiết bị lưu trữ và hệ thống sạc pin 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 7 1 2 A 60 41 DH 17/08/2026
439 5504023 126HDDTO01 Hệ thống điện & điện tử trên ô tô 3.0 Bùi Văn Hùng Thứ 7 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
440 5504036 126NLMTOT01 Năng lượng mới trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 7 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
441 5504036 126NLMTOT02 Năng lượng mới trên ô tô 2.0 Bùi Văn Hùng Thứ 7 9 10 A 45 45 DH 17/08/2026
442 KD5319005 126KDXSTK03 Xác suất Thống kê 2.0 Nguyễn Lê Hùng Thứ 2 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
443 5319001 126DSTT03 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 3 1 2 A 80 49 DH 07/09/2026
444 5319002 126GT103 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 3 3 5 A 80 53 DH 07/09/2026
445 5319001 126DSTT01 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 4 1 2 A 80 33 DH 07/09/2026
446 5319002 126GT101 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 4 3 5 A 80 23 DH 07/09/2026
447 5319001 126DSTT02 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 5 1 2 A 80 16 DH 07/09/2026
448 5319002 126GT102 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thanh Hưng Thứ 5 3 5 A 80 17 DH 07/09/2026
449 KD5013003 126KDGDTC305 Giáo dục thể chất III 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 3 1 4 SVD 40 35 DH 17/08/2026
450 KD5013003 126KDGDTC306 Giáo dục thể chất III 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 3 1 4 SVD 40 0 DH 17/08/2026
451 KD5013003 126KDGDTC307 Giáo dục thể chất III 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 3 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
452 KD5013003 126KDGDTC308 Giáo dục thể chất III 1.0 Huỳnh Thái Hưng Thứ 3 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
453 5507289 126TNCNSHTP2201 TN Công nghệ sinh học thực phẩm 1.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
454 5507213 126CNSXTPTT01 Công nghệ sản xuất TP truyền thống 2.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 4 1 2 A 60 42 DH 17/08/2026
455 5507296 126BQTPHAM2201 Bảo quản thực phẩm 2.0 Lê Thị Diệu Hương Thứ 4 9 11 PMT 60 12 DH 17/08/2026
456 KD5506019 126KDDAKTX05 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
457 5506228 126DAKTCC201 Đồ án Kiến trúc Công cộng 2 3.0 Lưu Thiên Hương Thứ 2 12 12 B104 20 20 DH 17/08/2026
458 KD5506019 126KDDAKTX04 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 3 6 6 VPK 20 10 DH 17/08/2026
459 KD5506019 126KDDAKTX07 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 3 12 12 VPK 20 8 DH 17/08/2026
460 KD5506019 126KDDAKTX06 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Lưu Thiên Hương Thứ 4 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
461 5506239 126DATNKT01 Đồ án tốt nghiệp Kiến trúc sư 12.0 Lưu Thiên Hương Thứ 4 12 13 X 10 8 DH 17/08/2026
462 5506211 126VLKT101 Vật lý kiến trúc 1 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 5 2 5 CS2 50 40 DH 17/08/2026
463 5506212 126VLKT201 Vật lý kiến trúc 2 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 5 2 5 CS2 40 17 DH 12/10/2026
464 5506211 126VLKT102 Vật lý kiến trúc 1 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 5 7 10 CS2 50 26 DH 12/10/2026
465 5506212 126VLKT202 Vật lý kiến trúc 2 2.0 Lưu Thiên Hương Thứ 5 7 10 CS2 40 15 DH 17/08/2026
466 5505086 126TXS&ứD03 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 2 7 10 PTNDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
467 5505086 126TXS&ứD01 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 3 7 10 PTNDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
468 5505086 126TXS&ứD02 TH Xung số & ứng dụng 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 4 7 10 PTNDIENTU 20 20 DH 17/08/2026
469 5505364 126NNLTC2401 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 5 3 5 A 40 38 DH 07/09/2026
470 5505289 126KTSCT01 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 1 2 A 40 39 DH 17/08/2026
471 5505289 126KTSCT02 Kỹ thuật siêu cao tần 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 1 2 A 40 19 DH 17/08/2026
472 5505364 126NNLTC2402 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 6 3 5 A 40 27 DH 07/09/2026
473 5505265 126HTVT01 Hệ thống viễn thông 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 7 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
474 5505265 126HTVT02 Hệ thống viễn thông 2.0 Ngô Thị Minh Hương Thứ 7 9 10 A 40 20 DH 17/08/2026
475 KD5413010 126KDTAA2304 Tiếng Anh A2.3 2.0 Phạm Thị Thu Hương Thứ 2 7 8 A 45 26 DH 17/08/2026
476 5413007 126TACB02 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Phạm Thị Thu Hương Thứ 2 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
477 KD5413010 126KDTAA2307 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 4 1 2 A 45 34 DH 17/08/2026
478 KD5413008 126TAA21K05 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 4 3 5 A 45 6 DH 07/09/2026
479 KD5413010 126KDTAA2308 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 4 7 8 A 45 24 DH 17/08/2026
480 KD5413008 126TAA21K06 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 4 9 11 A 45 13 DH 07/09/2026
481 KD5413007 126TACBK09 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 5 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
482 5413007 126TACB08 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Xuân Việt Hương Thứ 5 9 11 A 45 0 DH 07/09/2026
483 KD5413007 126TACBK05 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Nguyễn Thị Diệu Hương Thứ 3 3 5 A 45 2 DH 07/09/2026
484 KD5413008 126TAA21K11 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Diệu Hương Thứ 4 3 5 A 45 5 DH 07/09/2026
485 KD5504353 126KDKTXS2401 KT Xung số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
486 5504225 126DATNCDTKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư CĐT 12.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 6 6 X 150 90 DH 17/08/2026
487 KD5504354 126KDPPS2401 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
488 KD5504354 126KDPPS2402 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 2 9 10 A 45 45 DH 17/08/2026
489 KD5504353 126KDKTXS2402 KT Xung số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
490 KD5504354 126KDPPS2403 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
491 KD5504354 126KDPPS2404 Phương pháp số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 3 9 10 A 45 18 DH 17/08/2026
492 KD5504353 126KDKTXS2403 KT Xung số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 2 5 CS2 45 11 DH 17/08/2026
493 5504360 126THDKLOGIC2401 TH ĐK logic 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 7 10 XCNC 20 12 DH 17/08/2026
494 5504108 126DTNC01 Đồ án tốt nghiệp CDT 10.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 4 12 12 VPBM 10 4 DH 17/08/2026
495 KD5504353 126KDKTXS2404 KT Xung số 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
496 5504360 126THDKLOGIC2402 TH ĐK logic 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 5 7 10 XCNC 20 14 DH 17/08/2026
497 5504154 126TP01 TTCM PLC-SXTD 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 1 4 XCDT 20 2 DH 17/08/2026
498 5504360 126THDKLOGIC2403 TH ĐK logic 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 7 10 XCNC 20 7 DH 17/08/2026
499 5504203 126DAHTCDT01 Đồ án Hệ thống CĐT 3.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 6 12 12 X 160 116 DH 17/08/2026
500 5504360 126THDKLOGIC2404 TH ĐK logic 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 7 1 4 XCNC 20 10 DH 17/08/2026
501 5504293 126THPLCSXTD2202 TH PLC-SXTD CĐT 2.0 Trần Ngô Quốc Huy Thứ 7 7 10 XCDT 20 20 DH 17/08/2026
502 5505206 126TLTTD01 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Đỗ Phú Huy Thứ 2 7 8 PMT 30 25 DH 17/08/2026
503 5505167 126LTDD02 Lập trình di động 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 2 9 11 A 60 1 DH 17/08/2026
504 5505172 126LTTD01 Lập trình trên ĐTDĐ 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 3 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
505 5505206 126TLTTD02 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Đỗ Phú Huy Thứ 3 7 8 PMT 30 15 DH 17/08/2026
506 5505197 126TCNX01 TH Công Nghệ XML 1.0 Đỗ Phú Huy Thứ 3 9 10 PMT 30 13 DH 17/08/2026
507 5505172 126LTTD02 Lập trình trên ĐTDĐ 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 5 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
508 5505172 126LTTD03 Lập trình trên ĐTDĐ 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 7 1 2 A 60 40 DH 17/08/2026
509 5505167 126LTDD01 Lập trình di động 2.0 Đỗ Phú Huy Thứ 7 3 5 A 60 1 DH 17/08/2026
510 5506011 126CHD01 Cơ học đất 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 1 2 A 60 37 DH 17/08/2026
511 5506011 126CHD02 Cơ học đất 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 3 4 A 60 30 DH 17/08/2026
512 5506154 126HKDNXC01 Học kỳ doanh nghiệp XC 3.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 2 12 12 X 40 2 DH 17/08/2026
513 5506174 126HKDNXH01 Học kỳ doanh nghiệp XH 3.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 3 12 12 X 40 16 DH 17/08/2026
514 KD5506011 126KDCHD01 Cơ học đất 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 5 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
515 KD5506011 126KDCHD02 Cơ học đất 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 5 3 4 A 60 42 DH 17/08/2026
516 5506041 126NNCNX03 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 7 1 2 A 40 35 DH 17/08/2026
517 5506041 126NNCNX04 Ngoại ngữ chuyên ngành XD 2.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 7 3 4 A 40 13 DH 17/08/2026
518 5506268 126NMNXCXD01 Nhập môn ngành XC 1.0 Trần Thị Phương Huyền Thứ 7 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
519 5209006 126KTCT03 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 2 7 8 A 80 58 DH 17/08/2026
520 5209006 126KTCT04 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 2 9 10 A 80 35 DH 17/08/2026
521 KD5209006 126KDKTCT03 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 4 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
522 KD5209006 126KDKTCT04 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Thu Huyền Thứ 4 3 4 A 80 80 DH 17/08/2026
523 5505104 126TMDKV01 TN Mạng điện khu vực 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 2 1 4 PTNHTĐ 20 15 DH 17/08/2026
524 5505104 126TMDKV02 TN Mạng điện khu vực 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 2 1 4 PTNHTĐ 20 10 DH 12/10/2026
525 KD5505102 126KDTNMD14 TN mạch điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 2 7 10 PTNMMD 20 0 DH 12/10/2026
526 5505236 126TNCCD01 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 15 DH 17/08/2026
527 5505236 126TNCCD02 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 4 DH 12/10/2026
528 KD5505102 126KDTNMD12 TN mạch điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 7 10 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
529 KD5505102 126KDTNMD13 TN mạch điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 4 7 10 PTNMMD 20 1 DH 12/10/2026
530 5505236 126TNCCD03 TN Cung cấp điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 6 1 4 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
531 KD5505001 126KDATD06 An toàn điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 6 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
532 KD5505001 126KDATD04 An toàn điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 7 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
533 KD5505001 126KDATD05 An toàn điện 1.0 Doãn Vân Khánh Thứ 7 9 10 A 40 40 DH 17/08/2026
534 5506003 126CTN01 Cấp thoát nước 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 2 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
535 5506053 126THXD05 Tin học xây dựng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 2 3 5 B201 30 30 DH 17/08/2026
536 5506056 126TVLXD01 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 2 7 10 PTNXD 25 1 DH 07/09/2026
537 5506056 126TVLXD03 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 3 1 4 PTNXD 25 2 DH 07/09/2026
538 KD5506056 126TVLXDK01 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 3 1 4 PTNXD 25 1 DH 02/11/2026
539 KD5506060 126VLXDK02 Vật liệu xây dựng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 3 7 8 A 60 3 DH 07/09/2026
540 KD5506056 126TVLXDK02 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 4 1 4 PTNXD 25 1 DH 07/09/2026
541 KD5506056 126TVLXDK03 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 4 1 4 PTNXD 25 0 DH 02/11/2026
542 KD5506056 126TVLXDK04 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 4 7 10 PTNXD 25 1 DH 07/09/2026
543 KD5506058 126KDTUD01 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 5 4 6 B201 35 35 DH 17/08/2026
544 5506058 126TUD01 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 5 9 11 B201 35 35 DH 17/08/2026
545 KD5506058 126KDTUD04 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 6 4 6 B201 35 35 DH 17/08/2026
546 5506058 126TUD02 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 6 9 11 B201 35 35 DH 17/08/2026
547 5506053 126THXD04 Tin học xây dựng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 7 7 9 B201 30 18 DH 17/08/2026
548 KD5506058 126KDTUD02 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Thứ 7 10 12 B201 35 35 DH 17/08/2026
549 KD5506058 126KDTUD03 Toán ứng dụng 2.0 Nguyễn Tấn Khoa Chủ nhật 1 3 B201 35 11 DH 17/08/2026
550 5505257 126MCBKD01 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 2 1 4 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
551 5505257 126MCBKD02 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 2 7 10 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
552 5505257 126MCBKD03 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 3 1 4 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
553 5505257 126MCBKD04 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 3 7 10 PTNHTN 20 8 DH 17/08/2026
554 5505054 126MVS01 Matlab và simulink 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 3 5 PMT 40 40 DH 17/08/2026
555 5505257 126MCBKD05 Mạng cảm biến không dây 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 4 7 10 PTNHTN 20 12 DH 17/08/2026
556 5505116 126XLTHS01 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 5 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
557 KD5505364 126KDNNLTC2402 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 5 9 11 A 40 40 DH 07/09/2026
558 5505116 126XLTHS02 Xử lý tín hiệu số 2.0 Phạm Thị Thảo Khương Thứ 6 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
559 KD5505055 126KDMD104 Máy điện I 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 2 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
560 5504322 126DCDOT01 Động cơ điện ô tô 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 1 2 A 60 41 DH 17/08/2026
561 KD5505235 126KDVKTD02 Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 3 3 4 PMT 20 12 DH 17/08/2026
562 5505006 126CCD03 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 2 5 CS2 40 19 DH 17/08/2026
563 5505238 126CDNHTD01 Chuyên đề ngành HTCCĐ 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 2 5 CS2 40 40 DH 12/10/2026
564 5505006 126CCD04 Cung cấp điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 CS2 40 21 DH 12/10/2026
565 KD5505055 126KDMD101 Máy điện I 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
566 5505055 126MD101 Máy điện I 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
567 5505111 126TDD03 Truyền động điện 2.0 Ngô Đức Kiên Thứ 6 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
568 KD5505235 126KDVKTD01 Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 6 9 10 PMT 20 20 DH 17/08/2026
569 5505235 126VKTD01 Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 6 9 10 PMT 40 40 DH 17/08/2026
570 5505105 126THMD01 TN Máy điện 1.0 Ngô Đức Kiên Thứ 7 7 10 PTNMMD 20 20 DH 12/10/2026
571 5505046 126KTVDK01 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 3 5 A 40 40 DH 17/08/2026
572 5505069 126TDGNTNV05 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 7 10 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
573 5505069 126TDGNTNV06 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 7 10 PTNHTN 20 5 DH 12/10/2026
574 5505243 126DADT203 Đồ án ĐT2 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 2 12 12 VPBM 30 8 DH 17/08/2026
575 5505069 126TDGNTNV03 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 3 1 4 PTNHTN 20 16 DH 12/10/2026
576 5505069 126TDGNTNV04 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 3 1 4 PTNHTN 20 2 DH 17/08/2026
577 5505275 126LTPY02 Lập trình Python 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 3 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
578 5505069 126TDGNTNV01 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
579 5505069 126TDGNTNV02 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 3 DH 12/10/2026
580 5505046 126KTVDK03 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 4 7 8 A 40 39 DH 17/08/2026
581 5505275 126LTPY01 Lập trình Python 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
582 5505013 126DKGNTB02 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 1 2 A 50 36 DH 17/08/2026
583 5505046 126KTVDK02 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 3 5 A 40 40 DH 17/08/2026
584 5505069 126TDGNTNV07 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 7 10 PTNHTN 20 9 DH 12/10/2026
585 5505069 126TDGNTNV08 TH ĐK ghép nối TB ngoại vi 1.0 Phan Ngọc Kỳ Thứ 6 7 10 PTNHTN 20 7 DH 17/08/2026
586 5504080 126TDHSX01 Tự động hóa sản xuất 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
587 KD5504029 126KDHTDTK01 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 3 4 A 45 29 DH 17/08/2026
588 5504363 126BTBDATSDTB01 Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
589 5504029 126HTDTK01 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 2 9 10 A 45 45 DH 17/08/2026
590 KD5504189 126KDTUDCB01 Toán ứng dụng cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 3 2 5 CS2 45 31 DH 17/08/2026
591 KD5504189 126KDTUDCB04 Toán ứng dụng cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 3 7 10 CS2 45 45 DH 17/08/2026
592 5504363 126BTBDATSDTB02 Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
593 KD5504029 126KDHTDTK02 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 3 4 A 45 34 DH 17/08/2026
594 5504080 126TDHSX02 Tự động hóa sản xuất 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 4 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
595 5504363 126BTBDATSDTB03 Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 5 1 2 A 45 30 DH 17/08/2026
596 5504160 126KTDKTDCK01 Kỹ thuật điều khiển tự động 3.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 5 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
597 5504363 126BTBDATSDTB04 Bảo trì – bảo dưỡng và an toàn sử dụng thiết bị 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 5 7 8 A 45 25 DH 17/08/2026
598 KD5504189 126KDTUDCB03 Toán ứng dụng cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 6 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
599 KD5504189 126KDTUDCB02 Toán ứng dụng cơ bản 2.0 Nguyễn Thị Ái Lành Thứ 6 7 10 CS2 45 29 DH 17/08/2026
600 KD5505347 126NMNCNTTK03 Nhập môn ngành CNTT 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 2 1 2 A 60 1 DH 07/09/2026
601 KD5505408 126KDUDAIXLTLS04 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 2 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
602 KD5505408 126KDUDAIXLTLS05 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 2 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
603 KD5505347 126NMNCNTTK02 Nhập môn ngành CNTT 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
604 KD5505408 126KDUDAIXLTLS06 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
605 KD5505166 126LTCBVCK03 Lập trình cơ bản với C 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 3 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
606 KD5505347 126NMNCNTTK01 Nhập môn ngành CNTT 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
607 KD5505166 126LTCBVCK01 Lập trình cơ bản với C 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 3 5 A 60 1 DH 07/09/2026
608 5505408 126UDAIXLTLS06 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 4 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
609 5505347 126NMNCNTT01 Nhập môn ngành CNTT 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 1 2 A 60 2 DH 07/09/2026
610 5505149 126DHUD01 Đồ họa ứng dụng 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 3 5 PMT 30 30 DH 17/08/2026
611 5505149 126DHUD02 Đồ họa ứng dụng 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 5 9 11 PMT 30 30 DH 17/08/2026
612 5505234 126CTTT01 Cấu trúc dữ liệu- thuật toán 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 1 2 A 60 6 DH 17/08/2026
613 KD5505166 126LTCBVCK02 Lập trình cơ bản với C 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 3 5 A 60 1 DH 07/09/2026
614 5505149 126DHUD03 Đồ họa ứng dụng 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 6 9 11 PMT 30 30 DH 17/08/2026
615 5505234 126CTTT02 Cấu trúc dữ liệu- thuật toán 2.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 7 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
616 5505166 126LTCBVC01 Lập trình cơ bản với C 3.0 Hoàng Thị Mỹ Lệ Thứ 7 3 5 A 60 7 DH 07/09/2026
617 KD5209007 126KDCNXHKH03 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Hoàng Thị Kim Liên Thứ 5 1 2 A 80 66 DH 17/08/2026
618 KD5209007 126KDCNXHKH04 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Hoàng Thị Kim Liên Thứ 5 3 4 A 80 79 DH 17/08/2026
619 KD5507205 126KDTNVS02 TN Vi sinh 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 20 DH 12/10/2026
620 5507168 126TDGCQ02 TN đánh giá cảm quan 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 2 1 4 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
621 5507084 126DGCQ01 Đánh giá cảm quan 2.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 3 7 10 CS2 60 42 DH 17/08/2026
622 5507204 126VS01 Vi sinh 3.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 4 2 5 CS2 60 28 DH 17/08/2026
623 5507205 126TNVS01 TN Vi sinh 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
624 5507205 126TNVS02 TN Vi sinh 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 2 DH 12/10/2026
625 KD5507205 126KDTNVS01 TN Vi sinh 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 14 DH 12/10/2026
626 5507168 126TDGCQ01 TN đánh giá cảm quan 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
627 KD5507204 126KDVS01 Vi sinh 3.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 6 7 10 CS2 60 36 DH 17/08/2026
628 5507205 126TNVS03 TN Vi sinh 1.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 7 1 4 PTNHOA 20 11 DH 17/08/2026
629 5507071 126CTKM01 Cơ sở thiết kế nhà máy 2.0 Trần Thị Ngọc Linh Thứ 7 7 10 CS2 60 38 DH 17/08/2026
630 5504085 126VKT01 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 2 7 8 A 60 30 DH 17/08/2026
631 5504026 126HH-VKT03 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 2 9 11 A 60 11 DH 07/09/2026
632 KD5504085 126VKTK05 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 2 12 13 A 60 4 DH 07/09/2026
633 KD5504085 126VKTK07 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 3 1 2 A 60 2 DH 07/09/2026
634 KD5504085 126VKTK08 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 3 3 4 A 60 5 DH 07/09/2026
635 5504085 126VKT02 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 3 7 8 A 60 25 DH 17/08/2026
636 5504026 126HH-VKT04 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 3 9 11 A 60 11 DH 07/09/2026
637 KD5504085 126VKTK09 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 4 7 8 A 60 2 DH 07/09/2026
638 KD5504085 126VKTK10 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 4 9 10 A 60 3 DH 07/09/2026
639 KD5504085 126VKTK06 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 4 11 12 A 60 1 DH 07/09/2026
640 5504085 126VKT04 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 5 7 8 A 60 47 DH 17/08/2026
641 KD5504026 126KDHHVKTSP04 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 5 9 11 A 40 0 DH 07/09/2026
642 5504085 126VKT05 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 6 7 8 A 60 32 DH 17/08/2026
643 5504085 126VKT06 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 6 9 10 A 60 24 DH 17/08/2026
644 KD5504085 126VKTK11 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 6 11 12 A 60 1 DH 07/09/2026
645 5504085 126VKT03 Vẽ kỹ thuật 2.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 7 1 2 A 60 34 DH 17/08/2026
646 KD5504026 126KDHHVKTSP03 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Lê Thị Thùy Linh Thứ 7 3 5 A 40 0 DH 07/09/2026
647 5211005 126PLDC09 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 6 1 2 A 80 14 DH 07/09/2026
648 KD5211005 126PLDCK01 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 6 3 4 A 80 20 DH 07/09/2026
649 KD5211005 126PLDCK04 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 7 1 2 A 80 13 DH 07/09/2026
650 KD5211005 126PLDCK05 Pháp luật đại cương 2.0 Nguyễn Hoàng Duy Linh Thứ 7 3 4 A 80 15 DH 07/09/2026
651 KD5305002 126VLCNK02 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Phan Thị Hà Linh Thứ 4 7 8 A 80 0 DH 07/09/2026
652 KD5305002 126VLCNK03 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Phan Thị Hà Linh Thứ 4 9 10 A 80 0 DH 07/09/2026
653 KD5013003 126KDGDTC309 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
654 KD5013003 126KDGDTC310 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
655 KD5013003 126KDGDTC311 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
656 KD5013003 126KDGDTC312 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
657 KD5013003 126KDGDTC313 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
658 KD5013003 126KDGDTC314 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
659 KD5013003 126KDGDTC315 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
660 KD5013003 126KDGDTC316 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 5 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
661 KD5013001 126GDTC1K19 Giáo dục thể chất I 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
662 KD5013001 126GDTC1K20 Giáo dục thể chất I 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
663 KD5013003 126KDGDTC317 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
664 KD5013003 126KDGDTC318 Giáo dục thể chất III 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 6 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
665 KD5013001 126GDTC1K23 Giáo dục thể chất I 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 7 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
666 KD5013001 126GDTC1K24 Giáo dục thể chất I 1.0 Hoàng Trọng Lợi Thứ 7 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
667 5502004 126KNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 2 5 CS2 60 45 DH 17/08/2026
668 5502004 126KNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 2 5 CS2 60 8 DH 12/10/2026
669 KD5502004 126KDKNLVN01 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 7 10 CS2 60 48 DH 17/08/2026
670 KD5502004 126KDKNLVN02 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 2 7 10 CS2 60 4 DH 12/10/2026
671 5502003 126KNGT01 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Trần Thị Lợi Thứ 3 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
672 5504415 126KNGTVLVN03 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 3 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
673 5514003 126TLHDC01 Tâm lý học đại cương 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 1 2 A 50 26 DH 17/08/2026
674 KD5504415 126KDKNGTVLVN08 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 4 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
675 KD5504415 126KDKNGTVLVN07 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
676 KD5504415 126KDKNGTVLVN05 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
677 KD5504415 126KDKNGTVLVN06 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 5 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
678 5504415 126KNGTVLVN04 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
679 5504415 126KNGTVLVN05 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 6 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
680 5514005 126LLDHOC01 Lý luận dạy học 2.0 Trần Thị Lợi Thứ 7 1 2 A 50 20 DH 17/08/2026
681 5506069 126CHCT01 Cơ học công trình 3.0 Phan Nhật Long Thứ 2 3 5 A 60 31 DH 17/08/2026
682 5506216 126KCCT101 Kết cấu công trình 1 3.0 Phan Nhật Long Thứ 2 9 11 A 40 5 DH 17/08/2026
683 5506069 126CHCT02 Cơ học công trình 3.0 Phan Nhật Long Thứ 3 3 5 A 60 37 DH 17/08/2026
684 5506053 126THXD01 Tin học xây dựng 2.0 Phan Nhật Long Thứ 4 7 9 B201 30 18 DH 17/08/2026
685 5506053 126THXD02 Tin học xây dựng 2.0 Phan Nhật Long Thứ 4 10 12 B201 30 9 DH 17/08/2026
686 5506055 126TKCCT02 TN kết cấu công trình 1.0 Phan Nhật Long Thứ 5 1 4 PKĐ 25 12 DH 17/08/2026
687 5506055 126TKCCT03 TN kết cấu công trình 1.0 Phan Nhật Long Thứ 5 1 4 PKĐ 25 2 DH 12/10/2026
688 5506055 126TKCCT01 TN kết cấu công trình 1.0 Phan Nhật Long Thứ 6 1 4 PKĐ 25 25 DH 17/08/2026
689 5506055 126TKCCT04 TN kết cấu công trình 1.0 Phan Nhật Long Thứ 6 1 4 PKĐ 25 9 DH 12/10/2026
690 5506053 126THXD03 Tin học xây dựng 2.0 Phan Nhật Long Thứ 7 4 6 B201 30 30 DH 17/08/2026
691 5504034 126MCKL01 Máy cắt kim loại 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 1 2 A 48 45 DH 17/08/2026
692 5504034 126MCKL02 Máy cắt kim loại 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 3 4 A 48 42 DH 17/08/2026
693 5504079 126TTCB01 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 2 7 12 XCTM 20 20 DH 17/08/2026
694 5504260 126THCMPB01 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 1 4 XCOKHI 25 23 DH 17/08/2026
695 5504079 126TTCB02 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 3 7 12 XCTM 20 20 DH 17/08/2026
696 5504260 126THCMPB02 THCM Phay-Bào 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 4 1 4 XCOKHI 25 25 DH 17/08/2026
697 5504079 126TTCB03 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 4 7 12 XCTM 20 0 DH 17/08/2026
698 5504340 126THCMTBDTMCK03 THCM Trang bị điện trong máy cơ khí 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 5 1 4 X 20 18 DH 17/08/2026
699 5504079 126TTCB04 TTCM Tiện 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 5 7 12 XCTM 20 0 DH 17/08/2026
700 5504294 126THCTMCDT2201 TH Chế tạo máy CĐT - 1 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 6 1 4 XCTM 20 1 17/08/2026
701 5504079 126TTCB05 TTCM Tiện - 1 3.0 Nguyễn Đức Long Thứ 6 7 12 XCTM 20 20 17/08/2026
702 5504294 126THCTMCDT2202 TH Chế tạo máy CĐT - 1 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 7 1 4 XCTM 20 4 17/08/2026
703 5504245 126THTP01 TH Tiện phay - 1 2.0 Nguyễn Đức Long Thứ 7 7 10 XCHETAOMAY 20 15 17/08/2026
704 5504245 126THTP02 TH Tiện phay - 1 2.0 Nguyễn Đức Long Chủ nhật 1 4 XCHETAOMAY 20 13 17/08/2026
705 5013001 126GDTC101 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 2 1 4 SVD 50 14 DH 07/09/2026
706 5013001 126GDTC102 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 2 1 4 SVD 50 0 DH 07/09/2026
707 5013001 126GDTC103 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 2 7 10 SVD 50 9 DH 07/09/2026
708 5013001 126GDTC104 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 2 7 10 SVD 50 1 DH 07/09/2026
709 5013001 126GDTC105 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 3 1 4 SVD 40 8 DH 07/09/2026
710 5013001 126GDTC106 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 3 1 4 SVD 40 2 DH 07/09/2026
711 5013001 126GDTC107 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 3 7 10 SVD 40 6 DH 07/09/2026
712 5013001 126GDTC108 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 3 7 10 SVD 40 3 DH 07/09/2026
713 5013001 126GDTC109 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 1 4 SVD 40 7 DH 07/09/2026
714 5013001 126GDTC110 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 1 4 SVD 40 1 DH 07/09/2026
715 5013001 126GDTC111 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 7 10 SVD 40 5 DH 07/09/2026
716 5013001 126GDTC112 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 4 7 10 SVD 40 1 DH 07/09/2026
717 5013001 126GDTC113 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 1 4 SVD 40 13 DH 07/09/2026
718 5013001 126GDTC114 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 1 4 SVD 40 1 DH 07/09/2026
719 5013001 126GDTC115 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 7 10 SVD 40 9 DH 07/09/2026
720 5013001 126GDTC116 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 5 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
721 KD5013001 126GDTC1K01 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 6 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
722 KD5013001 126GDTC1K02 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 6 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
723 KD5013001 126GDTC1K03 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 6 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
724 KD5013001 126GDTC1K04 Giáo dục thể chất I 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 6 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
725 5013002 126GDTC201 Giáo dục thể chất II 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 7 1 4 SVD 50 50 DH 17/08/2026
726 5013004 126GDTC401 Giáo dục thể chất IV 1.0 Nguyễn Hữu Lực Thứ 7 1 4 SVD 50 50 DH 17/08/2026
727 5209005 126THML01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trần Hồng Lưu Thứ 2 1 3 A 80 25 DH 17/08/2026
728 5209005 126THML02 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trần Hồng Lưu Thứ 3 7 9 A 80 46 DH 17/08/2026
729 5209005 126THML05 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trần Hồng Lưu Thứ 5 1 3 A 80 31 DH 17/08/2026
730 5209005 126THML03 Triết học Mác-Lênin 3.0 Trần Hồng Lưu Thứ 5 7 9 A 80 17 DH 17/08/2026
731 KD5505055 126KDMD102 Máy điện I 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 2 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
732 KD5505055 126KDMD103 Máy điện I 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 2 2 5 CS2 60 48 DH 12/10/2026
733 KD5505078 126THNMTDHK07 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 1 4 XDIEN2 20 0 DH 17/08/2026
734 5505107 126TTDD01 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 1 4 XDIEN 20 17 DH 12/10/2026
735 KD5505078 126THNMTDHK08 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 7 10 XDIEN2 20 1 DH 12/10/2026
736 5505107 126TTDD02 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 3 7 10 XDIEN 20 20 DH 17/08/2026
737 5505107 126TTDD03 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 4 1 4 XDIEN 20 20 DH 17/08/2026
738 5505107 126TTDD04 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 4 1 4 XDIEN 20 20 DH 12/10/2026
739 5505019 126DADKL06 Đồ án điều khiển logic 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 4 6 6 VPBM 18 12 DH 17/08/2026
740 KD5505078 126THNMTDHK09 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 4 7 10 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
741 5505107 126TTDD07 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 4 7 10 XDIEN 20 14 DH 17/08/2026
742 5505107 126TTDD05 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 5 1 4 XDIEN 20 4 DH 12/10/2026
743 5505107 126TTDD06 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 5 1 4 XDIEN 20 7 DH 12/10/2026
744 5505107 126TTDD08 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 5 7 10 XDIEN 20 16 DH 17/08/2026
745 5505107 126TTDD09 TN Truyền động điện 1.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 5 7 10 XDIEN 20 19 DH 12/10/2026
746 5505111 126TDD01 Truyền động điện 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 6 1 2 A 60 39 DH 17/08/2026
747 5505111 126TDD02 Truyền động điện 2.0 Đỗ Hoàng Ngân Mi Thứ 6 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
748 KD5504164 126NMCDT2K01 Nhập môn ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 1 2 A 60 1 DH 07/09/2026
749 5504359 126CNCCCNC2401 Công nghệ CAD/CAM/CNC 3.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
750 5504216 126CNGCTT01 Công nghệ gia công tiên tiến 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
751 5504257 126THCMCCC01 THCM CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 2 9 12 PMT 25 15 DH 17/08/2026
752 KD5504164 126NMCDT2K02 Nhập môn ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 1 2 A 60 1 DH 07/09/2026
753 5504009 126CNC02 Công nghệ CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
754 5504200 126CDPMCCCDT02 CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 3 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
755 KD5504164 126NMCDT2K03 Nhập môn ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 1 2 A 60 1 DH 07/09/2026
756 5504009 126CNC03 Công nghệ CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
757 5504200 126CDPMCCCDT03 CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 4 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
758 5504369 126THCNC2401 TH CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 1 4 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
759 5504213 126TACNCDT01 Tiếng Anh chuyên ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 7 8 A 45 13 DH 17/08/2026
760 5504361 126THCNCCCNC2401 TH CAD/CAM 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 5 9 12 PMT 20 19 DH 17/08/2026
761 5504369 126THCNC2402 TH CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 6 1 4 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
762 5504213 126TACNCDT02 Tiếng Anh chuyên ngành CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 6 7 8 A 45 6 DH 17/08/2026
763 5504361 126THCNCCCNC2402 TH CAD/CAM 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 6 9 12 PMT 20 1 DH 17/08/2026
764 5504223 126QLDUCN01 Quản lý dự án chuyên ngành 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
765 5504200 126CDPMCCCDT01 CĐ phần mềm CAD/CAM CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 3 5 A 45 43 DH 17/08/2026
766 5504202 126DACCCCDT01 Đồ án CAD/CAM/CNC CĐT 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 6 6 VPBM 30 16 DH 17/08/2026
767 5504009 126CNC01 Công nghệ CAD/CAM/CNC 2.0 Phan Nguyễn Duy Minh Thứ 7 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
768 5319005 126XSTK01 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 2 1 2 A 80 38 DH 17/08/2026
769 KD5319002 126GT1K12 Giải tích I 3.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 2 3 5 A 80 3 DH 07/09/2026
770 5319001 126DSTT05 Đại số tuyến tính 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 4 1 2 A 80 13 DH 07/09/2026
771 KD5319002 126GT1K11 Giải tích I 3.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 4 3 5 A 80 0 DH 07/09/2026
772 5319005 126XSTK02 Xác suất Thống kê 2.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 4 7 8 A 80 54 DH 17/08/2026
773 KD5319002 126GT1K10 Giải tích I 3.0 Phan Trần Đức Minh Thứ 4 9 11 A 80 0 DH 07/09/2026
774 5505195 126TCSDL201 TH Cơ sở dữ liệu II 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 2 1 2 PMT 30 30 DH 17/08/2026
775 5505408 126UDAIXLTLS01 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 2 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
776 KD5505195 126KDTCSDL203 TH Cơ sở dữ liệu II 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 2 7 8 PMT 30 30 DH 17/08/2026
777 5505348 126THLTHDT01 TH Lập trình HĐT 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 1 2 PMT 30 30 DH 17/08/2026
778 5505408 126UDAIXLTLS03 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
779 KD5505348 126KDTHLTHDT03 TH Lập trình HĐT 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 3 7 8 PMT 30 30 DH 17/08/2026
780 KD5505195 126KDTCSDL201 TH Cơ sở dữ liệu II 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 4 7 8 PMT 30 19 DH 17/08/2026
781 KD5505195 126KDTCSDL202 TH Cơ sở dữ liệu II 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 5 1 2 PMT 30 30 DH 17/08/2026
782 5505408 126UDAIXLTLS02 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Phạm Thị Trà My Thứ 5 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
783 KD5505348 126KDTHLTHDT02 TH Lập trình HĐT 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 5 7 8 PMT 30 16 DH 17/08/2026
784 KD5505195 126KDTCSDL204 TH Cơ sở dữ liệu II 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 6 1 2 PMT 30 30 DH 17/08/2026
785 KD5505348 126KDTHLTHDT01 TH Lập trình HĐT 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 6 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
786 KD5505348 126KDTHLTHDT04 TH Lập trình HĐT 1.0 Phạm Thị Trà My Thứ 6 7 8 PMT 30 30 DH 17/08/2026
787 5506098 126QHGTDT01 Quy hoạch giao thông đô thị 2.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 2 7 8 A 60 15 DH 17/08/2026
788 KD5506011 126KDCHD03 Cơ học đất 2.0 Cao Thị Xuân Mỹ Thứ 2 9 10 A 60 23 DH 17/08/2026
789 5506123 126THUDD01 Tin học ứng dụng đường 1.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 2 1 2 B201 30 21 DH 17/08/2026
790 5506153 126DTCTXD01 Dự toán công trình xây dựng 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 2 3 5 A 60 15 DH 17/08/2026
791 5506166 126DATNXCKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XC 12.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 2 6 6 VPK 100 10 DH 17/08/2026
792 5506060 126VLXD02 Vật liệu xây dựng 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 4 1 2 A 60 1 DH 07/09/2026
793 KD5506060 126VLXDK03 Vật liệu xây dựng 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 4 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
794 5506183 126DATNXHKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XH 12.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 4 6 6 X 100 10 DH 17/08/2026
795 5506144 126TKHHDOTO01 Thiết kế hình học đường ô tô 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 5 1 2 A 60 23 DH 17/08/2026
796 5506060 126VLXD01 Vật liệu xây dựng 2.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 5 3 4 A 60 9 DH 07/09/2026
797 5506079 126DTHDO01 Đồ án thiết kế hình học đường ô tô 1.0 Ngô Thị Mỵ Thứ 5 6 6 VPK 40 24 DH 17/08/2026
798 5505044 126KTR01 Kỹ thuật Robot 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 2 1 2 A 60 56 DH 17/08/2026
799 5505019 126DADKL01 Đồ án điều khiển logic 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 2 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
800 5505026 126DAVDK03 Đồ án Vi điều khiển 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 3 6 6 VPBM 50 34 DH 17/08/2026
801 5504240 126UDVDKOTO01 Ứng dụng vi điều khiển trên ô tô 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 3 7 8 A 45 20 DH 17/08/2026
802 5505046 126KTVDK04 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 3 9 11 A 50 50 DH 17/08/2026
803 5504240 126UDVDKOTO02 Ứng dụng vi điều khiển trên ô tô 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 4 7 8 A 45 36 DH 17/08/2026
804 5505046 126KTVDK05 Kỹ thuật vi điều khiển 3.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 4 9 11 A 50 50 DH 17/08/2026
805 5505013 126DKGNTB03 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 5 7 10 CS2 50 50 DH 17/08/2026
806 5505013 126DKGNTB04 Điều khiển ghép nối thiết bị ngoại vi 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 5 7 10 CS2 50 32 DH 12/10/2026
807 5505317 126THKTROBOT01 TH kỹ thuật robot 2.0 Cao Nguyễn Khoa Nam Thứ 6 1 4 Marker Space 35 35 DH 17/08/2026
808 5505339 126THMTTCNHS01 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 1 4 PTNTDH 20 10 DH 17/08/2026
809 5505092 126TTMD01 TH máy điện 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 7 10 XDIEN 25 22 DH 17/08/2026
810 5505372 126THMDCB2403 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 2 11 14 XDIEN 25 17 DH 17/08/2026
811 5505339 126THMTTCNHS02 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 1 4 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
812 5505075 126TLTP01 TH Lập trình PLC 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 7 10 PTNTDH 25 25 DH 17/08/2026
813 5505075 126TLTP02 TH Lập trình PLC 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 3 7 10 PTNTDH 25 25 DH 12/10/2026
814 5505339 126THMTTCNHS03 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 1 4 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
815 5505075 126TLTP03 TH Lập trình PLC 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 7 10 PTNTDH 25 19 DH 12/10/2026
816 5505075 126TLTP04 TH Lập trình PLC 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 7 10 PTNTDH 25 1 DH 17/08/2026
817 5505372 126THMDCB2404 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 4 11 14 XDIEN 25 19 DH 17/08/2026
818 5505339 126THMTTCNHS04 TH Mạng TTCN & Hệ SCADA 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 1 4 PTNTDH 20 20 DH 17/08/2026
819 5505372 126THMDCB2401 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 7 10 XDIEN 25 24 DH 17/08/2026
820 5505372 126THMDCB2402 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 5 7 10 XDIEN 25 21 DH 12/10/2026
821 5505336 126THTKSDDCN05 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 1 4 PMT 30 16 DH 17/08/2026
822 5505019 126DADKL03 Đồ án điều khiển logic 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
823 5505336 126THTKSDDCN06 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 7 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
824 5505372 126THMDCB2405 TH máy điện cơ bản 1.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 6 11 14 XDIEN 25 17 DH 17/08/2026
825 5505092 126TTMD02 TH máy điện 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 1 4 XDIEN 25 21 DH 17/08/2026
826 5505291 126LTLOPLC01 Lập trình Logic và PLC 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 7 8 A 60 36 DH 17/08/2026
827 5505291 126LTLOPLC02 Lập trình Logic và PLC 2.0 Nguyễn Văn Nam Thứ 7 9 10 A 60 35 DH 17/08/2026
828 5505243 126DADT202 Đồ án ĐT2 2.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 2 6 6 VPBM 30 29 DH 17/08/2026
829 KD5505048 126KDKTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 3 2 5 CS2 40 40 DH 17/08/2026
830 5505048 126KTXS02 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 3 7 10 CS2 40 21 DH 17/08/2026
831 5505048 126KTXS03 Kỹ thuật xung số 3.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 4 2 5 CS2 40 28 DH 17/08/2026
832 5505362 126NMTKVMBD01 Nhập môn Thiết kế vi mạch 2.0 Nguyễn Linh Nam Thứ 6 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
833 5505197 126TCNX02 TH Công Nghệ XML 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 2 9 10 PMT 35 35 DH 17/08/2026
834 5505197 126TCNX03 TH Công Nghệ XML 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 3 3 4 PMT 35 35 DH 17/08/2026
835 5505197 126TCNX04 TH Công Nghệ XML 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 3 9 10 PMT 35 34 DH 17/08/2026
836 5505206 126TLTTD03 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 4 3 4 PMT 30 29 DH 17/08/2026
837 5505206 126TLTTD04 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 4 9 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
838 5505206 126TLTTD05 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 5 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
839 5505206 126TLTTD06 TH Lập trình trên ĐTDĐ 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 5 9 10 PMT 30 17 DH 17/08/2026
840 5505208 126TLTWNC03 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 6 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
841 5505208 126TLTWNC04 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 6 9 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
842 5505208 126TLTWNC06 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 7 1 2 PMT 30 4 DH 17/08/2026
843 5505208 126TLTWNC05 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Huỳnh Nhật Nam Thứ 7 3 4 PMT 30 26 DH 17/08/2026
844 5209008 126LSDCSVN01 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đỗ Thị Hằng Nga Thứ 2 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
845 5209008 126LSDCSVN02 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đỗ Thị Hằng Nga Thứ 2 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
846 KD5413008 126TAA21K03 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trương Thúy Nga Thứ 3 3 5 A 45 8 DH 07/09/2026
847 5505074 126TLTN02 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 2 1 4 PTNHTN 20 7 DH 17/08/2026
848 5505074 126TLTN03 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 2 7 10 PTNHTN 20 19 DH 17/08/2026
849 5505074 126TLTN04 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 1 4 PTNHTN 20 15 DH 17/08/2026
850 5505074 126TLTN05 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 3 7 10 PTNHTN 20 3 DH 17/08/2026
851 5505074 126TLTN06 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 4 1 4 PTNHTN 20 20 DH 17/08/2026
852 5505074 126TLTN07 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 4 7 10 PTNHTN 20 0 DH 17/08/2026
853 5505366 126MTTMT2401 Mạng truyền thông máy tính 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 5 2 5 CS2 40 40 DH 17/08/2026
854 5505366 126MTTMT2402 Mạng truyền thông máy tính 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 5 7 10 CS2 40 36 DH 17/08/2026
855 KD5505364 126KDNNLTC2401 Ngôn ngữ lập trình C 3.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 6 3 5 A 40 30 DH 07/09/2026
856 5505074 126TLTN01 TH lập trình nhúng 2.0 Hoàng Bá Đại Nghĩa Thứ 6 7 10 PTNHTN 20 5 DH 17/08/2026
857 5504096 126CDL01 Chuyên đề Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 1 2 A 40 24 DH 17/08/2026
858 5504121 126KTAT01 Kỹ thuật An toàn 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 3 4 A 50 12 DH 17/08/2026
859 5504127 126KTVHTBL02 Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 7 8 A 50 43 DH 17/08/2026
860 5504136 126TACNN01 Tiếng Anh chuyên ngành Nhiệt 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 3 9 10 A 40 38 DH 17/08/2026
861 5504188 126DATNNLKS02 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư 12.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 4 6 6 X 15 15 DH 17/08/2026
862 5504121 126KTAT03 Kỹ thuật An toàn 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 4 7 8 A 50 7 DH 17/08/2026
863 5504124 126KTLI01 Kỹ Thuật lạnh cơ sở 3.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 4 9 11 A 50 50 DH 17/08/2026
864 5504166 126NMHNL02 Nhập môn ngành NL 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 1 2 A 50 0 DH 07/09/2026
865 5504127 126KTVHTBL01 Kỹ thuật vận hành thiết bị áp lực 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 7 8 A 50 31 DH 17/08/2026
866 5504124 126KTLI02 Kỹ Thuật lạnh cơ sở 3.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 5 9 11 A 50 32 DH 17/08/2026
867 5504096 126CDL02 Chuyên đề Lạnh 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
868 5504121 126KTAT02 Kỹ thuật An toàn 2.0 Hồ Trần Anh Ngọc Thứ 6 3 4 A 50 4 DH 17/08/2026
869 KD5506056 126TVLXDK05 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 3 1 4 PTNXD 25 0 DH 07/09/2026
870 5506142 126CHKCHTD02 Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định 3.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 3 9 11 A 60 60 DH 17/08/2026
871 5506056 126TVLXD02 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 4 1 4 PTNXD 25 0 DH 07/09/2026
872 KD5506142 126KDCHKCHTD03 Cơ học kết cấu - Hệ tĩnh định 3.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 4 9 11 A 60 31 DH 17/08/2026
873 KD5506056 126TVLXDK06 TN Vật liệu xây dựng 1.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 5 1 4 PTNXD 25 0 DH 07/09/2026
874 5506010 126CDVLXD01 Chuyên đề vật liệu xây dựng 1.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 6 2 5 CS2 60 34 DH 17/08/2026
875 5506047 126TBKTTN01 Thiết bị kỹ thuật trong nhà 2.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 6 2 5 CS2 60 38 DH 12/10/2026
876 5506047 126TBKTTN02 Thiết bị kỹ thuật trong nhà 2.0 Phan Thanh Ngọc Thứ 6 7 10 CS2 60 49 DH 17/08/2026
877 5507322 126TNHVCVL2201 TN Hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 6 DH 17/08/2026
878 5507322 126TNHVCVL2202 TN Hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 3 DH 12/10/2026
879 KD5507130 126KDQTVTBTC01 Quá trình và thiết bị truyền chất 2.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 3 7 8 A 60 33 DH 17/08/2026
880 5507346 126CNSXVLTT01 CNSX vật liệu tiên tiến 3.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 3 9 11 A 60 4 DH 17/08/2026
881 5507364 126TNVLTTKTHH02 TN VẬT LIỆU TIÊN TIẾN TRONG HÓA HỌC 1.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 4 1 4 PTNHH 20 6 DH 17/08/2026
882 5507143 126TACNV01 Tiếng Anh chuyên ngành VL 2.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 4 9 11 A 40 0 DH 17/08/2026
883 5507322 126TNHVCVL2203 TN Hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
884 5507322 126TNHVCVL2204 TN Hóa vô cơ 1.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 6 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
885 5507130 126QTVTBTC01 Quá trình và thiết bị truyền chất 2.0 Trần Thị Thanh Ngọc Thứ 7 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
886 KD5413010 126KDTAA2305 Tiếng Anh A2.3 2.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 3 1 2 A 45 26 DH 17/08/2026
887 5413007 126TACB03 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ 3 3 5 A 45 4 DH 07/09/2026
888 5305001 126VLCD01 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 2 1 2 A 80 33 DH 07/09/2026
889 KD5305001 126VLCDK01 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 2 3 4 A 80 8 DH 07/09/2026
890 5305003 126VLCQ01 Vật lý Cơ - Quang 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 4 1 2 A 80 11 DH 07/09/2026
891 KD5305003 126VLCQK01 Vật lý Cơ - Quang 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 4 3 4 A 80 1 DH 07/09/2026
892 KD5305001 126VLCDK02 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 6 7 8 A 80 15 DH 07/09/2026
893 KD5305001 126VLCDK03 Vật Lý Cơ - Điện 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 6 9 10 A 80 4 DH 07/09/2026
894 KD5305003 126VLCQK02 Vật lý Cơ - Quang 2.0 Nguyễn Thị Minh Ngọc Thứ 7 3 4 A 80 0 DH 07/09/2026
895 5305002 126VLCN01 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Võ Thị Minh Ngọc Thứ 2 7 8 A 80 8 DH 07/09/2026
896 5305002 126VLCN02 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Võ Thị Minh Ngọc Thứ 2 9 10 A 80 5 DH 07/09/2026
897 5504230 126CNCDSOTO03 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 2 2 5 CS2 45 33 DH 17/08/2026
898 5504230 126CNCDSOTO04 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 2 7 10 CS2 45 20 DH 17/08/2026
899 5504230 126CNCDSOTO05 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 3 7 10 CS2 45 22 DH 17/08/2026
900 5504235 126DATNKSDL02 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 3 12 12 VPBM 9 9 DH 17/08/2026
901 KD5504063 126KDTHTLO05 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 4 1 4 X-OTO 20 11 DH 17/08/2026
902 5504228 126DAOTO02 Đồ án ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 4 6 6 X 30 30 DH 17/08/2026
903 5504038 126NMNOT01 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 5 9 11 A 25 2 DH 07/09/2026
904 KD5504063 126KDTHTLO03 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 6 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
905 KD5504063 126KDTHTLO04 TH Hệ thống truyền lực ô tô 2.0 Đỗ Phú Ngưu Thứ 6 7 10 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
906 KD5209008 126KDLSDCSVN03 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Từ Ánh Nguyệt Thứ 6 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
907 KD5209008 126KDLSDCSVN04 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Từ Ánh Nguyệt Thứ 6 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
908 5413011 126TAB1103 Tiếng Anh B1.1 2.0 Lê Thị Nhi Thứ 2 1 2 A 45 22 DH 17/08/2026
909 5413007 126TACB09 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 2 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
910 KD5413007 126TACBK04 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 2 9 11 A 45 2 DH 07/09/2026
911 5413010 126TAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Thị Nhi Thứ 6 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
912 5413008 126TAA2105 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 6 9 11 A 45 10 DH 07/09/2026
913 5413008 126TAA2111 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 7 3 5 A 45 7 DH 07/09/2026
914 KD5413007 126TACBK02 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Thị Nhi Thứ 7 9 11 A 45 2 DH 07/09/2026
915 5504135 126TBTDN01 Thiết bị Trao Đổi Nhiệt 2.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 2 7 8 A 60 43 DH 17/08/2026
916 5504382 126TKUD2401 Thủy khí ứng dụng 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 2 9 11 A 60 59 DH 17/08/2026
917 5504172 126DLN01 Đo lường nhiệt 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 3 9 11 A 50 22 DH 17/08/2026
918 5504135 126TBTDN02 Thiết bị Trao Đổi Nhiệt 2.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 5 7 8 A 60 47 DH 17/08/2026
919 5504382 126TKUD2402 Thủy khí ứng dụng 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 5 9 11 A 60 25 DH 17/08/2026
920 5504188 126DATNNLKS04 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư 12.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 6 6 6 X 15 12 DH 17/08/2026
921 5504172 126DLN02 Đo lường nhiệt 3.0 Nguyễn Thị Hồng Nhung Thứ 6 9 11 A 50 50 DH 17/08/2026
922 5506001 126ATLD01 An toàn lao động 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 2 2 5 CS2 60 58 DH 17/08/2026
923 5506001 126ATLD02 An toàn lao động 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 2 2 5 CS2 60 11 DH 12/10/2026
924 5506259 126DATCTC2201 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
925 5506259 126DATCTC2207 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 2 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
926 5506001 126ATLD03 An toàn lao động 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 3 2 5 CS2 60 39 DH 17/08/2026
927 5506259 126DATCTC2202 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 3 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
928 5506057 126TCTC01 Tổ chức thi công 3.0 Phan Viết Nhựt Thứ 3 7 10 CS2 60 37 DH 17/08/2026
929 K85802012C19 126KDVLBVTTXD_TS01 Vật liệu bền vững và tiên tiến cho lĩnh vực Xây dựng 3.0 Phan Viết Nhựt Thứ 4 2 5 CS2 40 0 DH 17/08/2026
930 5506259 126DATCTC2203 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 4 6 6 VPK 20 8 DH 17/08/2026
931 5506057 126TCTC02 Tổ chức thi công 3.0 Phan Viết Nhựt Thứ 5 2 5 CS2 60 58 DH 17/08/2026
932 5506259 126DATCTC2204 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 5 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
933 5506057 126TCTC03 Tổ chức thi công 3.0 Phan Viết Nhựt Thứ 5 7 10 CS2 60 3 DH 17/08/2026
934 5506259 126DATCTC2205 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 6 6 6 VPK 20 8 DH 17/08/2026
935 5506259 126DATCTC2206 Đồ án Tổ chức thi công 1.0 Phan Viết Nhựt Thứ 7 6 6 VPK 20 0 DH 17/08/2026
936 5504415 126KNGTVLVN02 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 2 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
937 KD5504415 126KDKNGTVLVN01 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 2 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
938 KD5504415 126KDKNGTVLVN02 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 2 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
939 KD5504415 126KDKNGTVLVN03 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
940 KD5504415 126KDKNGTVLVN04 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 3 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
941 5502004 126KNLVN03 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 2 5 CS2 60 50 DH 17/08/2026
942 5502004 126KNLVN04 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 4 2 5 CS2 60 5 DH 12/10/2026
943 5502003 126KNGT02 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
944 5502003 126KNGT03 Kỹ năng giao tiếp 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 1 2 A 60 60 DH 12/10/2026
945 5504415 126KNGTVLVN01 Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm 2.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 5 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
946 KD5502004 126KDKNLVN03 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 7 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
947 KD5502004 126KDKNLVN04 Kỹ năng làm việc nhóm 1.0 Nguyễn Thị Lan Oanh Thứ 7 3 4 A 60 12 DH 12/10/2026
948 KD5505375 126KDVLBD01 Vật lý bán dẫn 2.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 5 7 8 A 40 5 DH 07/09/2026
949 5505375 126VLBD01 Vật lý bán dẫn 2.0 Đỗ Viết Ơn Thứ 5 9 10 A 40 24 DH 07/09/2026
950 5507206 126TTNT2001 Thực tập nhận thức 1.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 2 6 6 X 25 24 DH 17/08/2026
951 5507210 126DACNTP101 Đồ án Công nghệ TP 1 2.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 3 6 6 X 40 40 DH 17/08/2026
952 5507224 126DATNTPKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư 12.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 4 6 6 X 40 26 DH 17/08/2026
953 KD5507206 126KDTTNT2001 Thực tập nhận thức 1.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 5 6 6 X 25 18 DH 17/08/2026
954 5507245 126HKDNTP01 Học kỳ doanh nghiệp TP 3.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 6 6 6 X 13 13 DH 17/08/2026
955 KD5507206 126KDTTNT2002 Thực tập nhận thức 1.0 Bộ môn CN Thực phẩm Thứ 6 6 6 X 25 19 DH 17/08/2026
956 KD5013001 126GDTC1K07 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 2 7 10 SVD 40 2 DH 07/09/2026
957 KD5013001 126GDTC1K08 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 2 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
958 KD5013001 126GDTC1K09 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 3 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
959 KD5013001 126GDTC1K10 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 3 1 4 SVD 40 1 DH 07/09/2026
960 KD5013001 126GDTC1K11 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 3 7 10 SVD 40 1 DH 07/09/2026
961 KD5013001 126GDTC1K12 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 3 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
962 5013003 126GDTC317 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 4 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
963 5013003 126GDTC318 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 4 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
964 5013003 126GDTC319 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 4 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
965 5013003 126GDTC320 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 4 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
966 KD5013003 126KDGDTC303 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 6 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
967 KD5013003 126KDGDTC304 Giáo dục thể chất III 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 6 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
968 KD5013001 126GDTC1K21 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 6 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
969 KD5013001 126GDTC1K22 Giáo dục thể chất I 1.0 Hà Quốc Pháp Thứ 6 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
970 5505180 126MDR01 Mạng diện rộng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 1 2 A 60 3 DH 17/08/2026
971 5505124 126CDM01 Chuyên đề mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 3 5 A 60 12 DH 17/08/2026
972 5505212 126TQTM01 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 7 8 PMT 30 27 DH 17/08/2026
973 5505212 126TQTM02 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 2 9 10 PMT 30 15 DH 17/08/2026
974 5505180 126MDR02 Mạng diện rộng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 1 2 A 60 21 DH 17/08/2026
975 5505124 126CDM02 Chuyên đề mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 3 5 A 60 2 DH 17/08/2026
976 5505212 126TQTM03 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 7 8 PMT 30 12 DH 17/08/2026
977 5505212 126TQTM04 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 3 9 10 PMT 30 14 DH 17/08/2026
978 5505220 126TKM01 Thiết kế Mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 1 2 A 60 12 DH 17/08/2026
979 5505212 126TQTM05 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
980 5505192 126QTM01 Quản trị Mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 7 8 A 60 59 DH 17/08/2026
981 KD5505408 126KDUDAIXLTLS12 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 4 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
982 5505220 126TKM02 Thiết kế Mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 1 2 A 60 19 DH 17/08/2026
983 5505212 126TQTM06 TH Quản trị Mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
984 5505192 126QTM02 Quản trị Mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 7 8 A 60 26 DH 17/08/2026
985 5505408 126UDAIXLTLS09 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 5 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
986 5505171 126LTM01 Lập trình mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 1 2 A 60 30 DH 17/08/2026
987 5505204 126TLTM01 TH Lập trình mạng 1.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 3 4 PMT 30 23 DH 17/08/2026
988 5505192 126QTM03 Quản trị Mạng 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 7 8 A 60 59 DH 17/08/2026
989 KD5505408 126KDUDAIXLTLS13 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Văn Phát Thứ 6 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
990 5505244 126HTTT01 Hệ thống thông tin 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 2 1 2 A 40 32 DH 17/08/2026
991 5505241 126CTPC02 Cấu trúc phần cứng máy tính 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 3 3 4 A 40 40 DH 07/09/2026
992 KD5505396 126KDKTS2402 Kỹ thuật số 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
993 5505039 126KTDDT01 Kỹ thuật điện-điên tử 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 3 4 A 40 40 DH 17/08/2026
994 5505048 126KTXS01 Kỹ thuật xung số 3.0 Phạm Văn Phát Thứ 4 7 10 CS2 40 6 DH 17/08/2026
995 5505244 126HTTT02 Hệ thống thông tin 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 5 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
996 KD5505396 126KDKTS2401 Kỹ thuật số 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 5 3 4 A 40 26 DH 17/08/2026
997 KD5505048 126KDKTXS01 Kỹ thuật xung số 3.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 2 5 CS2 40 40 DH 17/08/2026
998 KD5505048 126KDKTXS02 Kỹ thuật xung số 3.0 Phạm Văn Phát Thứ 6 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
999 5505268 126DADTVT201 Đồ án ĐTVT2 2.0 Phạm Văn Phát Thứ 7 6 6 VPBM 30 29 DH 17/08/2026
1000 5506198 126KCCTBTCT01 Kết cấu công trình BTCT 2.0 Lê Chí Phát Thứ 2 2 5 CS2 60 30 DH 17/08/2026
1001 5506198 126KCCTBTCT02 Kết cấu công trình BTCT 2.0 Lê Chí Phát Thứ 2 7 10 CS2 60 19 DH 17/08/2026
1002 5506260 126DAKCCTBTCT2201 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Lê Chí Phát Thứ 3 6 6 VPK 20 8 DH 17/08/2026
1003 5506260 126DAKCCTBTCT2202 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Lê Chí Phát Thứ 4 6 6 VPK 20 14 DH 17/08/2026
1004 5506260 126DAKCCTBTCT2203 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Lê Chí Phát Thứ 5 6 6 VPK 20 16 DH 17/08/2026
1005 5506260 126DAKCCTBTCT2204 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Lê Chí Phát Thứ 6 6 6 VPK 20 2 DH 17/08/2026
1006 KD5505041 126KDKTDKTD01 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 2 5 CS2 40 2 DH 17/08/2026
1007 5505041 126KTDKTD01 Kỹ thuật điều khiển tự động 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 2 5 CS2 85 85 DH 17/08/2026
1008 5505040 126KTDKNC01 Kỹ thuật điều khiển nâng cao 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 2 7 10 CS2 85 85 DH 17/08/2026
1009 5505019 126DADKL04 Đồ án điều khiển logic 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 4 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
1010 KD5505334 126NMNTDH20K01 Nhập môn ngành KTĐK & TĐH 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 4 11 12 A 85 0 DH 07/09/2026
1011 5505314 126DATNTDHKS01 Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư 12.0 Phạm Thanh Phong Thứ 5 6 6 VPBM 200 39 DH 17/08/2026
1012 KD5505334 126NMNTDH20K02 Nhập môn ngành KTĐK & TĐH 2.0 Phạm Thanh Phong Thứ 5 11 12 A 85 0 DH 07/09/2026
1013 5505332 126HKDNTDH01 Học kỳ doanh nghiệp TĐH 3.0 Phạm Thanh Phong Thứ 6 6 6 X 10 1 DH 17/08/2026
1014 5505358 126TTTNKS2201 Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư 5.0 Phạm Thanh Phong Thứ 7 6 6 X 10 4 DH 17/08/2026
1015 5504040 126SBVL01 Sức bền vật liệu 3.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 2 2 5 CS2 60 49 DH 17/08/2026
1016 5319005 126XSTK03 Xác suất Thống kê 2.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 3 7 8 A 80 32 DH 17/08/2026
1017 5319005 126XSTK04 Xác suất Thống kê 2.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 3 9 10 A 80 30 DH 17/08/2026
1018 5504040 126SBVL03 Sức bền vật liệu 3.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 4 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1019 5504040 126SBVL02 Sức bền vật liệu 3.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 4 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1020 5504169 126SBVLCB01 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 6 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
1021 5504169 126SBVLCB02 Sức bền vật liệu cơ bản 2.0 Hồ Văn Nhật Phong Thứ 6 9 10 A 60 32 DH 17/08/2026
1022 5507136 126SLHTV01 Sinh lý học thực vật 2.0 Trần Thị Phú Thứ 5 7 8 A 60 12 DH 17/08/2026
1023 5507295 126CDNGANH2201 Chuyên đề ngành 2.0 Trần Thị Phú Thứ 5 9 10 A 60 3 DH 17/08/2026
1024 5505100 126THDLCB03 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phạm Quốc Phú Thứ 7 1 4 PTNDLCB 20 6 DH 17/08/2026
1025 5506026 126GSTCXD01 Giám sát thi công xây dựng 2.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 2 5 CS2 40 17 DH 17/08/2026
1026 5506192 126DAKTTCLG01 Đồ án Kỹ thuật thi công lắp ghép 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 6 6 VPK 30 8 DH 17/08/2026
1027 5506194 126DATNXDKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư XD 12.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 6 6 VPK 300 52 DH 17/08/2026
1028 5506191 126HKDNXD2001 Học kỳ Doanh nghiệp XD 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 3 12 12 X 300 37 DH 17/08/2026
1029 5506036 126KTTC101 Kỹ thuật thi công I 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 2 5 CS2 60 1 DH 17/08/2026
1030 5506258 126DATCDBTCTTK2201 Đồ án thi công đất và BTCT toàn khối 1.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 6 6 VPK 30 30 DH 17/08/2026
1031 5506189 126TCLGXHT01 Thi công lắp ghép, xây và hoàn thiện 2.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1032 5506189 126TCLGXHT02 Thi công lắp ghép, xây và hoàn thiện 2.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 4 7 10 CS2 60 22 DH 12/10/2026
1033 5506023 126DTNXD01 Đồ án tốt nghiệp XD 10.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 5 6 6 VPK 15 3 DH 17/08/2026
1034 5506036 126KTTC102 Kỹ thuật thi công I 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 6 2 5 CS2 60 51 DH 17/08/2026
1035 5506187 126TCDBTCTTK01 Thi công đất và BTCT toàn khối 3.0 Đoàn Vĩnh Phúc Thứ 6 7 10 CS2 40 22 DH 17/08/2026
1036 5507122 126NMKTTP01 Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm 1.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 2 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
1037 5507030 126SXSH01 Sản xuất sạch hơn 2.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 3 7 8 A 60 38 DH 17/08/2026
1038 5507042 126TVSMT01 TN Vi sinh môi trường 2.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 4 1 4 PTNMT 20 15 DH 17/08/2026
1039 5507222 126CNSHTP01 Công nghệ sinh học thực phẩm 2.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 5 7 8 A 60 33 DH 17/08/2026
1040 5507290 126KTPTVSTP2201 Kỹ thuật phân tích vi sinh thực phẩm 3.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 5 9 11 A 60 11 DH 17/08/2026
1041 5507042 126TVSMT02 TN Vi sinh môi trường 2.0 Nguyễn Thị Đông Phương Thứ 6 1 4 PTNMT 20 8 DH 17/08/2026
1042 5507154 126TCSVCSS01 TN CNCB sữa và các sp sữa 1.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 2 1 5 HÓA 20 1 DH 17/08/2026
1043 5507219 126THKTHDTCNTP01 Thực hành kỹ thuật hiện đại trong CNTP 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 3 1 5 HÓA 20 18 DH 17/08/2026
1044 5507145 126THUDTK01 Tin học ứng dụng trong KTTP 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 4 9 11 PMT 30 22 DH 17/08/2026
1045 5507070 126CSKTTP01 Cơ sở kỹ thuật thực phẩm 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 5 2 5 CS2 60 40 DH 17/08/2026
1046 5507145 126THUDTK02 Tin học ứng dụng trong KTTP 2.0 Ngô Thị Minh Phương Thứ 6 9 11 PMT 30 28 DH 17/08/2026
1047 5506266 126DHKT02 Diễn họa kiến trúc 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 1 4 B104 30 0 DH 07/09/2026
1048 KD5506019 126KDDAKTX01 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1049 5506266 126DHKT03 Diễn họa kiến trúc 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 2 7 10 B104 30 0 DH 07/09/2026
1050 KD5506019 126KDDAKTX02 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 3 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1051 5506062 126VXDMT01 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 1 3 B201 30 18 DH 17/08/2026
1052 5506062 126VXDMT02 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 4 6 B201 30 15 DH 17/08/2026
1053 5506226 126DAKTCC101 Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 6 6 B104 20 5 DH 17/08/2026
1054 KD5506019 126KDDAKTX03 Đồ án Kiến trúc XD 1.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 4 6 6 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1055 5506226 126DAKTCC102 Đồ án Kiến trúc Công cộng 1 3.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 5 6 6 B104 20 20 DH 17/08/2026
1056 5506062 126VXDMT03 Vẽ xây dựng trên máy tính 2.0 Võ Thị Vỹ Phương Thứ 6 1 3 B201 30 14 DH 17/08/2026
1057 5211005 126PLDC03 Pháp luật đại cương 2.0 Hoàng Lan Phương Thứ 2 7 8 A 80 38 DH 07/09/2026
1058 5211005 126PLDC04 Pháp luật đại cương 2.0 Hoàng Lan Phương Thứ 2 9 10 A 80 30 DH 07/09/2026
1059 KD5211005 126PLDCK06 Pháp luật đại cương 2.0 Hoàng Lan Phương Thứ 7 7 8 A 80 4 DH 07/09/2026
1060 KD5211005 126PLDCK07 Pháp luật đại cương 2.0 Hoàng Lan Phương Thứ 7 9 10 A 80 3 DH 07/09/2026
1061 5305002 126VLCN03 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Lê Thị Minh Phương Thứ 3 1 2 A 80 12 DH 07/09/2026
1062 KD5305002 126VLCNK01 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Lê Thị Minh Phương Thứ 3 3 4 A 80 0 DH 07/09/2026
1063 KD5305002 126VLCNK04 Vật lý Cơ - Nhiệt 2.0 Lê Thị Minh Phương Thứ 7 1 2 A 80 0 DH 07/09/2026
1064 5506025 126DTXD01 Dự toán xây dựng 3.0 Lê Thị Phượng Thứ 4 9 11 A 60 15 DH 17/08/2026
1065 5506025 126DTXD02 Dự toán xây dựng 3.0 Lê Thị Phượng Thứ 5 9 11 A 60 60 DH 17/08/2026
1066 5506025 126DTXD03 Dự toán xây dựng 3.0 Lê Thị Phượng Thứ 6 9 11 A 60 27 DH 17/08/2026
1067 KD5413010 126KDTAA2301 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 1 2 A 45 15 DH 17/08/2026
1068 KD5413007 126TACBK11 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
1069 KD5413009 126KDTAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 7 8 A 45 36 DH 17/08/2026
1070 5413008 126TAA2103 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Túy Phượng Thứ 7 9 11 A 45 5 DH 07/09/2026
1071 5505135 126CNX01 Công Nghệ XML 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 2 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1072 5505136 126CPQH02 CSDL phi quan hệ 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 2 2 5 CS2 60 39 DH 12/10/2026
1073 5505135 126CNX02 Công Nghệ XML 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 2 7 10 CS2 60 60 DH 12/10/2026
1074 5505136 126CPQH01 CSDL phi quan hệ 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 2 7 10 CS2 60 57 DH 17/08/2026
1075 5505135 126CNX03 Công Nghệ XML 2.0 Ngô Lê Quân Thứ 7 2 5 CS2 60 28 DH 17/08/2026
1076 5506090 126KTVTND01 Khai thác và thí nghiệm đường 2.0 Hồ Văn Quân Thứ 3 1 4 PTNCĐ 20 15 DH 17/08/2026
1077 5506121 126TV01 Thủy văn 2.0 Hồ Văn Quân Thứ 3 7 8 A 60 21 DH 17/08/2026
1078 5506090 126KTVTND02 Khai thác và thí nghiệm đường 2.0 Hồ Văn Quân Thứ 4 1 4 PTNCĐ 20 13 DH 17/08/2026
1079 5506173 126DATCCTDT01 Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị 1.5 Hồ Văn Quân Thứ 4 6 6 X 20 15 DH 17/08/2026
1080 5506262 126TNHTCTD2201 Thí nghiệm hiện trường công trình đường 1.0 Hồ Văn Quân Thứ 4 7 10 X 25 6 DH 17/08/2026
1081 5506090 126KTVTND03 Khai thác và thí nghiệm đường 2.0 Hồ Văn Quân Thứ 5 1 4 PTNCĐ 20 0 DH 17/08/2026
1082 5506173 126DATCCTDT02 Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị 1.5 Hồ Văn Quân Thứ 5 6 6 X 20 0 DH 17/08/2026
1083 5506262 126TNHTCTD2202 Thí nghiệm hiện trường công trình đường 1.0 Hồ Văn Quân Thứ 5 7 10 X 25 1 DH 17/08/2026
1084 5506147 126TCD01 Thi công đường 3.0 Hồ Văn Quân Thứ 6 2 5 CS2 60 12 DH 17/08/2026
1085 5506148 126DATCD01 Đồ án thi công đường 1.5 Hồ Văn Quân Thứ 6 6 6 X 40 15 DH 17/08/2026
1086 5506102 126TCIF01 Thi công công trình hạ tầng đô thị 3.0 Hồ Văn Quân Thứ 6 7 10 CS2 60 15 DH 17/08/2026
1087 5507209 126QHTN01 Quy hoạch thực nghiệm 2.0 Võ Văn Quân Thứ 3 1 2 A 60 45 DH 17/08/2026
1088 5507360 126TACNKTHH01 TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH HH 2.0 Võ Văn Quân Thứ 3 3 5 A 40 1 DH 17/08/2026
1089 5507365 126HTTUDKTHH01 HÓA TÍNH TOÁN ỨNG DỤNG 3.0 Võ Văn Quân Thứ 3 9 11 A 30 8 DH 17/08/2026
1090 5507326 126HLVL2201 Hóa lý 2.0 Võ Văn Quân Thứ 4 1 2 A 60 55 DH 17/08/2026
1091 5507333 126HTTVL02 Hóa tính toán 2.0 Võ Văn Quân Thứ 4 3 5 A 45 2 DH 17/08/2026
1092 5507326 126HLVL2202 Hóa lý 2.0 Võ Văn Quân Thứ 5 1 2 A 60 23 DH 17/08/2026
1093 5507333 126HTTVL01 Hóa tính toán 2.0 Võ Văn Quân Thứ 5 3 5 A 45 11 DH 17/08/2026
1094 5505109 126TBDCN01 Trang bị điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 2 1 2 A 60 51 DH 17/08/2026
1095 5505109 126TBDCN02 Trang bị điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 2 3 4 A 60 47 DH 17/08/2026
1096 5505019 126DADKL09 Đồ án điều khiển logic 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 3 6 6 VPBM 18 0 DH 17/08/2026
1097 5505109 126TBDCN03 Trang bị điện công nghiệp 2.0 Nguyễn Đức Quận Thứ 5 1 2 A 60 28 DH 17/08/2026
1098 KD5506250 126KDTHTD2206 Thực hành trắc địa 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 2 1 4 SVD 25 25 DH 17/08/2026
1099 5506054 126TCHD01 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 2 1 4 PTNXD 25 1 DH 12/10/2026
1100 KD5506054 126KDTCHD03 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 2 7 10 PTNXD 25 25 DH 17/08/2026
1101 5506054 126TCHD02 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 3 1 4 PTNXD 25 25 DH 17/08/2026
1102 5506055 126TKCCT05 TN kết cấu công trình 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 3 7 10 PKĐ 25 25 DH 17/08/2026
1103 5506054 126TCHD03 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 4 1 4 PTNXD 25 24 DH 17/08/2026
1104 5506055 126TKCCT06 TN kết cấu công trình 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 4 7 10 PKĐ 25 25 DH 17/08/2026
1105 KD5506054 126KDTCHD01 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 5 1 4 PTNXD 25 5 DH 17/08/2026
1106 KD5506250 126KDTHTD2204 Thực hành trắc địa 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 5 7 10 SVD 25 9 DH 17/08/2026
1107 KD5506054 126KDTCHD02 TN cơ học đất 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 6 1 4 PTNXD 25 12 DH 17/08/2026
1108 KD5506250 126KDTHTD2205 Thực hành trắc địa 1.0 Trần Thanh Quang Thứ 6 7 10 SVD 25 11 DH 17/08/2026
1109 5506043 126PPPTHH01 Phương pháp Phần tử hữu hạn 2.0 Trần Anh Quang Thứ 2 7 8 A 50 16 DH 17/08/2026
1110 KD5506054 126KDTCHD05 TN cơ học đất 1.0 Trần Anh Quang Thứ 3 7 10 PTNXD 25 25 DH 17/08/2026
1111 KD5506054 126KDTCHD06 TN cơ học đất 1.0 Trần Anh Quang Thứ 4 7 10 PTNXD 25 19 DH 17/08/2026
1112 KD5506054 126KDTCHD04 TN cơ học đất 1.0 Trần Anh Quang Thứ 5 7 10 PTNXD 25 6 DH 17/08/2026
1113 KD5504413 126KDNDLHOT01 Nhiệt động lực học trên ô tô 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 2 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
1114 5504038 126NMNOT02 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 2 3 5 A 25 1 DH 07/09/2026
1115 KD5504307 126KDTHKTD2207 TH kỹ thuật đo 1.0 Tống Duy Quốc Thứ 2 7 10 X-OTO 25 10 DH 17/08/2026
1116 5504158 126DADCT03 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 3 6 6 X 15 9 DH 17/08/2026
1117 5504235 126DATNKSDL04 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Tống Duy Quốc Thứ 3 6 6 VPBM 9 5 DH 17/08/2026
1118 5504159 126TTNL07 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 3 7 10 X-OTO 20 10 DH 17/08/2026
1119 5504159 126TTNL01 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 4 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
1120 KD5504307 126KDTHKTD2205 TH kỹ thuật đo 1.0 Tống Duy Quốc Thứ 4 7 10 X-OTO 25 24 DH 17/08/2026
1121 5504159 126TTNL02 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 5 1 4 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
1122 KD5504307 126KDTHKTD2206 TH kỹ thuật đo 1.0 Tống Duy Quốc Thứ 5 7 10 X-OTO 25 5 DH 17/08/2026
1123 5504159 126TTNL03 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 6 1 4 X-OTO 20 10 DH 17/08/2026
1124 5504159 126TTNL04 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 6 7 10 X-OTO 20 19 DH 17/08/2026
1125 KD5504413 126KDNDLHOT02 Nhiệt động lực học trên ô tô 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 7 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1126 KD5504413 126KDNDLHOT03 Nhiệt động lực học trên ô tô 2.0 Tống Duy Quốc Thứ 7 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
1127 5505128 126CSDL201 Cơ sở dữ liệu II 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 2 7 8 A 60 41 DH 17/08/2026
1128 KD5505408 126KDUDAIXLTLS02 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 2 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1129 5505219 126TKGDND01 Thiết kế giao diện người dùng 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 3 7 8 A 60 53 DH 17/08/2026
1130 KD5505408 126KDUDAIXLTLS03 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 3 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1131 5505219 126TKGDND02 Thiết kế giao diện người dùng 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 4 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
1132 KD5505128 126KDCSDL201 Cơ sở dữ liệu II 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 4 9 10 A 60 58 DH 17/08/2026
1133 KD5505128 126KDCSDL202 Cơ sở dữ liệu II 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 5 7 8 A 60 42 DH 17/08/2026
1134 5505408 126UDAIXLTLS07 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 5 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1135 KD5505128 126KDCSDL203 Cơ sở dữ liệu II 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 6 7 8 A 60 15 DH 17/08/2026
1136 KD5505408 126KDUDAIXLTLS01 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Nguyễn Thị Hà Quyên Thứ 6 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1137 KD5413010 126KDTAA2306 Tiếng Anh A2.3 2.0 Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ 3 7 8 A 45 26 DH 17/08/2026
1138 5413008 126TAA2104 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ 3 9 11 A 45 19 DH 07/09/2026
1139 5506076 126DTCBT01 Đồ án thiết kế cầu BTCT 1.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 2 6 6 VPK 20 14 DH 17/08/2026
1140 5506076 126DTCBT02 Đồ án thiết kế cầu BTCT 1.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 3 6 6 VPK 20 8 DH 17/08/2026
1141 5506251 126TKBTCT2201 Thiết kế cầu bê tông cốt thép 3.0 Bạch Quốc Sĩ Thứ 5 3 5 A 60 22 DH 17/08/2026
1142 KD5504355 126KDTHDDTCK04 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 2 1 4 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1143 5504370 126THRBCN2402 TH Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 2 7 10 XCDT 25 5 DH 17/08/2026
1144 5504212 126CDCDT01 Chuyên đề CĐT 1.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
1145 KD5504410 126KDNMLT03 Nhập môn lập trình 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 3 4 A 60 0 DH 07/09/2026
1146 5504370 126THRBCN2401 TH Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 3 7 10 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1147 KD5504355 126KDTHDDTCK02 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 4 1 4 XCDT 25 22 DH 17/08/2026
1148 5504370 126THRBCN2403 TH Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 4 7 10 XCDT 25 22 DH 17/08/2026
1149 KD5504355 126KDTHDDTCK03 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 1 4 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1150 KD5504192 126KDTDCKCDT02 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
1151 KD5504192 126KDTDCKCDT03 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 9 10 A 60 60 DH 17/08/2026
1152 5504292 126THDTCDT2201 TH Điện Tử CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 5 11 14 XCDT 20 11 DH 17/08/2026
1153 KD5504355 126KDTHDDTCK01 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 1 4 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1154 KD5504410 126KDNMLT02 Nhập môn lập trình 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1155 5504039 126RCN01 Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 6 9 10 A 60 60 DH 17/08/2026
1156 KD5504355 126KDTHDDTCK06 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 7 1 4 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1157 KD5504410 126KDNMLT01 Nhập môn lập trình 2.0 Nguyễn Phú Sinh Thứ 7 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
1158 KD5504355 126KDTHDDTCK05 TH Điện - Điện Tử 2.0 Nguyễn Phú Sinh Chủ nhật 1 4 XCDT 25 25 DH 17/08/2026
1159 5504370 126THRBCN2404 TH Robot công nghiệp 2.0 Nguyễn Phú Sinh Chủ nhật 7 10 XCDT 25 8 DH 17/08/2026
1160 5504208 126TTCMRBCNCDT01 TTCM Robot Công nghiệp CĐT 2.0 Nguyễn Phú Sinh Chủ nhật 7 10 XCNC 20 1 DH 17/08/2026
1161 KD5319001 126DSTTK03 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 1 2 A 80 59 DH 07/09/2026
1162 KD5319002 126GT1K06 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 3 5 A 80 11 DH 07/09/2026
1163 KD5319001 126DSTTK04 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 7 8 A 80 11 DH 07/09/2026
1164 KD5319002 126GT1K07 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 2 9 11 A 80 3 DH 07/09/2026
1165 KD5319001 126DSTTK05 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 1 2 A 80 2 DH 07/09/2026
1166 KD5319002 126GT1K08 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 3 5 A 80 6 DH 07/09/2026
1167 KD5319001 126DSTTK06 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 7 8 A 80 25 DH 07/09/2026
1168 KD5319002 126GT1K09 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 3 9 11 A 80 5 DH 07/09/2026
1169 KD5319001 126DSTTK07 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 7 7 8 A 80 1 DH 07/09/2026
1170 5319002 126GT104 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Sinh Thứ 7 9 11 A 80 64 DH 07/09/2026
1171 5506031 126KCCTT01 Kết cấu công trình thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 2 7 8 A 60 23 DH 17/08/2026
1172 5506033 126KCT01 Kết cấu thép 2.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 2 9 10 A 60 29 DH 17/08/2026
1173 5506257 126DAKCT2201 Đồ án kết cấu thép 1.0 Huỳnh Minh Sơn Thứ 6 6 6 VPK 30 23 DH 17/08/2026
1174 5504139 126TKTN01 TN Kỹ thuật nhiệt 1.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 1 4 XNHIET 10 3 DH 17/08/2026
1175 5504170 126TNKTNL01 Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1176 5504173 126THCMDLCN04 THCM Điện lạnh công nghiệp 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 2 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1177 5504170 126TNKTNL02 Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 3 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1178 5504170 126TNKTNL03 Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 3 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1179 5504103 126DHTÔ01 Điều hòa trên Ôtô 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 4 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
1180 5504103 126DHTÔ02 Điều hòa trên Ôtô 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 4 7 10 CS2 45 27 DH 17/08/2026
1181 5504170 126TNKTNL04 Thí nghiệm Kỹ thuật nhiệt lạnh 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1182 5504173 126THCMDLCN01 THCM Điện lạnh công nghiệp 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 5 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1183 5504173 126THCMDLCN02 THCM Điện lạnh công nghiệp 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1184 5504173 126THCMDLCN03 THCM Điện lạnh công nghiệp 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 6 7 10 XNHIET 20 7 DH 17/08/2026
1185 5504031 126KTN01 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 7 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
1186 5504031 126KTN02 Kỹ Thuật Nhiệt 2.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 7 3 4 A 60 60 DH 17/08/2026
1187 5504188 126DATNNLKS05 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư 12.0 Nguyễn Thành Sơn Thứ 7 6 6 X 15 11 DH 17/08/2026
1188 5209004 126HCM01 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 2 1 2 A 80 76 DH 17/08/2026
1189 5209004 126HCM02 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 2 3 4 A 80 58 DH 17/08/2026
1190 5209004 126HCM07 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 3 7 8 A 80 39 DH 17/08/2026
1191 5209004 126HCM08 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Lê Sơn Thứ 3 9 10 A 80 24 DH 17/08/2026
1192 5507131 126QTVTBTN01 Quá trình và thiết bị truyền nhiệt 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 3 7 10 CS2 60 57 DH 12/10/2026
1193 5507001 126VSCN01 ATLĐ và vệ sinh công nghiệp 2.0 Nguyễn Hồng Sơn Thứ 3 7 10 CS2 60 9 DH 17/08/2026
1194 KD5413007 126TACBK10 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Thị Thu Sương Thứ 3 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
1195 KD5504085 126VKTK03 Vẽ kỹ thuật 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 2 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1196 KD5504026 126KDHHVKTSP01 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 2 9 11 A 40 0 DH 07/09/2026
1197 KD5504085 126VKTK02 Vẽ kỹ thuật 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 1 2 A 60 2 DH 07/09/2026
1198 5504026 126HH-VKT02 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 4 3 5 A 60 6 DH 07/09/2026
1199 KD5504085 126VKTK04 Vẽ kỹ thuật 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1200 KD5504026 126KDHHVKTSP02 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 6 9 11 A 40 0 DH 07/09/2026
1201 KD5504085 126VKTK01 Vẽ kỹ thuật 2.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 7 7 8 A 60 1 DH 07/09/2026
1202 5504026 126HH-VKT01 Hình họa - Vẽ kỹ thuật 3.0 Nguyễn Đức Sỹ Thứ 7 9 11 A 60 9 DH 07/09/2026
1203 KD5209005 126THMLK01 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Đức Tâm Thứ 2 7 9 A 80 2 DH 17/08/2026
1204 KD5209005 126THMLK04 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Đức Tâm Thứ 3 10 12 A 80 4 DH 17/08/2026
1205 KD5209005 126THMLK05 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Đức Tâm Thứ 5 7 9 A 80 2 DH 17/08/2026
1206 KD5209005 126THMLK07 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Đức Tâm Thứ 6 1 3 A 80 5 DH 17/08/2026
1207 KD5209005 126THMLK08 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Đức Tâm Thứ 7 7 9 A 80 1 DH 17/08/2026
1208 5504261 126THCMDRD01 THCM Đúc-Rèn-Dập 2.0 Nguyễn Thanh Tân Thứ 5 7 10 XCOKHI 20 20 DH 17/08/2026
1209 5505148 126DHPC01 Đồ họa máy tính 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 2 1 2 A 60 24 DH 17/08/2026
1210 KD5505225 126KDTRR01 Toán rời rạc 3.0 Phan Thanh Tao Thứ 2 3 5 A 60 50 DH 17/08/2026
1211 KD5505148 126KDDHPC02 Đồ họa máy tính 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 3 1 2 A 60 39 DH 17/08/2026
1212 5505225 126TRR01 Toán rời rạc 3.0 Phan Thanh Tao Thứ 3 3 5 A 60 33 DH 17/08/2026
1213 KD5505148 126KDDHPC01 Đồ họa máy tính 2.0 Phan Thanh Tao Thứ 4 1 2 A 60 58 DH 17/08/2026
1214 KD5505225 126KDTRR02 Toán rời rạc 3.0 Phan Thanh Tao Thứ 4 3 5 A 60 31 DH 17/08/2026
1215 KD5505225 126KDTRR03 Toán rời rạc 3.0 Phan Thanh Tao Thứ 5 9 11 A 60 36 DH 17/08/2026
1216 KD5413010 126KDTAA2303 Tiếng Anh A2.3 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 2 1 2 A 45 17 DH 17/08/2026
1217 KD5413008 126TAA21K01 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 2 3 5 A 45 36 DH 07/09/2026
1218 KD5413007 126TACBK07 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 4 3 5 A 45 1 DH 07/09/2026
1219 5413007 126TACB06 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 4 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
1220 KD5413008 126TAA21K07 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 5 3 5 A 45 21 DH 07/09/2026
1221 5413010 126TAA2304 Tiếng Anh A2.3 2.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 5 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1222 5413008 126TAA2108 Tiếng Anh A2.1 3.0 Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ 5 9 11 A 45 8 DH 07/09/2026
1223 5504062 126THDCO04 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 2 7 10 X-OTO 27 24 DH 17/08/2026
1224 KD5504033 126LTOTK01 Lý thuyết ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 3 5 A 45 0 DH 07/09/2026
1225 5504228 126DAOTO01 Đồ án ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 6 6 X 30 30 DH 17/08/2026
1226 5504062 126THDCO03 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 3 7 10 X-OTO 27 22 DH 17/08/2026
1227 5504062 126THDCO01 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 1 4 X-OTO 27 27 DH 17/08/2026
1228 5504264 126KTOTO01 Kỹ thuật ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 7 8 A 45 38 DH 17/08/2026
1229 KD5504033 126LTOTK02 Lý thuyết ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 4 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
1230 5504062 126THDCO02 TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 1 4 X-OTO 27 27 DH 17/08/2026
1231 5504246 126TKMTKOTO01 Thủy khí và máy thủy khí 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 5 9 11 A 60 57 DH 17/08/2026
1232 5504230 126CNCDSOTO01 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 2 5 CS2 45 22 DH 17/08/2026
1233 5504230 126CNCDSOTO02 Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 6 7 10 CS2 45 22 DH 17/08/2026
1234 KD5504038 126NMNOTK05 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 3 5 A 25 1 DH 07/09/2026
1235 5504235 126DATNKSDL08 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 6 6 VPBM 9 9 DH 17/08/2026
1236 5504033 126LTOT01 Lý thuyết ô tô 3.0 Nguyễn Lê Châu Thành Thứ 7 9 11 A 45 6 DH 07/09/2026
1237 5506070 126CTNDT01 Công trình ngầm đô thị 2.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 4 2 5 CS2 60 15 DH 17/08/2026
1238 5504040 126SBVL04 Sức bền vật liệu 3.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 4 7 10 CS2 60 22 DH 17/08/2026
1239 5506122 126THUDC01 Tin học ứng dụng cầu 1.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 5 7 8 B201 20 13 DH 17/08/2026
1240 5506122 126THUDC02 Tin học ứng dụng cầu 1.0 Đặng Ngọc Thành Thứ 6 7 8 B201 20 13 DH 17/08/2026
1241 KD5209005 126THMLK06 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 5 10 12 A 80 9 DH 17/08/2026
1242 5209005 126THML04 Triết học Mác-Lênin 3.0 Phạm Huy Thành Thứ 7 10 12 A 80 78 DH 17/08/2026
1243 5506204 126VMT101 Vẽ Mỹ thuật 1 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 4 7 8 B104 30 0 DH 07/09/2026
1244 5506204 126VMT102 Vẽ Mỹ thuật 1 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 4 9 10 B104 30 1 DH 07/09/2026
1245 5506204 126VMT103 Vẽ Mỹ thuật 1 2.0 Nguyễn Trọng Công Thành Thứ 7 1 2 B104 30 6 DH 07/09/2026
1246 KD5209005 126THMLK10 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Văn Thao Thứ 2 10 12 A 80 0 DH 17/08/2026
1247 5209005 126THML08 Triết học Mác-Lênin 3.0 Lê Văn Thao Thứ 4 10 12 A 80 15 DH 17/08/2026
1248 5507005 126CLNHL01 CN xử lý nước - các quá trình hóa lý 3.0 Trần Minh Thảo Thứ 5 7 10 CS2 60 22 DH 17/08/2026
1249 5507374 126VKTTMT2401 Vẽ kỹ thuật trên máy tính 2.0 Trần Minh Thảo Thứ 6 7 10 CS2 60 37 DH 17/08/2026
1250 5413009 126TAA2201 Tiếng Anh A2.2 2.0 Đinh Thị Thu Thảo Thứ 6 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
1251 5413008 126TAA2101 Tiếng Anh A2.1 3.0 Đinh Thị Thu Thảo Thứ 6 3 5 A 45 6 DH 07/09/2026
1252 5413010 126TAA2302 Tiếng Anh A2.3 2.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 2 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1253 5413008 126TAA2106 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 2 9 11 A 45 20 DH 07/09/2026
1254 5413012 126TAB1201 Tiếng Anh B1.2 2.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 6 1 2 A 45 16 DH 17/08/2026
1255 KD5413007 126TACBK01 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trần Thị Phương Thảo Thứ 6 3 5 A 45 1 DH 07/09/2026
1256 KD5305004 126VLDTK04 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Lê Thị Phương Thảo Thứ 6 1 2 A 80 0 DH 07/09/2026
1257 KD5305004 126VLDTK05 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Lê Thị Phương Thảo Thứ 6 3 4 A 80 3 DH 07/09/2026
1258 5505361 126VLNTVMBD01 Vật lý nguyên tử 2.0 Lê Thị Phương Thảo Thứ 6 7 8 A 40 0 DH 07/09/2026
1259 5505361 126VLNTVMBD02 Vật lý nguyên tử 2.0 Lê Thị Phương Thảo Thứ 6 9 10 A 40 1 DH 07/09/2026
1260 KD5013003 126KDGDTC319 Giáo dục thể chất III 1.0 Phạm Hữu Thật Thứ 3 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1261 KD5013003 126KDGDTC320 Giáo dục thể chất III 1.0 Phạm Hữu Thật Thứ 3 1 4 SVD 40 16 DH 17/08/2026
1262 KD5505027 126KDDLDDT01 Đo lường điện - điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 3 4 A 40 33 DH 17/08/2026
1263 KD5505027 126KDDLDDT03 Đo lường điện - điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 7 8 A 40 39 DH 17/08/2026
1264 KD5505176 126KDLKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 2 9 11 A 40 40 DH 17/08/2026
1265 KD5505402 126KDDLDDT2501 Đo lường điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 3 4 A 40 30 DH 17/08/2026
1266 KD5505402 126KDDLDDT2502 Đo lường điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
1267 5505176 126LKDT01 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 3 9 11 A 40 39 DH 17/08/2026
1268 KD5505179 126KDLTMDT201 Lý thuyết mạch điện tử 2 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 3 4 A 40 40 DH 17/08/2026
1269 KD5505108 126KDTCN01 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
1270 5505176 126LKDT02 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 4 9 11 A 40 38 DH 17/08/2026
1271 5505178 126LTMDT101 Lý thuyết mạch điện tử 1 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 5 3 4 B301 40 40 DH 07/09/2026
1272 5505179 126LTMDT202 Lý thuyết mạch điện tử 2 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 5 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
1273 5505179 126LTMDT203 Lý thuyết mạch điện tử 2 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 5 9 10 A 40 40 DH 17/08/2026
1274 KD5505108 126KDTCN03 Toán chuyên ngành 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 3 4 A 40 29 DH 17/08/2026
1275 5505179 126LTMDT201 Lý thuyết mạch điện tử 2 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 7 8 A 40 40 DH 17/08/2026
1276 5505176 126LKDT03 Linh kiện điện tử 3.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 6 9 11 A 40 39 DH 17/08/2026
1277 KD5505027 126KDDLDDT05 Đo lường điện - điện tử 2.0 Nguyễn Văn Thịnh Thứ 7 3 4 A 50 50 DH 17/08/2026
1278 5504195 126KTCBCDT01 Kỹ Thuật cảm biến CĐT 2.0 Huỳnh Phước Thịnh Thứ 4 11 13 A 40 21 DH 17/08/2026
1279 5502010 126DMSTKN06 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 3 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1280 5506114 126TKNGT01 Thiết kế nút giao thông 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 3 7 10 CS2 60 16 DH 17/08/2026
1281 5502010 126DMSTKN05 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Phan Cao Thọ Thứ 4 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1282 5506267 126NMNXH01 Nhập môn ngành XH 1.0 Phan Cao Thọ Thứ 5 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
1283 5209004 126HCM03 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 2 7 8 A 80 53 DH 17/08/2026
1284 5209004 126HCM04 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 2 9 10 A 80 41 DH 17/08/2026
1285 5209004 126HCM05 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 3 1 2 A 80 64 DH 17/08/2026
1286 5209004 126HCM06 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2.0 Phạm Đức Thọ Thứ 3 3 4 A 80 80 DH 17/08/2026
1287 5505099 126TDTCS10 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 2 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1288 5505099 126TDTCS14 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 2 1 4 PTNDTCS 20 17 DH 12/10/2026
1289 5505336 126THTKSDDCN02 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 2 7 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
1290 5505099 126TDTCS09 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1291 5505099 126TDTCS13 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 12/10/2026
1292 5505336 126THTKSDDCN01 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 3 7 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
1293 5505057 126MHHMT01 Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 4 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1294 5505057 126MHHMT02 Mô hình hóa và mô phỏng trên máy tính 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 4 7 10 CS2 60 37 DH 12/10/2026
1295 5505099 126TDTCS11 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 5 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1296 5505099 126TDTCS15 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 5 1 4 PTNDTCS 20 10 DH 12/10/2026
1297 5505336 126THTKSDDCN03 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 5 7 10 PMT 30 29 DH 17/08/2026
1298 5505099 126TDTCS12 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 6 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1299 5505099 126TDTCS16 TN Điện tử công suất 1.0 Võ Khánh Thoại Thứ 6 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 12/10/2026
1300 5505336 126THTKSDDCN04 TH Thiết kế sơ đồ Điện công nghiệp 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 6 7 10 PMT 30 30 DH 17/08/2026
1301 5505019 126DADKL07 Đồ án điều khiển logic 2.0 Võ Khánh Thoại Thứ 7 6 6 VPBM 18 15 DH 17/08/2026
1302 5504017 126DACCTM03 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 2 6 6 X 25 25 DH 17/08/2026
1303 5504017 126DACCTM04 Đồ án CN Chế tạo Máy 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 3 6 6 X 25 24 DH 17/08/2026
1304 5504052 126TTKTMT01 Tính thiết kế trên máy tính 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 4 1 2 A 50 46 DH 17/08/2026
1305 5504271 126DATTTKCK01 Đồ án Tính toán, thiết kế Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 4 6 6 X 30 30 DH 17/08/2026
1306 KD5504411 126KDNMNCKCT02 Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 4 9 11 A 30 0 DH 07/09/2026
1307 5504304 126TUHTCK2201 Tối ưu hoá trong Cơ khí 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 5 7 8 A 45 41 DH 17/08/2026
1308 5504012 126CNCTM201 Công nghệ Chế tạo Máy II 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 6 7 8 A 50 50 DH 17/08/2026
1309 KD5504411 126KDNMNCKCT01 Nhập môn ngành Cơ khí chế tạo 2.0 Bùi Hệ Thống Thứ 6 9 11 A 30 0 DH 07/09/2026
1310 5504273 126HTSXTHCIM01 Hệ thống sản xuất tích hợp CIM 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 2 2 5 CS2 50 49 DH 17/08/2026
1311 5504347 126DADKHTCK2401 Đồ án Điều khiển hệ thống Cơ khí 1.0 Ngô Tấn Thống Thứ 2 12 12 X 25 2 DH 17/08/2026
1312 5504269 126QLDANCK01 Quản lý dự án ngành Cơ khí 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 3 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
1313 5504265 126CPPGCDB02 Các phương pháp gia công đặc biệt 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 4 7 8 A 40 21 DH 17/08/2026
1314 5504256 126TKCK3D05 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 4 9 11 A 30 30 DH 17/08/2026
1315 5504263 126KTVDKTDCK01 Kỹ thuật điều khiển tự động cơ khí 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 5 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
1316 5504256 126TKCK3D04 Thiết kế cơ khí 3D 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 5 3 5 A 30 30 DH 17/08/2026
1317 5504265 126CPPGCDB01 Các phương pháp gia công đặc biệt 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 6 7 10 CS2 40 19 DH 12/10/2026
1318 5504046 126TKKM02 Thiết kế khuôn mẫu 2.0 Ngô Tấn Thống Thứ 6 7 10 CS2 30 30 DH 17/08/2026
1319 5413009 126TAA2202 Tiếng Anh A2.2 2.0 Hồ Minh Thu Thứ 3 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
1320 KD5413008 126TAA21K08 Tiếng Anh A2.1 3.0 Hồ Minh Thu Thứ 3 3 5 A 45 1 DH 07/09/2026
1321 KD5413007 126TACBK08 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Hồ Minh Thu Thứ 4 9 11 A 45 0 DH 07/09/2026
1322 KD5413008 126TAA21K10 Tiếng Anh A2.1 3.0 Hồ Minh Thu Thứ 6 9 11 A 45 5 DH 07/09/2026
1323 5507052 126CCCND01 CN CB cây nhiệt đới 2.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 2 2 5 CS2 60 32 DH 17/08/2026
1324 5507138 126TBTP01 Thiết bị thực phẩm 2.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 3 2 5 CS2 60 38 DH 17/08/2026
1325 5507214 126DDH01 Dinh dưỡng học 2.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 4 2 5 CS2 60 29 DH 17/08/2026
1326 5507151 126TCCCND01 TN CN CB cây nhiệt đới 1.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 5 1 4 PTNHOA 20 4 DH 17/08/2026
1327 5507151 126TCCCND02 TN CN CB cây nhiệt đới 1.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 6 1 4 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
1328 5507153 126TCCBTTS01 TN CN chế biến thịt, thủy sản; 1.0 Trần Thị Ngọc Thư Thứ 6 7 10 HÓA 20 2 DH 17/08/2026
1329 5505208 126TLTWNC01 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 2 1 2 PMT 30 26 DH 17/08/2026
1330 5505208 126TLTWNC02 TH Lập trình web nâng cao 1.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 2 3 4 PMT 30 30 DH 17/08/2026
1331 KD5505346 126KDLTHDT03 Lập trình hướng đối tượng 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 2 5 CS2 60 60 DH 12/10/2026
1332 5505175 126LTWNC01 Lập trình web nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1333 5505346 126LTHDT01 Lập trình hướng đối tượng 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 7 10 CS2 60 35 DH 12/10/2026
1334 5505175 126LTWNC02 Lập trình web nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 3 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1335 KD5505346 126KDLTHDT01 Lập trình hướng đối tượng 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 4 2 5 CS2 60 33 DH 17/08/2026
1336 5505175 126LTWNC03 Lập trình web nâng cao 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 4 2 5 CS2 60 27 DH 12/10/2026
1337 KD5505346 126KDLTHDT02 Lập trình hướng đối tượng 2.0 Nguyễn Tấn Thuận Thứ 4 7 10 CS2 60 20 DH 17/08/2026
1338 5504055 126TSB&KLH01 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Lê Mạnh Thưởng Thứ 2 1 4 PTNSB 20 20 DH 17/08/2026
1339 5504055 126TSB&KLH02 TN Sức bền & Kim loại học 1.0 Lê Mạnh Thưởng Thứ 3 1 4 PTNSB 20 20 DH 17/08/2026
1340 KD5505201 126TLTCBVCK05 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Phan Thị Diễm Thúy Thứ 4 3 4 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1341 KD5319001 126DSTTK12 Đại số tuyến tính 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 1 2 A 80 11 DH 07/09/2026
1342 KD5319002 126GT1K14 Giải tích I 3.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 3 5 A 80 0 DH 07/09/2026
1343 5319001 126DSTT04 Đại số tuyến tính 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 7 8 A 80 16 DH 07/09/2026
1344 5319002 126GT105 Giải tích I 3.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 5 9 11 A 80 14 DH 07/09/2026
1345 5319003 126GT202 Giải tích II 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 7 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
1346 KD5319002 126GT1K15 Giải tích I 3.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 7 3 5 A 80 6 DH 07/09/2026
1347 KD5319001 126DSTTK11 Đại số tuyến tính 2.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 7 7 8 A 80 3 DH 07/09/2026
1348 KD5319002 126GT1K13 Giải tích I 3.0 Ngô Thị Bích Thủy Thứ 7 9 11 A 80 0 DH 07/09/2026
1349 5211005 126PLDC07 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Bích Thủy Thứ 4 7 8 A 80 37 DH 07/09/2026
1350 5211005 126PLDC08 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Bích Thủy Thứ 4 9 10 A 80 23 DH 07/09/2026
1351 KD5504192 126KDTDCKCDT01 Truyền động Cơ khí CĐT 2.0 Phan Văn Tiên Thứ 7 7 8 A 60 32 DH 17/08/2026
1352 5504249 126QLDAOTO03 Quản lý dự án chuyên ngành Động lực 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1353 5504053 126TTDCDT01 Tính toán động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 3 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
1354 5504249 126QLDAOTO04 Quản lý dự án chuyên ngành Động lực 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 4 7 8 A 45 42 DH 17/08/2026
1355 5504053 126TTDCDT02 Tính toán động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 4 9 11 A 45 23 DH 17/08/2026
1356 5504053 126TTDCDT03 Tính toán động cơ đốt trong 3.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 5 9 11 A 45 33 DH 17/08/2026
1357 5504158 126DADCT02 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 5 12 12 X 15 3 DH 17/08/2026
1358 5504235 126DATNKSDL07 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 6 6 6 VPBM 9 9 DH 17/08/2026
1359 KD5504038 126NMNOTK04 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Nguyễn Minh Tiến Thứ 6 9 11 A 25 0 DH 07/09/2026
1360 5506230 126DAKTCN01 Đồ án Kiến trúc Công nghiệp 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 2 6 6 B201 20 19 DH 17/08/2026
1361 5506214 126THDHKT201 Tin học đồ họa kiến trúc 2 2.0 Trần Vũ Tiến Thứ 2 10 12 B201 25 19 DH 17/08/2026
1362 5506230 126DAKTCN02 Đồ án Kiến trúc Công nghiệp 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 3 6 6 B201 20 20 DH 17/08/2026
1363 5506214 126THDHKT202 Tin học đồ họa kiến trúc 2 2.0 Trần Vũ Tiến Thứ 3 7 9 B201 25 25 DH 17/08/2026
1364 5506214 126THDHKT203 Tin học đồ họa kiến trúc 2 2.0 Trần Vũ Tiến Thứ 3 10 12 B201 25 13 DH 17/08/2026
1365 5506202 126HH101 Hình họa 1 2.0 Trần Vũ Tiến Thứ 4 1 2 A 50 9 DH 07/09/2026
1366 5506202 126HH102 Hình họa 1 2.0 Trần Vũ Tiến Thứ 4 3 4 A 50 8 DH 07/09/2026
1367 5506220 126KTCN01 Kiến trúc công nghiệp 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 5 2 5 CS2 40 15 DH 17/08/2026
1368 5506220 126KTCN02 Kiến trúc công nghiệp 3.0 Trần Vũ Tiến Thứ 5 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
1369 5507013 126DHMT01 Độc học môi trường 2.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 2 2 5 CS2 60 25 DH 17/08/2026
1370 5507003 126CXLCTR01 CN xử lý chất thải rắn 3.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 2 7 10 CS2 60 21 DH 17/08/2026
1371 5507029 126QTPTMT01 Quan trắc và phân tích môi trường 3.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 4 7 10 CS2 60 16 DH 17/08/2026
1372 5507236 126BDKHCLTU01 Biến đổi khí hậu và chiến lược thích ứng 3.0 Phạm Phú Song Toàn Thứ 5 7 10 CS2 30 10 DH 17/08/2026
1373 5507291 126TNKTPTVSTP2201 TN Kỹ thuật phân tích vi sinh thực phẩm 1.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 3 1 4 PTNHOA 20 11 DH 17/08/2026
1374 5507342 126CNSXPBVL01 CNSX Phân bón 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 3 7 8 A 60 8 DH 17/08/2026
1375 5507293 126TNCSDTCCTG2201 TN Cơ sở di truyền của chọn tạo giống 1.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 4 1 4 PTNHOA 20 11 DH 12/10/2026
1376 5507002 126CTVXLMT01 CN thực vật xử lý môi trường 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 4 7 8 A 60 6 DH 17/08/2026
1377 5507294 126VSVNN2201 Vi sinh vật nông nghiệp 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 5 3 4 A 60 15 DH 17/08/2026
1378 5507343 126TNCNSXPBVL01 TN CNSX Phân bón 1.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 5 7 10 PTNHOA 20 0 DH 17/08/2026
1379 5507287 126THUDKTMT01 Tin học ứng dụng trong KTMT 2.0 Nguyễn Sỹ Toàn Thứ 6 9 11 PMT 35 11 DH 17/08/2026
1380 5504181 126KTXLKPT01 Kỹ thuật xử lý khí phát thải 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 2 5 CS2 45 21 DH 12/10/2026
1381 5504130 126NLTT01 Năng lượng tái tạo 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 2 5 CS2 50 43 DH 17/08/2026
1382 5504181 126KTXLKPT02 Kỹ thuật xử lý khí phát thải 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 7 10 CS2 45 41 DH 12/10/2026
1383 5504130 126NLTT02 Năng lượng tái tạo 2.0 Phan Quí Trà Thứ 5 7 10 CS2 50 32 DH 17/08/2026
1384 5507139 126TPCN01 Thực phẩm chức năng 2.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 2 3 4 A 60 8 DH 17/08/2026
1385 5507056 126CCBRQ01 CN chế biến rau quả 2.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 2 7 8 A 60 26 DH 17/08/2026
1386 5507150 126TCRQ01 TN CN CB rau quả 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 11 DH 17/08/2026
1387 5507150 126TCRQ02 TN CN CB rau quả 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 6 DH 12/10/2026
1388 5507358 126TKNMTKTHH01 THIẾT KẾ NHÀ MÁY TRONG KỸ THUẬT HOÁ HỌC 3.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 4 3 5 A 60 25 DH 17/08/2026
1389 KD5507122 126NMKTTPK01 Nhập môn Kỹ thuật Thực phẩm 1.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 5 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1390 5507079 126CNSVL01 Công nghệ sấy và lạnh 3.0 Nguyễn Hữu Phước Trang Thứ 6 3 5 A 60 40 DH 17/08/2026
1391 KD5209006 126KDKTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 6 7 8 A 80 74 DH 17/08/2026
1392 KD5209006 126KDKTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Trần Thị Thuỳ Trang Thứ 6 9 10 A 80 51 DH 17/08/2026
1393 KD5211005 126PLDCK02 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 5 7 8 A 80 17 DH 07/09/2026
1394 KD5211005 126PLDCK03 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 5 9 10 A 80 16 DH 07/09/2026
1395 KD5211005 126PLDCK08 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 6 7 8 A 80 5 DH 07/09/2026
1396 KD5211005 126PLDCK09 Pháp luật đại cương 2.0 Lê Thị Phương Trang Thứ 6 9 10 A 80 5 DH 07/09/2026
1397 KD5413007 126TACBK03 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Võ Nguyễn Thùy Trang Thứ 2 3 5 A 45 3 DH 07/09/2026
1398 5505201 126TLTCBVC01 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 2 1 2 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1399 KD5505201 126TLTCBVCK01 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 2 3 4 PMT 30 1 DH 07/09/2026
1400 KD5505201 126TLTCBVCK02 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 1 2 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1401 KD5505201 126TLTCBVCK03 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 3 3 4 PMT 30 1 DH 07/09/2026
1402 KD5505201 126TLTCBVCK04 TH Lập trình cơ bản với C 1.0 Nguyễn Thị Thuỳ Trang Thứ 4 1 2 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1403 5504080 126TDHSX03 Tự động hóa sản xuất 2.0 Nguyễn Thế Tranh Thứ 5 3 4 A 45 45 DH 17/08/2026
1404 5209006 126KTCT01 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 3 1 2 A 80 45 DH 17/08/2026
1405 5209006 126KTCT02 Kinh tế chính trị 2.0 Nguyễn Thị Kiều Trinh Thứ 3 3 4 A 80 74 DH 17/08/2026
1406 5209008 126LSDCSVN03 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 3 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
1407 5209008 126LSDCSVN04 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 2.0 Đinh Văn Trọng Thứ 3 9 10 A 80 80 DH 17/08/2026
1408 5504360 126THDKLOGIC2405 TH ĐK logic 2.0 Võ Quang Trường Thứ 2 1 4 XCNC 20 17 DH 17/08/2026
1409 5504360 126THDKLOGIC2406 TH ĐK logic 2.0 Võ Quang Trường Thứ 2 7 10 XCNC 20 14 DH 17/08/2026
1410 5504360 126THDKLOGIC2407 TH ĐK logic 2.0 Võ Quang Trường Thứ 3 1 4 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
1411 5504360 126THDKLOGIC2408 TH ĐK logic 2.0 Võ Quang Trường Thứ 3 7 10 XCNC 20 20 DH 17/08/2026
1412 5504196 126DKLPCDT01 Điều khiển Logic PLC CĐT 2.0 Võ Quang Trường Thứ 3 11 12 A 50 50 DH 17/08/2026
1413 KD5504029 126KDHTDTK03 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 1 2 A 45 44 DH 17/08/2026
1414 KD5504029 126KDHTDTK04 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 3 4 A 45 43 DH 17/08/2026
1415 5504361 126THCNCCCNC2404 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 7 10 PMT 20 19 DH 17/08/2026
1416 5504168 126VCKTMT01 Vẽ Cơ khí trên máy tính 2.0 Võ Quang Trường Thứ 4 11 13 PMT 20 20 DH 17/08/2026
1417 5504293 126THPLCSXTD2201 TH PLC-SXTD CĐT 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 1 4 XCDT 20 20 DH 17/08/2026
1418 5504361 126THCNCCCNC2403 TH CAD/CAM 2.0 Võ Quang Trường Thứ 5 7 10 PMT 20 12 DH 17/08/2026
1419 5504015 126DKTK04 Điều khiển thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 2 5 CS2 45 45 DH 17/08/2026
1420 5504015 126DKTK05 Điều khiển thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 2 5 CS2 45 44 DH 17/08/2026
1421 5504015 126DKTK06 Điều khiển thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 7 10 CS2 45 45 DH 17/08/2026
1422 5504015 126DKTK07 Điều khiển thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 6 7 10 CS2 45 34 DH 17/08/2026
1423 5504014 126DPLC01 Điều khiển Logic PLC 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
1424 5504029 126HTDTK02 HT Truyền động Thủy khí 2.0 Võ Quang Trường Thứ 7 3 4 A 45 45 DH 17/08/2026
1425 5013003 126GDTC311 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1426 5013003 126GDTC312 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1427 5013003 126GDTC313 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1428 5013003 126GDTC314 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1429 5013003 126GDTC315 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1430 5013003 126GDTC316 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 3 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1431 KD5013003 126KDGDTC301 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 5 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1432 KD5013003 126KDGDTC302 Giáo dục thể chất III 1.0 Trần Văn Trường Thứ 5 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1433 KD5506250 126KDTHTD2201 Thực hành trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 2 1 4 SVD 25 25 DH 17/08/2026
1434 KD5506250 126KDTHTD2202 Thực hành trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 2 7 10 SVD 25 24 DH 17/08/2026
1435 5506150 126KTKDC01 Khai thác và kiểm định cầu 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 2 5 CS2 60 13 DH 17/08/2026
1436 5506101 126TCC01 Thi công cầu 3.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 3 7 10 CS2 60 14 DH 17/08/2026
1437 KD5506250 126KDTHTD2203 Thực hành trắc địa 1.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 4 1 4 SVD 25 16 DH 17/08/2026
1438 KD5506059 126KDTDXD03 Trắc địa xây dựng 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 4 7 8 A 60 60 DH 17/08/2026
1439 5506149 126DATCC01 Đồ án thi công cầu 1.5 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 5 6 6 X 40 14 DH 17/08/2026
1440 KD5506059 126KDTDXD01 Trắc địa xây dựng 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 5 7 8 A 60 48 DH 17/08/2026
1441 KD5506059 126KDTDXD02 Trắc địa xây dựng 2.0 Nguyễn Hữu Tuân Thứ 5 9 10 A 60 12 DH 17/08/2026
1442 5505126 126CDPM01 Chuyên đề phần mềm 2.0 Phạm Tuấn Thứ 2 2 5 CS2 60 34 DH 17/08/2026
1443 5505126 126CDPM02 Chuyên đề phần mềm 2.0 Phạm Tuấn Thứ 2 7 10 CS2 60 28 DH 17/08/2026
1444 5505326 126TGMT2001 Thị giác máy tính 3.0 Phạm Tuấn Thứ 3 2 5 CS2 60 53 DH 17/08/2026
1445 5505326 126TGMT2002 Thị giác máy tính 3.0 Phạm Tuấn Thứ 3 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1446 5505326 126TGMT2003 Thị giác máy tính 3.0 Phạm Tuấn Thứ 4 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1447 5505343 126DTDM2001 Điện toán đám mây 2.0 Phạm Tuấn Thứ 5 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1448 5505343 126DTDM2002 Điện toán đám mây 2.0 Phạm Tuấn Thứ 5 7 10 CS2 60 22 DH 12/10/2026
1449 5505161 126KDLPDL01 Kho dữ liệu-Khai phá dữ liệu 2.0 Phạm Tuấn Thứ 6 7 8 A 80 64 DH 17/08/2026
1450 5505226 126TTNT01 Trí tuệ nhân tạo 3.0 Phạm Tuấn Thứ 6 9 11 A 80 37 DH 17/08/2026
1451 5013003 126GDTC301 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1452 5013003 126GDTC302 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1453 5013003 126GDTC303 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1454 5013003 126GDTC304 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 2 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1455 5013003 126GDTC305 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1456 5013003 126GDTC306 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 1 4 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1457 5013003 126GDTC307 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1458 5013003 126GDTC308 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 4 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1459 5013003 126GDTC309 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 6 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1460 5013003 126GDTC310 Giáo dục thể chất III 1.0 Trương Anh Tuấn Thứ 6 7 10 SVD 40 40 DH 17/08/2026
1461 5504317 126KTDCDTOT01 Kỹ thuật động cơ đốt trong 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 3 5 A 60 43 DH 17/08/2026
1462 5504158 126DADCT01 Đồ án động cơ ô tô 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 2 6 6 X 15 15 DH 17/08/2026
1463 KD5504226 126KDKCDCDT01 Kết cấu động cơ đốt trong 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 3 2 5 CS2 45 41 DH 17/08/2026
1464 KD5504038 126NMNOTK02 Nhập môn ngành ô tô 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 3 9 11 A 25 0 DH 07/09/2026
1465 KD5504226 126KDKCDCDT03 Kết cấu động cơ đốt trong 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 2 5 CS2 45 13 DH 17/08/2026
1466 5504235 126DATNKSDL05 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư Động lực 12.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 6 6 VPBM 9 1 DH 17/08/2026
1467 5504159 126TTNL05 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 4 7 10 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
1468 5504021 126DCDT01 Động cơ đốt trong 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 5 1 2 A 45 45 DH 17/08/2026
1469 KD5504226 126KDKCDCDT02 Kết cấu động cơ đốt trong 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 6 2 5 CS2 45 37 DH 17/08/2026
1470 5504159 126TTNL06 TH Hệ thống Nhiên liệu 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 6 7 10 X-OTO 20 20 DH 17/08/2026
1471 5504232 126OTOVAONMT01 Ô tô và ô nhiễm môi trường 2.0 Phùng Minh Tùng Thứ 7 1 2 A 45 43 DH 17/08/2026
1472 5504226 126KCDCDT01 Kết cấu động cơ đốt trong 3.0 Phùng Minh Tùng Thứ 7 3 5 A 45 24 DH 17/08/2026
1473 5504238 126CDOTO02 Chuyên đề ô tô 2.0 Lê Văn Tụy Thứ 4 1 2 A 45 30 DH 17/08/2026
1474 5504238 126CDOTO01 Chuyên đề ô tô 2.0 Lê Văn Tụy Thứ 6 1 2 A 45 30 DH 17/08/2026
1475 KD5413009 126KDTAA2203 Tiếng Anh A2.2 2.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 7 8 A 45 25 DH 17/08/2026
1476 KD5413008 126TAA21K14 Tiếng Anh A2.1 3.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 2 9 11 A 45 5 DH 07/09/2026
1477 KD5413007 126TACBK12 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Trương Thị Ánh Tuyết Thứ 4 9 11 A 45 0 DH 07/09/2026
1478 5507149 126TCDBK01 TN CN CB đường –bánh kẹo 1.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 5 1 5 PTNHOA 20 18 DH 17/08/2026
1479 5507149 126TCDBK02 TN CN CB đường –bánh kẹo 1.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 5 7 11 PTNHOA 20 14 DH 17/08/2026
1480 5507050 126CDNT01 Chuyên đề ngành TP 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 6 3 5 A 60 41 DH 17/08/2026
1481 5507054 126CCBDK01 CN chế biến đường-bánh kẹo 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 7 1 2 A 60 37 DH 17/08/2026
1482 5507104 126HHFD01 Hóa học thực phẩm 2.0 Huỳnh Thị Diễm Uyên Thứ 7 3 4 A 60 34 DH 17/08/2026
1483 5507324 126HHCII2201 Hóa hữu cơ 2 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 2 1 2 A 60 41 DH 17/08/2026
1484 5507327 126HPTVL2201 Hóa phân tích 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 2 3 5 A 60 33 DH 17/08/2026
1485 5507323 126TNHHCI2201 TN Hóa hữu cơ 1 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
1486 5507323 126TNHHCI2202 TN Hóa hữu cơ 1 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 2 7 10 PTNHOA 20 20 DH 12/10/2026
1487 5507324 126HHCII2202 Hóa hữu cơ 2 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 1 2 A 60 39 DH 17/08/2026
1488 5507327 126HPTVL2202 Hóa phân tích 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 3 5 A 60 40 DH 17/08/2026
1489 5507323 126TNHHCI2203 TN Hóa hữu cơ 1 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 20 DH 17/08/2026
1490 5507323 126TNHHCI2204 TN Hóa hữu cơ 1 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 3 7 10 PTNHOA 20 4 DH 12/10/2026
1491 5507344 126CNCSPTR01 Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 4 3 5 A 30 2 DH 17/08/2026
1492 5507344 126CNCSPTR02 Công nghệ các sản phẩm tẩy rửa 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 4 9 11 A 30 15 DH 17/08/2026
1493 5507379 126HDCHH01 Hóa đại cương 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
1494 5507368 126DATNKHHKS01 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ HH 12.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 6 6 X 20 7 DH 17/08/2026
1495 5507048 126PPLH01 Các phương pháp phân tích vật lý và hóa lý 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 7 8 A 60 14 DH 17/08/2026
1496 5507356 126NMNCKTHH01 NHẬP MÔN NGÀNH CNKTHH 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 9 11 A 1 1 DH 17/08/2026
1497 5507411 126NMNCNKTHH01 NHẬP MÔN NGÀNH CNKTHH 2.0 Phan Chi Uyên Thứ 5 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1498 5507379 126HDCHH02 Hóa đại cương 3.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
1499 5507262 126DATNVLKS01 Đồ án tốt nghiệp kỹ sư VL 12.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 6 6 X 15 2 DH 17/08/2026
1500 5507319 126TNHDCVL2201 TN Hóa đại cương 1.0 Phan Chi Uyên Thứ 6 7 10 PTNHOA 20 8 DH 17/08/2026
1501 5504088 126COLT01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 2 7 8 A 60 60 DH 07/09/2026
1502 5504414 126CLTTH01 Cơ lý thuyết - Tĩnh học 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 2 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1503 KD5504088 126COLTK01 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 3 1 2 A 60 9 DH 07/09/2026
1504 5504045 126TBNC03 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1505 KD5504414 126KDCLTTH01 Cơ lý thuyết - Tĩnh học 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 3 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1506 5504037 126NLM03 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 1 2 A 60 59 DH 17/08/2026
1507 KD5504037 126KDNLM01 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 3 4 A 60 45 DH 17/08/2026
1508 KD5504088 126COLTK02 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 4 7 8 A 60 10 DH 07/09/2026
1509 5504316 126NLCTMOT01 Nguyên lý – chi tiết máy 3.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 5 2 5 CS2 60 42 DH 17/08/2026
1510 5504045 126TBNC02 Thiết bị nâng chuyển 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 6 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1511 KD5504122 126KDKTCTM03 Kỹ thuật chế tạo máy 3.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 6 9 11 A 45 45 DH 17/08/2026
1512 KD5504037 126KDNLM02 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 7 1 2 A 60 43 DH 17/08/2026
1513 KD5504037 126KDNLM03 Nguyên lý máy 2.0 Nguyễn Lê Văn Thứ 7 3 4 A 60 12 DH 17/08/2026
1514 KD5504088 126COLTK03 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 2 11 12 A 60 6 DH 07/09/2026
1515 KD5504414 126KDCLTTH02 Cơ lý thuyết - Tĩnh học 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 3 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1516 KD5504088 126COLTK04 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 3 12 13 A 60 2 DH 07/09/2026
1517 KD5504088 126COLTK05 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 4 11 12 A 60 0 DH 07/09/2026
1518 KD5504088 126COLTK06 Cơ lý thuyết 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 5 11 12 A 60 5 DH 07/09/2026
1519 KD5504414 126KDCLTTH03 Cơ lý thuyết - Tĩnh học 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 7 3 5 A 60 0 DH 07/09/2026
1520 5504414 126CLTTH02 Cơ lý thuyết - Tĩnh học 2.0 Nguyễn Thị Hải Vân Thứ 7 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1521 KD5505102 126KDTNMD02 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/10/2026
1522 5505019 126DADKL05 Đồ án điều khiển logic 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 6 6 VPBM 18 18 DH 17/08/2026
1523 KD5505102 126KDTNMD05 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 7 10 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
1524 KD5505102 126KDTNMD06 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 2 7 10 PTNMMD 20 20 DH 12/10/2026
1525 KD5505102 126KDTNMD07 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 1 4 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
1526 5505100 126THDLCB07 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 1 4 PTNDLCB 20 20 DH 12/10/2026
1527 5505026 126DAVDK02 Đồ án Vi điều khiển 2.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 6 6 VPBM 50 50 DH 17/08/2026
1528 5505100 126THDLCB06 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 3 7 10 PTNDLCB 20 20 DH 12/10/2026
1529 KD5505102 126KDTNMD03 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
1530 KD5505102 126KDTNMD04 TN mạch điện 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/10/2026
1531 5505100 126THDLCB08 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 7 10 PTNDLCB 20 20 DH 17/08/2026
1532 5505100 126THDLCB11 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 4 7 10 PTNDLCB 20 20 DH 12/10/2026
1533 5505100 126THDLCB09 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 5 1 4 PTNDLCB 20 20 DH 17/08/2026
1534 KD5505078 126THNMTDHK01 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 5 1 4 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
1535 5505100 126THDLCB10 TN Đo lường và Cảm biến 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 1 4 PTNDLCB 20 20 DH 17/08/2026
1536 KD5505078 126THNMTDHK03 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 1 4 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
1537 KD5505078 126THNMTDHK02 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Phan Thị Thanh Vân Thứ 6 7 10 XDIEN2 20 0 DH 07/09/2026
1538 KD5505102 126KDTNMD08 TN mạch điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 19 DH 17/08/2026
1539 KD5505102 126KDTNMD09 TN mạch điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 2 1 4 PTNMMD 20 2 DH 12/10/2026
1540 KD5505102 126KDTNMD10 TN mạch điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 3 1 4 PTNMMD 20 20 DH 12/10/2026
1541 KD5505102 126KDTNMD11 TN mạch điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 3 1 4 PTNMMD 20 20 DH 17/08/2026
1542 KD5505235 126KDVKTD03 Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 5 1 2 PMT 20 20 DH 17/08/2026
1543 KD5505235 126KDVKTD04 Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 5 3 4 PMT 20 20 DH 17/08/2026
1544 5505001 126ATD01 An toàn điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 1 2 A 40 39 DH 17/08/2026
1545 KD5505001 126KDATD01 An toàn điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 1 2 A 40 40 DH 17/08/2026
1546 KD5505001 126KDATD03 An toàn điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 1 2 A 40 40 DH 12/10/2026
1547 KD5505001 126KDATD02 An toàn điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 6 3 4 A 40 40 DH 17/08/2026
1548 5505102 126TNMD01 TN mạch điện 1.0 Hồ Quang Việt Thứ 7 7 10 PTNMMD 25 25 DH 17/08/2026
1549 5507378 126VLCR01 Vật lý chất rắn 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 2 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1550 5507347 126VLCTNANO01 Vật liệu cấu trúc nano 3.0 Bùi Quốc Việt Thứ 2 9 11 A 60 4 DH 17/08/2026
1551 KD5507197 126VLUDK01 Vật lý ứng dụng 2.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 1 2 A 60 0 DH 07/09/2026
1552 5507380 126NMNVLBD01 Nhập môn ngành VLBD 1.0 Bùi Quốc Việt Thứ 3 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1553 5504166 126NMHNL01 Nhập môn ngành NL 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 1 2 A 50 1 DH 07/09/2026
1554 5504174 126CNS01 Công nghệ sấy 3.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 3 5 A 45 45 DH 17/08/2026
1555 5504148 126TDHKK01 THCM Điều hoà không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 2 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1556 5504148 126TDHKK02 THCM Điều hoà không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 3 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1557 5504188 126DATNNLKS01 Đồ án tốt nghiệp Nhiệt lạnh Kỹ sư 12.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 3 6 6 X 15 15 DH 17/08/2026
1558 5504178 126TGCN01 Thông gió công nghiệp 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 3 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1559 5504174 126CNS02 Công nghệ sấy 3.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 3 9 11 A 45 15 DH 17/08/2026
1560 5504152 126TL201 THCM lạnh nâng cao 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 4 1 4 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1561 5504148 126TDHKK04 THCM Điều hoà không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 4 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1562 5504148 126TDHKK03 THCM Điều hoà không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 5 1 4 XNHIET 20 13 DH 17/08/2026
1563 5504152 126TL202 THCM lạnh nâng cao 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 5 7 10 XNHIET 20 13 DH 17/08/2026
1564 5504152 126TL204 THCM lạnh nâng cao 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 1 4 XNHIET 20 13 DH 17/08/2026
1565 5504089 126CDHKK01 CĐ Điều hòa không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 6 7 10 CS2 40 40 DH 17/08/2026
1566 5504178 126TGCN02 Thông gió công nghiệp 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 7 1 2 A 45 27 DH 17/08/2026
1567 5504089 126CDHKK02 CĐ Điều hòa không khí 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 7 3 4 A 40 36 DH 17/08/2026
1568 5504152 126TL203 THCM lạnh nâng cao 2.0 Nguyễn Công Vinh Thứ 7 7 10 XNHIET 20 20 DH 17/08/2026
1569 5506206 126KTNM01 Kiến trúc nhập môn 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 1 2 A 50 2 DH 07/09/2026
1570 5506007 126CDKTBV01 Chuyên đề kiến trúc bền vững 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 3 5 A 10 10 DH 17/08/2026
1571 5506234 126CDKTBVKT01 Chuyên đề kiến trúc bền vững 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 3 5 A 50 5 DH 17/08/2026
1572 5506230 126DAKTCN03 Đồ án Kiến trúc Công nghiệp 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 3 6 6 B201 20 5 DH 02/07/2026
1573 5506004 126CTKNDD01 Cấu tạo KT nhà dân dụng 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 4 2 5 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1574 5506004 126CTKNDD02 Cấu tạo KT nhà dân dụng 3.0 Phan Tiến Vinh Thứ 4 7 10 CS2 60 31 DH 17/08/2026
1575 5506206 126KTNM02 Kiến trúc nhập môn 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 5 1 2 A 50 0 DH 07/09/2026
1576 5506234 126CDKTBVKT02 Chuyên đề kiến trúc bền vững 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 5 3 5 A 50 28 DH 17/08/2026
1577 5506233 126VGH02 Vẽ ghi 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 5 7 8 A 50 17 DH 17/08/2026
1578 KD5506034 126KDKTRXD01 Kiến trúc xây dựng 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 6 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
1579 KD5506034 126KDKTRXD02 Kiến trúc xây dựng 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 6 3 4 A 60 23 DH 17/08/2026
1580 KD5506034 126KDKTRXD03 Kiến trúc xây dựng 2.0 Phan Tiến Vinh Thứ 6 7 8 A 60 41 DH 17/08/2026
1581 5506233 126VGH01 Vẽ ghi 1.0 Phan Tiến Vinh Thứ 6 9 10 A 50 38 DH 17/08/2026
1582 5506198 126KCCTBTCT03 Kết cấu công trình BTCT 2.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 2 7 10 CS2 60 60 DH 17/08/2026
1583 5506017 126DAKCB01 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 2 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1584 5506029 126KCBTCT01 Kết cấu bê tông cốt thép 3.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 3 9 11 A 60 29 DH 17/08/2026
1585 5506017 126DAKCB02 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 3 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1586 5506017 126DAKCB03 Đồ án Kết cấu BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 4 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1587 KD5506269 126KDNMNXD01 Nhập môn ngành XD 2.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 5 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1588 5506260 126DAKCCTBTCT2205 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 5 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1589 KD5506060 126VLXDK01 Vật liệu xây dựng 2.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 7 8 A 60 0 DH 07/09/2026
1590 KD5506269 126KDNMNXD02 Nhập môn ngành XD 2.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 9 11 A 60 0 DH 07/09/2026
1591 5506260 126DAKCCTBTCT2206 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 6 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1592 5506060 126VLXD03 Vật liệu xây dựng 2.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 7 1 2 A 60 6 DH 07/09/2026
1593 5506029 126KCBTCT02 Kết cấu bê tông cốt thép 3.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 7 3 5 A 60 45 DH 17/08/2026
1594 5506260 126DAKCCTBTCT2207 Đồ án Kết cấu Công trình BTCT 1.0 Ngô Thanh Vinh Thứ 7 12 12 VPK 20 20 DH 17/08/2026
1595 5505278 126DATNDTMTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 VPBM 15 15 DH 17/08/2026
1596 5505286 126DATNVTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 VPBM 15 3 DH 17/08/2026
1597 5505259 126TTTNKTDT01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 6 6 VPBM 10 2 DH 17/08/2026
1598 5505260 126DATNKTDTKS03 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 12 12 VPBM 15 15 DH 17/08/2026
1599 5505331 126HKDNDT2003 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 2 12 12 X 40 2 DH 17/08/2026
1600 5505278 126DATNDTMTKS02 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 VPBM 15 6 DH 17/08/2026
1601 5505286 126DATNVTKS02 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 VPBM 15 0 DH 17/08/2026
1602 5505259 126TTTNKTDT02 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 6 6 VPBM 10 1 DH 17/08/2026
1603 5505260 126DATNKTDTKS04 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 12 12 VPBM 15 15 DH 17/08/2026
1604 5505274 126TTTNDT01 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 3 12 12 VPBM 10 2 DH 17/08/2026
1605 5505278 126DATNDTMTKS03 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 6 6 VPBM 15 9 DH 17/08/2026
1606 5505286 126DATNVTKS03 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 6 6 VPBM 15 0 DH 17/08/2026
1607 5505259 126TTTNKTDT03 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 6 6 VPBM 10 0 DH 17/08/2026
1608 5505260 126DATNKTDTKS05 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 12 12 VPBM 15 15 DH 17/08/2026
1609 5505274 126TTTNDT02 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 4 12 12 VPBM 10 0 DH 17/08/2026
1610 5505278 126DATNDTMTKS04 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư ĐT - MT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 6 6 VPBM 15 11 DH 17/08/2026
1611 5505286 126DATNVTKS04 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư VT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 6 6 VPBM 15 1 DH 17/08/2026
1612 5505259 126TTTNKTDT04 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 6 6 VPBM 10 0 DH 17/08/2026
1613 5505260 126DATNKTDTKS06 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 12 12 VPBM 15 2 DH 17/08/2026
1614 5505274 126TTTNDT03 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 5 12 12 VPBM 10 0 DH 17/08/2026
1615 5505260 126DATNKTDTKS01 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 VPBM 15 1 DH 17/08/2026
1616 5505331 126HKDNDT2001 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 6 6 X 40 1 DH 17/08/2026
1617 5505260 126DATNKTDTKS07 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 12 12 VPBM 15 1 DH 17/08/2026
1618 5505274 126TTTNDT04 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 6 12 12 VPBM 10 0 DH 17/08/2026
1619 5505260 126DATNKTDTKS02 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 6 6 VPBM 15 1 DH 17/08/2026
1620 5505331 126HKDNDT2002 Học kỳ doanh nghiệp ĐT 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 6 6 X 40 0 DH 17/08/2026
1621 5505260 126DATNKTDTKS08 Đồ án Tốt nghiệp Kỹ sư KTĐT 12.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 12 12 VPBM 15 8 DH 17/08/2026
1622 5505274 126TTTNDT05 Thực tập tốt nghiệp 3.0 Bộ môn Điện tử VT Thứ 7 12 12 VPBM 10 1 DH 17/08/2026
1623 5502010 126DMSTKN02 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 3 1 2 A 60 60 DH 17/08/2026
1624 5505342 126CDDH2002 Chuyên đề đồ hoạ 2.0 Lê Vũ Thứ 3 3 5 A 60 14 DH 17/08/2026
1625 5505342 126CDDH2001 Chuyên đề đồ hoạ 2.0 Lê Vũ Thứ 4 3 5 A 60 10 DH 17/08/2026
1626 5505408 126UDAIXLTLS05 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Lê Vũ Thứ 4 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1627 KD5505408 126KDUDAIXLTLS10 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Lê Vũ Thứ 5 3 5 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1628 KD5505408 126KDUDAIXLTLS11 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Lê Vũ Thứ 5 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1629 5502010 126DMSTKN01 Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp 2.0 Lê Vũ Thứ 6 7 8 A 60 59 DH 17/08/2026
1630 5505408 126UDAIXLTLS04 Ứng dụng AI trong xử lý tài liệu số 2.0 Lê Vũ Thứ 6 9 11 PMT 30 0 DH 07/09/2026
1631 5505047 126KTVXL03 Kỹ thuật Vi xử lý 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 2 7 8 A 40 30 DH 17/08/2026
1632 5505187 126NMDT01 Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 2 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
1633 5505115 126TDTK01 Tư duy thiết kế 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 3 4 B301 60 60 DH 17/08/2026
1634 5505115 126TDTK02 Tư duy thiết kế 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 3 4 B301 60 17 DH 12/10/2026
1635 5505047 126KTVXL01 Kỹ thuật Vi xử lý 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 7 8 A 40 32 DH 17/08/2026
1636 5505133 126CNR01 Công nghệ RFID 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 4 9 11 B301 40 31 DH 17/08/2026
1637 5505187 126NMDT02 Nhập môn ngành Điện tử- Viễn thông 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 7 8 A 60 3 DH 07/09/2026
1638 KD5505061 126NMNDTK01 Nhập môn ngành Điện- Điện tử 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 9 10 A 60 0 DH 07/09/2026
1639 KD5505061 126NMNDTK02 Nhập môn ngành Điện- Điện tử 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 5 9 10 A 60 0 DH 02/11/2026
1640 KD5505115 126KDTDTK01 Tư duy thiết kế 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 3 4 A 60 35 DH 12/10/2026
1641 5505115 126TDTK03 Tư duy thiết kế 1.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 3 4 B301 60 54 DH 17/08/2026
1642 5505243 126DADT201 Đồ án ĐT2 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 6 6 VPBM 30 29 DH 17/08/2026
1643 5505047 126KTVXL02 Kỹ thuật Vi xử lý 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 7 8 A 40 5 DH 17/08/2026
1644 5505133 126CNR02 Công nghệ RFID 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 6 9 11 B301 40 25 DH 17/08/2026
1645 5505258 126QLDACNKTDT01 Quản lý dự án chuyên ngành KTĐT 2.0 Trần Hoàng Vũ Thứ 7 3 4 A 40 25 DH 17/08/2026
1646 5504321 126DTCSTOT01 Điện tử công suất trên ô tô 2.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 2 3 5 A 60 31 DH 17/08/2026
1647 5505099 126TDTCS03 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 2 7 10 PTNDTCS 20 19 DH 17/08/2026
1648 5505099 126TDTCS06 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 2 7 10 PTNDTCS 20 20 DH 12/10/2026
1649 5505099 126TDTCS08 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 3 1 4 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1650 KD5505078 126THNMTDHK04 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 3 1 4 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
1651 5505099 126TDTCS02 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 3 7 10 PTNDTCS 20 20 DH 17/08/2026
1652 5505099 126TDTCS07 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 3 7 10 PTNDTCS 20 15 DH 12/10/2026
1653 5505011 126DTCS01 Điện tử công suất 3.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 4 7 10 CS2 60 48 DH 17/08/2026
1654 5504336 126KTVDKUDTOTD01 Kỹ thuật vi điều khiển ứng dụng trên ô tô 3.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 5 3 5 A 60 39 DH 17/08/2026
1655 5505099 126TDTCS04 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 5 7 10 PTNDTCS 20 12 DH 17/08/2026
1656 5505099 126TDTCS05 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 5 7 10 PTNDTCS 20 1 DH 12/10/2026
1657 KD5505078 126THNMTDHK06 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 6 1 4 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
1658 5505099 126TDTCS01 TN Điện tử công suất 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 6 7 10 PTNDTCS 20 9 DH 17/08/2026
1659 KD5505078 126THNMTDHK05 TH nhập môn ngành KTĐK & TĐH 1.0 Đỗ Viết Vũ Thứ 6 7 10 XDIEN2 20 0 DH 12/10/2026
1660 5209006 126KTCT06 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 4 7 8 A 80 38 DH 17/08/2026
1661 5209006 126KTCT07 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 6 1 2 A 80 33 DH 17/08/2026
1662 5209006 126KTCT08 Kinh tế chính trị 2.0 Văn Công Vũ Thứ 6 3 4 A 80 69 DH 17/08/2026
1663 5504233 126NLDNSDTDCDT01 Nhiên liệu và dầu nhờn sử dụng trên động cơ đốt trong 2.0 Võ Anh Vũ Thứ 2 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1664 5209007 126CNXHKH01 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 2 1 2 A 80 80 DH 17/08/2026
1665 5209007 126CNXHKH02 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 2 3 4 A 80 80 DH 17/08/2026
1666 5209007 126CNXHKH03 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 2 7 8 A 80 80 DH 17/08/2026
1667 5209007 126CNXHKH04 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2.0 Nguyễn Nữ Đoàn Vy Thứ 2 9 10 A 80 58 DH 17/08/2026
1668 5505268 126DADTVT204 Đồ án ĐTVT2 2.0 Nguyễn Hồng Vỹ Thứ 6 6 6 VPBM 30 1 DH 17/08/2026
1669 5505125 126CDTVT01 Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông 2.0 Nguyễn Hồng Vỹ Thứ 6 9 11 A 60 8 DH 17/08/2026
1670 5505125 126CDTVT02 Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông 2.0 Nguyễn Hồng Vỹ Thứ 7 9 11 A 60 8 DH 17/08/2026
1671 5305004 126VLDT01 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 5 1 2 A 80 23 DH 07/09/2026
1672 KD5305004 126VLDTK01 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 5 3 4 A 80 5 DH 07/09/2026
1673 KD5305004 126VLDTK02 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 5 7 8 A 80 0 DH 07/09/2026
1674 KD5305004 126VLDTK03 Vật Lý Điện - Từ 2.0 Trần Thị Hương Xuân Thứ 5 9 10 A 80 1 DH 07/09/2026
1675 KD5319001 126DSTTK09 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 4 1 2 A 80 2 DH 07/09/2026
1676 KD5319002 126GT1K02 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 4 3 5 A 80 0 DH 07/09/2026
1677 KD5319001 126DSTTK08 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 5 1 2 A 80 2 DH 07/09/2026
1678 5319002 126GT107 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 5 3 5 A 80 14 DH 07/09/2026
1679 KD5319001 126DSTTK10 Đại số tuyến tính 2.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 6 7 8 A 80 0 DH 07/09/2026
1680 KD5319002 126GT1K01 Giải tích I 3.0 Nguyễn Thị Hải Yến Thứ 6 9 11 A 80 1 DH 07/09/2026
1681 5413007 126TACB10 Tiếng Anh cơ bản 3.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 6 9 11 A 45 1 DH 07/09/2026
1682 KD5413010 126KDTAA2302 Tiếng Anh A2.3 2.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 7 8 A 45 12 DH 17/08/2026
1683 5413008 126TAA2112 Tiếng Anh A2.1 3.0 Lê Thị Hải Yến Thứ 7 9 11 A 45 7 DH 07/09/2026
1684 5413009 126TAA2203 Tiếng Anh A2.2 2.0 Thứ 4 7 8 A 45 45 DH 17/08/2026
1685 KD5413009 126KDTAA2202 Tiếng Anh A2.2 2.0 Thứ 4 9 10 A 45 33 DH 17/08/2026
1686 KD5013001 126GDTC1K26 Giáo dục thể chất I 1.0 Thứ 7 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
1687 KD5013001 126GDTC1K28 Giáo dục thể chất I 1.0 Thứ 7 1 4 SVD 40 0 DH 07/09/2026
1688 KD5013001 126GDTC1K25 Giáo dục thể chất I 1.0 Thứ 7 7 10 SVD 40 1 DH 07/09/2026
1689 KD5013001 126GDTC1K27 Giáo dục thể chất I 1.0 Thứ 7 7 10 SVD 40 0 DH 07/09/2026
1690 5013004 126GDTC402 Giáo dục thể chất IV 1.0 Thứ 7 7 10 SVD 50 50 DH 17/08/2026
1691 KD5013002 126KDGDTC201 Giáo dục thể chất II 1.0 Thứ 7 7 10 SVD 50 13 DH 17/08/2026

Tổng cộng: 1691 lớp học phần