Danh mục lớp học phần đăng ký học phần: 325
| STT | Mã HP | Tên LHP | Tên Học Phần | Số TC | Giảng Viên | Thứ | Từ Tiết | Đến Tiết | Phòng | SLDK | Đã ĐK | Cấp | Ngày hiệu lực | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5504061 | 325THTDKDC01 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 3 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 2 | 5504061 | 325THTDKDC01 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 5 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 3 | 5504229 | 325DADDTOTO01 | Đồ án điện - điện tử ô tô | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 4 | 5504061 | 325THTDKDC01 | TH Hệ thống điều khiển động cơ | 2.0 | Hồ Trần Ngọc Anh | Thứ 7 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 5 | 5506124 | 325THUDTX01 | Tin học ứng dụng trong XDHT | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 2 | 1 | 4 | B201 | 20 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 6 | 5506071 | 325DCKDX01 | Đồ án CB kỹ thuật mặt bằng xây dựng | 1.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 7 | 5506124 | 325THUDTX01 | Tin học ứng dụng trong XDHT | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 4 | 1 | 4 | B201 | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 8 | 5506173 | 325DATCCTDT01 | Đồ án thi công công trình hạ tầng đô thị | 1.5 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 9 | 5506124 | 325THUDTX01 | Tin học ứng dụng trong XDHT | 2.0 | Huỳnh Võ Duyên Anh | Thứ 6 | 1 | 4 | B201 | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 10 | KD5319001 | 325DSTTK01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 80 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 11 | KD5319001 | 325DSTTK01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 12 | KD5319001 | 325DSTTK01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Phan Quang Như Anh | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 13 | 5504011 | 325CNCTM101 | Công nghệ Chế tạo Máy I | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 06/07/2026 | |
| 14 | 5504011 | 325CNCTM101 | Công nghệ Chế tạo Máy I | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 15 | 5504254 | 325HKDNCTM01 | Học kỳ doanh nghiệp Chế tạo máy | 3.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 150 | 144 | DH | 06/07/2026 | |
| 16 | 5504011 | 325CNCTM101 | Công nghệ Chế tạo Máy I | 2.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 17 | 5504306 | 325TTTNCK2201 | Thực tập tốt nghiệp | 5.0 | Nguyễn Xuân Bảo | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 60 | 52 | DH | 06/07/2026 | |
| 18 | 5507090 | 325DAQT01 | Đồ án QT & TB | 2.0 | Nguyễn Thị Trung Chinh | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 19 | 5504241 | 325THCMGH03 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 2 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 20 | 5504241 | 325THCMGH03 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 4 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 21 | 5504241 | 325THCMGH03 | THCM Gò Hàn | 2.0 | Nguyễn Văn Chương | Thứ 6 | 1 | 4 | XGO-HAN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 22 | 5505344 | 325DAPM2001 | Đồ án phần mềm | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 60 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 23 | 5505349 | 325TTCMTKCSDL01 | TTCM Thiết kế Cơ sở dữ liệu | 2.0 | Bộ môn CNTT | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 80 | 2 | 06/07/2026 | ||
| 24 | 5504176 | 325HKDNNL03 | HKDN ngành Nhiệt lạnh | 3.0 | Hoàng Thành Đạt | Thứ 6 | 6 | 6 | BMNHIET | 25 | 23 | DH | 06/07/2026 | |
| 25 | 5504256 | 325TKCK3D01 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 2 | 1 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 26 | 5504303 | 325TNVLKT2201 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 2 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 27 | 5504256 | 325TKCK3D01 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 4 | 1 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 28 | 5504303 | 325TNVLKT2201 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 4 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 29 | 5504256 | 325TKCK3D01 | Thiết kế cơ khí 3D | 2.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 6 | 1 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 30 | 5504303 | 325TNVLKT2201 | TN Vật liệu kỹ thuật | 1.0 | Nguyễn Quang Dự | Thứ 6 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 31 | 5209004 | 325HCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 80 | DH | 06/07/2026 | |
| 32 | 5209004 | 325HCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Trịnh Quang Dũng | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 33 | 5504016 | 325DACTM01 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 2 | 6 | 6 | VPK | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 34 | 5504004 | 325CTM01 | Chi tiết máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 40 | 30 | DH | 06/07/2026 | |
| 35 | 5504004 | 325CTM01 | Chi tiết máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 36 | 5504004 | 325CTM01 | Chi tiết máy | 2.0 | Nguyễn Thái Dương | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 37 | 5505035 | 325KTCB01 | Kỹ thuật cảm biến | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 60 | 57 | DH | 06/07/2026 | |
| 38 | 5505358 | 325TTTNKS2202 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 39 | 5505035 | 325KTCB01 | Kỹ thuật cảm biến | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 40 | 5505035 | 325KTCB01 | Kỹ thuật cảm biến | 2.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 41 | 5505332 | 325HKDNTDH02 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Phạm Duy Dưởng | Thứ 7 | 12 | 12 | X | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 42 | KD5413010 | 325KDTAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 40 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 43 | 5413004 | 325NN301 | Ngoại ngữ III | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 20 | 5 | 06/07/2026 | ||
| 44 | KD5413010 | 325KDTAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 45 | 5413004 | 325NN301 | Ngoại ngữ III | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 20 | 0 | 06/07/2026 | ||
| 46 | KD5413010 | 325KDTAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 47 | 5413004 | 325NN301 | Ngoại ngữ III | 2.0 | Trần Hữu Ngô Duy | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 20 | 0 | 06/07/2026 | ||
| 48 | 5505086 | 325TXS&ứD01 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 49 | 5505086 | 325TXS&ứD06 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 2 | 11 | 14 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 50 | KD5505066 | 325KDTHDT03 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 3 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 51 | 5505086 | 325TXS&ứD01 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 52 | 5505086 | 325TXS&ứD06 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 4 | 11 | 14 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 53 | KD5505066 | 325KDTHDT03 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 54 | 5505086 | 325TXS&ứD01 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 55 | 5505086 | 325TXS&ứD06 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 6 | 11 | 14 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 56 | KD5505066 | 325KDTHDT03 | TH Điện tử | 2.0 | Trần Thanh Hà | Thứ 7 | 7 | 10 | XDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 57 | 5504261 | 325THCMDRD01 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 2 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 17 | DH | 06/07/2026 | |
| 58 | 5504279 | 325THUDTCK01 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 3 | 1 | 4 | PMT | 30 | 14 | DH | 06/07/2026 | |
| 59 | 5504261 | 325THCMDRD01 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 4 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 60 | 5504279 | 325THUDTCK01 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 5 | 1 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 61 | 5504261 | 325THCMDRD01 | THCM Đúc-Rèn-Dập | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 6 | 1 | 4 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 62 | 5504279 | 325THUDTCK01 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Huỳnh Hải | Thứ 7 | 1 | 4 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 63 | 5505355 | 325TTTNKSCCD02 | Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 5.0 | Lê Công Hân | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 64 | 5505330 | 325HKDNHTCCD03 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Lê Công Hân | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 20 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 65 | KD5209007 | 325KDCNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Trương Thị Thu Hiền | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 80 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 66 | KD5209007 | 325KDCNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Trương Thị Thu Hiền | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 67 | KD5209007 | 325KDCNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Trương Thị Thu Hiền | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 68 | KD5209007 | 325KDCNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Lê Thu Hiền | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 80 | 56 | DH | 06/07/2026 | |
| 69 | KD5209007 | 325KDCNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Lê Thu Hiền | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 70 | KD5209007 | 325KDCNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Lê Thu Hiền | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 71 | 5504279 | 325THUDTCK02 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 2 | 7 | 10 | PMT | 30 | 30 | DH | 06/07/2026 | |
| 72 | 5504071 | 325TMGH01 | TTCM Gò Hàn | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 3 | 7 | 10 | XGH | 20 | 13 | DH | 06/07/2026 | |
| 73 | 5504279 | 325THUDTCK02 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 4 | 7 | 10 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 74 | 5504071 | 325TMGH01 | TTCM Gò Hàn | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 5 | 7 | 10 | XGH | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 75 | 5504279 | 325THUDTCK02 | Tin học ứng dụng trong Cơ khí | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 6 | 7 | 10 | PMT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 76 | 5504071 | 325TMGH01 | TTCM Gò Hàn | 2.0 | Hoàng Trọng Hiếu | Thứ 7 | 7 | 10 | XGH | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 77 | 5505007 | 325DCSVTD01 | ĐA chống sét và tiếp địa | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 30 | 12 | DH | 06/07/2026 | |
| 78 | KD5505051 | 325KDLTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 79 | 5505051 | 325LTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 40 | 35 | DH | 06/07/2026 | |
| 80 | 5505021 | 325DATKCD01 | Đồ án thiết kế cấp điện | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 30 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 81 | 5505330 | 325HKDNHTCCD01 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 82 | KD5505051 | 325KDLTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 83 | 5505051 | 325LTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 84 | 5505355 | 325TTTNKSCCD03 | Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 5.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 85 | KD5505051 | 325KDLTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 86 | 5505051 | 325LTM201 | Lý thuyết mạch II | 2.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 87 | 5505308 | 325TTTNHTD01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Trương Thị Hoa | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 5 | 1 | 06/07/2026 | ||
| 88 | KD5209004 | 325KDHCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Thị Ngọc Hoa | Thứ 5 | 7 | 11 | A | 80 | 5 | DH | 06/07/2026 | |
| 89 | KD5209004 | 325KDHCM02 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Thị Ngọc Hoa | Thứ 7 | 7 | 11 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 90 | 5209006 | 325KTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Vương Phương Hoa | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 06/07/2026 | |
| 91 | 5209006 | 325KTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Vương Phương Hoa | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 92 | 5209006 | 325KTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Vương Phương Hoa | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 93 | 5505332 | 325HKDNTDH03 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 94 | 5505358 | 325TTTNKS2203 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Nguyễn Tấn Hoà | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 15 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 95 | 5507230 | 325TNQTPTMTN01 | TN quan trắc và phân tích môi trường nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 8 | DH | 06/07/2026 | |
| 96 | 5507228 | 325HKDNMT2001 | Học kỳ doanh nghiệp MT | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 30 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 97 | 5507233 | 325TTKT01 | Thực tập kỹ thuật | 3.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 30 | 17 | DH | 06/07/2026 | |
| 98 | 5507226 | 325DAXLNT01 | Đồ án Xử lý nước thải | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 8 | DH | 06/07/2026 | |
| 99 | 5507231 | 325TNQTPTMTKK01 | TN quan trắc và phân tích môi trường không khí | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 100 | 5507242 | 325DATNMTKS01 | Đồ án tốt nghiệp kỹ sư | 12.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 4 | 6 | 6 | VPK | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 101 | 5507230 | 325TNQTPTMTN01 | TN quan trắc và phân tích môi trường nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 102 | 5507231 | 325TNQTPTMTKK01 | TN quan trắc và phân tích môi trường không khí | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 103 | 5507230 | 325TNQTPTMTN01 | TN quan trắc và phân tích môi trường nước | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 104 | 5507231 | 325TNQTPTMTKK01 | TN quan trắc và phân tích môi trường không khí | 2.0 | Kiều Thị Hòa | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 105 | 5504238 | 325CDOTO01 | Chuyên đề ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 45 | 11 | DH | 06/07/2026 | |
| 106 | 5504247 | 325TUDCKOTO01 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 60 | 31 | DH | 06/07/2026 | |
| 107 | KD5504063 | 325KDTHTLO01 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 3 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 108 | 5504238 | 325CDOTO01 | Chuyên đề ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 109 | 5504247 | 325TUDCKOTO01 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 110 | KD5504063 | 325KDTHTLO01 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 5 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 111 | 5504238 | 325CDOTO01 | Chuyên đề ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 112 | 5504247 | 325TUDCKOTO01 | Toán ứng dụng cơ khí | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 113 | KD5504063 | 325KDTHTLO01 | TH Hệ thống truyền lực ô tô | 2.0 | Nguyễn Hoài | Thứ 7 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 114 | 5209005 | 325THML01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trịnh Sơn Hoan | Thứ 2 | 2 | 5 | A | 80 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 115 | 5209005 | 325THML01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trịnh Sơn Hoan | Thứ 4 | 2 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 116 | 5209005 | 325THML01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Trịnh Sơn Hoan | Thứ 6 | 2 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 117 | 5209008 | 325LSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Nguyễn Văn Hoàn | Thứ 2 | 7 | 11 | A | 80 | 79 | DH | 06/07/2026 | |
| 118 | 5209008 | 325LSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Nguyễn Văn Hoàn | Thứ 4 | 7 | 11 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 119 | 5504197 | 325KTVXLVDKCDT01 | KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 50 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 120 | 5504351 | 325LTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 50 | 18 | DH | 06/07/2026 | |
| 121 | 5504300 | 325CNXLA2201 | Công nghệ xử lý ảnh | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 50 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 122 | KD5504351 | 325KDLTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 50 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 123 | 5504197 | 325KTVXLVDKCDT01 | KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 124 | 5504351 | 325LTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 125 | 5504300 | 325CNXLA2201 | Công nghệ xử lý ảnh | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 126 | KD5504351 | 325KDLTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 127 | 5504197 | 325KTVXLVDKCDT01 | KT Vi xử lý-Vi Điều khiển CĐT | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 128 | 5504351 | 325LTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 129 | 5504300 | 325CNXLA2201 | Công nghệ xử lý ảnh | 2.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 130 | KD5504351 | 325KDLTHDT2401 | Lập trình hướng đối tượng | 3.0 | Trần Ngọc Hoàng | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 131 | 5505037 | 325KTD01 | Kỹ Thuật Điện | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 40 | 11 | DH | 06/07/2026 | |
| 132 | 5502009 | 325KNLDQL01 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 60 | DH | 06/07/2026 | |
| 133 | 5505330 | 325HKDNHTCCD06 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 10 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 134 | 5505037 | 325KTD01 | Kỹ Thuật Điện | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 135 | 5502009 | 325KNLDQL01 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 136 | 5505037 | 325KTD01 | Kỹ Thuật Điện | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 137 | 5502009 | 325KNLDQL01 | Kỹ năng lãnh đạo, quản lý | 2.0 | Trần Lê Nhật Hoàng | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 138 | 5505184 | 325NNCND02 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 40 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 139 | 5505184 | 325NNCND01 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 40 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 140 | 5505264 | 325TTSO01 | Thông tin số | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 50 | 38 | DH | 06/07/2026 | |
| 141 | 5505184 | 325NNCND02 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 142 | 5505184 | 325NNCND01 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 143 | 5505264 | 325TTSO01 | Thông tin số | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 144 | 5505184 | 325NNCND02 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 145 | 5505184 | 325NNCND01 | Ngoại ngữ chuyên ngành ĐTVT | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 146 | 5505264 | 325TTSO01 | Thông tin số | 2.0 | Nguyễn Thị Khánh Hồng | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 147 | 5504084 | 325VLKT01 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 40 | 40 | DH | 06/07/2026 | |
| 148 | 5504016 | 325DACTM02 | Đồ án Chi Tiết Máy | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 3 | 6 | 6 | VPK | 20 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 149 | 5504084 | 325VLKT01 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 150 | 5504084 | 325VLKT01 | Vật liệu kỹ thuật | 2.0 | Đào Thanh Hùng | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 151 | 5504229 | 325DADDTOTO02 | Đồ án điện - điện tử ô tô | 2.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 20 | 17 | DH | 06/07/2026 | |
| 152 | 5504231 | 325HKDNDL2001 | Học kỳ doanh nghiệp Động lực | 3.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 150 | 92 | DH | 06/07/2026 | |
| 153 | 5504308 | 325TTTNDL2201 | TT Tốt nghiệp | 5.0 | Bùi Văn Hùng | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 150 | 103 | DH | 06/07/2026 | |
| 154 | 5505289 | 325KTSCT01 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 60 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 155 | 5505086 | 325TXS&ứD02 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 156 | KD5505364 | 325KDNNLTC2401 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 157 | 5505086 | 325TXS&ứD05 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 158 | 5505289 | 325KTSCT01 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 159 | 5505086 | 325TXS&ứD02 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 160 | KD5505364 | 325KDNNLTC2401 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 161 | 5505086 | 325TXS&ứD05 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 162 | 5505289 | 325KTSCT01 | Kỹ thuật siêu cao tần | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 163 | 5505086 | 325TXS&ứD02 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 164 | KD5505364 | 325KDNNLTC2401 | Ngôn ngữ lập trình C | 3.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 165 | 5505086 | 325TXS&ứD05 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Ngô Thị Minh Hương | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 166 | 5413010 | 325TAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 45 | 45 | DH | 06/07/2026 | |
| 167 | 5413010 | 325TAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 168 | 5413010 | 325TAA2301 | Tiếng Anh A2.3 | 2.0 | Lê Xuân Việt Hương | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 169 | 5504293 | 325THPLCSXTD2201 | TH PLC-SXTD CĐT | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 1 | 4 | XCDT | 30 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 170 | 5504154 | 325TP01 | TTCM PLC-SXTD | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 1 | 4 | XCDT | 10 | 1 | 06/07/2026 | ||
| 171 | 5504301 | 325TTTNCDT2201 | TT tốt nghiệp CĐT | 5.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 180 | 95 | DH | 06/07/2026 | |
| 172 | 5504354 | 325PPS2401 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 50 | 16 | DH | 06/07/2026 | |
| 173 | 5504219 | 325DKHTDTN01 | Điều khiển hệ thống đa tác nhân | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 30 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 174 | 5504293 | 325THPLCSXTD2201 | TH PLC-SXTD CĐT | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 1 | 4 | XCDT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 175 | 5504154 | 325TP01 | TTCM PLC-SXTD | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 1 | 4 | XCDT | 10 | 0 | 06/07/2026 | ||
| 176 | 5504354 | 325PPS2401 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 177 | 5504219 | 325DKHTDTN01 | Điều khiển hệ thống đa tác nhân | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 178 | 5504280 | 325HKDNCDT01 | Học kỳ doanh nghiệp CDT | 3.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 180 | 117 | DH | 06/07/2026 | |
| 179 | 5504293 | 325THPLCSXTD2201 | TH PLC-SXTD CĐT | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 1 | 4 | XCDT | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 180 | 5504154 | 325TP01 | TTCM PLC-SXTD | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 1 | 4 | XCDT | 10 | 0 | 06/07/2026 | ||
| 181 | 5504354 | 325PPS2401 | Phương pháp số | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 182 | 5504219 | 325DKHTDTN01 | Điều khiển hệ thống đa tác nhân | 2.0 | Trần Ngô Quốc Huy | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 30 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 183 | 5209007 | 325CNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 66 | DH | 06/07/2026 | |
| 184 | 5209007 | 325CNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 185 | 5209007 | 325CNXHKH01 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 186 | 5505330 | 325HKDNHTCCD05 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 187 | 5505236 | 325TNCCD01 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 19 | DH | 06/07/2026 | |
| 188 | 5505104 | 325TMDKV01 | TN Mạng điện khu vực | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 189 | 5505236 | 325TNCCD01 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 190 | 5505104 | 325TMDKV01 | TN Mạng điện khu vực | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 191 | 5505236 | 325TNCCD01 | TN Cung cấp điện | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 192 | 5505355 | 325TTTNKSCCD05 | Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 5.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 20 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 193 | 5505104 | 325TMDKV01 | TN Mạng điện khu vực | 1.0 | Doãn Vân Khánh | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNHTĐ | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 194 | 5505116 | 325XLTHS01 | Xử lý tín hiệu số | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 50 | 22 | DH | 06/07/2026 | |
| 195 | 5505116 | 325XLTHS01 | Xử lý tín hiệu số | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 196 | 5505116 | 325XLTHS01 | Xử lý tín hiệu số | 2.0 | Phạm Thị Thảo Khương | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 50 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 197 | 5505355 | 325TTTNKSCCD01 | Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 5.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 198 | 5505006 | 325CCD01 | Cung cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 59 | DH | 06/07/2026 | |
| 199 | 5505021 | 325DATKCD02 | Đồ án thiết kế cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 30 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 200 | 5505006 | 325CCD01 | Cung cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 201 | 5505330 | 325HKDNHTCCD02 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 20 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 202 | 5505006 | 325CCD01 | Cung cấp điện | 2.0 | Ngô Đức Kiên | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 203 | 5505069 | 325TDGNTNV01 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 10 | DH | 06/07/2026 | |
| 204 | 5505069 | 325TDGNTNV02 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 205 | 5505069 | 325TDGNTNV01 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 206 | 5505069 | 325TDGNTNV02 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 207 | 5505069 | 325TDGNTNV01 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 208 | 5505069 | 325TDGNTNV02 | TH ĐK ghép nối TB ngoại vi | 1.0 | Phan Ngọc Kỳ | Thứ 7 | 1 | 4 | PTNHTN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 209 | KD5504189 | 325KDTUDCB01 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 45 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 210 | KD5504189 | 325KDTUDCB01 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 211 | KD5504189 | 325KDTUDCB01 | Toán ứng dụng cơ bản | 2.0 | Nguyễn Thị Ái Lành | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 212 | 5506027 | 325HH01 | Hình họa | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 213 | 5506027 | 325HH01 | Hình họa | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 214 | 5506027 | 325HH01 | Hình họa | 2.0 | Lê Thị Thùy Linh | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 215 | 5502003 | 325KNGT01 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 60 | 50 | DH | 06/07/2026 | |
| 216 | KD5502004 | 325KDKNLVN02 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 60 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 217 | 5502003 | 325KNGT01 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 218 | KD5502004 | 325KDKNLVN02 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 219 | 5502003 | 325KNGT01 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 220 | KD5502004 | 325KDKNLVN02 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Trần Thị Lợi | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 221 | 5504260 | 325THCMPB01 | THCM Phay-Bào | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 2 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 222 | 5504079 | 325TTCB01 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 3 | 7 | 10 | XCTM | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 223 | 5504260 | 325THCMPB01 | THCM Phay-Bào | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 4 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 224 | 5504079 | 325TTCB01 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 5 | 7 | 10 | XCTM | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 225 | 5504260 | 325THCMPB01 | THCM Phay-Bào | 2.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 6 | 7 | 10 | XCOKHI | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 226 | 5504079 | 325TTCB01 | TTCM Tiện | 3.0 | Nguyễn Đức Long | Thứ 7 | 7 | 10 | XCTM | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 227 | 5505358 | 325TTTNKS2208 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 3 | 6 | 6 | X | 15 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 228 | 5505332 | 325HKDNTDH08 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Đỗ Hoàng Ngân Mi | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 30 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 229 | KD5319005 | 325KDXSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 80 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 230 | KD5319005 | 325KDXSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 231 | KD5319005 | 325KDXSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Phan Trần Đức Minh | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 232 | 5504369 | 325THCNC2401 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 233 | 5504369 | 325THCNC2403 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 2 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 234 | 5504369 | 325THCNC2402 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 3 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 235 | 5504369 | 325THCNC2404 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 3 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 236 | 5504369 | 325THCNC2401 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 4 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 237 | 5504369 | 325THCNC2403 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 4 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 238 | 5504369 | 325THCNC2402 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 5 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 239 | 5504369 | 325THCNC2404 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 5 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 240 | 5504369 | 325THCNC2401 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 6 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 241 | 5504369 | 325THCNC2403 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 6 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 242 | 5504369 | 325THCNC2402 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 1 | 4 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 243 | 5504369 | 325THCNC2404 | TH CNC | 2.0 | Phan Nguyễn Duy Minh | Thứ 7 | 7 | 10 | XCNC | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 244 | 5506154 | 325HKDNXC01 | Học kỳ doanh nghiệp XC | 3.0 | Ngô Thị Mỵ | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 20 | 14 | DH | 06/07/2026 | |
| 245 | 5505372 | 325THMDCB2401 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 2 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 246 | 5505372 | 325THMDCB2402 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 2 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 247 | 5505372 | 325THMDCB2403 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 3 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 8 | DH | 06/07/2026 | |
| 248 | 5505372 | 325THMDCB2404 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 3 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 249 | 5505372 | 325THMDCB2401 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 250 | 5505372 | 325THMDCB2402 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 251 | 5505372 | 325THMDCB2403 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 252 | 5505332 | 325HKDNTDH06 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 25 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 253 | 5505372 | 325THMDCB2404 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 5 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 254 | 5505372 | 325THMDCB2401 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 255 | 5505372 | 325THMDCB2402 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 256 | 5505372 | 325THMDCB2403 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 1 | 4 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 257 | 5505358 | 325TTTNKS2206 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 6 | 6 | X | 15 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 258 | 5505372 | 325THMDCB2404 | TH máy điện cơ bản | 1.0 | Nguyễn Văn Nam | Thứ 7 | 7 | 10 | XDIEN | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 259 | 5505332 | 325HKDNTDH09 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 25 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 260 | 5505358 | 325TTTNKS2209 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Cao Nguyễn Khoa Nam | Thứ 4 | 12 | 12 | X | 15 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 261 | 5505048 | 325KTXS03 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 2 | 1 | 5 | A | 60 | 11 | DH | 06/07/2026 | |
| 262 | KD5505048 | 325KDKTXS01 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 2 | 7 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 263 | 5505048 | 325KTXS03 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 4 | 1 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 264 | KD5505048 | 325KDKTXS01 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 4 | 7 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 265 | 5505048 | 325KTXS03 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 6 | 1 | 5 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 266 | KD5505048 | 325KDKTXS01 | Kỹ thuật xung số | 3.0 | Nguyễn Linh Nam | Thứ 6 | 7 | 11 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 267 | KD5209008 | 325KDLSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đỗ Thị Hằng Nga | Thứ 3 | 1 | 5 | A | 80 | 21 | DH | 06/07/2026 | |
| 268 | KD5209008 | 325KDLSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đỗ Thị Hằng Nga | Thứ 5 | 1 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 269 | 5505167 | 325LTDD01 | Lập trình di động | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 270 | 5505366 | 325MTTMT2401 | Mạng truyền thông máy tính | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNHTN | 40 | 17 | DH | 06/07/2026 | |
| 271 | 5505167 | 325LTDD01 | Lập trình di động | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 272 | 5505366 | 325MTTMT2401 | Mạng truyền thông máy tính | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNHTN | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 273 | 5505167 | 325LTDD01 | Lập trình di động | 2.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 274 | 5505366 | 325MTTMT2401 | Mạng truyền thông máy tính | 3.0 | Hoàng Bá Đại Nghĩa | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNHTN | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 275 | 5504176 | 325HKDNNL02 | HKDN ngành Nhiệt lạnh | 3.0 | Hồ Trần Anh Ngọc | Thứ 5 | 6 | 6 | BMNHIET | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 276 | KD5209008 | 325KDLSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Từ Ánh Nguyệt | Thứ 3 | 7 | 11 | A | 80 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 277 | KD5209008 | 325KDLSDCSVN02 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Từ Ánh Nguyệt | Thứ 5 | 7 | 11 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 278 | KD5413009 | 325KDTAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 279 | KD5413009 | 325KDTAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 280 | KD5413009 | 325KDTAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Lê Thị Nhi | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 281 | KD5502003 | 325KDKNGT02 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 21 | DH | 06/07/2026 | |
| 282 | 5502004 | 325KNLVN01 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 19 | DH | 06/07/2026 | |
| 283 | KD5502003 | 325KDKNGT02 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 284 | 5502004 | 325KNLVN01 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 285 | KD5502003 | 325KDKNGT02 | Kỹ năng giao tiếp | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 286 | 5502004 | 325KNLVN01 | Kỹ năng làm việc nhóm | 1.0 | Nguyễn Thị Lan Oanh | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 287 | 5507245 | 325HKDNTP01 | Học kỳ doanh nghiệp TP | 3.0 | Bộ môn CN Thực phẩm | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 50 | 29 | DH | 06/07/2026 | |
| 288 | 5505086 | 325TXS&ứD04 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 2 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 19 | DH | 06/07/2026 | |
| 289 | 5505086 | 325TXS&ứD03 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 18 | DH | 06/07/2026 | |
| 290 | 5505086 | 325TXS&ứD04 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 4 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 291 | 5505086 | 325TXS&ứD03 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 292 | 5505086 | 325TXS&ứD04 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 6 | 7 | 10 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 293 | 5505086 | 325TXS&ứD03 | TH Xung số & ứng dụng | 2.0 | Phạm Văn Phát | Thứ 7 | 1 | 4 | PTNDIENTU | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 294 | 5505358 | 325TTTNKS2201 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 20 | 20 | DH | 06/07/2026 | |
| 295 | 5505313 | 325TTTNTDH01 | Thực tập Tốt nghiệp | 3.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 5 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 296 | 5505313 | 325TTTNTDH02 | Thực tập Tốt nghiệp | 3.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 5 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 297 | 5505332 | 325HKDNTDH01 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Phạm Thanh Phong | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 33 | 29 | DH | 06/07/2026 | |
| 298 | 5504040 | 325SBVL02 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 4 | DH | 06/07/2026 | |
| 299 | 5504040 | 325SBVL02 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 300 | 5504040 | 325SBVL02 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Hồ Văn Nhật Phong | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 301 | 5211005 | 325PLDC01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Đình Quang Phúc | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 302 | 5211005 | 325PLDC01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Đình Quang Phúc | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 303 | 5211005 | 325PLDC01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Đình Quang Phúc | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 304 | 5507042 | 325TVSMT01 | TN Vi sinh môi trường | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 305 | 5507042 | 325TVSMT01 | TN Vi sinh môi trường | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 306 | 5507042 | 325TVSMT01 | TN Vi sinh môi trường | 2.0 | Nguyễn Thị Đông Phương | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 307 | 5413009 | 325TAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 45 | 14 | DH | 06/07/2026 | |
| 308 | 5413009 | 325TAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 309 | 5413009 | 325TAA2201 | Tiếng Anh A2.2 | 2.0 | Trần Thị Túy Phượng | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 310 | 5505332 | 325HKDNTDH04 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 3 | 12 | 12 | X | 25 | 5 | DH | 06/07/2026 | |
| 311 | 5505358 | 325TTTNKS2204 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Nguyễn Đức Quận | Thứ 5 | 6 | 6 | X | 15 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 312 | 5504159 | 325TTNL02 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 2 | 7 | 10 | XOTO | 20 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 313 | 5504159 | 325TTNL02 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 4 | 7 | 10 | XOTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 314 | 5504159 | 325TTNL02 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Tống Duy Quốc | Thứ 6 | 7 | 10 | XOTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 315 | 5504245 | 325THTP01 | TH Tiện phay | 2.0 | Huỳnh Văn Sanh | Thứ 2 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 20 | 12 | DH | 06/07/2026 | |
| 316 | 5504245 | 325THTP01 | TH Tiện phay | 2.0 | Huỳnh Văn Sanh | Thứ 4 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 317 | 5504245 | 325THTP01 | TH Tiện phay | 2.0 | Huỳnh Văn Sanh | Thứ 6 | 1 | 4 | XCHETAOMAY | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 318 | 5319001 | 325DSTT01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 40 | DH | 06/07/2026 | |
| 319 | 5319001 | 325DSTT01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 320 | 5319001 | 325DSTT01 | Đại số tuyến tính | 2.0 | Nguyễn Thị Sinh | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 321 | KD5504192 | 325KDTDCKCDT01 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 60 | 8 | DH | 06/07/2026 | |
| 322 | KD5504192 | 325KDTDCKCDT01 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 323 | KD5504192 | 325KDTDCKCDT01 | Truyền động Cơ khí CĐT | 2.0 | Nguyễn Phú Sinh | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 324 | 5209004 | 325HCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 79 | DH | 06/07/2026 | |
| 325 | 5209004 | 325HCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Lê Sơn | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 326 | 5504031 | 325KTN01 | Kỹ Thuật Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 16 | DH | 06/07/2026 | |
| 327 | 5504031 | 325KTN01 | Kỹ Thuật Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 328 | 5504031 | 325KTN01 | Kỹ Thuật Nhiệt | 2.0 | Nguyễn Thành Sơn | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 329 | 5504040 | 325SBVL01 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 60 | 21 | DH | 06/07/2026 | |
| 330 | 5504169 | 325SBVLCB01 | Sức bền vật liệu cơ bản | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 80 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 331 | 5504040 | 325SBVL01 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 332 | 5504169 | 325SBVLCB01 | Sức bền vật liệu cơ bản | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 333 | 5504040 | 325SBVL01 | Sức bền vật liệu | 3.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 334 | 5504169 | 325SBVLCB01 | Sức bền vật liệu cơ bản | 2.0 | Nguyễn Đức Sỹ | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 335 | 5504062 | 325THDCO01 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 2 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 13 | DH | 06/07/2026 | |
| 336 | 5504062 | 325THDCO02 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 3 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 11 | DH | 06/07/2026 | |
| 337 | 5504230 | 325CNCDSOTO01 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 45 | 44 | DH | 06/07/2026 | |
| 338 | 5504062 | 325THDCO01 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 4 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 339 | 5504062 | 325THDCO02 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 5 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 340 | 5504230 | 325CNCDSOTO01 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 341 | 5504062 | 325THDCO01 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 6 | 7 | 10 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 342 | 5504062 | 325THDCO02 | TH Hệ thống điều khiển và ch. động ô tô | 2.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 7 | 1 | 4 | X-OTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 343 | 5504230 | 325CNCDSOTO01 | Công nghệ chẩn đoán & sửa chữa ô tô | 3.0 | Nguyễn Lê Châu Thành | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 344 | KD5209005 | 325THMLK01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Phạm Huy Thành | Thứ 3 | 4 | 6 | A | 80 | 21 | DH | 06/07/2026 | |
| 345 | KD5209005 | 325THMLK01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Phạm Huy Thành | Thứ 5 | 4 | 6 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 346 | KD5209005 | 325THMLK01 | Triết học Mác-Lênin | 3.0 | Phạm Huy Thành | Thứ 7 | 4 | 6 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 347 | 5505100 | 325THDLCB01 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 14 | DH | 06/07/2026 | |
| 348 | 5505107 | 325TTDD01 | TN Truyền động điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 2 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 349 | 5505100 | 325THDLCB02 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 3 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 350 | KD5505102 | 325KDTNMD01 | TN mạch điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 3 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 351 | 5505100 | 325THDLCB01 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 352 | 5505107 | 325TTDD01 | TN Truyền động điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 353 | 5505100 | 325THDLCB02 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 5 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 354 | KD5505102 | 325KDTNMD01 | TN mạch điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 5 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 355 | 5505100 | 325THDLCB01 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 356 | 5505107 | 325TTDD01 | TN Truyền động điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 357 | 5505100 | 325THDLCB02 | TN Đo lường và Cảm biến | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 7 | 1 | 4 | PTNDLCB | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 358 | KD5505102 | 325KDTNMD01 | TN mạch điện | 1.0 | Dương Quang Thiện | Thứ 7 | 7 | 10 | PTNMMD | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 359 | 5505176 | 325LKDT01 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 22 | DH | 06/07/2026 | |
| 360 | 5505176 | 325LKDT01 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 361 | 5505176 | 325LKDT01 | Linh kiện điện tử | 3.0 | Nguyễn Văn Thịnh | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 362 | KD5209004 | 325KDHCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 5 | 1 | 5 | A | 80 | 6 | DH | 06/07/2026 | |
| 363 | KD5209004 | 325KDHCM01 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.0 | Phạm Đức Thọ | Thứ 7 | 1 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 364 | 5505332 | 325HKDNTDH05 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 30 | 8 | DH | 06/07/2026 | |
| 365 | 5505358 | 325TTTNKS2205 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Võ Khánh Thoại | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 15 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 366 | 5504347 | 325DADKHTCK2401 | Đồ án Điều khiển hệ thống Cơ khí | 1.0 | Ngô Tấn Thống | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 30 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 367 | 5504304 | 325TUHTCK2201 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 40 | 18 | DH | 06/07/2026 | |
| 368 | 5504304 | 325TUHTCK2201 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 369 | 5504304 | 325TUHTCK2201 | Tối ưu hoá trong Cơ khí | 2.0 | Bùi Hệ Thống | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 370 | 5504055 | 325TSB&KLH02 | TN Sức bền & Kim loại học | 1.0 | Lê Mạnh Thưởng | Thứ 2 | 1 | 4 | PTNSB | 60 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 371 | 5504055 | 325TSB&KLH02 | TN Sức bền & Kim loại học | 1.0 | Lê Mạnh Thưởng | Thứ 4 | 1 | 4 | PTNSB | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 372 | 5504055 | 325TSB&KLH02 | TN Sức bền & Kim loại học | 1.0 | Lê Mạnh Thưởng | Thứ 6 | 1 | 4 | PTNSB | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 373 | KD5209006 | 325KDKTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Trần Thị Thuỳ Trang | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 80 | 5 | DH | 06/07/2026 | |
| 374 | KD5209006 | 325KDKTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Trần Thị Thuỳ Trang | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 375 | KD5209006 | 325KDKTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Trần Thị Thuỳ Trang | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 376 | KD5211005 | 325PLDCK01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 80 | 24 | DH | 06/07/2026 | |
| 377 | KD5211005 | 325PLDCK01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 378 | KD5211005 | 325PLDCK01 | Pháp luật đại cương | 2.0 | Lê Thị Phương Trang | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 379 | 5209006 | 325KTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 80 | 50 | DH | 06/07/2026 | |
| 380 | 5209006 | 325KTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 381 | 5209006 | 325KTCT02 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 382 | 5209008 | 325LSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đinh Văn Trọng | Thứ 2 | 1 | 5 | A | 80 | 80 | DH | 06/07/2026 | |
| 383 | 5209008 | 325LSDCSVN01 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2.0 | Đinh Văn Trọng | Thứ 4 | 1 | 5 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 384 | 5504361 | 325THCNCCCNC2401 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 2 | 1 | 4 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 385 | 5504361 | 325THCNCCCNC2403 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 2 | 7 | 10 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 386 | 5504361 | 325THCNCCCNC2402 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 3 | 1 | 4 | PMT | 25 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 387 | 5504361 | 325THCNCCCNC2404 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 3 | 7 | 10 | PMT | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 388 | 5504361 | 325THCNCCCNC2401 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 1 | 4 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 389 | 5504361 | 325THCNCCCNC2403 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 4 | 7 | 10 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 390 | 5504361 | 325THCNCCCNC2402 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 5 | 1 | 4 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 391 | 5504361 | 325THCNCCCNC2404 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 5 | 7 | 10 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 392 | 5504361 | 325THCNCCCNC2401 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 1 | 4 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 393 | 5504361 | 325THCNCCCNC2403 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 6 | 7 | 10 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 394 | 5504361 | 325THCNCCCNC2402 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 7 | 1 | 4 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 395 | 5504361 | 325THCNCCCNC2404 | TH CAD/CAM | 2.0 | Võ Quang Trường | Thứ 7 | 7 | 10 | PMT | 25 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 396 | 5504159 | 325TTNL01 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 2 | 1 | 4 | XOTO | 20 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 397 | KD5504226 | 325KDKCDCDT01 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 398 | 5504159 | 325TTNL01 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 4 | 1 | 4 | XOTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 399 | KD5504226 | 325KDKCDCDT01 | Kết cấu động cơ đốt trong | 3.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 45 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 400 | 5504159 | 325TTNL01 | TH Hệ thống Nhiên liệu | 2.0 | Phùng Minh Tùng | Thứ 6 | 1 | 4 | XOTO | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 401 | 5505092 | 325TTMD01 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 2 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 402 | 5505092 | 325TTMD02 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 2 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 403 | 5505092 | 325TTMD01 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 4 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 404 | 5505092 | 325TTMD02 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 4 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 405 | 5505092 | 325TTMD01 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 6 | 1 | 4 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 406 | 5505092 | 325TTMD02 | TH máy điện | 2.0 | Trương Thị Ánh Tuyết | Thứ 6 | 7 | 10 | XDIEN | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 407 | 5507263 | 325TTTNVL01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 20 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 408 | 5507260 | 325TTKT2001 | Thực tập kỹ thuật | 3.0 | Phan Chi Uyên | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 45 | 35 | DH | 06/07/2026 | |
| 409 | 5504037 | 325NLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 46 | DH | 06/07/2026 | |
| 410 | KD5504037 | 325KDNLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 411 | 5504037 | 325NLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 412 | KD5504037 | 325KDNLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 413 | 5504037 | 325NLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 414 | KD5504037 | 325KDNLM01 | Nguyên lý máy | 2.0 | Nguyễn Lê Văn | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 415 | 5504088 | 325COLT01 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 22 | DH | 06/07/2026 | |
| 416 | 5504088 | 325COLT01 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 417 | 5504088 | 325COLT01 | Cơ lý thuyết | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Vân | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 418 | 5505358 | 325TTTNKS2207 | Thực tập Tốt nghiệp Kỹ sư | 5.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 2 | 12 | 12 | X | 15 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 419 | 5505332 | 325HKDNTDH07 | Học kỳ doanh nghiệp TĐH | 3.0 | Phan Thị Thanh Vân | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 25 | 23 | DH | 06/07/2026 | |
| 420 | KD5505235 | 325KDVKTD01 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 2 | 1 | 4 | PMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 421 | KD5505001 | 325KDATD01 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 60 | 1 | DH | 06/07/2026 | |
| 422 | KD5505235 | 325KDVKTD01 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 4 | 1 | 4 | PMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 423 | KD5505001 | 325KDATD01 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 424 | KD5505001 | 325KDATD01 | An toàn điện | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 425 | KD5505235 | 325KDVKTD01 | Vẽ kỹ thuật điện - HTĐ | 1.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 1 | 4 | PMT | 20 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 426 | 5505355 | 325TTTNKSCCD04 | Thực tập tốt nghiệp kĩ sư HTCCD | 5.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 6 | 12 | 12 | X | 20 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 427 | 5505330 | 325HKDNHTCCD04 | Học kỳ doanh nghiệp HTCCĐ | 3.0 | Hồ Quang Việt | Thứ 7 | 12 | 12 | X | 20 | 15 | DH | 06/07/2026 | |
| 428 | 5507197 | 325VLUD01 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 59 | DH | 06/07/2026 | |
| 429 | 5507197 | 325VLUD01 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 430 | 5507197 | 325VLUD01 | Vật lý ứng dụng | 2.0 | Bùi Quốc Việt | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 431 | 5504176 | 325HKDNNL01 | HKDN ngành Nhiệt lạnh | 3.0 | Nguyễn Công Vinh | Thứ 4 | 6 | 6 | BMNHIET | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 432 | 5505331 | 325HKDNDT2003 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 6 | 6 | X | 40 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 433 | 5505274 | 325TTTNDT02 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 2 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 3 | DH | 06/07/2026 | |
| 434 | 5505259 | 325TTTNKTDT03 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 3 | 6 | 6 | VPBM | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 435 | 5505331 | 325HKDNDT2001 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 6 | 6 | X | 40 | 40 | DH | 06/07/2026 | |
| 436 | 5505259 | 325TTTNKTDT04 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 4 | 6 | 6 | VPBM | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 437 | 5505274 | 325TTTNDT03 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 6 | 6 | VPBM | 25 | 25 | DH | 06/07/2026 | |
| 438 | 5505331 | 325HKDNDT2002 | Học kỳ doanh nghiệp ĐT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 12 | 12 | X | 40 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 439 | 5505259 | 325TTTNKTDT01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 5 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 9 | DH | 06/07/2026 | |
| 440 | 5505269 | 325HKDNDTVT01 | Học kỳ doanh nghiệp ĐTVT | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 6 | 6 | X | 40 | 40 | 06/07/2026 | ||
| 441 | 5505274 | 325TTTNDT04 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 25 | 10 | DH | 06/07/2026 | |
| 442 | 5505259 | 325TTTNKTDT02 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 6 | 6 | 6 | VPBM | 10 | 10 | DH | 06/07/2026 | |
| 443 | 5505274 | 325TTTNDT01 | Thực tập tốt nghiệp | 3.0 | Bộ môn Điện tử VT | Thứ 7 | 12 | 12 | VPBM | 10 | 7 | DH | 06/07/2026 | |
| 444 | 5502010 | 325DMSTKN01 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 2 | 1 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 06/07/2026 | |
| 445 | 5502010 | 325DMSTKN02 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 80 | 80 | DH | 06/07/2026 | |
| 446 | 5502010 | 325DMSTKN01 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 4 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 447 | 5502010 | 325DMSTKN02 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 448 | 5502010 | 325DMSTKN01 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 6 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 449 | 5502010 | 325DMSTKN02 | Đổi mới, sáng tạo, khởi nghiệp | 2.0 | Lê Vũ | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 450 | KD5209006 | 325KDKTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 80 | 33 | DH | 06/07/2026 | |
| 451 | KD5209006 | 325KDKTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 452 | KD5209006 | 325KDKTCT01 | Kinh tế chính trị | 2.0 | Văn Công Vũ | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 453 | 5209007 | 325CNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 80 | 60 | DH | 06/07/2026 | |
| 454 | 5209007 | 325CNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 455 | 5209007 | 325CNXHKH02 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2.0 | Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 456 | 5505125 | 325CDTVT01 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 2 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 457 | 5505125 | 325CDTVT02 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 3 | 7 | 10 | A | 60 | 2 | DH | 06/07/2026 | |
| 458 | 5505125 | 325CDTVT01 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 4 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 459 | 5505125 | 325CDTVT02 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 5 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 460 | 5505125 | 325CDTVT01 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 6 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 461 | 5505125 | 325CDTVT02 | Chuyên đề ngành Điện tử - Viễn thông | 2.0 | Nguyễn Hồng Vỹ | Thứ 7 | 7 | 10 | A | 60 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 462 | 5319005 | 325XSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 3 | 1 | 4 | A | 80 | 56 | DH | 06/07/2026 | |
| 463 | 5319005 | 325XSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 5 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 | |
| 464 | 5319005 | 325XSTK01 | Xác suất Thống kê | 2.0 | Nguyễn Thị Hải Yến | Thứ 7 | 1 | 4 | A | 80 | 0 | DH | 06/07/2026 |
Tổng cộng: 464 lớp học phần
